Vous êtes sur la page 1sur 722

Customer code Customer Name Position Title Contact coContact name

121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phạm Việt Hưng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Lan Anh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phạm Thị Thanh Loan
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phạm Thị Ngọc Bích
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Thị Kim Cúc
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trương Thị Trúc Thanh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Dương Thị Thanh Hoa
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC HST NHS VN000054 Trương Thị Nguyện Hả
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Kim Tính
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Thị Kim Ngân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Ngọc Lệ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Vương Thùy Hương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Mai Thùy Anh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Văn Hùng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Lường Thị Thiềm
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Trần Thị Thanh Bình
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000054 Trần Văn Hương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ThS.BSVN000054 Kim Thị Dịêu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Bùi Minh Châu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phan Văn Thái
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phạm Anh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Dương Văn Tá
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Laing Hot Đinh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thanh Điệp
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thành Nhân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Ngọc Bảo Quỳ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Lê Thị Tươi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000055 Trần Minh Sơn
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000055 Nguyễn Thị Thu Thư
121012616 BV DH Y DUOC PGĐ TS.BS VN000055 Nguyễn Hoàng Bắc
121012616 BV DH Y DUOC PGĐ DS VN000055 Vũ Khánh
121012616 BV DH Y DUOC CV GS.TS. VN000055 Nguyễn Đình Hối
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Phan Châu Hà
121012616 BV DH Y DUOC DS VN000055 Lai Tố Anh
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Vũ Lê Chuyên
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000055 Trần Văn Sáng
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000055 Trần Thị Bích Hường
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Ngô Xuân Thái
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Dương Quang Trí
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000055 Vũ Hồng Thịnh
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Trần Ngọc Sinh
121012616 BV DH Y DUOC PT TS.BS VN000055 Từ Thành Trí Dũng
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Huỳnh Ngọc Phương T
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Tân Cương
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000055 Lê Tấn Sơn
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000055 Nguyễn Thị Đan Trâm
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Phó Minh Tín
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Lê Quang Nhân
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Hoàng Định
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Phan Thị Phuơng Thảo
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Phạm Thế Việt
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Vũ Trí Thanh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Anh Dũng
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Cao Đằng Khang
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Trần Văn Phơi
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000055 Nguyễn Trung Tín
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Nguyễn Hữu Thịnh
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Thúy Oanh
121012616 BV DH Y DUOC CV PGS.BSVN000055 Nguyễn Mậu Anh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Đoàn Huy Liệu
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Hoàng Văn Sỹ
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Hữu Khoa Ngu
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Trần Thế Viện
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Lê Trần Thiện Luân
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Ngọc Phương
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Hoài Nam
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Hoài Thu
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Công Minh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Trần Thanh Vỹ
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Văn Minh Trí
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Lê Sỹ Sâm
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Lê Nữ Hòa Hiệp
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Đỗ Kim Quế
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Phú Thiện
121012616 BV DH Y DUOC PGS.BSVN000055 Nguyễn Xuân Trường
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000055 Nguyễn Như Quang
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Công Kiệt
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000055 Nguyễn Thành Long
121012616 BV DH Y DUOC PGS.BSVN000055 Lê Minh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Võ Thị Hoàng Lan
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Hồng Văn Hiệp
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Hứa Chí Minh
121012616 BV DH Y DUOC PT PGS.TSVN000055 Hứa Thị Ngọc Hà
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000055 Trần Thị Vân Anh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Đoàn Thị Phương Thảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Ngô Quốc Đạt
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Lê Minh Huy
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Sào Trung
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Cung Thị Tuyết Anh
121012616 BV DH Y DUOC GS.BS VN000055 Nguyễn Thy Khuê
121012616 BV DH Y DUOC GS.BS VN000055 Lê Xuân Trung
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Lê Thị Kiều Dung
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Ngọc Thoa
121012616 BV DH Y DUOC TK GS.BS VN000055 Lê Văn Điển
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Tô Mai Xuân Hồng
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Phạm Thùy Linh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Phạm Văn Tấn
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Tấn Cường
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Lê Văn Cương
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Việt Thành
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Phan Minh Trí
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000055 Lê Quang Nghĩa
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Hồ Thị Liên Hoa
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000055 Nguyễn Thị Thu Liên
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000055 Nguyễn Văn Thông
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Văn Hải
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Nguyễn Văn Long
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Châu Quốc Sử
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Dương Bá Lập
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Lê Huy Lưu
121012616 BV DH Y DUOC TK BS.CK2VN000055 Trần Ngọc Bảo
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Phạm Thị Hảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Võ Duy Long
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Phạm Hữu Thông
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Võ Thị Mỹ Dung
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Trần Phùng Dũng Tiến
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000055 Nguyễn Cộng Hòa
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Quách Trọng Đức
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Trần Trung Hiếu
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000055 Võ Quốc Hưng
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000055 Vương Thừa Đức
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Võ Tấn Long
121012616 BV DH Y DUOC GS.BS VN000055 Nguyễn Văn Đức
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000055 Nguyễn Đình Bảng
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000055 Võ Tấn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000055 Võ Ngọc Quốc Minh
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000056 Phạm Hoàng Phiệt
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Đỗ Đại Hải
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Nguyễn Thị Thu Thảo
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000056 Nguyễn Thị Út
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Nguyễn Văn Thọ
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Phạm Quang Tấn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Phan Chung Thùy Linh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Võ Tấn Đức
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Phan Thị Kỉnh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Quang Thái D
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Phan Than Hà
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trịnh Thị Minh Châu
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Phương Lo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Phương Đ
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Văn Sơn
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Võ Văn Chung
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Cố Ngọc Khanh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Danh Hên
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trương Quốc Lộc
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Huỳnh Xuân Lộc
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Phạm Anh Kiệt
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Phạm Thanh Danh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Thanh Thảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Lê văn Tính
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Phàng Đức Tín
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Võ Nguyễn Thúy An
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trương Thùy Linh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Thị Phương Thảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Đoàn Thái Duy
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Lê Uyển Diễm
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Võ Phương Trúc
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Đỗ Hải Thanh Anh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Thị Mai Thùy
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Hồ Hoàng Phương
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Đặng Nguyễn Trung A
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Huyền Trinh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Bùi Trí Dũng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Đinh Văn Hùng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Đỗ Thị Ngọc Hiếu
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thu Thủy
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Văn Phát
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Bùi Đỗ Quyên
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Vũ Minh Dzũng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Thị Thanh Tâm
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Phương Lo
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000056 Trần Ngọc Lĩnh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Kiều Miên
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Văn Khanh
121012616 BV DH Y DUOC QTK BS.CK1VN000056 Nguyễn Thị Hảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Cẩm Châu
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Văn Đảng
121012616 BV DH Y DUOC CN VN000056 Trần Thanh Lan Phươn
121012616 BV DH Y DUOC CN VN000056 Huỳnh Trần Bảo Ngọc
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Hồ Đắc Hùng
121012616 BV DH Y DUOC CN VN000056 Nguyễn Phương Thảo
121012616 BV DH Y DUOC CN VN000056 Nguyễn Chí Vinh
121012616 BV DH Y DUOC CN VN000056 Trần Công Tho
121012616 BV DH Y DUOC CN VN000056 Lê Minh Cương
121012616 BV DH Y DUOC KTV VN000056 Vũ Hồng Sơn
121012616 BV DH Y DUOC KTV VN000056 Nguyễn Thanh Nhàn
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Huỳnh Thị Hồng Loan
121012616 BV DH Y DUOC CV GS.TS. VN000056 Nguyễn Văn Chừng
121012616 BV DH Y DUOC TK BS VN000056 Phan Tôn Ngọc Vũ
121012616 BV DH Y DUOC PK BS VN000056 Nguyễn Thị Xuân Mai
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Lê Quốc Hải
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Phan Văn Dũng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Anh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Tất Nghiêm
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Hoài Nam
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Hồng Vân
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Phương D
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Lục Chánh Tín
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thành Vinh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Bùi Hạnh Tâm
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Lê Ngọc Hân
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Bùi Ngọc Uyên Chi
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000056 Phan Thị Hồ Hải
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Trần Thị Kim Thu
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Lê Quốc Hải
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000056 Nguyễn Thị Hồng Vân
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000056 Huỳnh Minh Tuấn
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Trần Thiện Khiêm
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Đặng Đỗ Thanh Cần
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000056 Bùi Phan Quỳnh Phươ
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000056 Huỳnh Minh Tuấn
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS.CK1VN000056 Nguyễn Thị Lý
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000056 Võ Thị Thiên Hương
121012554 BV DHYD - CO SO 2 PGS.TSVN000056 Cao Minh Nga
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Lê Xuân Hằng
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Nguyễn Thị Ngọc Bích
121012554 BV DHYD - CO SO 2 TS.BS VN000056 Nguyễn Thị Tố Như
121012554 BV DHYD - CO SO 2 PGS.TSVN000056 Nguyễn Văn Ngọc
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000056 Võ Thị Hoàng Lan
121012554 BV DHYD - CO SO 2 TS.BS VN000056 Bùi Đại Lịch
121012554 BV DHYD - CO SO 2 TS.BS VN000056 Nguyễn Thị Lệ
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Trương Thị Việt Hà
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Nguyễn Hoàng Vũ
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Nguyễn Thị Thu Liên
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS.CK1VN000056 Phạm Thị Oanh
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000056 Võ Thị Lương Trân
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Võ Văn Hải
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Võ Thị Mỹ Dung
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Trần Trọng Đàm
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Đoàn Ngọc Tứ
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS.CK1VN000057 Nguyễn Thu Nga
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS.CK2VN000057 Phan Thị Gìn
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Trần Hoàng Ngọc Anh
121012554 BV DHYD - CO SO 2 PGS.TSVN000057 Dương Minh Mẫn
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Trần Thị Mỹ Liên
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Hoàng Thị Mai Anh
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Nguyễn Thị Phương
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Nguyễn Trung Mạnh
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Trương Quang Thiện
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Hồ Thị Cúc
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Huỳnh Thị Kiều
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Hồ Văn Phúc
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Tống Kim Long
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Trần Thị Bích Huyền
121012554 BV DHYD - CO SO 2 TS.BS VN000057 Đặng Thị Hà
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Tạ Kim Dung
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Trịnh Thị Minh Hải
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Trần Anh Tuấn
121012554 BV DHYD - CO SO 2 PGS.TSVN000057 Võ Hiếu Bình
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000057 Nguyễn Thị Chung
121012554 BV DHYD - CO SO 2 GS.TS. VN000057 Võ Tấn
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000057 Nguyễn Đức Tùng
121012554 BV DHYD - CO SO 2 GS.BS VN000057 Nguyễn Hữu Khôi
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) GĐ BS.CK1VN000057 Trương Anh Kiệt
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) PGĐ BS.CK1VN000057 Phạm Tuấn Khoa
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) DS VN000057 Nguyễn Huy Hoàng
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000057 Bùi Thị Lý
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000057 Nguyễn Thị Hồng Cúc
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Tô Thị Thu Thủy
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) PK BS VN000057 Trịnh Thị Kim Dung
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000057 Nguyễn Thị Nguyên H
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Nguyễn Khắc Hữu
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Lê Quang Khanh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Trình Thúy Khanh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Lê Nữ Anh Mai
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS VN000057 Trần Ngọc Thạch
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000057 Nguyễn Khắc Vũ
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000057 Lê Minh Đại
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK2VN000057 Đoàn Thu Hà
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Phan Thị Thanh Hiền
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS VN000057 Bùi Thị Liễu
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Hồ Thị Hương Thủy
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Nguyễn Ngọc Bích
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000057 Nguyễn Hoàng Long
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000057 Lê Nguyễn Diễm Thy
121010472 BV NHAN DAN 115 GĐ BS.CK1VN000057 Phan Văn Báu
121010472 BV NHAN DAN 115 PGĐ-TK BS.CK1VN000057 Nguyễn Ngọc Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000057 Đào Huy Ái
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Trần Đỗ Quốc Bảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Đoàn Nhật Trung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Huỳnh Văn Hảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Võ Thành Liêm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Phạm Hứa Minh Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK2VN000057 Trần Vũ Minh Tâm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Tuấn Thanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Trần Thị Thanh Phươn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Mai Thị Anh Loan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Đoàn Công Tấn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Ngô Bá Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Hồ Thị Lam Trinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Phạm Nguyễn Thành T
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Xuân Bình
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Duy Lượng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Dương Đình Lượng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Giang Thị Bích Thảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Lê Thành Khánh Hải
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Thị Đào
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Thúc Bội Huyề
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Bùi Minh Trung
121010472 BV NHAN DAN 115 PK ThS.BSVN000057 Trần Mạnh Hoàng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Đặng Liệu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Hoàng Văn Bảo
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Phan Văn Ngọc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS.CK1VN000175 Lê Việt Hùng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS.CK1VN000175 Nguyễn Trần Vĩnh Bảo
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS.CK1VN000175 Tô Quyền
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000175 Hà Quang Đạt
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000175 Hồ Thị Tuyết Mai
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000175 Lê Nguyễn Phương Th
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000175 Nguyễn Thành Vương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000175 Nguyễn Đệ Thành
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000175 Nguyễn Thị Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000175 Trần Lệ Diễm Thúy 
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000175 Huỳnh Tấn Đạt
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000175 Đoàn Văn Chuyên
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000175 Dương Trường Quang
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000175 Nguyễn Minh Hiển
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000175 Traần Thanh Đức
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Đinh Thị Ngọc Diệp
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Hồ Thị Mỹ Bình
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Huỳnh Thị Nguyễn Ngh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Hữu Phúc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Kim Ngân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Quang Vinh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Thành Tâm
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Thị Lan
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Thị Thủy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Nguyễn Văn Hoàng Tâ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Phạm Thị Châu Hà
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Trần Thị Vấn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000175 Trần Thị Trúc Phương
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000175 Ngô Thanh Mai
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000175 Nguyễn Hoàng Đức
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000175 Nguyễn Thị Phương N
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000175 Nguyễn Ngọc Quang M
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000175 Nguyền Quốc Trị
121015122 BV Quan Tan Binh TK BS VN000175 Nguyễn Văn Hùng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000175 Phạm Thị Yến
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000175 Nguễn Thanh Tuệ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000175 Nguyễn Quang Triết
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000175 Trần Quốc Tuấn
121019839 TT CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN BS VN000175 Nguyễn Thị Ngọc Điểm
121019839 TT CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN BS VN000175 Trần Ngọc An
121019839 TT CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN BS VN000175 Trần Nguyễn Mỹ Hạnh
121019839 TT CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN BS VN000175 Trần Thị Lệ Xuân
121008933 BV UNG BUOU BS VN000175 Nguyễn Tấn Quảng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Phạm Thị Thanh Vân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Nguyễn Thị Thanh Hư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000082 Nguyễn Thị Kim Hạnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Võ Thị Thanh Trà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Trần Thị Minh Thảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Nguyễn Tấn Tài
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000082 Trịnh Tiến Đạt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000082 Lê Thị Thu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TS.BS VN000082 Bùi Thị Phương Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000082 Lê Thị Kiều Dung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Trần Nhật Thăng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BSNT VN000082 Đặng Thị Mỹ Gái
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BSNT VN000082 Trần Thị Nhật Vy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BSNT VN000082 Phạm Hồ Thúy Ái
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK ThS.KSVN000082 Nguyễn Thị Hoàng Ph
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK ThS.BSVN000082 Lê Minh Hoài An
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK KS VN000082 Phạm Đức Thọ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK ThS.BSVN000082 Nguyễn Thị Thanh Nhà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Lê Nguyễn Bảo Trân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU GĐ BS VN000082 Lê Hoàng Minh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PGĐ BS VN000082 Đặng Huy Quốc Thịnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PGĐ DS VN000082 Hà Thu Điểm
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PGĐ BS VN000082 Hà Xuân Dũng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK DS VN000082 Nguyễn Thị Ngọc Dung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK DS VN000082 Vũ Thị Minh Thu
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU DS VN000082 Bùi Thị Băng Tâm
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU DS VN000082 Hoàng Thị Ngọc Dung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU DS VN000082 Lê Thanh Sâm
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU DS VN000082 Lương Quốc Chân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000082 Lê Văn Xuân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Au Nguyệt Diệu
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Hoàng Thị Thanh Phư
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU ThS.BSVN000082 Hứa Chí Minh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Lê Thị Thu Vân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Đình Tuấn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Sào Trung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Văn Thành
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000082 Nguyễn Hồng Ri
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000082 Nguyễn Thị Minh Nguy
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Thị Phương N
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Thị Thu Thảo
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Thế Mỹ
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000082 Đoàn Ngọc Bích
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000082 Bùi Đức Hiền
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trần Chánh Khương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trịnh Chí Trang
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Đỗ Thanh Huy Hoàng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Hoàng Thành Trung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Huỳnh Chí Long
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Huỳnh Thị Đỗ Quyên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Lâm Đức Hoàng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Lê Văn Lưỡng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Anh Luân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Hữu Phúc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phạm Duy Hoàng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phạm Nguyễn Tường V
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phạm Thiên Hương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Quách Thanh Khánh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trần Tố Quyên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000082 Nguyễn Quốc Trực
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000082 Phạm Văn Bùng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Hoàng Thị Thu Huyền
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Hữu Chỉnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Minh Hùng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Quốc Dũng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Văn Thái
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Văn Tiến
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phạm Quốc Cường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phùng Thị Phương Chi
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Tạ Thanh Liêu
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trần Thị Diễm Trang
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Võ Thanh Nhân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Bùi Xuân Trường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Huỳnh Hồng Hạnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Nguyễn Kim Liêm
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phạm Đức Nhật Minh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phạm Hùng Cường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Vương Nhất Phương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Đỗ Tường Huân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trần Thanh Cường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Lê Văn Hải
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trần Văn Kiên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Vũ Kiên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Phan Đức Vĩnh Khánh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Trần Thị Anh Tường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Đặng Huy Quốc Thắng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000082 Trần Văn Thiệp
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000082 Phan Triệu Cung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Bùi Đức Tùng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Cao Anh Tiến
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000082 Lê Hoàng Chương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Đỗ Mạnh Cường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Ngô Viết Thịnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Hải Giang
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Thanh Phương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Thị Yến Uyên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Việt Thế Phương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Võ Duy Phi Vũ
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Võ Thị Thu Hiền
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Xuân Hùng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Bảo Phúc Nhân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000083 Võ Đăng Hùng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Hữu Hòa
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Chí Tiến
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trương Văn Trường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Tạ Xuân Sơn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Cao Anh Tuấn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Phạm Thị Bích Vân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000083 Phạm Xuân Dũng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000083 Nguyễn Hồng Hải
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Bùi Quốc Bảo
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Huỳnh Thị Thu Hồng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Lưu Hùng Vũ
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Tấn Quang
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Thị Phương Thảo
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Châu Hoài Đức
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Châu Hiệp
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Đặng Thị Thu Hồng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Thái Dương Minh Châ
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Lê Thị Phuợng Hồng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Quách Thành Khiêm
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000083 Võ Tuấn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Võ Hồng Minh Phước
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Đỗ Bình Minh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Lê Hồng Cúc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Bùi Hồng Phư
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trương Đức Trí
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Phạm Thăng Long
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Thanh Bá
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Đoàn Hữu Nam
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000083 Lê Phúc Thịnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000083 Lưu Văn Minh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000083 Lê Tấn Đạt
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Lê Anh Phương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Phan Thế Sung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Đặng Ngọc Linh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Tấn Phú
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Vũ Ngọc Thành
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000083 Phạm Chí Kiên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000083 Nguyễn Thanh Sơn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Dương Đức Huỳnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Dương Ngọc Hải
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Thị Ngọc Trinh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS VN000083 Phạm Lương Giang
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Thị Xuân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Huỳnh Thị Túy Hoa
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Quý Cẩn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Thị Thu Hà
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Trần Hoàng Nguyên
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Võ Thị Mỹ
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000083 Nguyễn Thị Hòa
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC DS VN000083 Huỳnh Mỹ Hạnh
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Nguyễn Thị Mỹ Chi
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Trần Nguyễn Phú Cườ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Phạm Phương Phi
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Nguyễn Ngọc Sáng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Nguyễn Thị Thanh Tâ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Lê Thị Hoàng Yến
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Đinh Thị Vân Khanh
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Lê Thị Hồng Thắm
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK1VN000083 Võ Thị Tuyết
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK1VN000083 Nguyễn Thị Mỹ Phượn
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Lê Nguyễn Anh Thi
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Nguyễn Vũ Đông Hằng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Võ Thị Mai Phương
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000083 Nguyễn Vũ Hạnh Dung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Phan Thanh Hải
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Ngô Minh Lý
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Hữu Bảo
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Phan Nguyễn Thiện Ch
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Tấn Dũng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Ngọc Khôi
