Vous êtes sur la page 1sur 11

ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN

Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội


Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

BẢNG GIỜ TẦU THỐNG NHẤT HÀ NỘI – TP. HỒ CHÍ MINH – HÀ NỘI
HÀ NỘI – TP.HỒ CHÍ MINH TP.HỒ CHÍ MINH - HÀ NỘI
TÀU SE3 TÀU
SE1 SE5 SE19 TN1 NA1 SE2 SE4 SE6 SE20 TN2 NA2
GA 30h0
33h00 37h00 17h20 41h00 8h10 33h00 30h00 37h00 17h20 41h00 8h10
0 GA
14.30
HÀ NỘI 19.00 23.00 15.45 10.05 21.30 SÀI GÒN 19.00 23.00 15.45 10.05
10.18 19.39 16.24 10.48
GIÁP BÁT BIÊN HÒA
10.20 19.42 16.27 10.51
16.5 11.17 MƯƠNG 19.04 14.14
PHỦ LÝ
0 11.20 MÁN 19.07 14.17
NAM 20.36 17.28 16.16 11.57 23.12 THÁP 21.20 16.42
ĐỊNH 20.39 17.31 16.19 12.00 23.15 CHÀM 21.26 16.45
NINH 18.03 16.50 12.34 NHA 2.31 5.33 23.49 18.24
BÌNH 18.06 16.53 12.37 TRANG 2.36 5.38 23.54 18.36
18.39 13.28 21.37
BỈM SƠN TUY HÒA
18.42 13.31 21.40
THANH 22.15 19.19 18.00 14.09 2.37 6.17 9.14 04.08 23.32
DIÊU TRÌ
HÓA 22.18 19.22 18.03 14.12 2.45 6.29 9.26 04.20 23.47
21.00 15.56 4.43 QUẢNG 9.13 07.19 3.21
CHỢ SY
21.03 15.59 4.46 NGÃI 9.16 07.22 3.24
0.44 4.07 22.10 20.25 16.42 5.35 10.21 08.34 4.46
VINH TAM KỲ
0.49 4.12 22.16 20.37 16.54 10.24 08.37 4.49
YÊN 22.40 17.19 11.51 14.30 10.18 6.38
ĐÀ NẴNG 16.50
TRUNG 22.43 17.22 12.06 14.42 10.34 6.58
HƯƠNG 23.54 18.20 11.58 8.44
LĂNG CÔ
PHỐ 23.57 18.23 12.04 9.18
19.51 14.43 17.06 13.21 19.42 10.38
ĐỒNG LÊ HUẾ
19.54 14.48 17.11 13.26 19.49 10.48
ĐỒNG 4.31 7.49 02.34 1.15 21.26 15.59 14.40 21.06 12.06
ĐÔNG HÀ
HỚI 4.43 8.01 02.46 1.30 21.51 16.02 14.43 21.09 12.09
6.43 04.51 3.23 23.50 17.44 19.56 17.02 23.30 14.06
ĐÔNG HÀ ĐỒNG HỚI
6.46 04.54 3.30 23.53 17.56 20.08 17.14 23.35 14.21
7.57 10.45 06.07 4.48 1.13 18.43 16.15
HUẾ ĐỒNG LÊ
8.02 10.50 06.12 4.53 1.18 18.46 16.18
07.31 3.06 HƯƠNG 20.48 17.27
LĂNG CÔ
07.34 3.11 PHỐ 20.50 17.30
10.31 13.12 08.56 7.50 4.38 YÊN 21.42 18.43
ĐÀ NẴNG
10.46 13.24 09.11 4.58 TRUNG 21.44 18.46
12.05 10.44 6.24 21.37 23.41 22.08 04.40 19.12
TAM KỲ VINH 20.40
12.08 10.47 6.27 21.42 23.46 22.13 04.52 19.24
QUẢNG 13.28 11.57 8.09 22.55 20.10 21.35
CHỢ SY
NGÃI 13.31 12.05 8.12 22.58 20.13 21.38
16.16 18.20 14.57 12.11 THANH 0.16 00.58 07.16 22.49 23.47
DIÊU TRÌ
16.28 18.32 15.09 12.26 HÓA 0.19 01.01 07.19 22.52 23.50
18.33 17.11 14.20 07.57 23.30
TUY HÒA BỈM SƠN
18.36 17.14 14.23 08.00 23.33
NHA 20.28 22.03 19.40 16.46 NINH 02.25 08.54 0.11
TRANG 20.33 22.08 19.45 16.58 BÌNH 02.28 08.57 0.14
THÁP 22.04 21.17 18.48 2.15 03.00 09.30 1.03 1.49
NAM ĐỊNH
CHÀM 22.07 21.23 18.51 2.18 03.03 09.33 1.06 1.52
MƯƠNG 21.57 03.37 1.44
PHỦ LÝ
MÁN 22.23 03.40 1.47
03.56 2.12
BIÊN HÒA GIÁP BÁT
03.59 2.15
SÀI GÒN 4.10 5.00 04.40 3.03 HÀ NỘI 4.02 5.00 04.45 11.25 3.05 4.22

