Vous êtes sur la page 1sur 2

SỐ ĐẾM

Số Kanji Cách viết/đọc Số Kanji Cách viết/đọc


1 一 いち 10 十 じゅう
2 二 に 20 二十 にじゅう
3 三 さん 30 三十 さんじゅう
4 四 よん 40 四十 よんじゅう
5 五 ご 50 五十 ごじゅう
6 六 ろく 60 六十 ろくじゅう
7 七 なな 70 七十 ななじゅう
8 八 はち 80 八十 はちじゅう
9 九 きゅう 90 九十 きゅうじゅう
10 十 じゅう
11 十一 じゅういち
12 十二 じゅうに
13 十三 じゅうさん
… … …

Số Kanji Cách viết/đọc Số Kanji Cách viết/đọc


100 百 ひゃく 1000 千 せん
200 二百 にひゃく 2000 二千 にせん
*
300 三百 さんびゃく 3000 三千 さんぜん 300 さんびゃく
400 四百 よんひゃく 4000 四千 よんせん 600 ろっぴゃく
500 五百 ごひゃく 5000 五千 ごせん 800 はっぴゃく
600 六百 ろっぴゃく 6000 六千 ろくせん 3000 さんぜん
700 七百 ななひゃく 7000 七千 ななせん 8000 はっせん
800 八百 はっぴゃく 8000 八千 はっせん
900 九百 きゅうひゃく 9000 九千 きゅうせん

10000 一万 いちまん
20000 二万 にまん
30000 三万 さんまん
40000 四万 よんまん
… … …
GIỜ - PHÚT
Giờ Kanji Cách viết/đọc Phút Kanji Cách viết/đọc
1 giờ 1時 いちじ 5 phút 5分 ごふん
2 giờ 2時 にじ 15phút 15分 じゅうごふん
3 giờ 3時 さんじ 25phút 25分 にじゅうごふん
4 giờ 4時 よじ 35phút 35分 さんじゅうごふん
5 giờ 5時 ごじ 45phút 45分 よんじゅうごふん 4 giờ よじ
6 giờ 6時 ろくじ 55phút 55分 ごじゅうごふん 7 giờ しちじ
7 giờ 7時 しちじ 10phút 10分 じゅっぷん 9 giờ くじ
8 giờ 8時 はちじ 20phút 20分 にじゅっぷん 30phút はん
9 giờ 9時 くじ さんじゅっぷん
30phút 30分
10 giờ 10時 じゅうじ はん
11 giờ 11時 じゅういちじ 40phút 40分 ゆんじゅっぷん
12 giờ 12時 じゅうにじ 50phút 50分 ごじゅっぷん
何時 なんじ 何分 なんぷん

Page1
TIẾNG
Tiếng Kanji Cách viết/đọc Tiếng Kanji Cách viết/đọc
*
1tiếng 1時間 いちじかん 7tiếng 7時間 しちじかん
2tiếng 2時間 にじかん 8tiếng 8時間 はちじかん 4 tiếng よじかん
*
3tiếng 3時間 さんじかん 9tiếng 9時間 くじかん 7 tiếng しちじかん
*
4tiếng 4時間 よじかん 10tiếng 10時間 じゅうじかん 9 tiếng くじかん
5tiếng 5時間 ごじかん 11tiếng 11時間 じゅういちじかん
6tiếng 6時間 ろくじかん 12tiếng 12時間 じゅうにじかん
何時間 なんじかん
THÁNG
Tháng Kanji Cách viết/đọc Tháng Kanji Cách viết/đọc
*
Tháng1 1月 いちがつ Tháng7 7月 しちがつ
Tháng2 2月 にがつ Tháng8 8月 はちがつ Tháng 4 しがつ
*
Tháng3 3月 さんがつ Tháng9 9月 くがつ Tháng 7 しちがつ
*
Tháng4 4月 しがつ Tháng10 10月 じゅうがつ Tháng 9 くがつ
Tháng5 5月 ごがつ Tháng11 11月 じゅういちがつ
Tháng6 6月 ろくがつ Tháng12 12月 じゅうにがつ
何月 なんがつ
SỐ THÁNG

Số tháng Kanji Cách viết/đọc Số tháng Kanji Cách viết/đọc


1tháng 1ヶ月 いっかげつ 7tháng 7ヶ月 ななかげつ
はちかげつ
2tháng 2ヶ月 にかげつ 8tháng 8ヶ月
はっかげつ 1 tháng いっかげつ
3tháng 3ヶ月 さんかげつ 9tháng 9ヶ月 きゅうかげつ 6 tháng ろっかげつ
4tháng 4ヶ月 よんかげつ 10tháng 10ヶ月 じゅうかげつ はちかげつ
8 tháng
5tháng 5ヶ月 ごかげつ 11tháng 11ヶ月 じゅういっかげつ はっかげつ
6tháng 6ヶ月 ろっかげつ 12tháng 12ヶ月 じゅうにかげつ
何ヶ月 なんかげつ

NGÀY
Ngày Kanji Cách viết/đọc Ngày Kanji Cách viết/đọc
Ngày 1 1日 ついたち Ngày16 16日 じゅうろくにち
Ngày2 2日 ふつか Ngày17 17日 じゅうしちにち
Ngày3 3日 みっか Ngày18 18日 じゅうはちにち
Ngày4 4日 よっか Ngày19 19日 じゅうくにち
Ngày5 5日 いつか Ngày20 20日 はつか
Ngày6 6日 むいか Ngày21 21日 にじゅういちにち Ngày 14 じゅうよっか
Ngày7 7日 なのか Ngày22 22日 にじゅうににち Ngày 17 じゅうしちにち
Ngày8 8日 ようか Ngày23 23日 にじゅうさんにち Ngày 19 じゅうくにち
Ngày9 9日 ここのか Ngày24 24日 にじゅうよっか Ngày 20 はつか
Ngày10 10日 とおか Ngày25 25日 にじゅうごにち Ngày 24 にじゅうよっか
Ngày11 11日 じゅういちにち Ngày26 26日 にじゅうろくにち Ngày 27 にじゅうしちにち
Ngày12 12日 じゅうににち Ngày27 27日 にじゅうしちにち Ngày 29 にじゅうくにち
Ngày13 13日 じゅうさんにち Ngày28 28日 にじゅうはちにち
Ngày14 14日 じゅうよっか Ngày29 29日 にじゅうくにち
Ngày15 15日 じゅうごにち Ngày30 30日 さんじゅうにち
Ngày31 31日 さんじゅういちにち
SỐ NGÀY
Số ngày Kanji Cách viết/đọc
1 ngày 1日 いちにち Lưu ý: Chỉ 1日(1 ngày) đọc là いちにち.
2 ngày 2日 ふつかかん Còn lại cách đọc Số ngày sẽ giống hệt
cách đọc Ngày thêm かん
3 ngày 3日 みっかかん
… …

Page2