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Võ Nguyễn Thành Nhâ
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Anh Tuấn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Thị Kim Uyên
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Lưu Thiện Tâm
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS.CK1VN000083 Đặng Đình Hoan
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA DS VN000083 Nguyễn Thị Thùy Dung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA DS VN000083 Nguyễn Thanh Tòng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA DS VN000083 Nguyễn Hoàng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Tấn Khang
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Thị Bạch Tuyết
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Phạm Thiên Thông
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Thanh Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Đoàn Minh Tùng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Sào Trung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Trương Đoàn Chí Trun
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Trần Thị Kim Hồng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Nguyễn Đình Mai
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Hoàng Tường
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000083 Phạm Thị Chi Lan
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Huỳnh Lài
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Dương Quang Huỳnh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Hồ Tấn Hùng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Lãm
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Đinh Minh Trọng Nghĩ
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Châu Nhân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Võ Hiếu Thành
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phan Thanh Sơn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Đoàn Thị Ngọc Đào
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Phúc Bảo Hùn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Châu Quốc Sử
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Thanh Thả
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Chí Toàn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Hiệp Trí
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lâm Cẫm Tú
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Thị Hồng Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Hữu Hòan
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Bùi Thị Vân Hương
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Hồng Anh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Đoàn Thị Khánh Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Thị Thu Thủy
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phù Dung Thái Biểu
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Công Chánh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Hồ Tấn Đạt
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phan Hữu Bội Hòan
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Huỳnh Hoàng Điệp
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Huỳnh Tấn Cảnh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Tào Viễn Đông
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Thị Hoa
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Đào Thị Lý
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Bùi Văn Kiệt
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Thanh Chương
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Ngô Thanh Mai
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Tế Kha
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA TS.BS VN000084 Nguyễn Văn Ân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Ngô Đại Hải
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Dương Quang Triết
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA ThS.BSVN000084 Phan Trường Bảo
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA PGS.TSVN000084 Trần Lê Linh Phương
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Tuấn Vinh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS.CK1VN000084 Phạm Hữu Đương
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA ThS.BSVN000084 Nguyễn Hoàng Đức
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Phúc Cẫm Hoà
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Minh Thiền
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA TS.BS VN000084 Vũ Hồng Thịnh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lý Thanh Lãm
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phan Xuân Trung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Ngô Thị Lệ Dung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Tuyết Hồn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Sỹ Dũng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Huỳnh Đức Thục Đoan
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thành Đăng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Vĩnh Đạt
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Hồng Anh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Hữu Linh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Thị Hữu Phận
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Kim Dung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Hồng Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Tôn Nữ Sao Mai
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Văn Hiền
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trương Công Thành
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Tuyết Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Ngọc Trâm
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Thu Hà
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Lan Hương
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Thị Hồng Nga
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lý Thị Thúy
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Văn Chương
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Tuấn Cường
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Hà Đề Điền
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Ngô Minh Đức
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Thái Hoàng Hải
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lâm Lệ Hằng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Thảo Hiền
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Đình Hiếu
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thiện Hùng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Kế Hưng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Quý Khoáng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Trần Quốc Lập
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Đỗ Bình Minh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Bích Ngọc
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Trần Bảo Ngọc
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phan Văn Phúc
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Võ Nguyễn Thục Quyê
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lê Văn Tài
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Võ Anh Tài
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Hoài Thu
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Thu Thủy
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Lý Thanh Trang
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Linh Trang
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Vũ Bích Đoan Trang
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phan Thanh Bạch Tuyế
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Vũ Văn Ty
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Nghiệp Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Thị Thanh Xuân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Phạm Trang Thi
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Thái Thị Tố Hoa
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Quang Vĩnh Lo
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Thị Kim Sáng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000084 Nguyễn Kim Thái
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Võ Trọng Thịnh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Lê Hữu Quỳnh Trang
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Nguyễn Xuân Trình
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Nguyễn Tuấn Vũ
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Đinh Quyết Tâm
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Dương Xuân Tùng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Huỳnh Trương Quốc N
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Trần Thanh Cường
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Trần Quang Thuận
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Nguyễn Văn Công
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Trương Văn Hoa
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Hồ Chí Trung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Nguyễn Linh Thọai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Nguyễn Thị Trúc Than
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Huỳnh Quang Đại
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Trương Thị Việt Hà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Nguyễn Huy Giang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Đặng Trần Khiêm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Lã Minh Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Bùi Đức Ái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ĐDT VN000108 Trịnh Thị Khánh Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Ngô Kim Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Nguyễn Thị Diễm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ĐDT VN000108 Hà Thị Kim Oanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Đỗ Chí Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000108 Lê Kinh Luân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Ngọc Hạnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Đặng Thúy Ngọc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Lê Thị Kim Tuyến
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Bành Tấn Phong
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ĐDT VN000108 Ngô Mỹ Phượng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Vũ Văn Bảy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Lê Thị Khả Nguyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thị Hồng Loan
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Trần Thị Ánh Tuyết
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Quí Phúc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thị Kim Liên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Đình Hảo
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Mai Trung Thủy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG HST VN000108 Dương Thanh Ngân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thị Thùy Duyê
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Lê Trương Lương Trun
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thị Thu Vân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Bùi Nghĩa Thịnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thị Hồng Trườ
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Khổng Trọng Thắng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Hoàng Mỹ Linh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thị Hoàng Anh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ĐDT VN000108 Hồ Đắc Châu Nh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Phan Thanh Hằng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Nguyễn Thanh Huy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Bùi Hữu Lương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Trần Quốc Hưng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Phạm Ngọc Anh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000108 Trần Anh Thế
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000108 Nguyễn Thị Thanh Mai
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ĐDT VN000108 Đỗ Kim Liên
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000108 Trần Thanh Tâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000108 Đỗ Minh Quang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000108 Nguyễn Thành Trung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000108 Nguyễn Thị Kim Liễu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000108 Mai Cẩm Châu
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK DS VN000108 Nguyễn Thị Lệ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN DS VN000108 Nguyễn Thị Sen
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS VN000108 Hoàng Thị Diễm Thúy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK BS VN000108 Trần Phẩm Diệu
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000108 Lưu Thanh Bình
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000108 Nguyễn Thị Kim Phụng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000108 Hoàng Ngọc Quý
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 DS VN000108 Nguyễn Thị Diêu
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS.CK1VN000030 Lê Thị Thu Ba
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000030 Ngô Tú Loan
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000030 Ngô Văn Tiến
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK TS.BS VN000030 Nguyễn Kinh Doanh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Nguyễn Ngọc Chín
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Nguyễn Thị Kim Huê
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Thị Lệ Hằng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Thị Ngọc
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS.CK1VN000030 Nguyễn Thị Thu Thảo
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000030 Nguyễn Văn Tấn
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK DS VN000030 Phạm Hòa An
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Phạm Xuân Vinh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Trần Gia Lộc
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TP BS VN000030 Trần Thị Chương Phươ
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS.CK1VN000030 Trần Thị Thúy Hà
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Trần Văn Lộc
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Trịnh Hữu Phước
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000030 Võ Thị Ngọc Truyền
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS.CK1VN000030 Vũ Ngọc Hải
121012366 BS NGO TU LOAN BS VN000030 Ngô Tú Loan
121012371 BS LUU VINH DAT BS.CK1VN000030 Lưu Vĩnh Đạt
121012504 BS TRAN MAU KIM BS VN000030 Mã Phước Nguyên
121012504 BS TRAN MAU KIM BS VN000030 Trần Mậu Kim
121012506 BS NGUYEN LIEN NHUT BS VN000030 Nguyễn Liên Nhựt
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000030 Dương Văn Thẩm
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS.CK1VN000030 Hà Thanh Yên
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000030 Lại Minh Trí
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000030 Nguyễn Bạch Nhân
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Thanh Danh
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Thanh Hiền
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK DS VN000030 Phạm Ngô Hoàng Dun
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS.CK1VN000030 Trần Minh Tâm
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000030 Vương Thị Kiều Nương
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000030 Đặng Thị Ánh Tuyết
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000030 Hồng Thị Minh Trí
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000030 Huỳnh Thị Thảo
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000030 Lê Thị Minh Đức
121012554 BV DHYD - CO SO 2 TK ThS.BSVN000030 Nguyễn Quang Long
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000030 Nguyễn Thị Hiền
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000030 Huỳnh Thị Kiểu
121012554 BV DHYD - CO SO 2 PGS.TSVN000030 Nguyễn Văn Thắng
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000030 Phạm Minh Tân
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000030 Trương Tấn Trung
121012554 BV DHYD - CO SO 2 ThS.BSVN000030 Văn Đức Minh Lý
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN P TK BS VN000030 Ngô Thị Giang
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN PHO QUANG MOBS VN000030 Nguyễn Minh Giám
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN PHO QUANG MOBS VN000030 Nguyễn Minh Tuấn
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN PHO QUANG MOBS VN000030 Nguyễn Thị Hạnh
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN PHO QUANG MOBS VN000030 Nguyễn Thu Hà
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN PHO QUANG MOBS VN000030 Phan Thị Như Ngọc
121012558 CTY TNHH BVDK TU NHAN PHO QUANG MOBS VN000030 Trần Kế Luận
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS.CK2VN000030 Điền Hòa Lễ
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000030 Lại Thị Công Thành
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK ThS.BSVN000030 Lương Thị Huệ Tài
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000030 Ngô Kim Cúc
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000030 Nguyễn Hữu Chí
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000030 Nguyễn Minh Ngọc
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000030 Nguyễn Thị Do
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000030 Nguyễn Thị Hồng Loan
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000031 Nguyễn Thị Ngọc Dung
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Nguyễn Thị Thu Hà
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Nguyễn Thị Thúy Hà
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Nguyễn Thị Thúy Hoa
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Phạm Đinh Hải Đăng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Phạm Hữu Dương
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Phạm Thị Lệ Hoa
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Phạm Thị Ngọc Dương
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Trần Quốc Tấn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Võ Minh Tân
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Võ Thị Thu Hà
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000031 Võ Văn Lên
121012564 (not use)BS DINH DA LY HUONG ThS.BSVN000031 Đinh Dạ Lý Hương
121012569 PM BS TRUONG THI XINH BS VN000031 Trương Thị Xinh
121012590 PK NGOC LAN BS VN000031 Hồ Mạnh Tường
121012590 PK NGOC LAN BS VN000031 Nguyễn Thị Ngọc Lan
121012590 PK NGOC LAN BS VN000031 Nguyễn Thị Ngọc Phư
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Đoàn Ngọc Tuyên
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Dương Lệ Nguyệt
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Hồ Đào
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Hoàng Thị Diễm Thúy
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY TS.BS VN000031 Lâm Huyền Trân
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Lâm Mộng Thu
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Lê Hồng Hải
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Lê Tấn Thi
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Lê Thiện Sơn
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Mai Văn Bồn
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Ngô Ngọc Minh Thư
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Nguyễn Thị Hoàng Thú
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Nguyễn Thị Ngọc Anh
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Nguyễn Thị Phương H
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Nguyễn Thị Thu Vân
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Nguyễn Thị Tường Vân
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Nguyễn Thị Tuyết Hồn
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Tần Kim Cúc
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Trịnh Thị Thanh Ngân
121012603 CTY TNHH KHAM CHUA BENH NANCY BS VN000031 Trịnh Minh Châu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000031 Bùi Diệu Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Bùi Phú Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Bùi Văn An
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Bùi Văn Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Cao Bá Hưởng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Cao Huy Thông
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Cao Thỉ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ĐDT VN000031 Cao Thị Kim Liên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Cao Xuân Thục
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Châu Phú Thi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS.CK2VN000031 Châu Thị Kim Liên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Châu Trần Phương Tu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000031 Châu Văn Tụi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000031 Đặng Quý Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Đặng Thị Bích Ngân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Đặng Thị Kiều Trinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Đặng Trường Duy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK1VN000031 Đặng Vũ Thông
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000031 Đào Duy Khanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Đậu Thanh Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Đinh Hiếu Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000031 Đinh Thị Thảo Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK1VN000031 Đỗ Đình Thắng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BSNT VN000031 Đỗ Đức Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000031 Đỗ Phước Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Đoàn Hữu Hậu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Đoàn Thanh Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000031 Đồng Quang Duyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Dương Hồng Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Dương Huỳnh Thiện
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Dương Thị Diễm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000031 Dương Thị Thanh Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Hà Thanh Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Hồ Sĩ Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Hồ Tấn Phát
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000031 Hồ Thị Nhàn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK2VN000031 Hoàng Bá Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Hoàng Văn Thiệp
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000031 Hứa Thị Kim Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Huỳnh Bá Long
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Huỳnh Lê Phương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Huỳnh Minh Triều
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Huỳnh Phan Phúc Linh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Huỳnh Phúc Nguyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Huỳnh Quốc Khánh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Huỳnh Thị Liễu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000031 Huỳnh Thị Minh Trinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000031 Huỳnh Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Huỳnh Thị Như Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK ThS.BSVN000031 Huỳnh Văn Khoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK ThS.BSVN000031 Lâm Văn Hoàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000031 Lâm Nguyễn Nhã Trúc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000031 Lâm Quốc Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Lâm Văn Nút
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Lâm Việt Trung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000031 Lê Anh Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Lê Đình Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000031 Lê Đoàn Khắc Di
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Lê Hoài Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BSNT VN000031 Lê Hoàng Bảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000031 Lê Hoàng Lan
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK1VN000032 Lê Hồng Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Huy Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Kim Hoàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Nguyên Khải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000032 Lê Nguyễn Nhựt Tín
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Nguyễn Trọng Hiếu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000032 Lê Quang Trung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000032 Lê Quốc Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Tấn Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Thanh Diễm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Thành Khiểm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000032 Lê Thanh Liêm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Thị Hồng Hạnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Thị Huyền Trang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000032 Lê Thị Thiên Hương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Thị Thiên Nga
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Thị Thu Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Văn Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Văn Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK1VN000032 Lê Văn Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Văn Việt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lê Xuân Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lê Xuân Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lương Đình Lâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK DS VN000032 Lương Thị Tuyết Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lương Văn Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lương Xuân Bính
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lưu Thị Khánh Trang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lưu Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Lưu Văn Ái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lý Kim Hương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lý Thanh Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Lý Thị Đoan Trinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Lý Văn Chiêu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Ngô Đức Hiệp
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Ngô Quốc Hưng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Ngô Thanh Nghị
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Ngô Văn Công
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000032 Ngụy Như Trinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000032 Nguyễn Anh Tài
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000032 Nguyễn Đình Khoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Đình Long Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Đình Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Đình Tùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Đức Khanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000032 Nguyễn Đức Khuê
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Duy Tân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Hoàng Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Hữu Hiển
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Hữu Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Hữu Ngọc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Hữu Nhơn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Hữu Thịnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000032 Nguyễn Hữu Tường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000032 Nguyễn Kim Chung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Kim Tùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Kinh Quốc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Minh Giám
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000032 Nguyễn Thái Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Minh Thu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000032 Nguyễn Minh Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Nghiêm Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Ngọc Thi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Ngọc Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Văn Vàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Phước Minh H
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000032 Nguyễn Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Phương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Quảng Đại
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Quang Hiền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Quang Hiển
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY GS.BS VN000032 Nguyễn Quang Long
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000032 Nguyễn Quang Vinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Quốc Toàn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Thanh Tuyền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Thanh Vân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Thị Ánh Nguyệ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000032 Nguyễn Thị Bích Đào
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Thị Bích Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Thị Diệu Hiền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK ThS.BSVN000032 Nguyễn Thị Hậu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Thị Hóa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000032 Nguyễn Thị Lệ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Thị Mộ ng Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Thị Mộng Tran
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Thị Mỹ Hương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Thị Mỹ Linh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000032 Nguyễn Thị Ngọc Bích
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Thị Như Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK2VN000032 Nguyễn Thị Tân Xuân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000032 Nguyễn Thị Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Thị Thu Cúc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Thị Thu Hà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS.CK2VN000032 Nguyễn Thị Thu Lành
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Thị Xuân Huyê
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Tố Lan
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000032 Nguyễn Trần Ái Châu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000032 Nguyễn Trần Trọng Tri
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000032 Nguyễn Tri Thức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Trọng Hiếu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Trọng Luyện
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000033 Nguyễn Trọng Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Trung Hiếu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Tường Khoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Văn Ái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Nguyễn Văn Ân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Văn Chinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000033 Nguyễn Văn Chuẩn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK DS VN000033 Nguyễn Văn Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000033 Nguyễn Văn Nhiều
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Văn Quảng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000033 Nguyễn Văn Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Nguyễn Văn Thái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Nguyễn Viết Đặng Qua
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000033 Nguyễn Vĩnh Thống
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Nguyễn Xuân Tuấn An
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000033 Nguyễn Y Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000033 Phạm Hồng Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Phan Hữu Hên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Phạm Lê Duy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phạm Lê Vi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phạm Minh Duy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Phạm Mỹ Hạnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phạm Ngọc Châu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phạm Quang Vinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phạm Thị Chải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Phạm Thị Oanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000033 Phạm Thị Phương Thả
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PGĐ BS.CK2VN000033 Phạm Thị Ngọc Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS.CK2VN000033 Phạm Văn Đông
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Phạm Xuân Giao
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK2VN000033 Phan Đương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phan Huỳnh Vi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phan Minh Hưng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phan Quang Sơn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phan Quốc Huy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phan Thế Sinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Phan Thị Hồng Hà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK2VN000033 Phan Thị Xuân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Phan Trung Trực
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000033 Phùng Anh Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BSNT VN000033 Tạ Bình Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Tần Đình Quang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Lê Hồng Hải
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Lê Thị Thanh Hương
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000057 Mã Lệ Quân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Nguyễn Thị Kim Nga
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Trần Duy Viễn
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000057 Trần Hùng Tấn
121010472 BV NHAN DAN 115 PK ThS.BSVN000057 Trần Thanh Mân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Phạm Thị Cẫm Giang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Dương Thị Thu Huyền
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Mộc Thiên Tài
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Võ Tấn Hưởng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Đỗ Quốc Hưng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Xuân Ninh
121010472 BV NHAN DAN 115 PGĐ-TK BS.CK1VN000057 Lý Cẫm Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Trinh Công Hoan
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000057 Khâu Minh Tuấn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Đặng Quang Vinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Trần Thị Hoa Vi
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000057 Trần Việt Quốc
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Phạm Thị Thanh Hằng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Trần Lê Duy Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Thị Hồng Loan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000057 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
121010472 BV NHAN DAN 115 TK ThS.BSVN000058 Phạm Phúc Hải
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000058 Hà Thị Thanh Tuyền
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Đức Khang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Dương Trọng Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Lê Văn Hảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Võ Thị Minh Nguyệt