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

BẢNG GIỜ TÀU ĐỊA PHƯƠNG HÀ NỘI – LÀO CAI – HÀ NỘI


THE TRAIN TIME TABLE HA NOI – LAO CAI – HA NOI
(Thực hiện từ 08/4 đến hết 27/4;Từ 04/5 đến hết 31/5;Từ 06/9 đến hết 30/11/2011)

Tàu Tàu
Ga SP1 SP3 LC1 LC3 SP7 YB1 Ga SP2 SP4 LC2 LC4 SP8 YB2

HÀ NỘI 21.1021.5022.00 6.10 20.35 13.00 LÀO CAI 20.05 20.45 21.20 9.15 19.30
0.09 8.19 15.22 21.12 21.52 22.27 10.40 20.37
VIỆT TRÌ 0.12 8.22
PHỐ LU 21.15 21.55 22.34 10.50 20.40
1.00 1.52 2.38 10.41 18.00
YÊN BÁI 0.20 22.38 23.17 11.45 21.23
1.20 2.05 2.53 10.56
0.35
BẢO HÀ 22.41 23.23 11.50 21.26
3.30 4.16 5.15 13.58 2.55
0.18 1.09 01.55 14.57 23.39
BẢO HÀ 3.33 4.19 5.20 14.03 2.58 YÊN BÁI 0.32 1.24 02.10 15.12 23.54
6.45

4.11 5.02 6.03 14.58 3.41 04.18 17.43


PHỐ LU 4.16 5.06 6.13 15.08 3.44 VIỆT TRÌ 04.21 17.46
9.31

LÀO CAI 5.25 6.15 7.20 16.35 4.55 HÀ NỘI 4.35 5.10 6.50 20.15 4.05 12.00

BẢNG GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI – LÀO CAI – HÀ NỘI


Đơn vị :1000 đồng
Ngồi cứng l

ĐHK6T1Nằm

ĐHK6T2Nằm

ĐHK6T3Nằm

ĐHK4T1Nằm

ĐHK4T2Nằm
Ngồi mềm l

Nằm K6T2

Nằm K4T1
Nằm K6T1

Nằm K6T3

Nằm K4T2
Ngồi mềm
Ngồi cứng

SỐ
TÀU

32 30 27 27 27 39
SP1/2 125 180 150 195 235 220 195 395
5 5 0 0 0 5
32 30 27 27 27 39
SP3/4 125 180 150 195 235 220 195 395
5 5 0 0 0 5
32 30 27 27 27 39
SP7/8 125 180 150 195 235 220 195 395
5 5 0 0 0 5
30 28 25 24 24 37
LC1/2 120 170 146 178 214 200 177 376
5 7 3 6 6 6

