Vous êtes sur la page 1sur 10

I WAS LATE

AGAIN
Tôi lại đi làm muộn

1/10
Introduction – Giới thiệu

01 VOCABULARY
I WAS LATE Từ Vựng
AGAIN 6 new words
Tôi lại đi làm muộn

02 PRONUNCIATION
Phát Âm
2 sounds: /aɪ/ and /eɪ/

03 GRAMMAR
Ngữ Pháp
1 structure

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
2/10
Technical support
Warm Up – Khởi động

LET’S
WATCH
THE VIDEO Source:
Hãy cùng xem video https://www.youtube.com/watch?v=bfPnjYbqL48

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
3/10
Technical support
Dialogue – Hội Thoại

Read the dialogue below.


Hãy đọc đoạn hội thoại dưới đây.

Mark: You look sad, are you OK?

James: I was late this morning. My boss

was very angry.

Mark: You need to get to the office on time.

James: I’m trying, but I can't wake up in

the morning.

Mark: So you should go to bed early next

time.

James: You're right. Thanks.

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
4/10
Technical support
Vocabulary – Từ vựng
VOCABULARY

Read all the words below and make a sentence with one of them.
Hãy đọc các từ sau và tạo một câu với một trong số từ đó.

Sad (adjective) Angry (adjective) Morning (noun)


/sæd/ /ˈæŋɡri/ /ˈmɔːrnɪŋ/

Early (adverb) Boss (noun) Try (verb)


/ˈɜːrli/ /bɑːs/ /traɪ/

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
5/10
Technical support
Pronunciation – Phát âm

Learn how to pronounce the sounds


/aɪ/ and /eɪ/ correctly.
Học cách phát âm đúng âm /aɪ/ and /eɪ/

Diamond /ˈdaɪəmənd/
/aɪ/ Mind /maɪnd/

/ˈerpleɪn/
/eɪ/ Airplane
Train /treɪn/

Pronunciation vdeos:
/aɪ/: https://www.youtube.com/watch?v=nLLddflbx_I
/eɪ/: https://www.youtube.com/watch?v=HCDgFVRBo_I

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
6/10
Technical support
Grammar - Ngữ Pháp
Learn how to use the grammar below
Học cách sử dụng ngữ pháp dưới đây.

SIMPLE • Câu khẳng định: S + was/were + …


• Câu phủ định: S + wasn’t/weren’t + …
PAST TENSE
• Yes/No question: Q: Was/Were + S + …?
– ‘TO BE’ A: Yes, S + was/were. /No, S + wasn’t/weren’t.
Thì quá khứ đơn –
Động từ to be Examples (Ví dụ): A: I was at my friend’s house yesterday.
B: We weren’t at home yesterday.

My son/not/happy I/excited You/in library? We/in London last year

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
7/10
Technical support
Conversation – Hội thoại
Talk with your teacher about the topic. Hãy nói chuyện với giáo viên của bạn về chủ đề này

TOPIC

I WAS
LATE
AGAIN

Vietnam: 1800 6885


Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
8/10
Technical support
Assessments – Đánh giá

Student’s name Vocabulary Pronunciation Grammar Fluency


Tên học viên Từ vựng Phát âm Ngữ pháp Độ trôi chảy

1.

2.

3.

4.

Feel free to ask your teacher if you have any questions!


Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các bạn hãy hỏi giáo viên của mình nhé!
Vietnam: 1800 6885
Thailand: 021 054 346
Indo: +622 129 223 068 Use headphones No speaker
9/10
Technical support
TỔNG KẾT

6 NEW WORDS – 6 TỪ MỚI


Sad; Angry; Morning; Early; Boss; Try

STRUCTURE – CẤU TRÚC


Simple past tense – Thì quá khứ đơn

2 SOUNDS – 2 ÂM
The sounds /aɪ/ - /eɪ/

+
Finish your homework here (It doesn't apply to
all students).
Anh/chị hoàn thành bài tập về nhà tại đây (không
áp dụng với toàn bộ học viên).

Please don't forget to rate our lesson today.


Anh/chị đừng quên đánh giá lớp học hôm
nay nhé.