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Hữu Hậu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Thanh Vũ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Lê Thị Hồng Khánh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Thanh Lan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Huỳnh Thanh Sơn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Hoàng Long Thụy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Phan Công Thụy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Vương Trung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Âu Dương Mỹ Vân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Đặng Quốc Cường
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Võ Thành Luân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Hữu Thọ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Bích Hồng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Ông Xuân Hồng Diệu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lý Lập
121010472 BV NHAN DAN 115 TP BS VN000058 Lý Văn Kía
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Việt
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Quốc Vinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Minh Hữu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Nguyễn Xuân Khái
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Lệ Hồng
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000058 Chu Thị Hải Yến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Thị Ngọc Vân
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000058 Lê Thị Quí Thảo
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000058 Vũ Thị Tuyết Nhung
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000058 Nguyễn Hồng Thúy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Hà Thị Kim Tuyến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Huệ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Phan Thanh Tươi
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Phạm Trung Nghĩa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Trần Thanh Long
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Thanh Tùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Huỳnh Nguyễn Tường
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Hồng Trâm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Huỳnh Hồ Hải
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Lan Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Thị Bích Trâm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Châu Thị Mỹ An
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Hồ Ngọc Thừa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Hoàng Quân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Võ Anh Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Quang Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Dương Quang Thảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Đình Thế
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Thị Xuân Mai
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Trung Tín
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Hữu Gia Phú
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Nguyễn Khắc Dung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trịnh Trung Tiến
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000058 Dương Văn Mười Một
121010472 BV NHAN DAN 115 ThS.BSVN000058 Đồng Đức Hưng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Hải Đăng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Duy Thanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Lê Đình Hiếu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Vũ Hoàng Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Cao Thị Thu Hằng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Nguyễn Thế Toàn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Văng Việt Hảo
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000058 Nguyễn Anh Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 PGS.TSVN000058 Lê Quang Quốc Ánh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Đỗ Huy Chánh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Nguyễn Trần Uyên Thy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Hùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Ngô Khánh Huy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Phạm Hữu Văn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Minh Tuấn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Tấn Khang
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000058 Phạm Quốc Vinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Văn Đương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Đặng Trường Tiến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Diệp Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Tú Trân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lê Thị Thanh Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Lê Thị Xuân Thúy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Anh Thư
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK2VN000058 Nguyễn Thị Quỳnh Nh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Thu Vân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Trần Văn Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Lê Hải Vân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Trần Trung Thìn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Văn Lê
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Doãn Bắc
121010472 BV NHAN DAN 115 PK ThS.BSVN000058 Lê Anh Tuấn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Lâm Ngọc Lắm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Ngô Đông Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Đỗ Thị Minh Nguyệt
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000058 Võ Thị Kim Thanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000058 Trần Lan Quyên
121010472 BV NHAN DAN 115 TK ThS.BSVN000058 Trần Kinh Thành
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Hứa Thúy Vi
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Thị Xuân Yến
121010472 BV NHAN DAN 115 PK ThS.BSVN000058 Lê Thị Tuyết Phượng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Nguyễn Đức Đoàn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000058 Tống Nguyễn Diễm Hồ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Đào Minh Phương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trương Thị Ái Phương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Thái Đức Trí
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Phạm Khanh Hoà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Đình Hoàng Q
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Thanh Hiền
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Lê My
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lâm Hữu Ái
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Ngô Nguyễn Kim Hườn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Phạm Tú Quỳnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Thái Thị Mai Yến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trương Thanh Phương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Minh Triết
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Dũ Đại
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trương Phan Thu Loan
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000059 Nguyễn Thị Lệ Trang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Thùy Anh Trang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Tiến Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Thị Kim Chi
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Tài Anh Tuấn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Phạm Văn Toàn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lâm Thị Tú
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Thị Chín
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Hoàng Nhì
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lâm Tuấn Phong
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lâm Thanh Phong
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Luơng Minh Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Tấn Việt
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Chu Ngọc Châu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lê Trọng Dân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Thị Vân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Xuân Thông
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trịnh Thị Đức Dung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Vưu Nghị Định
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Bùi Thị Đức Hạnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Phạm Đức Đạt
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Lê Anh Tuấn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Thị Quỳnh Tư
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Dương Duy Trang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Kim Phương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Phan Hữu Thanh Liêm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Nguyễn Thu Thủy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lê Thanh Bình
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Lê Minh Tú
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Đoàn Văn Kỳ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Ngô Trần Quang Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Thị Thu Phượn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Phạm Đình Tuyến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trần Hữu Toàn Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Dương Doãn Thùy Tra
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Thị Ngọc Than
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Hứa Nhất Thống
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Huỳnh Thanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Văn Lộc
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000059 Nguyễn Phương Dung
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000059 Lưu Anh Hùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Đinh Thị Thanh Nhàn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Nguyễn Xuân Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Đỗ Thị Minh Trang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Trương Công Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Ngô Thành Ý
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Phạm Nguyễn Thành T
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000059 Võ Anh Quân
121009086 BV QUAN BINH THANH GĐ BS VN000059 Phạm Bảo Lâm
121009086 BV QUAN BINH THANH PGĐ BS VN000059 Lê Hoàng Qúi
121009086 BV QUAN BINH THANH TP BS.CK1VN000059 Nguyễn Quang Vinh
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Trần Ngọc Thủy Tiên
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Nguyễn Minh Đạt
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000059 Nguyễn Thị Tường Vy
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000059 Lê Khải Hoàng
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Phạm Thị Ngọc Thủy
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Nguyễn Thành Tài
121009086 BV QUAN BINH THANH PGĐ BS VN000059 Đỗ Thị Nguyệt Thu
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS.CK1VN000059 Mai Thị Sang
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000059 Trương Hồ Hùng
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Trương Thị Thanh Thủ
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Phan Mỹ Hạnh
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Huỳnh Thị Lại Tâm
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Trần Thị Kim Dự
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Lê Trần Bảo Ngọc
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Dung Thị Kim Hạnh
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000059 Nguyễn Anh Tuấn
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Trương Hữu Nghiệp
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Nguyễn Yên Di
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Đoàn Hồng Vân
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000059 Trương Văn Sang
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Nguyễn Duy Miên
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Phan Trọng Hân
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Nguyễn Hữu Hoàng
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Lương Thị Ánh Nguyệt
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000059 Văn Thị Bích Hương
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000059 Lương Sỹ Minh
121015122 BV Quan Tan Binh TK DS VN000059 Đoàn Thị Lệ
121015122 BV Quan Tan Binh PK DS VN000059 Phạm Thị Thanh Tuyền
121015122 BV Quan Tan Binh DS VN000059 Đỗ Kim Hồng
121015122 BV Quan Tan Binh DS VN000059 Lê Thị Hương
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000059 Võ Thị Thanh Trúc
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000059 Nguyễn Thị Tuyết Trin
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000059 Từ Linh Uyên
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000059 Lê Quốc Hưng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Trần Thanh Vũ
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Bùi Thị Phượng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Ngô Thị Thúy Phượng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Lê Thị Triều
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Trần Thị Thu Thủy
121015122 BV Quan Tan Binh TK BS VN000060 La Thị Thu Hồng
121015122 BV Quan Tan Binh TK BS VN000060 Phạm Mai Hoa
121015122 BV Quan Tan Binh TK BS VN000060 Võ Tự Lực
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Phan Hồng Ngọc
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Tô Thị Băng Tâm
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Lê Thị Ánh Hồng
121015122 BV Quan Tan Binh BGĐ BS VN000060 Lại Thị Lan Hương
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Võ Văn Hùng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Trí Dũng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Trần Văn Liệt
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Thế Phượng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Mai Thị Hoa
121015122 BV Quan Tan Binh TK BS VN000060 Lê Xuân Sáng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Đỗ Quỳnh Uyển
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Lê Thị Mỹ Dung
121015122 BV Quan Tan Binh PK BS VN000060 Nguyễn Cao Nhựt
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Đặng Quốc Nghiệp
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Xuân Chiểu
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Văn Tiến
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Đinh Tiến Hưng
121015122 BV Quan Tan Binh TK BS VN000060 Võ Thị Ánh Tuyết
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Võ Văn Đức
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Văn Thị Thu Thủy
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Thị Diệu Tuyế
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Thị Bích Loan
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Văn Hậu
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Lương Huệ Nhân
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Duy Tiến
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Lê Thị Nhật Loan
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Phan Thị Anh Đào
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Đỗ Thị Giang
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Phan Văn Khải
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Phạm Thanh Tùng
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Nguyễn Anh Tuấn
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000060 Đào Đức Cường
121015833 BV QUAN TAN PHU PGĐ BS VN000060 Nguyễn Thị Lan Hương
121015833 BV QUAN TAN PHU PGĐ BS.CK1VN000060 Nguyễn Văn Tiến
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Tạ Quách Tương
121015833 BV QUAN TAN PHU DT VN000060 Nguyễn Thanh Liễu
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Hà Mai Thương
121015833 BV QUAN TAN PHU DT VN000060 Dương Thị Thảo
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Hoàng Tấn Cường
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000060 Huỳnh Thị Oanh
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Thái Thị Thanh Lan
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000060 Ngô Tấn Phước
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Võ Gia Hiệp
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS.CK1VN000060 Lương Văn Sinh
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Nguyễn Văn Sung
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Trần Quốc Phong
121015833 BV QUAN TAN PHU QTK BS VN000060 Trần Quang Huệ
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Vũ Đức Tư
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Lê Đức Hải
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Nguyễn Văn Du
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Nguyễn Bình Phương
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Lương Quốc Tuấn
121015833 BV QUAN TAN PHU TK DS VN000060 Đoàn Thị Lệ
121015833 BV QUAN TAN PHU DS VN000060 Cao Thị Ngọc Dung
121015833 BV QUAN TAN PHU DS VN000060 Nguyễn Trần Thanh Tr
121015833 BV QUAN TAN PHU DT VN000060 Nguyễn Thị Diễm Châu
121015833 BV QUAN TAN PHU DT VN000060 Hồ Thị Thoa
121015833 BV QUAN TAN PHU ĐD VN000060 Lê Thu Huyền
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Nguyễn Hồng Ngọc
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS.CK1VN000060 Lê Thị Bạch Lan
121015833 BV QUAN TAN PHU BS.CK1VN000060 Đỗ Thị Hoà
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Nguyễn Thị Ngọc Phi L
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000060 Nguyễn Duy Tiến
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000060 Lê Ngọc Diễm
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Nguyễn Hát Giang
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000060 Nguyễn Hoàng Thu Th
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000060 Chu Văn Thanh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE GĐ TS.BS VN000060 Nguyễn Hải Nam
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PGĐ TS.BS VN000060 Trịnh Nhựt Toản
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PGĐ TS.BS VN000060 Ngô Tôn Liên
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK BS VN000060 Trần Đình Bửu
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Tạ Duy Chinh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Nguyễn Ngọc Thành
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000176 Lê Bảo Châu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000176 Phạm Thị Loan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000176 Mai Hải Lý
121011894 TT CSSK SINH SAN BS VN000176 Nguyễn Thị Ngọc Điểm
121011894 TT CSSK SINH SAN TK BS VN000176 Trần Nguyễn Mỹ Hạnh
121011894 TT CSSK SINH SAN BS VN000176 Trần Ngọc An
121011894 TT CSSK SINH SAN BS VN000176 Trần Thị Lệ Xuân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000176 Nguyễn Thị Thu Sương
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000176 Hà Huỳnh Kim Yến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG DS VN000176 Quỳnh Thị Ngọc Hạnh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG DS VN000176 Lê Thị Phương Thảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000176 Trần Lâm Khoa
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000176 Đỗ Ngọc Xuân Trang
121014904 CTY TNHH BV GAYA VIET - H TK BS VN000176 Dương Đăng Hanh
121014904 CTY TNHH BV GAYA VIET - HAN BS VN000176 Trần Thị Anh Lan
121014904 CTY TNHH BV GAYA VIET - HAN BS VN000176 Nguyễn Thị Kim Hoa
121014904 CTY TNHH BV GAYA VIET - HAN BS VN000176 Mẫu Thị Mai Ngân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000157 Tạ Quang Hiếu
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON DS VN000157 Lê Thị Thúy Hằng
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000157 Nguyễn Thị Tám
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000157 Nguyễn Quốc Trí
121012636 BS LE THANH PHUONG BS VN000157 Lê Thành Phương
121008791 PK VAN PHUOC BS VN000157 Nguyễn Quang Dũng
121063810 PK DK AN PHUC BS VN000157 Nguyễn Đức Thái
121064951 PK BAO QUANG BS VN000157 Vũ Thanh Tùng
121012685 (not use)BS TRUONG THI SINH BS VN000157 Trương Thị Xinh
121058325 PK HONG CHAU BS VN000157 Nguyễn Thị Ánh Hồng
121058325 PK HONG CHAU BS VN000157 Nguyễn Thị Liên Hươn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS.CK1VN000157 Phạm Khắc Hiệu
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000157 Quách Thị Thu Hà
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000157 Nguyễn Nam Hải
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000157 Nguyễn Trung Cường
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000157 Lê Thị Ngọc Cang
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000157 Nguyễn Thanh Ngọc Di
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000157 Dương Thị Quỳnh Châ
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000157 Phan Gia Duy Lâm
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000157 Lê Thị Bich Lai
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000157 Nguyễn Thị Ái Trâm
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000157 Trần Thị Thúy Hà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000157 Trần Ngọc Hữu Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000157 Đào Bùi Quý Quyền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000157 Kha Ngọc Kim Châu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000157 Phạm Nguyện Phương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000157 Phan Thanh Nhựt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000157 Nguyễn Hoàng Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000157 Nguyễn Thanh Huân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000157 Kiều Ngọc Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000157 Huỳnh Quốc Hội
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000157 Nguyễn Văn Toàn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000157 Lê Hoàng Bảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000157 Nguyễn Văn Thái
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000157 Võ Minh Hường
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000157 Nguyễn Thị Xuân Mai
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000085 Nguyễn Bảo Toàn
121010366 VIEN TIM TP TK DS VN000085 Thân Thị Thu Vân
121010366 VIEN TIM TP PK DS VN000085 Phan Thanh Trúc
121010643 BS THANG DS VN000085 Nguyễn Xuân Thắng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Bùi Bảo Thành
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Trương Thị Ngọc Quyê
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Dương Thúy Liên
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Phạm Thị Thanh Thúy
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Vương Thiên Kim
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Trần Thị Tuyết Lan
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Văn Yêm
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Đặng Trần Hùng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Đặng Thị Thúy Anh
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Lê Kim Tuyến
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Văn Hiển
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Thục Linh
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Lê Thị Đẹp
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Huỳnh Ngọc Long
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Xuân Nguyên
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Hồ Thanh Tuấn
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Đặng Lê Tuyết Lan
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Thị Anh Thư
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Thanh Nhựt
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Mai Quốc Dũng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Hùng Anh
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Thị Ngọc Oanh
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Hồ Huỳnh Quang Trí
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn An Thắng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Thanh Huyên
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Khắc Minh Tu
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Bùi Thanh Quang
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Chí Thanh
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Trần Phi Quốc
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 La Cẫm Thanh Trúc
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Mai Tố Uyên
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Thanh Tân
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Võ Thị Lăn
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Dương Đình Vũ
121010366 VIEN TIM TP BS VN000085 Nguyễn Nho Tiến
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG V GĐ BS VN000085 Jean-Francois Biset
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Đinh Xuân Diễm
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Hà Thị Hạnh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phạm Đức Tuấn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Quang Diễn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Bích Ngọc
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Quang Trọng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phan ích Nghị
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Thu Phượng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Văn Kiển
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Vinh Nguyên Dun
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Trọng Anh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Serge Courtois
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Huỳnh Huy Hoàng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Guillaume Orieux
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG V TK DS VN000085 Ngô Thị Hoàng Dung
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Đào Thị Mỹ Vân
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Đỗ Hữu Nam
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Lý Quốc Thịnh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Lam Giang
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Oliver Riou
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Thái Thị Hoa
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phạm Thị Thúy Nga
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Hồng Phúc
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phạm Hồng Nam Trân
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Minh Hoàng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Lê Đức Tuấn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phan Văn Thái
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM GS.TS. VN000085 Lê Thoại Hiệp
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Bích Chiêu
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trương Thị Quỳnh Hoa
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Dương Minh Điền
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Huỳnh Lê Mai
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Hữu Lĩnh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Diệu Huyề
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Thị Thanh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phạm Bích Chi
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phạm Thị Minh Tâm
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Phan Thị Thanh Huyền
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Thị Minh Châm
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Thị Thanh Tâm
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Thị Thu Loan
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Trần Diệp Tuấn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Ngọc Tiến
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000085 Nguyễn Tuấn Vinh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM ThS.BSVN000086 Trần Xuân Đài
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Văn Hùng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Dương Thúy Liên
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG V TK ThS.BSVN000086 Đoàn Thái
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Lê Minh Đức
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Trần Thị Khuê Vy
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Võ Xuân Quang
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Alain Beauchamp
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Daniel Philippides
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nicolas Lague
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Peter Teichman
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Lê Thượng Vũ
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Thị Phương La
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Ngô Ngọc Hồng Liên
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Lê Văn Đức
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS.CK1VN000086 Phạm Thị Ngọc Diệp
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Lê Thanh Hùng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Thị Hằng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Huỳnh Anh Quốc
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Ngô Văn Huy
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Ngọc Sơn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Thị Nghĩa
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Lê Long Hải
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Tấn Dũng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Trương Khươn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Jean-Marc Valton
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Lê Phúc Thịnh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Võ Kim Điền
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Trần Thị Phương Thảo
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM KTV VN000086 Catherine Cousin
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM KTV VN000086 Dupaux Nicolas
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM KTV VN000086 Nguyễn Thái Hoài
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM KTV VN000086 Phạm Văn Trọng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM KTV VN000086 Phùng Thị Thu Hằng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM KTV VN000086 Pia Etchecopar Landrin
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Thị Hằng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Trần Thị Mỹ Trinh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Trần Hữu Hạnh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000086 Nguyễn Văn Tế
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000033 Thái Thị Mỹ Tiên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Tôn Thất Bửu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK2VN000033 Trần Anh Bích
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trần Công Thắng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000033 Trần Đăng Trình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Đình Phùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS.CK2VN000033 Trần Đoàn Đạo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Hoàng Long
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Hồng Mỹ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Hùng Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Kim Ngọc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Kim Thiện
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trần Lệ Quân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Minh Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Minh Trí
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BSNT VN000033 Trần Minh Triết
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Minh Vinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BSNT VN000033 Trần Ngọc Hoàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Ngọc Phúc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trần Nguyễn Quỳnh T
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Nguyễn Trinh Hạ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK ThS.BSVN000033 Trần Nhật Thị Ánh Ph
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000033 Trần Quang Bính
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Quang Khánh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Quốc Khải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Thanh Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trần Thanh Linh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Thanh Vỹ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Nguyễn Thế Trung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000033 Trần Thị Bích Hường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Thị Diễm Trang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Thị Liễu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ĐDT VN000033 Trần Thị Ngọc Liên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000033 Trần Thị Nguyên Lâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Thị Phương Nga
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trần Thị Quỳnh Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Thị Thu Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trần Thị Thùy Dương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Thị Thúy Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000033 Trần Thị Tuyết Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000033 Trần Văn Bé Bảy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Văn Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Văn Dương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000033 Trần Văn Hai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trần Văn Mừng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Văn Vũ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trần Xuân Đài
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000033 Trịnh Công Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000033 Trịnh Hồng Quân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trịnh Xuân Lê
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trương Dương Tiển
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK ThS.BSVN000033 Trương Ngọc Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000033 Trương Tâm Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK1VN000033 Trương Đình Luyện
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY DS VN000033 Từ Thị Xuân Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000034 Văn Đức Minh Lý
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Vi Kiến Cương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Duy Thuần
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Hoàng Minh Hiền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Hội Trung Trực
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Hữu Ngân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000034 Võ Hữu Trí
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Nguyên Bảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK PGS.TSVN000034 Võ Tấn Long
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY GS.BS VN000034 Võ Tấn Sơn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK PGS.TSVN000034 Võ Thành Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Trí Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Võ Văn Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000034 Võ Xuân Sơn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Vũ Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PGS.TSVN000034 Vũ Anh Nhị
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000034 Vũ Dương Thúy Phượn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000034 Vũ Hữu Vĩnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000034 Nguyễn Quang Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK2VN000034 Vũ Quang Phụng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000034 Vũ Thị Kim Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000034 Vũ Thị Tuyết Mai