BẢNG GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - VINH – HÀ NỘI


Đơn vị :1000 đồng
Ngồi cứng l

mềm

Nằm ĐHK6T3
Nằm ĐHK6T1

Nằm ĐHK6T2

Nằm ĐHK4T2
Nằm ĐHK4T
Nằm K6T1

Nằm K6T2

Nằm K6T3

Nằm K4T1

Nằm K4T2
Mềm lNgồi
Ngồi cứng

SỐ TÀU
Ngồi

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

NAM ĐỊNH 35 50 40 55 70 65 55 80 75 65 75 70 85 80
THANH 14 12 13 12 16 16
60 90 70 100 125 120 100 150
HÓA 5 5 0 5 5 0
21 18 19 19 24 23
CẦU GIÁT 90 130 105 145 190 175 150 225
5 5 5 0 0 5
23 19 21 20 26 25
CHỢ SY 95 140 115 155 200 190 160 240
0 5 0 0 0 5
26 22 24 23 29 29
VINH 110 160 130 180 230 215 185 275
0 5 0 0 5 0
BẢNG GIỜ TÀU ĐỊA PHƯƠNG HÀ NỘI – LÀO CAI – HÀ NỘI
THE TRAIN TIME TABLE HA NOI – LAO CAI – HA NOI
(Thực hiện từ 08/4 đến hết 27/4;Từ 04/5 đến hết 31/5;Từ 06/9 đến hết 30/11/2011)

Tàu Tàu
Ga SP1 SP3 LC1 LC3 SP7 YB1 Ga SP2 SP4 LC2 LC4 SP8 YB2

HÀ NỘI 21.1021.5022.00 6.10 20.35 13.00 LÀO CAI 20.05 20.45 21.20 9.15 19.30
0.09 8.19 15.22 21.12 21.52 22.27 10.40 20.37
VIỆT TRÌ 0.12 8.22
PHỐ LU 21.15 21.55 22.34 10.50 20.40
1.00 1.52 2.38 10.41 18.00
YÊN BÁI 0.20 22.38 23.17 11.45 21.23
1.20 2.05 2.53 10.56
0.35
BẢO HÀ 22.41 23.23 11.50 21.26
3.30 4.16 5.15 13.58 2.55
0.18 1.09 01.55 14.57 23.39
BẢO HÀ 3.33 4.19 5.20 14.03 2.58 YÊN BÁI 0.32 1.24 02.10 15.12 23.54
6.45

4.11 5.02 6.03 14.58 3.41 04.18 17.43


PHỐ LU 4.16 5.06 6.13 15.08 3.44 VIỆT TRÌ 04.21 17.46
9.31

LÀO CAI 5.25 6.15 7.20 16.35 4.55 HÀ NỘI 4.35 5.10 6.50 20.15 4.05 12.00

BẢNG GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI – LÀO CAI – HÀ NỘI


Đơn vị : 1000 đồng
Ngồi cứng l

ĐHK6T1Nằm

ĐHK6T2Nằm

ĐHK6T3Nằm

ĐHK4T1Nằm

ĐHK4T2Nằm
Ngồi mềm l

Nằm K6T2

Nằm K4T1
Nằm K6T1

Nằm K6T3

Nằm K4T2
Ngồi mềm
Ngồi cứng

SỐ
TÀU

35 33 29 29 29 42
SP1/2 125 180 150 195 255 235 210 420
0 0 0 0 0 0
35 33 29 29 29 42
SP3/4 125 180 150 195 255 235 210 420
0 0 0 0 0 0
35 33 29 29 29 42
SP7/8 125 180 150 195 255 235 210 420
0 0 0 0 0 0
32 31 27 26 26 40
LC1/2 120 170 146 178 230 216 190 400
8 0 2 4 4 0
- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -
ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