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000034 Âu Dương Huy
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Bùi Hoàng Lạc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Bùi Thị Lan Hương
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Bùi Tấn Đức
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Bùi Thanh Nhựt
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH GS.BS VN000034 Bùi Văn Đức
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Châu Văn Đính
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Đại Hoàng Ân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Đặng Ngọc Hải
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đặng Ngọc Thành
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đặng Thị Bé Thu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Đặng Vĩnh Hội
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS.CK2VN000034 Diệp Thế Hòa
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đỗ Anh Chiến
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK2VN000034 Đỗ Hữu Thắng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đỗ Ngọc Riết
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đỗ Ngọc Xuân Quỳnh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đoàn Công Tiến
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Đoàn Long Vân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Hà Văn Hội
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000034 Hồ Hữu Dũng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Hồ Minh Hiếu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000034 Hoàng Đức Thái
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK2VN000034 Hoàng Mạnh Cường
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000034 Hoàng Thanh Hà
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Huỳnh Bá Lĩnh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Huỳnh Thị Linh Thu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK PGS.TSVN000034 Lê Chí Dũng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Lê Đăng Thanh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Lê Đức Thắng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Lê Gia Anh Thy
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Lê Hồng Kỳ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Lê Minh Trí
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK ThS.BSVN000034 Lê Phúc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Lê Thành Phương
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS.CK2VN000034 Lê Thị Tuyết Nhung
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000034 Lê Văn Thọ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000034 Lê Vũ Quốc Hiền
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000034 Mai Trọng Tường
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS.CK2VN000034 Ngô Minh Lý
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Ngô Văn Thái
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Đình Chương
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Duy Luật
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000034 Nguyễn Hồng Thái
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Minh Lộc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Nguyễn Ngọc Bích
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000034 Nguyễn Ngọc Chung
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Ngọc Thanh T
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Phúc Trí
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Phương Á
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Quang Đạm
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS.CK2VN000034 Nguyễn Quốc Trị
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Quốc Việt
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Tân Toàn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS.CK2VN000034 Nguyễn Thái Thành
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Thanh Phong
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Thế Hạnh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK PGS.TSVN000034 Nguyễn Thế Luyến
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Trần Bảo Trâm
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Thị Yến
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS.CK2VN000034 Nguyễn Thúc Bội Châu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Nguyễn Trọng Tín
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS.CK2VN000034 Nguyễn Văn Giáp
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK2VN000034 Nguyễn Văn Hiến
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS.CK2VN000034 Nguyễn Văn Thái
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Nguyễn Văn Thắng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK2VN000034 Nguyễn Xuân Nghiêm
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Phạm Ngọc Công
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Phạm Quang Tuyến
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Phạm Thanh Tân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000034 Phạm Văn Công
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000034 Phạm Văn Nên
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000034 Phan Quang Trí
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK DS VN000034 Phan Thị Đào
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000034 Phan Văn Tiếp
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000034 Trần Vĩnh Khanh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000035 Tiêu Chí Viễn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Tống Xuân Vũ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trần Chí Khôi
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trần Công Toại
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000035 Trần Công Tường
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000035 Trần Đăng Khoa
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK DS VN000035 Trần Ngọc Cường
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trần Phong Cảnh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trần Quang Hiển
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trần Thanh Đức
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000035 Trần Thị Ngọc Dung
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000035 Trần Thị Phượng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trương Công Đạt
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Trương Quang Tuyền
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000035 Trương Tấn Trung
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH DS VN000035 Trương Thị Mỹ Linh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK DS VN000035 Trương Thị Ngọc Hươn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK2VN000035 Trương Trí Hữu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Võ Đức Chung
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Võ Quang Nguyên Phổ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Võ Thành Tân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS.CK1VN000035 Võ Văn Châu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS.CK1VN000035 Võ Văn Sỹ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK PGS.TSVN000035 Võ Văn Thành
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Vũ Đức Chính
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Vũ Hữu Văn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Vũ Huyền Trinh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000035 Vũ Xuân Thành
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000035 Huỳnh Đặng Ý Nhi
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Châu Ngọc Minh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Đặng Phương Thảo
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Hà Thị Hồng Cúc
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS.CK1VN000035 Hồ Thị Thu Thảo
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Hoàng Thị Thanh Thảo
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Hoàng Thị Thu Huyền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK TS.BS VN000035 Huỳnh Nguyễn Khánh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Huỳnh Thị Thúy Mai
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Huỳnh Thị Tuyết Mai
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Huỳnh Thúy Lan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Huỳnh Thụy Thảo Quy
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK ThS.BSVN000035 Khúc Minh Thúy
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK ThS.BSVN000035 Lê Minh Tâm
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Lê Ngọc Hải Yến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS.CK1VN000035 Lê Thị Phương Trang
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Lê Thị Thanh Loan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Lý Thanh Xuân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Mai Lệ Huyền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000035 Ngô Sáu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Ngô Thị Thanh Thảo
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Ngân Hà
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Hải Yến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS.CK2VN000035 Nguyễn Thị Hồng Vân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Hương Lan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Kim Anh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK BS VN000035 Nguyễn Thị Kim Viễn
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Minh Tâm
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Ngọc Trinh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS.CK1VN000035 Nguyễn Thị Phương Th
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Thiên Hươ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Thúy Nga
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Nguyễn Thị Tuyết Loan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000035 Phạm Quốc Hùng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Phạm Thị Yến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Phạm Văn Hùng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Phạm Võ Thùy Linh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTP BS.CK2VN000035 Tạ Thị Thanh Thủy
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK ThS.BSVN000035 Tô Văn Thình
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG ThS.BSVN000035 Trần Hà Tỷ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Trần Nguyễn Phương
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS.CK1VN000035 Trương Thị Ánh Tuyết
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Trương Thị Hồng Nga
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS.CK1VN000035 Võ Nguyễn Kim Tuyên
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Võ Tầm Xuân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Võ Thị Mỹ Hạnh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Võ Thị Tuyết Mai
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000035 Vũ Nhật Linh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK BS.CK2VN000035 Vũ Thị Thanh Dung
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000035 Bùi Thế Hòa
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG DS VN000035 Bùi Thị Thanh Trang
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Bùi Thị Vân Hương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000035 Bùi Văn Cải
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK ThS.BSVN000035 Chung Hoài Nữ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000035 Đặng Bửu Thất
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Đinh Thị Tường Phong
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Đỗ Quang Trung
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000035 Đỗ Quốc Hùng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000035 Đỗ Thị Xuân Hương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Đỗ Thu Hằng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000035 Đỗ Tuấn Linh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Đoàn Ngọc Tứ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS.CK1VN000035 Hồ Đắc Phương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK ThS.BSVN000035 Hồ Hữu Phước
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Hoàng Thị Ngọc Ái
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Huỳnh Ngọc Hồng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Huỳnh Thị Trang
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Kim Văn Trung
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Lê Cao Phương Duy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Lê Đức Định Miên
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Lê Hoàng Tường Lâm
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000035 Lê Minh Châu
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Ngọc Hồng Nhung
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Phát Tài
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Thể Đăng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Thái Bình Khang
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Thị Ánh Dương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Thị Huyền Sương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Lê Trần Minh Sử
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000036 Lê Văn Tuyến
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000036 Lý Thị Mỹ Dung
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK DS VN000036 Mai Thị Phi Anh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000036 Ngô Như Huấn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Ngô Thị Lệ Dung
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Anh Minh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Đình Thông
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Đô
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK ThS.BSVN000036 Nguyễn Hiền Nhân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS.CK1VN000036 Nguyễn Kỳ Chân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS.CK1VN000036 Nguyễn Liên Nhựt
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Nhựt Linh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Quang Dũng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Quang Tuấn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Tấn Sơn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thanh Thảo Th
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thanh Thủy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG DS VN000036 Nguyễn Thị Anh Đào
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG DS VN000036 Nguyễn Thị Bích Ngọc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG ThS.BSVN000036 Nguyễn Thị Bình Minh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thị Cẩm Tú
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thị Đan Thanh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thị Kim Xuyến
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Nguyễn Thị Lệ Nga
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Nguyễn Thị Ngọc Loan
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thị Phong
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS.CK1VN000036 Nguyễn Thị Thái Hồng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG ThS.BSVN000036 Nguyễn Thị Thu Hải
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thị Tuyết Hườ
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK2VN000036 Ngô Dũng Cường
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Nguyễn Thu Hương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Thùy Hải Nguy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIGĐ BS VN000036 Nguyễn Thy Hùng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Nguyễn Văn Sang
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Văn Út
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Nguyễn Viết Quỳnh Th
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Nguyễn Vũ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Phạm Anh Tuấn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Phạm Hoàng Bách
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Phạm Thị Phụng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Phan Ngọc Đức
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Phan Ngọc Thạch
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000007 Lê Hữu Toàn
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000008 Cao Mạnh Hùng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Lê Thị Ngọc Hiền
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Đinh Minh Hùng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Huỳnh Thị Thanh Vân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Cao Thành Tiến
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Huỳnh Thị Chiến
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Đoàn Phi Thường
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK DS VN000060 Ngô Mỹ Hạnh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN DS VN000060 Cao Ngọc Diễm
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN DS VN000060 Trần Mỹ Hạnh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Hồ Thị Thanh Mai
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Nguyễn Hoàng Thi
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Trần Thị Thủy Tiên
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Lý Thanh Phong
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Đặng Thị Thanh Tuyền
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Phạm Như Bách
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000060 Nguyễn Tuyết Trinh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK TS.BS. VN000060 Nguyễn Hải
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000060 Trần Thành Trai
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK2VN000060 Huỳnh Vĩnh Hải Ngươn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000061 Lê Xuân Hà
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000061 Nguyễn Công Phúc
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN PGS.TSVN000061 Vũ Lê Chuyên
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN ThS.BSVN000061 Huỳnh Hồng Châu
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK TS.BS VN000061 Nguyễn Trung Vinh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Võ Phúc Ngân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000061 Lê Trung Hiền
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK2VN000061 Lê Đình Lộc
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Phạm Ngọc Thạch
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Đặng Văn Đại
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PK BS VN000061 Nguyễn Văn Trạch
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN TS.BS VN000061 Võ Phi Hùng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK2VN000061 Trần Ngọc Bảo
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Nguyễn Ngọc Thành
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Nguyễn Thành Tài
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000061 Lê Phước Hải
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN GS.BS VN000061 Trần Văn Bình
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Lê Văn Một
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN ThS.BSVN000061 Nguyễn Văn Phan
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Ngô Anh Kiệt
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Phạm Anh Trí
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK GS.TS. VN000061 Lâm Ngọc Ấn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Đỗ Ngọc Lan
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN TS.BS VN000061 Nguyễn Cẩn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Nguyễn Hoàng Lệ Thủy
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Trần Thị Kim Loan
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Trần Thị Thiêm
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000061 Trương Ngọc Thanh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN ThS.BSVN000061 Dương Đăng Hanh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Bùi Thị Tịnh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK BS.CK1VN000061 Dương Hoàng Thắng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000061 Nguyễn Tuyết Lê
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN GS.BS VN000061 Nhan Trừng Sơn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN GS.TS. VN000061 Võ Tấn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000061 Phạm Anh Trí
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE QTK BS VN000061 Nguyễn Hồng Chiến
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC GĐ PGS.TSVN000061 Phạm Nguyễn Vinh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Trịnh Xuân An
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Nguyễn Thị Ngọc Bích
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC TK BS VN000061 Đỗ Văn Bửu Đan
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000061 Phan Văn Duyệt
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Trần Đào Hải
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Từ Ngọc Thúy Hiền
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC TK BS.CK1VN000061 Lê Trung Hiếu
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Trần Văn Hòa
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Nguyễn Thanh Hoài
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Phạm Huy Hoàng
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC TK BS VN000061 Đinh Đức Huy
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Nguyễn Văn Khải
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC ThS.BSVN000061 Hồng Tuấn Khanh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS.CK1VN000061 Nguyễn Văn Khánh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Phạm Đình Khương
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000061 Nguyễn Huỳnh Khươn
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Nguyễn Trọng Luật
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Phan Thị Hải Lý
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC TK TS.BS VN000061 Tôn Thất Minh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000061 Trần Tử Nam
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000061 Hoàng Phan Huỳnh Ng
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Nguyễn Huỳnh Như P
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Vũ Năng Phúc
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Kim Vũ Phương
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000061 Nguyễn Quốc Tân
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000061 Thái Minh Thiện
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Lương Minh Thông
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS.CK1VN000061 Trần Vũ Minh Thư
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS.CK1VN000061 Ngô Phương Thúy
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC TK BS.CK1VN000061 Nguyễn Quang Tuấn
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC TK BS VN000061 Hồ Minh Tuấn
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Nguyễn Hữu Tùng
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Lê Nguyễn Thanh Tuyề
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000061 Trần Đại Quỳnh Vân
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ACV TS.BS VN000061 Nguyễn Văn Hoàng Đạ
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN APGĐ TS.BS VN000061 Trần Quang Tuấn
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Nguyễn Thị Huê
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Lê Thị Mai Anh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Nguyễn Đình Hồ
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Đoàn Hồng Thiện
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Võ Thị Đan Thanh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Dương Thị Lệ Trang
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK ThS.BSVN000061 Huỳnh Thị Thu Ba
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Võ Thị Thu Thảo
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Dương Viết Nghĩa
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH ThS.BSVN000061 Trần Anh Trứ
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Nguyễn Thị Hồng Thê
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Trần Văn Cường
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Đoàn Văn Thuyên
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH TS.BS VN000061 Đỗ Thị Kim Chi
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH ThS.BSVN000061 Trần Như Hải
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Nguyễn Thị Thanh Hải
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000061 Nguyễn Thị Tươi
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000061 Lê Tiếng Thanh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK BS.CK2VN000061 Huỳnh Kiến
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN APK BS.CK1VN000061 Võ Thanh Tâm
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH TK BS.CK2VN000061 Bùi Xuân Cường
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS.CK1VN000061 Nguyễn Ân
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000061 Đỗ Minh Đại
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000061 Trần Đặng Xuân Tùng
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000061 Phan Lan Phương
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000061 Nguyễn Thị Hoài Thu
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON PGĐ BS VN000061 Đinh Văn Cai
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON PGĐ PGS.TSVN000062 Phạm Thị Mai
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG TC VN000062 Trần Văn Dương
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG TC VN000062 Trần Vĩnh Thu
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS.CK1VN000062 Mai viết Sơn
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Lương Võ Phương Thô
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON PK BS VN000062 Ngô Đức Trường
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Tăng Quốc Chí
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Nguyễn Thị Thiên Hà
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS.CK1VN000062 Đặng Vĩnh Hiệp
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS.CK1VN000062 Lê Thị Ngọc Tuyền
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Đinh Văn Quỳnh
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON PK BS VN000062 Nguyễn Đức Viên
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Hoàng Xuân Lý
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Nguyễn Phạm Ánh Ngu
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Đặng Thị Cúc
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Văn Quốc Thanh
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG TC VN000062 Nguyễn Thị Ngọc
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Nguyễn Đức Thọ
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON TK BS VN000062 Nguyễn Thị Nguyễn
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Hoàng Đình Lương
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS.CK1VN000062 Nguyễn Thanh Sáng
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON TK BS VN000062 Trịnh Đình Xuân
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON TK BS VN000062 Nguyễn Thanh
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Trần Dõan Trung Cang
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Trần Thanh Trác
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG TC VN000062 Phạm Văn Xuyên
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG TC VN000062 Trần Xuân Giang
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON TK BS.CK2VN000062 Phạm Thanh Sơn
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Trần Thiện Hảo
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Phan Tấn Nghị
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Phí Hiền Hữu
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000062 Nguyễn Văn Nhân
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON TK BS VN000062 Nguyễn Thị Vân Trang
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH GĐ ThS.BSVN000062 Trần Vĩnh Hưng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PGĐ BS VN000062 Võ Thanh Hải
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK DS VN000062 Lê Huy Thông
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC DS VN000062 Nguyễn Việt Xuân Phư
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Đinh Viết Hưng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PTK BS.CK1VN000062 Mai Hải Liên
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Bùi Thị Diệu Thanh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Lâm Thị Thu Loan
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Nguyễn Kim Nhạn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Hoàng Duy Kền
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Lê Quang Đức
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Võ Thị Mỹ Phương
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH QTK BS VN000062 Nguyễn Thế Quyền
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Hứa Thị Ngọc Quỳnh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Châu Phương Thảo
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Nguyễn Thị Bảo Thươn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Hồ Thanh Phong
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Ngô Thế Phi
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Lâm Quốc An
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Nguyễn Thế Doanh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Nguyễn Văn Được
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Trương Thị My
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000062 Võ Thị Bạch Thúy
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000062 Lại Hữu Hạnh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000062 Nguyễn Khoa Lý
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Bùi Thị Diệu Trâm
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Lê Ngọc Bảo
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Thị Chi Mai
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK1VN000062 Nguyễn Trường Thọ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Đức Thắng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Hồng Liên
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK2VN000062 Nguyễn Thị Bạch Cúc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Trương Ngọc Thân
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK1VN000062 Nguyễn Văn Bắc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Phạm Thị Oanh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Nguyễn Thị Thanh Hoa
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Đỗ Đức Phong
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Tô Thành Được
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Vũ Thế Huynh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Thị Ngọc Thúy
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000062 Trần Thị Cúc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Lê Thị Thúy Lan
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000062 Võ Thị Cẫm Hiền
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS VN000062 Nguyễn Văn Hoan
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Lê Hoàng Phi
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Nguyễn Hữu Hà
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TP BS.CK1VN000062 Lê Minh Ký
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Vũ Hoàng Sơn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Lương Duy Dzuân
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC TS.BS VN000062 Phan Thanh Hải
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Trương Xuân Truy
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC ThS.BSVN000062 Phan Đức Huấn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC TS.BS VN000062 Trần Quốc Việt
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Ngô Quốc Cẩn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK2VN000062 Nguyễn Phước Trương
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Nguyễn Xuân Quốc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000062 Dương Ngọc Ánh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Lê Phúc Nguyên Tâm
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Bùi An
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC ThS.BSVN000062 Nguyễn Hồng Tài
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Phan Tuấn Anh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK2VN000062 Trịnh Thu Dung
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Lý Hòa Bình
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Ksor Thuôi
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000062 Nguyễn Văn Khoan
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000062 Châu Thị Kim Trang
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Đỗ Huỳnh Thị Kim Mỹ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Võ Chí Thành
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Phạm Minh Hùng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Lê Thị Kiến Trúc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000063 Đoàn Thị Tuyết Hương
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000063 Nguyễn Văn Tôn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Dương Thanh Hồng Ng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Nguyễn Trung Tín
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000063 Nguyễn Chương Đính
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Bảo Huyền Tôn Nữ Th
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000063 Võ Thị Diệu Phương
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Trần Quế Lâm
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000063 Võ Hoàng Diệu Huyền
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK2VN000063 Lê Văn Ninh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Vũ Thanh Thủy
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Lâm Hoàng Vũ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Trần Thanh Kỳ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Lê Văn Chương
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Trần Khắc Tài
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK1VN000063 Lữ Phúc Phi
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000063 Hồ Ngọc Vân
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Trần Trọng Uyên Minh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS.CK2VN000063 Nguyễn Kim Phong
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Phạm Hoàng Trang
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Dương Thanh Hồng
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Võ Ngọc Hoàng
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Nguyễn Tường Đức
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Nguyễn Hoàng Phong
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Võ Tấn Đức
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H PK BS.CK2VN000063 Phan Thị Anh Thư
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS.CK1VN000063 Nguyễn Thị Kim Thanh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Nguyễn Thị Hồng Liên
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000063 Trần Viết Luân
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG ThS.BSVN000063 Nguyễn Thị Bảo Chi
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK BS.CK2VN000063 Nguyễn Thành Lợi
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H PK BS.CK1VN000063 Khưu Minh Thái
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H PK BS VN000063 Trương Mỹ Thục Uyên
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS.CK1VN000063 Hoàng Gia Thịnh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK BS VN000063 Nguyễn Văn Thức
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHGĐ PGS.TSVN000063 Nguyễn Đức Công
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPGĐ PGS.TSVN000063 Đỗ Kim Quế
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPGĐ BS.CK2VN000063 Nguyễn Thị Lan Hương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK DS VN000063 Đỗ Thị Thanh Hương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT DS VN000063 Lê Thị Huyền Cơ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT DS VN000063 Nguyễn Minh Thu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT DS VN000063 Nguyễn Thị Lài
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT DS VN000063 Phạm Thị Điền
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000063 Lê Thị Hòa Bình
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Đỗ Thị Kim Yến
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Lư Quốc Hùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trần Thị Khê
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000063 Ngô Văn Lan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Đặng Kim Chung
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000063 Lâm Quốc Trung
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Ngô Thế Hoàng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Quang Minh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Phạm Thị Phương Oan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Phan Thị Minh Nguyệt
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Lê Đức Thắng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Lê Hồng Sâm
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS.CK1VN000063 Huỳnh Thị Kiều Giang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Cao Hữu Thu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Đình Trí
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Phan Văn Trực
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS.CK1VN000063 Phùng Hoàng Đạo
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Phùng Trọng Kiên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trần Thị Ngọc Sương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trương Thị Xuân Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trương Văn Cương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Dương Thị Kim Loan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Lê Đình Minh Hoàng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Phi Tuấn Hùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Vũ Thị Kim Anh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trần Đình Tùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Đặng Trung Hiếu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Hồng An
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trần Thị Ánh Loan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000063 Vũ Xuân Tắc
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000063 Nguyễn Tư
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Chung Giang Đông
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Đinh Văn Cai
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Dương Quang Phúc
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Lê Thanh Quang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Lương Thái Thiện Tâm
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Anh Dũng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Phan Thị Mộng Đào
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Phan Tuấn Anh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Quang Chí Dũng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS.CK1VN000036 Tạ Đình Việt Phương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG ThS.BSVN000036 Tăng Hà Nam Anh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS.CK1VN000036 Thái Thị Hồng Ánh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Thái Văn Hùng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Trần Ngọc Lưu Phương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000036 Trần Quang Ngọc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK ThS.BSVN000036 Trần Thanh Bình
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS.CK2VN000036 Trần Thị Bích Thủy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Trần Thị Hiền
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG DS VN000036 Trần Thị Ngọc Oanh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Trần Thị Trang
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Trần Trung Thành
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Trương Hoàng Anh Th
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000036 Trương Kim Phượng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK DS VN000036 Trương Thị Mỹ Linh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG TS.BS VN000036 Trương Xuân Lan
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK ThS.BSVN000036 Võ Thị Kim Hoàng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Võ Thị Liễu
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000036 Võ Thị Tuyết Nga
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000036 Võ Văn Nhanh
121012616 BV DH Y DUOC PK ThS.BSVN000036 Âu Thanh Tùng
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000036 Bùi Đại Lịch
121012616 BV DH Y DUOC TK ThS.BSVN000036 Bùi Hồng Thiên Khanh
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000036 Bùi Hữu Hoàng
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000036 Bùi Kim Mỹ
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000036 Bùi Thanh Hạnh Duyên
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000036 Bùi Thế Dũng
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000036 Bùi Thị Xuân Nga
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Bùi Văn Đức
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000036 Cao Phi Phong
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000036 Cao Quang Thành
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Cao Thỉ
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000036 Châu Ngọc Hoa
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Chu Lan Anh
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000036 Đặng Tâm
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000036 Đặng Thị Kim Huyền
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Đặng Thị Tốn
121012616 BV DH Y DUOC TK ThS.BSVN000036 Diệp Thị Thanh Bình
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Đinh Dạ Lý Hương
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Đinh Hiếu Nhân
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000036 Đỗ Đình Công
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000036 Đỗ Phước Hùng
121012616 BV DH Y DUOC TK PGS.TSVN000036 Đỗ Trọng Hải
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000036 Dương Đình Triết
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000036 Dương Ngọc Thanh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Dương Phước Hưng
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000036 Hồ Viết Thắng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000036 Hoàng Đình Hữu Hạnh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Hoàng Đức Thái
121012616 BV DH Y DUOC TK BS.CK1VN000037 Hoàng Văn Minh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Hồng Thị Minh Trí
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Huỳnh Hồng Châu
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Huỳnh Nguyễn Khánh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Huỳnh Tấn Đạt
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Huỳnh Thanh Bình
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Huỳnh Thị Liễu
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Huỳnh Thị Thọ
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lại Thị Phương Quỳnh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lại Thị Thanh Cần
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Lâm Huyền Trân
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lê Châu Hoàng Quốc
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Hoài Nam
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Lê Hồng Cẩm
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Hữu Thiện Biên
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000037 Lê Huy Hòa
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Khắc Bảo
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK ThS.BSVN000037 Cao Tấn Phước
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000037 Lê Kính
121012616 BV DH Y DUOC TK PGS.TSVN000037 Lê Minh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lê Minh Tâm
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Ngọc Quyên
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Nguyễn Thùy Khanh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Phi Long
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Quan Anh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Quan Minh
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Lê Quang Đình
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Thái Vân Thanh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Thị Huyền Trang
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lê Thị Kim
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Lê Thị Kim Hạnh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lê Thị Minh Đức
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Lê Ngọc Diệp
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Thị Thu Hươn
121012616 BV DH Y DUOC TK PGS.TSVN000037 Lê Thị Tuyết Lan
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lê Tiến Đạt
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lê Tường Viễn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Văn Quang
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Văn Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lê Xuân Long
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lương Cao Sơn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Lương Thị Thuận
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Lý Thị Kim Lài
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Lý Xuân Quang
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000037 Mai Thế Trạch
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Ngô Thanh Bình
121012616 BV DH Y DUOC TK TS.BS VN000037 Ngô Thị Kim Phụng
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Anh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC TK TS.BS VN000037 Nguyễn Anh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Nguyễn Bá Thắng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Cẩm Tú
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Đăng Hà
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Đức Khánh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Đức Thuận
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Đức Tùng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Duy Điền
121012616 BV DH Y DUOC PGS.BSVN000037 Nguyễn Duy Tài
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Hoàng Đức
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Hoàng Nam
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Hồng Anh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Hồng Châu
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Hữu Dũng
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000037 Nguyễn Hữu Khôi
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000037 Nguyễn Huy Dung
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Kinh Quốc
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Lê Trung Hiếu
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Mạnh Đôn
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Nguyễn Minh Anh
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000037 Nguyễn Minh Quang
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Nguyễn Năng Thiện
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Ngọc Hải
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Ngọc Phương
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Như Vinh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Phan Trung Ng
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000037 Nguyễn Quang Long
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Tất Thắng
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000037 Nguyễn Thanh Hải
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Thanh Minh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Thành Nhân
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Thế Luyến
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000037 Nguyễn Ánh Tuyết
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Thị Duyên
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Nguyễn Thị Lý
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000037 Nguyễn Thị Ngọc Anh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Thị Ngọc Linh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Thị Thắm
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Thị Thanh Mai
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Thị Thu Ba
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Thị Tố Như
121012616 BV DH Y DUOC GS.TS. VN000037 Nguyễn Thị Trúc
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000037 Nguyễn Thu Nga
121012616 BV DH Y DUOC TK ThS.BSVN000037 Nguyễn Văn Hậu
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Văn Tình
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000037 Nguyễn Văn Trí
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Nguyễn Việt Thanh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Nguyễn Xuân Tuấn An
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000037 Phạm Anh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000037 Phạm Công Khánh
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000038 Phạm Hồng Cách
121012616 BV DH Y DUOC TK PGS.TSVN000038 Phạm Kiên Hữu
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Phạm Lê An
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Phạm Minh Anh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Phạm Minh Ngọc
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Phạm Nam Việt
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Phạm Ngọc Chất
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Phạm Quang Vinh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Phạm Thị Tiếng
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK2VN000038 Phan Thị Gìn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Quách Thanh Lâm
121012616 BV DH Y DUOC PT TS.BS VN000038 Quang Văn Trí
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Suzane MCB Thanh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Tạ Thị Thanh Hương
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Tăng Hà Nam Anh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Thái Thị Thùy Linh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Anh Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Trần Chí Cường
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Trần Công Duy Long
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Trần Công Thắng
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Trần Hòa
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Trần Kim Trang
121012616 BV DH Y DUOC TK PGS.TSVN000038 Trần Lê Linh Phương
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Minh Bảo Luân
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Minh Trúc Hằng
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Mộng Thúy
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Trần Mỹ Dung
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Ngọc Tài
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Quang Khánh
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Quang Nam
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Thế Trung
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Trương Thị Bích Liên
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Trần Thị Dạ Thảo
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Trần Thị Kim Thu
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000038 Trần Thị Lợi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK2VN000038 Huỳnh Ngọc Hớn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Thị Nga
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Thị Thanh Mai
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Trần Triệu Quốc Cườn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trần Văn Bé Bảy
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Trang Mạnh Khôi
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Trịnh Đức Khương
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Trịnh Thị Cẫm Vân
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Trịnh Xuân Lê
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Trương Bá Trung
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Trương Phi Hùng
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000038 Trương Quang Bình
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Trương Thanh Tình
121012616 BV DH Y DUOC TK PGS.TSVN000038 Trương Văn Tuấn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Ung Văn Việt
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Văn Đức Minh Lý
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Văn Thị Hải Hà
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Võ Công Minh
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000038 Võ Hiếu Bình
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Võ Mỹ Phượng
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Võ Quang Đỉnh
121012616 BV DH Y DUOC GĐ GS.BS VN000038 Võ Tấn Sơn
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000038 Võ Thành Nhân
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Võ Thị Bạch Sương
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Võ Thị Thiên Hương
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000038 Vũ Anh Nhị
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Vũ Bá Cương
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Vũ Công Trực
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000038 Vũ Hoàng Vũ
121012616 BV DH Y DUOC BS.CK1VN000038 Vũ Hữu Thịnh
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000038 Võ Ngọc Hoàn
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Vũ Xuân Thành
121012616 BV DH Y DUOC ThS.BSVN000038 Vương Thị Mỹ Ngọc
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Bùi Thu Thảo
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Bùi Thường Hương Th
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Đàm Trung Tính
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Đặng Trần Trinh Tườn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Đỗ Thúy Vân
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000038 Đỗ Trung Ngọc
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Đỗ Xuân Cảnh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Đoàn Ngọc Hùng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000038 Dương Đình Thông
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Hồ Thị Thanh Trúc
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Hồng Tuấn An
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000038 Huỳnh Minh Sang
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Huỳnh Thị Phương Loa
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Lâm Ngọc Quế
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000038 Lâm Nhan Minh Đỉnh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Lê Thị Diệu Hồng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Lê Thị Hạnh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Lê Thị Thanh Trúc
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Lê Văn Vui
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Liên Quế Toàn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Mạch Triều Hà
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Nghiêm Bảo Thị Hạnh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Nguyễn Bình Minh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000038 Nguyễn Công Kiểm
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH GĐ BS.CK1VN000038 Nguyễn Đình Chanh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000038 Nguyễn Mạnh Khang
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Nguyễn Ngọc Quyên
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Nguyễn Thị Hương
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Nguyễn Thị Lệ Hằng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Nguyễn Thị Ngàn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000038 Nguyễn Thị Ngọc Trâm
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000038 Nguyễn Thị Thanh Tâ
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Nguyễn Trường Sơn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000039 Nguyễn Vân Anh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Nguyễn Văn Nghĩa
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Nguyễn Văn Sang
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Nguyễn Văn Tạo
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PGĐ BS VN000039 Nguyễn Xuân Tường
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Phạm Nguyễn Minh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Phạm Thị Bích Loan
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Phan Hòa
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Phan Thị Hoàng Anh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000039 Phan Văn Đức
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000039 Trịnh Thị Ánh Nguyệt
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000039 Trương Bích Liên
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000039 Từ Thị Thu Hà
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH DS VN000039 Võ Thị Hồng Huệ
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK DS VN000039 Võ Thị Kim Dung
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PGĐ BS.CK1VN000039 Vũ Trí Thức
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000039 Vũ Tu Thân
121012634 BS BANH VU DIEN ThS.BSVN000039 Bành Vũ Điền
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000039 Lê Hữu Kiên
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000039 Nguyễn Đăng Cường
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000039 Nguyễn Thanh Tô
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000039 Trần Minh Tâm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000039 Nguyễn Hữu Phúc
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Bùi Thị Hoan
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Bùi Thị Mai Trúc
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000039 Cao Văn Sơn
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000039 Đỗ Ngọc Mên
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Huỳnh Kim Triều
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Huỳnh Thúy Hằng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000039 Lại Quang Giao
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Lê Thị Lan
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Lê Thị Minh Châu
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Lưu Phước Hòa
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Lưu Tuyết Trinh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000039 Ngô Thị Tuyết Dung
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Nguyễn Quang Vy
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000039 Nguyễn Thị Hồng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000039 Nguyễn Thị Như Loan
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Nguyễn Thị Thanh Xuâ
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000039 Nguyễn Thu Giang
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Nguyễn Trịnh Liên Hư
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Phạm Hồng Đức
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Phan Thu Thủy
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000039 Trần Thanh Duy
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000039 Trần Thu Hương
121012647 BS DAI PHI VAN TS.BS VN000039 Đại Phi Vân
121012657 BS MAI LE HIEP BS VN000039 Mai Lê Hiệp
121012664 BS ANH NGUYET BS VN000039 Nguyễn Thị Ánh Nguyệ
121012674 BS LE NGUYEN THUY KHANH ThS.BSVN000039 Lê Nguyễn Thùy Khanh
121012688 BS NGO KIM HAI BS VN000039 Ngô Kim Hải
121012690 BS TRUONG XUAN LAN ThS.BSVN000039 Trương Xuân Lan
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK DS VN000039 Châu Hải Tần
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM TS.BS. VN000011 Phạm Văn Bùi
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000160 Nguyễn Sĩ Lập
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000160 Huỳnh Thế Vinh
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000160 Nguyễn Từ Quân
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000160 Nguyễn Thị Ngọc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000160 Trần Hoàng Ngọc Anh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000160 Lê Trọng Nghĩa
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Khánh Vân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Thành Long
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Phan Quốc Vinh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Trần Ngọc Sơn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Võ Văn Hiền
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Anh Trung
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Tiên Ly
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK TS.BS VN000063 Vũ Hồng Thịnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Tạ Thị Kim Yến
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Châu Thị Mạnh Thu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nhan Tố Tiên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Nguyễn Thu Hiền
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000063 Trần Quốc Hùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Diêu Hà Lam
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000063 Võ Tự Lực
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Văn Tất Chiến
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thế Hân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Thị Minh Phú
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Mai Văn Khánh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS.CK2VN000064 Phan Thị Gìn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Phạm Văn Chỉnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Diệp Trọng Khải
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Trung Hùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Anh Minh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Minh Trí
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Phương N
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Phạm Nguyễn Thành T
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Thị Minh Trí
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Thu Nga
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Thị Thúy Uyên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Phạm Thị Mỹ Dung
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Quang Khánh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Trung Nam
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Bích Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Nga
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Tuyết Loan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000064 Trịnh Ngọc Thanh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Nguyễn Thị Loan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Mai Thị Hà
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trương Thị Kim Thanh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Đỗ Xuân Thịnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Hoàng Thị Huyền
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Ngô Ngọc Sơn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Hữu Vinh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Tấn Chi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Hòa
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Thu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nhữ Thị Minh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Văn Hội
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Vũ Hoàng Giang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Nguyễn Bích Thuận
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Đỗ Đặng Anh Đào
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Huỳnh Minh Hiệp
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Vũ Thị Thanh Huyền
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000064 Phan Đình Sang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Đào Thị Lợi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Dương Nguyễn Hoàng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Hoàng Thị Nhuận
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Mạc Thị Quý
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Mỹ Hạnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thanh Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Tạ Thị Thu Thanh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Đăng Sảng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lục Đan Quốc Huy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Diễm Châu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Quan Thế Dân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Thành Thị Thu Hà
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Võ Quảng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thanh Xuân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Đức Sỹ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Thị Anh Thơ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Liên Hồng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT TS.BS VN000064 Tôn Thất Minh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Thị Kim Nguyên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Văn Kiệt
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trương Quang Khanh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Thanh Bình
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Tăng Trần Khôi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trương Vân Anh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Ngọc Anh Thy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Thị Hương Thảo
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Phạm Thị Tố Nga
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Võ Xuân Thành
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Nguyễn Trọng Diễn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Hồ Quốc Tuấn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Huỳnh Công Dũng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Vũ Bích Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Thị Nguyệt Anh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Bùi Thị Xuân Nga
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPGĐ TS.BS VN000064 Hồ Thượng Dũng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Huỳnh Phi Hùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Hoàng Tuấn V
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Tuyết Hươ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Tuấn Nghĩa
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Quế Lan Hương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000064 Hồ Thủy Tú
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Ngô Thị Giang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Hà Thị Kim Chi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lại Tố Hương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Lê Thị Liên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000064 Nguyễn Nương Minh N
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Lê Kim Nhung
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Nguyễn Thị Nga
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Trần Thị Tuyết Lan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000064 Hoàng Trọng Thịnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000064 Tô Quang Khánh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Ngô Thiện Cường
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Vũ Mạnh Cường
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000064 Mạnh Đình Triều
121014047 KHOA DUOC BV 175 PGĐ BS VN000064 Hoàng Thanh Bình
121014047 KHOA DUOC BV 175 PGĐ BS VN000064 Nguyễn Văn Bính
121014047 KHOA DUOC BV 175 PGĐ BS VN000064 Nguyễn Phục Quốc
121014047 KHOA DUOC BV 175 PGĐ BS VN000064 Nguyễn Ngọc Kha
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000064 Nguyễn Quốc Huy
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Trần Viết Hoàng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phan Thị Hòa
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Thị Chiến
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Hoàng Tiến Bảo
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị Thu Dung
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Bùi Xuân Hợp
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Bùi ĐứcThành
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị Thu Trang
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Đỗ Triệu
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Văn Tốt
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Lê Sỹ Lịch
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Văn Khiêm
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phạm Văn Tố
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị Kim Oanh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Hưng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Hoàng Thiên Hương
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Lê Thanh Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Thị Phương Lan
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Mỹ Hằng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Mạnh Hùng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Vũ Đình Tuyển
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thành Công
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Thao Lược
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Duy Thế
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Văn Quí
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Phú Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Thanh Uyên
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Công Tấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Nguyễn Hưng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Võ Thị Kim Thanh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Hoàng Văn Chung
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Hà Hiếu
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Trần Thị Hải Yến
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Hoàng Khải
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Thu Hưởng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Thị Thanh Thủy
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Nguyễn Đình Huề
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Võ Viết Hải
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Nguyễn Tuấn Phương
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Vân Trường
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Minh Đức
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Phạm Như Cẩm
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Đỗ Ánh Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phạm Văn Đồng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thùy Minh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Dương Đình Cảnh
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Nguyễn Văn Hường
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Quốc Trị
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Bùi Văn Tố
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Minh Tuấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Tạ Vương Khoa
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Thị Tuyết Mai
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trịnh Mỹ Hoa
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Nguyễn Sơn Tâm
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Duy Toàn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phạm Thị Phương Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Trọng Nghĩa