BẢNG GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - VINH – HÀ NỘI


Đơn vị :1000 đồng
Ngồi cứng l

mềm

Nằm ĐHK6T3
Nằm ĐHK6T1

Nằm ĐHK6T2

Nằm ĐHK4T2
Nằm ĐHK4T
Nằm K6T1

Nằm K6T2

Nằm K6T3

Nằm K4T1

Nằm K4T2
Mềm lNgồi
Ngồi cứng

SỐ TÀU
Ngồi

NAM ĐỊNH 35 50 40 55 70 65 55 80 75 65 75 70 85 80
THANH 14 12 13 12 16 16
60 90 70 100 125 120 100 150
HÓA 5 5 0 5 5 0
21 18 19 19 24 23
CẦU GIÁT 90 130 105 145 190 175 150 225
5 5 5 0 0 5
23 19 21 20 26 25
CHỢ SY 95 140 115 155 200 190 160 240
0 5 0 0 0 5
VINH 110 160 130 180 230 215 185 275 26 22 24 23 29 29
0 5 0 0 5 0

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE3 VÀ SE4 (Không bao gồm tiền ăn)
(Thực hiện từ 0h ngày 27/5/2011 đến 15/8/2011)

Đơn vị : 1000 đồng


TÊN GA NGỒI MỀM NẰM K6 ĐIỀU HÒA NẰM K4 ĐIÊU HÒA
Đ.HÒA TẦNG 1 TẦNG 2 TẦNG 3 TẦNG 1 TẦNG 2
VINH 200 294 280 240 310 307
ĐỒNG HỚI 346 508 486 413 537 530
HUẾ 455 730 697 593 770 762
ĐÀ NẴNG 524 808 772 657 854 843
DIÊU TRÌ 692 1017 973 827 1076 1063
NHA TRANG 862 1393 1332 1133 1473 1455
SÀI GÒN 1028 1510 1445 1230 1598 1578

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE1 VÀ SE2 (Không bao gồm tiền ăn)
(Thực hiện từ 0h ngày 27/5/2011 đến 15/8/2011)

Đơn vị : 1000 đồng


TÊN GA NGỒI MỀM NẰM K6 ĐIỀU HÒA NẰM K4 ĐIỀU HÒA
Đ.HÒA TẦNG 1 TẦNG 2 TẦNG 3 TẦNG 1 TẦNG 2
NAM ĐỊNH 54 78 75 64 83 82
THANH HÓA 107 157 150 128 166 164
- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -
ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

VINH 194 285 273 232 300 298


ĐỒNG HỚI 335 493 472 400 520 515
ĐÔNG HÀ 400 587 562 477 620 613
HUẾ 442 708 677 575 748 740
ĐÀ NẴNG 508 784 750 637 828 820
TAM KỲ 535 787 753 640 830 822
QUẢNG NGÃI 570 836 800 680 883 873
DIÊU TRÌ 672 988 945 802 1043 1030
TUY HÒA 734 1080 1033 877 1140 1127
NHA TRANG 836 1352 1294 1100 1428 1412
THÁP CHÀM 920 1447 1385 1175 1528 1510
SÀI GÒN 1008 1482 1418 1203 1565 1547

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE5 VÀ SE6 (Không bao gồm tiền ăn)
(Thực hiện từ 0h ngày 27/5/2011 đến 15/8/2011)

Đơn vị : 1000 đồng


NGỒI NGỒ NGỒI NGỒI NẰ NẰ NẰM NẰM NẰM NẰM NẰM NẰM
CỨNG I MỀM MỀM M M K6T K6T K6T K6T K4T K4T
TÊN GA CỨN ĐH K6T K6T 3 1 ĐH 2 ĐH 3 ĐH 1 ĐH 2 ĐH
G 1 2
ĐH