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Thiều Văn Thiện
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thái Hồng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị Bích Huê
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Trương Thị Hòa
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Hoàng Thị Thu Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Ngô Trần Linh Nga
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị Hiền Lươn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trinh Hồng Hạnh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị HuyềnTran
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Lê Thanh Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Đỗ Xuân Thắng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Huỳnh Văn Tuấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Đặng Viết Tuấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Ngọc Quang
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Ngô Văn Độ
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Trần Lê Đồng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Đình Chế
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Nguyễn Hồng Minh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Hữu Chí
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phan Đình Đôn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Hữu Lương
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Phước Cường
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Xuân Phương
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Đỗ Anh Việt
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Trịnh Đức Thọ
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Phạm Ngọc Nhữ
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phạm Thái Hữu
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Phan Đình Mừng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Hà Ngọc
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Văn Bình
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Tấn Phúc
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nguyễn Thị Hồng Anh
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000065 Nguyễn Thành Đức
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Hoàng Xuân Hanh
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000065 Trương Văn Thuận
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Đỗ Trung Nam
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trương Đức Cường
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Bùi Ánh Ngọc
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Lê Minh Phong
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Hà Thúc Thọ
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Trần Viết Vinh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000065 Nghiêm Thanh Tú
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Chí Dũng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Phùng Văn Việt
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Đặng Hoài Minh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Vũ Hồng Nam
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Ngô Văn Phượng
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000066 Phí Vĩnh Bảo
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Hoàng Văn Hạnh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Lê Quang Thụy
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Nguyễn Văn Vĩnh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Hoàng Thị Ngọc Lan
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Lê Bích Vân
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Lê Minh Dực
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000066 Lê Thanh Tùng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Ngọc Hương
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Phong Lan
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Phạm Ngọc Thành
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Thị Tâm
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Trọng Đức
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Hoàng Thị Thu Hiền
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Bùi Thị Loan Chi
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Hồ Tống Tiễn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Ngọc Huy
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Xuân Long
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000066 Bùi Văn Quang
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Trung San
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Đỗ Văn Báu
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Văn Tân
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Duy Phúc
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Tô Văn Quít
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000066 Hoàng Văn Kỳ
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Vũ Đức Căn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Lê Văn Hùng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Lê Hữu Lợi
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Phạm Tuấn Song
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK DS VN000066 Nguyễn Văn Đức
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK DS VN000066 Bùi Xuân Hòa
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Trần Thị Phương Thảo
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Nguyễn Minh Thuật
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Hoàng Thị Kim Liên
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Phan Thanh Long
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Nguyễn Đức Khoa
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Nguyễn Ngọc Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 DS VN000066 Trần Thị Xuân Mai
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Bùi Hòan Chinh
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000066 Nguyễn Thị Thanh Bìn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Thanh Giang
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Vũ Thị Hiền Hạnh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Trần Văn Thành
121014047 KHOA DUOC BV 175 TP BS VN000066 Nguyễn Công Trình
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Phạm Văn Thành
121014047 KHOA DUOC BV 175 PP BS VN000066 Nguyễn Thế Vượng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Hữu Đức
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Lê Tuấn Anh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Thị Thu
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Hồ Xuân Mai
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Hồ Văn Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Vũ Thị Như Oanh
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Vũ Bảo Châu
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Phan Thăng Long
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Tăng Lực
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Vũ Tiến Dũng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Trần Công Đoàn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Thị Hồng Nga
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Trương Cộng Hòa
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Văn Việt
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Trịnh Phi Lập
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Hải Khoa
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Trần Quyết Thắng
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000066 Trần Hòa Bình
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Xuân Vũ
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Văn Phụng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000066 Nguyễn Thanh Quang
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 GĐ BS.CK1VN000066 Tống Mạnh Chinh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PGĐ BS VN000066 Vũ Xuân Đảng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Đỗ Thị Liên
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PGĐ BS VN000066 Nguyễn Văn Khôi
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PGĐ BS.CK1VN000066 Từ Đức Hiền
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Nguyễn Huy Khôi
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Phan Thị Thanh Hải
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Lâm Quang Khải
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Phí Thị Huệ
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Nguyễn Thị Quỳnh Nga
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000066 Lê Duy Thống
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK DS VN000066 Nguyễn Đức Dũng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK DS VN000066 Trần Lệ Hằng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 DS VN000066 Nguyễn Thị Thảo Bình
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Vũ Thanh Tùng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000066 Trần Thị Minh Nguyệt
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Châu Hồ Minh Quân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Đặng Thị Minh Thu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Đặng Quân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Đặng Thị Minh Thư
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Đào Bạch Quế Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK ThS.BSVN000039 Đào Mỹ Dung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000039 Đào Thị Thanh Bình
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Đào Vinh Quang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Đỗ Đình Huy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Đỗ Thị Thúy Vân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000039 Dương Bội Trâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI ThS.BSVN000039 Dương Nhi
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Hà Cống Quỳnh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS.CK1VN000039 Hồ Dũng Tiến
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Hồ Thanh Tùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Hồ Thị Minh Nguyệt
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000039 Lê Anh Tuấn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Thị Minh Nguyệt Ng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Nguyễn Thăng Long
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Quang Anh Thư
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI ThS.BSVN000039 Lê Quang Quỳnh Trâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000039 Lê Tấn Lợi
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Thanh Phong
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Lê Thị Ánh Lệ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Hiền Cẩm Thu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Khánh Ly
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Thị Phương Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lê Từ Phương Thúy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000039 Lê Văn Hùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Lưu Thị Hải Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Lý Thanh Hùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000039 Lý Thị Thu Vân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000039 Ngô Kim Hải
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Ngô Thị Diệu Minh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Nguyễn Bá Hợp
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Nguyễn Bá Mạnh Vinh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000039 Nguyễn Học Triết
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000039 Nguyễn Huy An
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Nguyễn Lê Cường
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Nguyễn Linh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Nguyễn Mỹ Bảo Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000039 Nguyễn Ngọc Hùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000039 Nguyễn Phú
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000039 Nguyễn Quốc Tuấn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Nguyễn Thành Trung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000039 Nguyễn Thị Cẩm Tú
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000039 Nguyễn Thị Hà Giang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI ThS.BSVN000040 Nguyễn Thị Hoa
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000040 Nguyễn Thị Kim Dung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Thị Kim Hạnh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Nguyễn Thị Nguyệt Án
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Thị Thanh Mai
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Thị Thanh Vân
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000040 Nguyễn Thị Bích Ngọc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Thị Thu Thảo
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000040 Nguyễn Thị Thu Thủy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Nguyễn Thùy Ba
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Nguyễn Thy Nghĩa
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Trọng Thanh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Nguyễn Trung Dũng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Nguyễn Tuấn Vũ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS.CK1VN000040 Nguyễn Văn Phú
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS.CK1VN000040 Phạm Thị Ngọc Ánh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Phạm Thị Thu Thủy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Phạm Thị Thiên Hương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000040 Phan Quý Hiệp
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000040 Phan Xuân Tước
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK DS VN000040 Thái Thu Thảo
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Tiên Cầm Mai Trâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Trần Hải
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Trần Hữu Dũng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS.CK1VN000040 Trần Khải Quang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Kim Tân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Trần Minh Trí
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thanh Lâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thị Hồng Lam
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thị Kim Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thị Kim Tính
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000040 Trần Thị Phương Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thị Thanh Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Mai Thị Ánh Mai
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI ThS.BSVN000040 Trần Thị Tố Quyên
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thị Tuyết Thu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thiệu Quốc Khán
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trần Thùy Ngân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trương Linh Khang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000040 Trương Quang Tâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000040 Trương Thị Diệu Chấn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000040 Trương Thị Mai Hương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000040 Vũ Công Ánh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000040 Vũ Văn Hoàng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI ThS.BSVN000040 Vương Mỹ Ngọc
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000040 Lê Vũ Hà Thanh
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000040 Nguyễn Hạnh Thu
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000040 Nguyễn Thị Mỹ Hoa
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000040 Nguyễn Thị Tuyết Trin
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000040 Trần Ngọc Anh
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000040 Trần Văn Bình
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Bùi Thị Kim Phượng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Bùi Thị Thanh Thương
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Châu Lương Hòa
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Đinh Trọng Toàn
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Đỗ Thị Minh Trang
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Đỗ Thị Tường Oanh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Đoàn Thị Thanh Phượ
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Du Văn Dũng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Hoàng Phương
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Huỳnh Minh Đăng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Huỳnh Thị Mai Ly
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Lê Hồng Ngọc
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Lê Hữu Hạnh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Lê Thị Bảo Loan
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCTK BS VN000040 Lê Tiến Dũng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Lê Văn Nhi
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Lương Thị Hòa
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Ngô Thanh Bình
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Anh Tiến
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Đăng Quang
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCPGĐ BS VN000040 Nguyễn Đình Duy
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Đức Dũng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCTK BS VN000040 Nguyễn Hồng Đức
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCPGĐ BS VN000040 Nguyễn Hữu Lân
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Hữu Minh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCGĐ BS VN000040 Nguyễn Huy Dũng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Ngọc Hải
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Phương Thảo
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Tấn Tài
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thanh Hiền
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thanh Xuân
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thế Vũ
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thị Cẩm Thoa
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thị Đoan Tran
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thị Hồng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thị Mộng Trin
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Thị Oanh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Trần Phùng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Tuấn Tài
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Nguyễn Văn Tấn
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Phạm Lực
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCCV BS VN000040 Phan An
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Phan Vương Khắc Thái
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Tô Mỹ Hương
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Trần Đình Thanh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Trần Minh Tâm
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Trần Ngọc Đường
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000040 Trần Ngọc Thạch
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS.CK1VN000041 Trần Thị Dạ Thảo
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000041 Trần Thị Diễm Trang
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000041 Trần Xuân Tiến
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOCPK BS VN000041 Trương Kim Minh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000041 Trương Nhuận Xương
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000041 Trương Thanh Thiết
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000041 Vũ Ngọc Tuấn
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000041 Vương Thị Minh Bạch
121012799 BS NG QUOC VIET ThS.BSVN000041 Nguyễn Quốc Việt
121012827 BS KIM HANH BS.CK1VN000041 Lê Thị Kim Hạnh
121012877 BS NG THI THU VAN BS VN000041 Nguyễn Thị Thu Vân
121012916 BS TRAN VAN DUNG BS VN000041 Trần Văn Dũng
121013034 BS TU THI THU HA BS VN000041 Từ Thị Thu Hà
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000041 Đặng Ngọc Điệp
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000041 Hà Ngọc Tường Vy
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK BS VN000041 Hồ Thị Thanh Hồng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK BS VN000041 Lê Thị Hoài Chi
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000041 Lưu Sanh
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000041 Nguyễn Tài Anh
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PK BS VN000041 Nguyễn Thái Hùng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK BS VN000041 Nguyễn Văn Linh
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000041 Trần Thanh Bình
121013255 BS TRAN MINH TRI BS VN000041 Trần Minh Trí
121013256 BS NG THANH PHONG BS VN000041 Nguyễn Thanh Phong
121013392 BS KIET DIEU BS.CK2VN000041 Trần Kiết Diều
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Âu Nhựt Luân
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM TS.BS VN000041 Bùi Thị Phương Nga
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Diệp Nguyễn Bảo Toàn
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Hồ Thị Ngọc
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Huỳnh Thị Hiếu
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM ThS.BSVN000041 Huỳnh Văn Khoa
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Kiều Thị Thu Trinh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM ThS.BSVN000041 Lê Đình Phương
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM DS VN000041 Lê Thị Ngọc Bích
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Lê Xuân Hiệp
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Ngô Lê Phương Thảo
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS.CK1VN000041 Nguyễn Hữu Mân
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Nguyễn Nguyên Thục
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Nguyễn Như Vinh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Nguyễn Quốc Thái
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Nguyễn Thị Vĩnh Than
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Nguyễn Tú Duy
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Nguyễn Văn Thắng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Phạm Chí Lăng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Phạm Thị Thúy Nga
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS.CK1VN000041 Phan Vuơng Huy Đổng
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS.CK1VN000041 Thái Thị Hồng Ánh
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Trần Thị Nga
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000041 Vũ Hoàng Liên
121013430 BENH VIEN QUAN 7 TK BS VN000041 Bùi Thị Mai Tranh
121013430 BENH VIEN QUAN 7 TK BS VN000041 Hoàng Phụng Long
121013430 BENH VIEN QUAN 7 TK DS VN000041 Trần Quang Hy
121013430 BENH VIEN QUAN 7 TK BS VN000041 Trần Văn Cang
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN TK BS VN000041 Bùi Kim Dung
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS.CK1VN000041 Bùi Thị Bích Hằng
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Bùi Thị Kim Thu
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Danh Thanh Liêm
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Đào Thị Lan Khanh
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN TK BS VN000041 Đinh Quang Thanh
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Đoàn Thị Liễu
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Hồ Thị Thu Hương
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Kim Vem
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Lê Hoàng Lưu
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Lê Minh Trí
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Lê Sĩ Lộc
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Lý Ngọc Ánh
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Ngô Nguyễn Khánh Lin
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Nguyễn Tấn Hùng
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN PK BS VN000041 Nguyễn Thị Thu Thủy
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Nguyễn Văn Hoàng
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Nguyễn Văn Trọng
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Phạm Tường Phong
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Phan Thị Hảo
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Trần Chí Hậu
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Trần Thúy Hiền
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN TK BS VN000041 Trần Trung Đệ
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000041 Văn Hiếu Lộc
121013631 BS NGUYEN THI HAU BS.CK1VN000041 Nguyễn Thị Hậu
121013639 BS HA TU HONG BS.CK1VN000041 Hà Từ Hồng
121013685 BS TRAN VAN NGOC BS VN000041 Trần Văn Ngọc
121013691 BS NGUYEN VAN CHAU BS VN000041 Nguyễn Văn Châu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Đỗ Thị Kim Nhung
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Lê Ngô Đan Thùy
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS.CK1VN000041 Mai Khánh Phong
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Nguyễn Tấn Nẫm
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Nguyễn Thị Cẫm Vân
121013710 BENH VIEN QUAN 8 PK DS VN000041 Nguyễn Thị Thu Trang
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000041 Phan Thị Bích Phượng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK DS VN000041 Trầm Thị Lệ Hồng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS.CK1VN000041 Trần Đình Trung
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Trần Đức Toàn
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Trần Quốc Hùng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Trần Thanh Bình
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Trần Vũ Ngọc
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Văn Ngọc Tuyết
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000041 Võ Lê Thanh Ngọc
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000041 Đặng Quốc Dũng
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000041 Lê Văn Ân
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP PK BS VN000041 Nguyễn Hữu Thương
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000042 Nguyễn Thị Ngọc Tran
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TK ThS.BSVN000042 Trần Hoàng Minh Châu
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Bạch Thanh Thủy
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Bùi Anh Tuấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000042 Cù Xuân Thành
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000042 Chu Anh Tùng
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Đào Tiến Mạnh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Đinh Ngọc Sang
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Dương Quang Lịch
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Dương Thị Lan Thanh
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Dương Thị Vân Ngọc
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Hồ Ngọc Phát
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Hoàng Trọng Nhã
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Hoàng Thường
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 La Thị Oanh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Lê Đức Quyền
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Lê Hoàng Văn
121014047 KHOA DUOC BV 175 PTS.BSVN000042 Lê Minh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Lê Thanh Liêm
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Lê Văn Hoàng
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Mai Văn Điển
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Ngô Nam Dân
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Ngô Trọng Vinh
121014047 KHOA DUOC BV 175 PGĐ-TK BS VN000042 Nguyễn Bá Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Nguyễn Danh Đô
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Đinh Điền
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Đình Tuấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Doãn Dũng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Đức Thành
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Hoàng Chươn
121014047 KHOA DUOC BV 175 PGĐ BS VN000042 Nguyễn Hồng Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Hồng Sơn
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Nguyễn HồngTuấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Ngọc Phúc
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Quốc Dũng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Thị Kim Anh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Thị Thu Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Thị Thu Thủy
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Thị Tuyết
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Trần Trung Kiên
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Kỳ Dưỡng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Văn Khôi
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Nguyễn Văn Tiến
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Văn Tính
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000042 Nguyễn Việt Cường
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Việt Trung
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Phan Anh Hoàng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Phạm Thanh Hải
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Phạm Thị Thu Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Phạm Văn Bình
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Quách Ngân Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Trần Anh Khoái
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Thân Hồng Anh
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Trần Hồng Quang
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Trần Ngọc Tiến
121014047 KHOA DUOC BV 175 TK BS VN000042 Trần Quốc Việt
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Trần Thị Diễm Thuý
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONGĐ BS.CK2VN000013 Lê Thanh Chiến
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000092 Huỳnh Võ Đông Vương
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000161 Phan Nhật Khánh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000161 Ong Thị Tố Linh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000161 Ngô Thị Thúy Hà
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000161 Văn Tiến Lộc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000161 Nguyễn Thanh Tuệ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000161 Võ Trương Quốc Dũng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000161 Bùi Thùy Vân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000161 Trần Thị Anh Hiền
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000161 Nguyễn Triệu Vũ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000161 Nguyễn Quốc Cần
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000161 Phan Thanh Lịch
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Nguyễn Tấn Cương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Đoàn Tiến Mỹ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Phạm Hữu Thiện Chí
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Nguyễn Thị Mỹ Huệ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Lê Quang Chinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Phạm Duy Toàn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Đỗ Hữu Liệt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Đồng Ngọc Quang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Trần Đình Quốc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Trần Đình Minh Tú
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Nguyễn Phước Hung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Trần Vĩnh Long Trương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Nguyễn Duy Hinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000161 Nguyễn Thái An
121036352 PK DA KHOA - NBS THI XA BS VN000161 Lê Thị Yến Linh
121036352 PK DA KHOA - NBS THI XA BS VN000161 Khổng Thanh Mai
121036352 PK DA KHOA - NBS THI XA BS VN000161 Huỳnh Thị Thanh Đào
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000162 Phạm Hữu Dương
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000162 Dương Văn Hải
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000162 Nguyễn Mạnh Dũng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000162 Nguyễn Phúc Minh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000162 Trẩn Trung Hiếu
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000162 Nguyễn Thanh Hồ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000162 Hà Văn Bàng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000162 Trần Thị Việt
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000162 Phạm Đình Hoà
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000162 Trương Hà Lan Ngọc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000162 Chế Thanh Đoàn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000162 Nguyễn Tường Thi
121063523 CTY CP TMDV CSSK VINH DUC BS VN000162 Võ Huỳnh Lâm
121063523 CTY CP TMDV CSSK VINH DUC BS VN000162 Nguyễn Thị Anh Thi
121063523 CTY CP TMDV CSSK VINH DUC BS VN000162 Dư Tuấn Quy
121063523 CTY CP TMDV CSSK VINH DUC BS VN000162 Phan Thị Mộng Đào
121063523 CTY CP TMDV CSSK VINH DUC BS VN000162 Nguyễn Thị Kim Chi
121063523 CTY CP TMDV CSSK VINH DUC BS VN000162 Nguyễn Thị Thanh Thả
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Phùng Hoàng Đạo
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Đặng Thị Thúy Uyên
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Trần Lê Thiện Luân
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Trần Đình Vũ
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Tô Thụy Hải
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Tô Mỹ Hòa
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Nguyễn Thị Lựu
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Phạm Hồng Vĩnh
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Vũ Thị Hoa Đào
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Võ Thị Ngọt
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA PK GS.BS VN000162 Lê Ngọc Vỹ
121032738 CTY TNHH PK DK CONG HOA BS VN000162 Nguyễn Thị Kim Thoa
121044555 PK DK NHAN SINH TPK BS.CK1VN000162 Hoàng Công Minh
121044555 PK DK NHAN SINH BS VN000162 Lê Hồng Sơn
121044555 PK DK NHAN SINH BS VN000162 Huỳnh Thị Đào
121014993 CTY TNHH BV THANH MAU GĐCM BS.CK1VN000162 Trần Thị Kim Nguyên
121014993 CTY TNHH BV THANH MAU BS VN000162 Lê Văn Khoa
121014993 CTY TNHH BV THANH MAU BS VN000162 Mai Mỹ Trinh
121014993 CTY TNHH BV THANH MAU BS VN000162 Trương Thị Thanh Thủ
121014993 CTY TNHH BV THANH MAU BS VN000162 Nguyễn Huy Doãn
121014993 CTY TNHH BV THANH MAU BS VN000162 Đoàn Huy Liệu
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Tống kim Long
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thị Ngọc Thơ
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thanh Ngân
121064102 PK DK HANH PHUC PGĐ BS.CK1VN000162 Nguyễn T Phương Tần
121064102 PK DK HANH PHUC BS.CK2VN000162 Nguyễn Thị Ngọc Hươ
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thị Ánh Vân
121064102 PK DK HANH PHUC BS.CK1VN000162 Nguyễn Duy Tiên
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thanh Hải
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thị Hồng Cẫm
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Minh Tân
121064102 PK DK HANH PHUC BS.CK1VN000162 Bùi Thị Mai Phương
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thị Ngọc Yến
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Võ Thị Thúy Vân
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Trần Ngọc Ánh
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Thị Phượng
121064102 PK DK HANH PHUC BS.CK1VN000162 Trần Anh Tuấn
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Bùi Xuân Vũ
121064102 PK DK HANH PHUC CBG VN000162 Nguyeễn Thái Sơn
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Trịnh Hồng Nhiên
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Tuấn Như
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Bạch Thiên Phương
121064102 PK DK HANH PHUC BS VN000162 Nguyễn Trương Khươn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Phan Thị Tuyết Như
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Lê Thị Ngọc Hương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Bùi Yến Trinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Nguyễn Hữu Hòa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000162 Trần Ngọc Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Lê Trung Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000162 Lê Kim Phượng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Nguyễn Thị Tuyết
121052658 CTY CP Y KHOA NGUYEN HOANG BS VN000162 Nguyễn Thị Thanh Bìn
121052658 CTY CP Y KHOA NGUYEN HOANG BS VN000162 Nguyễn Hùng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS.CK2VN000162 Trần Thị Bích Hằng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS.CK2VN000162 Nguyễn Thị Kim Phượn
121010644 PK THIEN AN GĐ BS VN000162 Trần Anh Tú
121010644 PK THIEN AN BS CK1VN000162 Nguyễn Thị Chiến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000162 Nguyễn Thị Thanh Min
121045436 CTY CP TRUNG TAM Y KHOA THANH CONG BS VN000162 Phạm Thị Loan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000162 Nguyễn Thị Hồng Nhu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000162 Phạm Minh Hiền
121035640 CN CTY TNHH VI DAN BS VN000162 Phạm Thị Ngọc Huệ
121014690 BAO SANH THIEN AN BS VN000162 Trần Thị Tuyến
121008079 PK TMH-BS NGHIEP BS VN000162 Nguyễn Trọng Nghiệp
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000162 Nguyễn Thị Phụng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Lê Trần Minh Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Nguyễn Thị Hồng Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Vũ Hoài Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Đậu Nguyễn Anh Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Đặng Thị Mai Khuê
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Đoàn Ngọc Duy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Trần Cao Cường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Vũ Nguyễn Nhân Ái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000162 Lâm Khả Hoàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Tề Thị Đức Tuệ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000163 Ngô Thị Thu Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000163 Nguyễn Thị Mỹ Thắm
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000163 Châu Hoàng Phương T
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000163 Đinh Thị Hồng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000163 Nguyễn Văn Hòa
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000163 Phan Ngọc Liên
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000163 Nguyễn Thị Mỹ Phượn
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000163 Nguyễn Văn Nhịnh
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Bùi Bá Toàn
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Bùi Thị Vạn Hạnh
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Huỳnh Đức Vĩnh Phú
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Huỳnh Nghĩa
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Lê Thanh Tú
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Nguyễn Ngọc Quế Anh
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Nguyễn Thị Hồng Nhu
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Nguyễn Thị Tuyết Thu
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Phạm Hữu Luôn
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Phạm Mạnh Tuấn
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Phạm Quý Trọng
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Phạm Thị Duy An
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Phù Chí Dũng
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Thái Thanh Thuận
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000163 Trần Quốc Tuấn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000163 Đỗ Ngọc Phượng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000163 Hứa Thế Uyên
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000163 Lê Phúc Thịnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Nguyễn Thị Trang Dun
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Nguyễn Trần Anh Thư
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Ngô Thị Thanh Thủy
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Quách Vĩnh Phúc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Âu Dương Mỹ Phụng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Đinh Phạm Hải Đường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000163 Lương Thị Mai An
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Lê Bảo Trân
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Lê Thị Ngọc Lan
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Nguyễn Hiền Minh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Nguyễn Thị Phụng Min
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Trần Việt Thắng
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Phạm Thị Phương Tha
121012616 BV DH Y DUOC PGS.TSVN000163 Trần Thiện Trung
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Phạm Nguyên Bảo Ngọ
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Lâm Hoàng Cát Tiên
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Lê Thị Huyền
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Bùi Hạnh Duyên
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Cao Minh Nga
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000163 Nguyễn Thị Cẫm Hươn
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Cao Hữu Nghĩa
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Đinh Văn Thời
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Hoàng Tường Giao
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Hùynh Văn Bé Phương
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Nguyễn Minh Ngọc
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Nguyễn Ngọc Anh Tuấ
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Nguyễn Viết Thịnh
121011680 VIEN PASTEUR BS VN000163 Trần Quang Ngọc
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000163 Hồ Xuân Nghiêm
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000163 Phan Thị Hồng Loan
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000163 Tôn Thất Quỳnh Trung
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000163 Trần Quốc Trung
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000163 Võ Thị Lương Trần
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Bành Vũ Điền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Danh Liệt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Đào Thị Hòai Nguyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Dương Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Hồ Thị Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Khổng Thị Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Trần Xuân Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Lê Đình Minh Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Nguyễn Thị Thanh Lê
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Lê Thị Đỗ Quyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Lê Trường Chiến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Ngô Minh Thuận
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000163 Nguyễn Phi Hùng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000163 Nguyễn Hoàng Dĩnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000163 Nguyễn Đức Trường
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000163 Tăng Vũ
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000163 Trần Nguyên Chính
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000163 Vũ Thành Nhơn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000163 Nguyễn Thị Minh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000163 Huỳnh Minh Tuấn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000163 Nguyễn Thị Dung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000163 Nguyễn Thái Phượng
121058578 BS TRAN THI LINH DAN BS VN000163 Trần Thị Linh Đan
121013195 NT MINH DUC BS VN000163 Ngô Minh Thuận
121013195 NT MINH DUC BS VN000163 Nguyễn Phi Hùng
121013195 NT MINH DUC BS VN000163 Nguyễn Thị Bích Thủy
121008941 BV QUOC TE COLUMBIA ASIA GIA DINH BS VN000163 Nguyễn Thịnh Vượng
121008941 BV QUOC TE COLUMBIA ASIA GIA DINH BS VN000163 Trần Bảo Ngọc
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Bùi Quang Đi
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Cao Hùng Phong
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Đồng Ngọc Khanh
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Hồ Thị Kim Anh
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Lê Thị Phượng
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Lê Văn Châu
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Nguyễn Hữu Kiệt
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Nguyễn Phước Lâm
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Nguyễn Văn Thực
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Phạm Thị Bích Thủy
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000163 Phạm Thị Hồng Loan
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS VN000164 Trương Vĩnh Long
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000164 Mai Quang Vĩnh Long
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000164 Nguyễn Hữu Em
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000164 Nguyễn Tuyết Vân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000164 Trần Thị Linh Đan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Đào Xuân Lãm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Huỳnh Thị Kiểu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Nguyễn Thị Huyền Trâ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Phạm Thị Hảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Quách Trọng Đức
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Tô Lê Nga
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Trần Minh Anh Đào
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000164 Mai Thị Diệu Trinh
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000164 Đỗ Tiến Dũng
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000164 Nguyễn Đức Lâm
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000164 Nguyễn Bạch Nhân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000164 Hồ Hữu Lộc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000164 Lê Hoàng Vinh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000164 Chu Thi Hà
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000164 Nguyễn Đắc Nhân Tâm
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000164 Nguyễn Mạnh Hoàng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Trần Ngọc Phiên
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Nguyễn Hữu Họat
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Nguyễn Thị Xuyên
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Chung Văn Hùng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Đào Thị Ngọc Thảo
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Nguyễn Thị Thu Hiền
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Lê Đình Thiện
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Mai Minh Nguyệt
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Dương Kim Nhung
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000066 Nguyễn Văn Đạt
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000066 Lê Hồng Nga
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Đông Triều
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thị Bích Liên
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Đỗ Bình An
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Đỗ Thế Tản
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Lương Trung Hiếu
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Trương Trọng Tín
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Văn Tùng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Lê Văn Mạo
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Nguyễn Văn An
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Vũ Minh Hùng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Trần Thanh Nhân
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Phan Quang Toản
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Hữu Phúc
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Bùi Văn Chinh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Dương Thị Lê
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thanh Dũng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thị Hạnh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Phương Thị Thêm
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Phan Hồng Xinh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Châu Tô Thanh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Kiều Thục Anh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Lê Thị Thanh Vân
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thị Ngãi
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Trung Cang
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Phạm Thị Thanh Tâm
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Hồ Thanh Sơn
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thị Thu Hiền
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Phạm Minh Tấn
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Hoàng Thị Minh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Lê Thu Nga
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Đỗ Xuân Hải
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Lê Ngọc Thắng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thu Chung
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Tạ Đức Luận
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 ĐDT VN000067 Vũ Văn Hưng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Hoàng Trần Thuyết
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Lưu Thị Kim Nhung
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Văn Cường
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Huỳnh Thị Đào Phươn
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Thị Hương
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Nguyễn Thị Băng Hải
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Phan Thị Thu Vân
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Lê Chiến Thắng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Nguyễn Sơn Hải
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Vũ Văn Khánh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 PK BS VN000067 Lê Xuân Quang
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Trần Quang Tiến
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Lê Thị Nguyệt
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Huỳnh Hồng Ánh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Mai Thị Sự
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 TK BS VN000067 Nguyễn Viết Thắng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Đình Mạnh Hùng
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Chí Thanh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Phạm Kim Yến
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000067 Nguyễn Quốc Hải
121012638 KHOA DUOC BV 7A GĐ BS VN000067 Nguyễn Thị Minh Phư
121012638 KHOA DUOC BV 7A PGĐ BS VN000067 Phạm Văn Sơn
121012638 KHOA DUOC BV 7A PGĐ BS VN000067 Vũ Đình Xuyên
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK DS VN000067 Lê Hồng Thủy
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Phạm Viết Trung
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Thị Bông
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Nguyễn Văn Hùng
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Minh Thuấn
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Nguyễn Văn Tuyên
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Hữu Nhàn
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Mai Thị Liên
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Thị Kim Cúc
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Lê Văn Hiệp
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Kim Phượng
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Huỳnh Thị Xuân Lan
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000067 Nguyễn Trung Hưng
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Tưởng Duy Nam
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Mai Kiều Nga
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Bùi Xuân Hợp
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Thanh Điền
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Thị Ngọc Lan
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Lê Văn Điền
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Minh Phương
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Quách Thị Minh Tâm
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Lê Hồng Ân
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Quang Sung
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Thị Cúc
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Lâm Kim Phượng
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Nguyễn Đình Phổ
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000067 Đặng Quang Nghĩa
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Vũ Đình Sin
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Trần Hoàng Phong
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Đinh Ngọc Minh
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Đỗ Việt Dân
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Huỳnh Văn Nhân
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Nguyễn Ngọc Hiếu
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000067 Văn Quang Sung
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Lê Văn Khoa
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Hồng An
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000067 Nguyễn Hữu Nam
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000067 Nguyễn Anh Tố
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Lê Thanh Hải
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Nguyễn Văn Tỵ
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000067 Bùi Sĩ Đông
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Bùi Văn Hòa
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Đinh Sỹ Hoa
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000068 Lê Xuân Huy Quang
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Lê Viêt Hoàng
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Lê Văn Lượm
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Nguyễn Thị An
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Nguyễn Đinh Quỳnh
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Nguyễn Hồng Vũ
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Nguyễn Minh Tâm
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000068 Nguyễn Thị Ngọc Mai
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000068 Nguyễn Thị Thu Hà
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Nguyễn Lê An
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Trần Hồng Tâm
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Triệu Khắc Quang
121012638 KHOA DUOC BV 7A TK BS VN000068 Vũ Tuấn Hùng
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000068 Lê Tấn Lợi
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Phan Thị Bích Hà
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Phan Thị Bích Phượng
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000068 Nguyễn Văn Điền
121012638 KHOA DUOC BV 7A BS VN000068 Nguyễn Ngọc Thành
121012638 KHOA DUOC BV 7A PK BS VN000068 Nguyễn Thị Tố Mai
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PP BS VN000068 Phạm Ngọc Tảo
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Nguyễn Hữu Hiệp
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Võ Thị Phương Loan
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Phạm Công Hải
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Đỗ Trung Thành
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Nguyễn Hải Sơn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Nguyễn Quý Khoáng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Nguyễn Văn Thành
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Mai Hương
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Quang Trọng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Trịnh Đình Phương Th
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Phùng Thiên Thơ
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Trần Thị Vân Anh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Vũ Minh Dzũng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Trần Xuân Phương Đô
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Lâm Kim Dung
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Thị Hạnh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Lê Thuận
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Tuấn Kiệt
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Tuấn Tài
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Trần Văn Hải
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Vũ Minh Đức
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Trần Trường Thanh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Đoàn Quốc Việt
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Đỗ Trung Thành
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Huỳnh Nghiệp
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Dương Quan Phú
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Lê Trí Nhân
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Chí Trai
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Vũ Thị Thu Thủy
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Khưu Thế Phong
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Hòa An
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Cung Hồng Dũng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Nguyễn Minh Tuấn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Trần Hải Phong
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Phúc Nhật Đô
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Đỗ Anh Tuấn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Đoàn Vương Kiệt
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Văn Thanh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Võ Phước Minh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Phú
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Lê Thị Thu Vân
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Nguyễn Liên Giang
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Trương Thị Mai
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Khắc Vui
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Phạm Tấn Thành
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Đỗ Nguyên Phong
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Võ Thị Thu Thủy
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Vương Ngọc Vy Phươn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Thị Vân Uyên
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Phạm Thị Phương Loa
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Đào Hữu Ngôi
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Thị Thanh Tú
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Nguyễn Hữu Tiếng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Tô Văn Quyền
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Nguyễn Văn Tuấn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Mai Đức Huy
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Huỳnh Thị Hồng Đào
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Hoàng Mỹ Phụ
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Võ Thị Ngọc Thu
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Phúc Quang Đ
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Đặng Thị Ngọc Bích
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Lê Hồng Nga
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Minh Khanh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Lê Thị Thanh Hà
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Thị Vân Ngọc
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS.CK1VN000068 Trần Hoài Sơn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK ThS.BSVN000068 Nguyễn Đức Trí Dũng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS.CK1VN000068 Lê Thị Anh Thư
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Võ Thị Ánh Nhàn
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS.CK1VN000068 Lê Kim Hạnh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS.CK1VN000068 Trần Thị Kim Duyên
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS.CK1VN000068 Trần Thị Thêm
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Lê Thị Bông
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Ngọc Minh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Hồ Thị Oanh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH TK BS VN000068 Từ Thị Huệ Trang
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH PK BS VN000068 Trần Thị Thủy Trinh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000068 Nguyễn Kim Loan
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000069 Nguyễn Kim Trang
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET GĐ PGS.TSVN000069 Nguyễn Trần Chính
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Nguyễn Văn Hảo
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK ThS.BSVN000069 Phan Tứ Quý
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Nguyễn Đỗ Duy Trung
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK TS.BS VN000069 Lê Thị Thu Thảo
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Đinh Nguyễn Huy Mẫn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI DS VN000069 Cao Duy Thanh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Cao Ngọc Nga
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Huỳnh Hữu Huy
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI DS VN000069 Phạm Văn Nghị
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI DS VN000069 Lê Thị Đức
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI DS VN000069 Lê Thị Thu Cúc
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI DS VN000069 Nguyễn Anh Chính
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI DS VN000069 Tăng Văn Nhã
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK DS VN000069 Trần Thị Đành
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Minh Dũng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Hà Thị Loan
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Đào Bách Khoa
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Đỗ Cao Vân Anh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Đông Thị Hoài Tâm
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Dư Tác Tạo
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Hoàng Anh Vũ
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Thị Nguyệt Minh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thành Lân
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thiên Hào
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Phạm Thị Nhiên
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trần Thị Như Thúy
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trần Vĩnh Điệt
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trương Thị Lệ Chi
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Nguyễn Thành Dũng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Nguyễn Quốc Dũng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Tiến Huy
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Phạm Phú Lộc
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Ninh Thị Nga
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trịnh Minh Thuận
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Nguyễn Văn Phú
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lý Văn Chương
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thị Hoàng Mai
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trần Thị Hồng Châu
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Nguyễn Thị Hồng Vân
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Bùi Thị Minh Thảo
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thanh Phong
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Trần Văn Ngọc
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trương Thị Thu Thủy
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Hà Vinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Huỳnh Tuấn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Cao Thị Tâm
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Mai Thu Chinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thị Thu Thảo
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Võ Thị Ngọc Hạnh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Võ Công Khanh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Nguyễn Tường Trình
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Đinh Thị Xuân Thủy
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Huỳnh Thị Tới
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Thị Mỹ Thanh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thị Mỹ Linh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Phạm Ngọc Giao
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000069 Trần Thị Mỹ Vân
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Minh Đạo
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thị Thu Nga
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Phan Thị Bích Phượng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Võ Thị Thiên Hương
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI ThS.BSVN000069 Hồ Đặng Trung Nghĩa
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK TS.BS VN000069 Lê Mạnh Hùng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Trần Đình Chính
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Huỳnh Duy Hà
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI ThS.BSVN000069 Lê Bửu Châu
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Bùi Phan Huỳnh Phươ
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Đỗ Tấn Thức
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Huỳnh Thị Thúy Hoa
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Quang Hùng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Mai Xuân Thông
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI GS.BS VN000069 Nguyễn Tăng Am
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thị Lý
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Bùi Thị Phương Đông
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Thanh Nhàn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Văn Nghĩa
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Hữu Lương
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Nguyễn Thế Hùng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Văn Ký
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI ThS.BSVN000069 Phạm Thị Thu Hà
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Phan Khắc Tuân
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PGĐ-TK TS.BS VN000069 Trần Tịnh Hiền
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI ThS.BSVN000069 Đinh Thế Trung
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lâm Thanh Bình
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Mậu Toàn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thanh Trường
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Tuyết Mai
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Thanh Liêm
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Ngô Chí Nguyên
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Đức Vinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI ThS.BSVN000069 Võ Minh Quang
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPGĐ PGS.TSVN000016 Nguyễn Công Minh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000016 Đoàn Trần Khắc Bảo
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Trần Thị Thu Hà
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000042 Triệu Thế Dũng
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Trịnh Văn Thảo
121014047 KHOA DUOC BV 175 PK BS VN000042 Trương Đình Cầm
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Võ Thành Hoài Nam
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Vũ Văn Hải
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000042 Nguyễn Minh Tính
121014067 BS HA BS VN000042 Trần Thu Hà
121014071 BS NGUYEN NGOC LINH BS VN000042 Nguyễn Ngọc Linh
121014113 BS TRANG BS.CK1VN000042 Hà Thanh Yến Trang
121014134 BS NGUYEN TUAN KHIEM BS.CK1VN000042 Nguyễn Tuấn Khiêm
121014156 (not use)BS THO BS VN000042 Huỳnh Thị Thọ
121014389 BV DK KV HOC MON BS VN000042 Ngô Quốc Khanh
121014389 BV DK KV HOC MON BS VN000042 Nguyễn Thị Minh Thảo
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Hồ Nguyễn Hiền Vinh
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Lâm Thị Kim Dung
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Trần Thị Nga
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHU TK BS VN000042 Nguyễn Thanh Bình
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Nguyễn Thanh Hải
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Nguyễn Thành Lân
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Nguyễn Thị Phương M
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Nguyễn Văn Thành
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Phạm Quốc Huy
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Phạm Văn Minh
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Trần Lý
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN BS VN000042 Trương Đức An
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUAN DS VN000042 Trương Thị Thu
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000042 Bùi Hoàng Lạc
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH TS.BS VN000042 Đặng Thị Kim Chi
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000042 Diệp Nguyễn Bảo Toàn
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000042 Tô Giang Bích
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK BS.CK1VN000042 Huỳnh Thị Trong
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000042 Lê Hoàng Linh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK BS.CK2VN000042 Lê Kim Hà
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH TS.BS VN000042 Lê Thị Thanh Thái
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000042 Lê Thị Thúy
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000042 Lê Văn Hoàng
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000042 Lê Vũ Bảo
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AGĐ TS.BS. VN000042 Ngô Đăng Sơn Anh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000042 Ngô Thanh Diều
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000042 Nguyễn Cường
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK BS VN000042 Nguyễn Đức Lộc
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000042 Nguyễn Hiền Hải
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN APK BS VN000043 Nguyễn Thanh Nguyên
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK BS.CK1VN000043 Nguyễn Thanh Phong
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Nguyễn Thị Kim Chi
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Nguyễn Thị Loan
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Nguyễn Thị Thu Mai
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000043 Vũ Thị Minh Phương
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK DS VN000043 Nguyễn Thị Trà My
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Nguyễn Thụy Song Hà
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Nguyễn Trọng Anh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Nguyễn Văn Hiếu
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Nguyễn Văn Quang