PHỦ LÝ 20 30 23 32 38 36 30 47 45 38 50 50

NAM ĐỊNH 30 46 36 50 60 55 47 73 70 60 77 76

NINH BÌNH 40 60 47 66 78 73 62 96 92 78 102 100

BỈM SƠN 50 74 58 80 95 90 76 118 113 96 124 123

THANH 60 90 70 100 118 110 94 146 140 120 154 152


HÓA
CHỢ SY 96 145 113 158 188 175 150 232 222 190 245 242

VINH 110 166 130 180 215 200 170 265 254 216 280 277

YÊN TRUNG 123 187 146 203 242 225 193 300 286 243 316 312

HƯƠNG 140 213 166 230 275 256 220 340 325 276 360 355
PHỐ
ĐÔNG HỚI 190 287 224 312 370 345 296 458 440 373 484 480

ĐÔNG HÀ 225 340 266 372 442 410 352 546 523 444 577 570

HUẾ 250 377 294 410 490 455 390 658 630 535 695 688

LĂNG CÔ 273 414 323 450 537 500 428 663 634 538 700 692

ĐÀ NẴNG 286 434 338 472 562 523 448 730 698 592 770 760

TAM KỲ 300 457 357 498 593 550 472 732 700 595 773 764

QUẢNG 320 486 380 530 630 586 502 778 744 632 822 812
NGÃI
DIÊU TRÌ 378 574 448 625 744 692 592 920 880 746 970 960

413 627 490 683 813 756 648 100 960 816 106 105
TUY HÒA
4 0 0
NHA 470 714 557 778 926 860 737 125 120 102 132 131
TRANG 8 4 2 8 4

THÁP 517 786 613 855 101 947 810 134 128 109 142 140
CHÀM 8 6 8 3 0 5

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

560 850 664 926 110 102 878 136 130 110 144 142
BIÊN HÒA 3 6 2 3 6 0 3
562 854 666 930 110 103 882 136 130 111 144 142
SÀI GÒN 7 0 7 8 0 4 8

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN1 VÀ TN2 (Không bao gồm tiền ăn)
(Thực hiện từ 0h ngày 27/5/2011 đến 15/8/2011)

Đơn vị : 1000 đồng\

NGỒI NGỒI NẰM NẰM NẰM NẰM NẰM NẰM


TÊN GA CỨNG CỨNG K6T1 K6T2 K6T3 K6T1ĐH K6T2ĐH K6T3ĐH
ĐH

PHỦ LÝ 17 24 30 28 24 40 36 32
NAM ĐỊNH 26 38 46 42 36 60 56 50
NINH BÌNH 35 50 60 56 48 80 73 65
BỈM SƠN 42 60 73 68 60 100 90 80
THANH 52 75 90 85 73 122 110 100
HÓA
CHỢ SY 83 120 144 135 115 195 176 157
VINH 95 136 165 154 132 222 202 180
YÊN 107 153 186 173 148 250 227 202
TRUNG
HƯƠNG 122 174 210 197 170 285 258 230
PHỐ
ĐỒNG LÊ 137 196 238 222 190 320 290 258
ĐÔNG HỚI 164 234 285 265 227 384 348 310
ĐÔNG HÀ 195 280 340 316 270 458 415 368
HUẾ 216 308 375 350 300 550 500 444
LĂNG CÔ 237 338 412 384 328 555 503 447
ĐÀ NẴNG 248 355 430 402 344 610 554 490
TAM KỲ 264 377 460 427 366 620 560 498
NÚI 266 380 463 432 370 625 567 503
THÀNH
QUẢNG 278 397 483 450 385 652 590 524

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

NGÃI
DIÊU TRÌ 328 470 570 530 455 770 698 620
TUY HÒA 358 512 623 580 497 840 762 676
NHA 408 584 710 660 566 1053 955 847
TRANG
THÁP 448 642 780 728 622 1116 1012 898
CHÀM
MƯỜNG 463 663 807 752 643 1120 1016 902
MÁN
BIÊN HÒA 486 695 846 788 674 1140 1035 918
SÀI GÒN 486 696 847 790 675 1143 1036 920

BẢNG GIÁ VÉ HN1/2 : HÀ NỘI – HUẾ - HÀ NỘI


(Thực hiện từ 0h ngày 08/4/2011)

TÊN GA GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI TÊN GA GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI


HÀ NỘI 19.30 HUẾ 12.45
NAM ĐỊNH 21.06 21.09 ĐÔNG HÀ 13.58 14.01
NINH BÌNH 21.39 21.41 ĐỒNG HỚI 15.53 16.05
THANH HÓA 22.46 22.55 ĐỒNG LÊ 18.01 18.04
VINH 02.13 02.20 HƯƠNG PHỐ 19.39 19.42
YÊN TRUNG 02.43 02.45 YÊN TRUNG 20.37 20.45
HƯƠNG PHỐ 03.39 03.41 VINH 21.05 21.23
ĐỒNG LÊ 04.44 04.46 THANH HÓA 01.18 01.23
ĐỒNG HỚI 06.27 06.39 NINH BÌNH 02.41 02.44
ĐÔNG HÀ 08.25 08.30 NAM ĐỊNH 03.17 03.20
HUẾ 09.55 HÀ NỘI 05.20

BẢNG GIÁ VÉ HN1/2 : HÀ NỘI – HUẾ - HÀ NỘI


(Thực hiện từ 0h ngày 08/4/2011)
Đơn vị : 1000 đồng
NẰM K6 ĐIỀU HÒA NẰM K4 ĐIỀU HÒA

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

TÊN GA NGỒI NGỒI MỀM TẦNG TẦNG TẦNG TẦNG 1 TẦNG 2


CỨNG Đ.HÒA 1 2 3
Đ.HÒA
NAM ĐỊNH 50 55 75 70 60 80 80

NINH 60 65 95 90 80 100 100


BÌNH
THANH 90 100 145 140 120 155 150
HÓA
VINH 165 180 265 255 215 280 275

YÊN 185 200 295 285 240 315 310


TRUNG
HƯƠNG 210 230 340 325 275 360 355
PHỐ
ĐỒNG LÊ 235 255 380 365 310 405 400

ĐỒNG HỚI 280 305 455 435 370 480 475

ĐÔNG HÀ 335 365 545 520 440 575 565

HUẾ 370 405 655 625 530 690 685

BẢNG GIÁ VÉ SE19/20 : HÀ NỘI – ĐÀ NẴNG - HÀ NỘI


(Thực hiện từ 0h ngày 08/4/2011)
Đơn vị :1000 đồng
NGỒI CỨNG NGỒI NẰM K6 ĐIỀU HÒA NẰM K4 ĐIỀU HÒA
TÊN GA Đ.HÒA MỀM TẦNG TẦNG TẦNG TẦNG 1 TẦNG 2
Đ.HÒA 1 2 3
NAM ĐỊNH 45 45 70 65 55 75 75

NINH 55 60 90 90 75 95 95
BÌNH
BỈM SƠN 70 75 110 110 90 120 115

THANH 85 95 140 135 115 145 145


HÓA
VINH 155 170 255 245 205 270 265

ĐỒNG HỚI 270 290 440 420 355 465 455

ĐÔNG HÀ 320 345 520 500 425 500 545


HUẾ 355 385 630 600 510 665 655
ĐÀ NẴNG 405 440 695 665 565 735 725

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

Lưu ý: SE19 Không đỗ nhận trả khách tại ga Bỉm Sơn

BẢNG GIỜ TÀU HÀ NỘI – HẢI PHÒNG – HÀ NỘI


HÀ NỘI – YÊN BÁI – HÀ NỘI

TÊN GA MÁC GIỜ ĐI GIỜ ĐẾN TÊN GA MÁC GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI
TÀU TÀU
HN – HPHÒNG HP1 6.00 8.15 HPHÒNG - HN HP2 18.40 21.05
LP5 15.25 18.00 LP6 8.55 11.25
LBIÊN - LP3 9.30 12.10 HPHÒNG - LP2 6.10 8.40
HPHÒNG LBIÊN
LP7 18.10 20.35 LP8 15.10 17.40
HN – YÊN BÁI YB1 13.00 18.00 YÊN BÁI - HN YB2 6.45 12.00

Lưu ý: Tàu Yên Bái chỉ chạy tại ga HN vào T7 & CN hàng tuần

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -


ĐẠI LÝ BÁN VÉ TẦU HỎA – KHÁCH SẠN MÙA XUÂN
Add: 39 Mã Mây – Hoàn Kiếm – Hà Nội
Tel:043 9351809 /8582 1221/ 0919 950122 Fax: 3 9429209
Email: Trainticket06@gmail.com

- Kiểm tra và in vé trực tiếp trên máy điện toán -