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Phạm Quốc Huy
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Phạm Thị Thu Thảo
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Phan Vuơng Huy Đổng
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN ATK BS.CK1VN000043 Phùng Thị Liệp
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Trần Đăng Khoa
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Trần Hùng Dũng
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Trần Huỳnh Kim Khánh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Trần Mạnh Xuân
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK2VN000043 Trần Như Thành
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Trần Văn Lộc
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS.CK1VN000043 Trịnh Minh Quân
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000043 Vương Thị Yến Thu
121014578 BS HO DAC PHUONG BS.CK1VN000043 Hồ Đắc Phương
121014884 CN CTY CP BV DA KHOA HOAN MY BS.CK1VN000043 Dương Bích Thủy
121014884 CN CTY CP BV DA KHOA HOAN MY BS.CK1VN000043 Lương Thanh Bữu
121014884 CN CTY CP BV DA KHOA HOAN MY BS.CK1VN000043 Trương Dạ Uyên
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS.CK1VN000043 Châu Anh Dũng
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS.CK1VN000043 Dương Văn Hiếu
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON DT VN000043 Lã Thị Bích
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCHPK BS.CK2VN000043 Ngô Thanh Lâm
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON DS VN000043 Ngô Thị Bạch Sương
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON ThS.BSVN000043 Nguyễn Nương Minh N
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCHTK BS.CK1VN000043 Nguyễn Thành Chơn
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS.CK1VN000043 Nguyễn Thành Tâm
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS VN000043 Nguyễn Tử Quân
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS.CK1VN000043 Nguyễn Văn Khoan
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON ThS.BSVN000043 Quách Trung Hào
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS.CK1VN000043 Trương Tất Đạt
121014890 CTY TNHH BV QUOC TE CTCH SAI GON BS.CK1VN000043 Võ Văn Mẫn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Bùi Tấn Dũng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Bùi Văn Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Đặng Thị Anh Khoa
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Đào Thị Kim Yến
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Đỗ Bảo Ngọc
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Đỗ Thị Hồng Hà
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Hồ Hữu Đức
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000043 Hoàng Ngọc Ánh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Hoàng Ngọc Vân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Hoàng Tuấn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000043 Hoàng Văn Quang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS.CK1VN000043 Huỳnh Thanh Hải
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Huỳnh Thị Mười
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Lê Bảo Huy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Lê Đoàn Khắc Quang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Lê Hữu Đồng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT ThS.BSVN000043 Lê Sỹ Sâm
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Lê Thị Kim Nhung
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPGĐ TS.BS VN000043 Lê Văn Quang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Lê Xuân Long
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Lý Văn Quảng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Mai Thị Mỹ Trinh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Ngô Phúc Bình
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Ngô Thị Thanh Quýt
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS.CK2VN000043 Nguyễn Bá Lương
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Bá Hiệp
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Bách
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Diệu Liên Phư
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000043 Nguyễn Kim Ca
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Kim Thanh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT ThS.BSVN000043 Nguyễn Thị Mây Hồng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Như Lâm
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Tấn Hải
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Thanh Hòa
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Trần Thị Ánh Loan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Thị Hiền
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS.CK1VN000043 Nguyễn Thị Hồng Hoà
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Thị Mỹ Linh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Thị Ngọc
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK ThS.BSVN000043 Nguyễn Thị Thanh Loa
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Thị Thanh Xuâ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Thị Thảo
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Trung Kiên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Văn Bé Hai
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Văn Dũng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Văn Lực
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Văn Nhân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Phan Văn Thành
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Văn Trường
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Vĩnh Phước
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Nguyễn Xuân Vinh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Phạm Ngọc Long
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS.CK1VN000043 Phạm Thị Lợi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Phan Ngọc Tuấn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Phan Thị Như Ngọc
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Phan Văn Cường
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS.CK1VN000043 Phù Văn Hưng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK BS VN000043 Tạ Việt Thắng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000043 Tăng Ngọc Diệp
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS.CK1VN000044 Thái Thị Phương Liên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHPK ThS.BSVN000044 Trần Bảo Nghi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Thị Mỹ Liên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Quốc Hoàn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Thị Bảy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS.CK2VN000044 Trần Thị Thơ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Thị Vân Anh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Thúy Đào
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Văn Quảng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trần Văn Sơn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trương Quan Anh Vũ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Trương Văn Trị
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Văn Thị Ngọc Uyên
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Võ Thành Toàn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Vũ Hồng Châu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Vũ Minh Đức
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000044 Vương Huỳnh Lâm
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Âu Nhựt Luân
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Bành Thanh Lan
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 BS Nhịnh
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK1VN000044 Bùi Thị Hồng Nhu
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Bùi Thị Thoan
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Đặng Thị Phương Thảo
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Đinh Thị Hồng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Đỗ Khoa Nam
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Đoàn Thị Phương Thảo
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOTK ThS.BSVN000044 Dương Thị Thu Hải
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Hồ Thị Cúc
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Hồ Việt Thắng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Hoàng Thị Lương
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Hứa Thị Thu Hà
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK1VN000044 Huỳnh Kim Phượng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC TS.BS VN000044 Huỳnh Nguyễn Khánh
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Huỳnh Thị Thắm
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Huỳnh Thị Thơ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Huỳnh Thị Thọ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Huỳnh Thu Thủy
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK2VN000044 Huỳnh Văn Nhàn
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Khúc Minh Thúy
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lại Thị Thanh Cần
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC TS.BS VN000044 Lê Hồng Cẩm
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Hồng Cúc
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Lê Quốc Hải
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Thị Hòa Bình
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Thị Hoàng Uyên
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Thị Kiều Dung
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Văn Điển
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Văn Hiền
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Ngô Phương Mai
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Duy Hoàng Mi
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Duy Tài
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Hồng Châu
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Hồng Hoa
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Hữu Hạnh Dun
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Hữu Trung
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Kim Dung
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Minh Tuyết
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Ngọc Thọ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Phi Vân
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Thị Hồng Thắ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOPK BS VN000044 Nguyễn Thị Ngọc Lan
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOTK BS.CK2VN000044 Nguyễn Thị Thanh Hà
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Thị Thanh Mai
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Nguyễn Xuân Vũ
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Phạm Gia Đức
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Phạm Thị Phương Lan
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Phạm Thùy Linh
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Tăng Thị Thúy Phượng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Tô Thị Mai Hồng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Trần Bình Trọng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Trần Đại Quân
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Trần Lệ Thủy
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Trần Mộng Thúy
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Trần Nhật Thăng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC PGS.TSVN000044 Trần Thị Lợi
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK1VN000044 Trần Thị Thu Lan
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Trịnh Nhựt Như Hươn
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS.CK1VN000044 Trương Thị Ngọc Bích
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC TS.BS VN000044 Võ Minh Tuấn
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Võ Thị Mai Thương
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Võ Thị Thu Nguyệt
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Vũ Kim Khánh
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Lê Thị Phương Uyên
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC ThS.BSVN000044 Bùi Chí Thượng
121014977 KHOA PHU SAN BV DH Y DUOC BS VN000044 Trịnh Hữu Phúc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000044 Nguyễn Thanh Huy
121015010 BS LAI QUANG GIAO BS VN000044 Lại Quang Giao
121015021 BS PHAM NGUYEN VINH PGS.TSVN000044 Phạm Nguyễn Vinh
121015056 BS DIEP THANH BINH ThS.BSVN000044 Diệp Thị Thanh Bình
121015122 BV Quan Tan Binh TK DS VN000044 Đỗ Ngọc Phú
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000044 Lê Thị Kiều Nga
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000044 Nguyễn Công Minh Trị
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000044 Phạm Thị Lan Chi
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000044 Phạm Thị Thu Yến
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000044 Trần Cường
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000044 Trần Thanh Bảo
121015149 BS NG TUYET HUONG BS VN000044 Nguyễn Thị Tuyết Hươ
121015179 BS HONG BS.CK1VN000044 Trần Thị Hồng
121015201 BS NG QUANG KHANH ThS.BSVN000044 Trần Quang Khánh
121015323 BS HUYNH THANH TRANG ThS.BSVN000044 Huỳnh Thị Thanh Tran
121015349 BS NG THANH HAI BS.CK1VN000045 Nguyễn Thanh Hải
121015395 BS QUACH DUC HO BS VN000045 Quách Đức Hộ
121015501 BS NGUYEN HUU NGHIA BS.CK1VN000045 Nguyễn Hữu Nghĩa
121015528 BS LE THI NGOC KIM BS VN000045 Lê Thị Ngọc Kim
121015578 BS TRUNG ThS.BSVN000045 Trần Thế Trung
121015677 BS LE THI BACH LAN ThS.BSVN000045 Lê Bạch Lan
121015680 BS TRAN VAN TU BS VN000045 Trần Văn Tú
121015706 BS DONG BS VN000045 Trần Minh Đông
121015784 BS NGUYEN BA THANG BS VN000045 Nguyễn Bá Thắng
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Biện Thị Cẩm Loan
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Bùi Thị Ánh Hiền
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Bùi Thị Thơ
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Dậm Thị Bích Loan
121015833 BV QUAN TAN PHU PK DS VN000045 Đào Thị Tuyết
121015833 BV QUAN TAN PHU GĐ BS.CK1VN000045 Đinh Thanh Hưng
121015833 BV QUAN TAN PHU BS.CK1VN000045 Lâm Phước Hải
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Lê Bình Phương Thảo
121015833 BV QUAN TAN PHU BS.CK1VN000045 Lê Thị Ngọc Duyên
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Lý Diệp
121015833 BV QUAN TAN PHU PK BS VN000045 Nguyễn Đức Minh
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Nguyễn Mạnh Hùng
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Nguyễn Thanh Tân
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000045 Nguyễn Thế Phượng
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000045 Nguyễn Thị Diệu Linh
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Trần Thị Mỹ Hiệp
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Nguyễn Thị Minh Hiền
121015833 BV QUAN TAN PHU QTK BS VN000045 Nguyễn Thị Nga
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Nguyễn Thị Tho
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Nguyễn Thị Tưởng
121015833 BV QUAN TAN PHU TK BS VN000045 Ninh Thị Tuyết
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Tạ Thị Mỹ Dung
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000045 Trần Thanh Bình
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000045 Phan Thanh Hằng
121015833 BV QUAN TAN PHU Y Sĩ VN000045 Trần Thị Thúy
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000045 Trương Văn Sinh
121015833 BV QUAN TAN PHU PK BS VN000045 Võ Tấn Kiệt
121015833 BV QUAN TAN PHU PK BS.CK1VN000045 Võ Thị Thu Hà
121015852 BS TRAN VAN SONG BS VN000045 Vũ Mạnh Song
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PGĐ-TK BS.CK1VN000045 Bàn Văn Giểng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PGĐ TK BS.CK1VN000045 Châu Thành Long
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000045 Cù Xuân Thi
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Đặng Đức Khiêm
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC GS.BS VN000045 Đinh Ngọc Quang
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000045 Đỗ Quang Sang
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Hồ Minh Nhựt
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS VN000045 Lê Hà Chí
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Lê Minh Hải
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Lê Ngọc Nam
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Lê Quốc Thanh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Lê Thị Ánh Tuyết
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Lê Thị Phương Thảo
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Lê Văn Chương
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Mai Yến Linh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Ngô Quang Đảng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Dương Quốc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Hải Linh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Nguyễn Minh Thống
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS VN000045 Nguyễn Ngọc Quang
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Nguyễn Quang Triết
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Quang Vinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Đỗ Minh Trung
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Nguyễn Văn Hợi
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Phạm Hữu Danh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Phạm Thị Lan Nhi
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Đinh Xuân Sinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET TK BS VN000069 Nguyễn Ngọc Vinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000069 Lê Thanh Phương
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Lưu Hoàng Hải
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Hồng Loan
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000070 Tạ Thị Hoàng Mai
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Xuân Hải
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Xuân Hồng Vũ
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Vương Trường Giang
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Phú Tĩnh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000070 Cao Minh Cường
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Lê Ngọc Thạch
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Lê Phương Hà
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Mạch Quốc Phụng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Ngô Thị Kim Dung
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Thị Giác
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Trần Thị Thanh Thủy
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000070 Nguyễn Viết Tùng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Thanh Tòng
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Thị Thùy Trinh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Trần Cảnh Tri
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PGĐ BS VN000070 Lâm Minh Yến
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PK BS VN000070 Nguyễn Thị Ngọc Nga
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Huỳnh Thị Loan
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Trần Bữu Sơn
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Lê Văn Thanh
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Đống Quốc Chí
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Thiên Bình
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Trần Bửu Long
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Minh Đường
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Nguyễn Song Diệp
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000070 Bùi Thị Mai
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET PGĐ-TK TS.BS VN000070 Nguyễn Văn Vĩnh Châu
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI GS.BS VN000070 Trần Vinh Hiển
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI TS.BS VN000070 Trần Phủ Mạnh Siêu
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN GĐ BS VN000070 Nguyễn Chí Hùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PGĐ BS VN000070 Nguyễn Văn Vĩnh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PGĐ PGS.TSVN000070 Vũ Lê Chuyên
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS.CK1VN000070 Đặng Đình Hoan
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS VN000070 Hồ Ngọc Quế
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Trần Phương Ngô
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Thị Bích Đào
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Mỹ Hạnh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS VN000070 La Chí Hải
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Võ Văn Một
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CN BS.CK2VN000070 Vũ Văn Dũng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PCN GS.TS. VN000070 Nguyễn Văn Chừng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PCN BS.CK1VN000070 Đỗ Thị Dung
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000070 Trần Thị Ngọc Phượng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000070 Trương Thị Mỹ Hạnh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000070 Hồ Minh Ly
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000070 Lê Thị Hồng Hoa
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000070 Trương Thanh Hoàng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000070 Huỳnh Thị Thỉ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Văn Chinh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS VN000070 Bùi Như Ngọc
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Lê Phong Huy
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS VN000070 Vũ Văn Dũng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS VN000070 Lê Thị Hồng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Trần Văn Thành
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Thị Ngọc Điệp
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Phạm Thị Nga
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK ThS.BSVN000070 Bùi Mạnh Côn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000070 Ngô Viết Thi
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CBG-TK ThS.BSVN000070 Phạm Xuân Hội
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS.CK2VN000070 Nguyễn Văn Thọ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TS.BS. VN000070 Phạm Văn Bùi
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK GS.TS. VN000070 Lê Quang Nghĩa
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS VN000070 Nguyễn Văn Hùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS VN000070 Đinh Quang Tâm
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Thành Tuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Lê Bá Hùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PGS.TSVN000070 Nguyễn Thúy Oanh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Thanh Quyết
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Phan Anh Tuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000070 Phạm Văn Hùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CN GS.BS VN000070 Văn Tần
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000070 Cao Văn Thịnh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CBG PGS.TSVN000070 Lê Quang Quốc Ánh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS VN000070 Hồ Nam
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK PGS.TSVN000070 Lê Nữ Hòa Hiệp
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000070 Đỗ Minh Hùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Hồ Huỳnh Long
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000070 Nguyễn Đăng Phấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Hoàng Danh Tấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Võ Trí Thanh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Đỗ Hoàng Dũng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Vũ Đức Hợp
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Ngọc Tiến
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CN BS VN000070 Nguyễn Minh Quang
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Nguyễn Tuấn Vinh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000070 Lê Thị Ngọc Diệp
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS VN000070 Nguyễn Văn Kim
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY GĐ TS.BS VN000070 Nguyễn Trường Sơn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PGĐ PGS.TSVN000070 Trần Minh Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PGĐ PGS.TSVN000070 Nguyễn Văn Khôi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TP BS VN000070 Nguyễn Đức Trọng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000070 Võ Ngọc Anh Thơ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000070 Trần Thanh Hiền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000070 Thái Văn Hoàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000070 Tăng Tuấn Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000070 Phùng Mạnh Thắng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phan Nhật Thành
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phạm Nguyễn Tuấn A
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000071 Lê Khắc Quyến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Hoàng Lan Phương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Doãn Uyên Vy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Đỗ Thị Ngọc Khánh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Anh Tân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Xuân Thiện
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Ngô Xuân Giang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK DS VN000071 Đào Công Nhẫn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Thiên Phú
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS.CK2VN000071 Trần Thanh Tùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Tô Phước Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000071 Suzane MCB Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phan Bích Liên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000071 Nguyễn Tự
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Phước Đạm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Bùi Lê Cường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Vũ Quỳnh Nga
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Văn Út
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Cường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Vĩnh Thuyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Hoàng Tự Cường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Ngô Thị Thu Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Văn Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Thị Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Hoàng Tùng Uyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Thị Nghiệm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Vũ Tuấn Sơn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trân Vinh Lâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Văn Tây
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Xuân Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Thị Tuyết Min
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Thanh Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000071 Nguyễn Hữu Chức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Ngô Văn Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Ngô Thị Hồng Nhung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Mai Ngọc Quế
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Như Tráng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Minh Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Minh Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Đặng Phương Hạnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Công Thành
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Trường Chiến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Bùi An Thọ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phan Quốc Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000071 Phạm Minh Ánh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Trọng Trí
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK PGS.TSVN000071 Trần Ngọc Sinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PGS.TSVN000071 Trần Lê Linh Phương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Thái Minh Sâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Văn Quyết
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Văn Bền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000071 Nguyễn Đức Khoan
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000071 Ngô Xuân Thái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Trần Thế Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Hoàng Minh Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Hồ Kim Sương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Dương Quang Vũ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Dư Thị Ngọc Thu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000071 Chu Văn Nhuận
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Châu Quý Thuận
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Vũ Công Khanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Võ Nguyên Trung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Nguyễn Duy Li
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Vũ Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Thị Mai Linh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Phùng Dũng Tiến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phùng Tấn Cường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phạm Lê Anh Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phan Kim Hiếu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Văn Long
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Trần Trúc Lâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Nguyễn Tất Đạt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Thanh Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Lê Hoàng Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Huỳnh Thanh Hiệp
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Hoàng Đình Tuy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Hồ Cao Vũ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Dương Hồng Đệ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Đỗ Hoàng Linh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Đinh Văn Tuyến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000071 Võ Văn Nho
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Võ Thanh Tùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Xuân Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Thanh Tình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Quang Trung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Quang Huy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trương Đà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trịnh Đình Lợi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Thiện Khiêm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Ngọc Trân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Lê Minh Sử
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Huy Hoàn Bảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000071 Trần Hoàng Ngọc Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Trần Duy Hưng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Thanh Cần
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000071 Phan Minh Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Phan Hữu Hiền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Phạm Trung Đông
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Phạm Hồng Huân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Phạm Anh Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Văn Tấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Văn Lo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Tường Vũ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thị Minh Thu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thị Kim Thoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thanh Đoan T
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thanh Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Tấn Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Nhật Linh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Ngọc Khang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Minh Thu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Minh Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Kim Tuyến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Khâm Tuân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Đức Viễn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lưu Thanh Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lương Viết Hòa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Huỳnh Thuận Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Huỳnh Thanh Tuấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000072 Huỳnh Hồng Châu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Hoàng Thế Hưng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Hồ Văn Phước
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Dương Quang Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK PGS.TSVN000072 Dương Minh Mẫn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Đỗ Hồng Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Đinh Quang Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Đặng Hồng Nhẫn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Đặng Đỗ Thanh Cần
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Cao Nguyễn Tiến Hạnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Bùi Xuân Bách
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Bảo Hiệp
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000072 Phạm Nam Việt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thành Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Võ Trần Thủy Tiên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Đức Quang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Ngô Quốc Khanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lê Thị Tuyết Hoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000072 Lại Thị Phương Quỳnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Văn Thạch
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Thanh Hưng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Phạm Hùng Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thế Tấn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Kim Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Huyền Châu
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Mã Phước Nguyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000072 Lê Thành Lý
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Dương Thị Vân Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thanh Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Văn Khương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Quốc Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Ngọc Tài
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Võ Thúy Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Hoàng Văn Sỹ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Anh Chương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Nguyễn Phương H
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Vũ Ngọc Huy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Thái Hòa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Văn Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Quỳnh Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thượng Nghĩa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lê Thị Thanh Thái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lại Thị Thanh Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000072 Trần Văn Hợi
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Văn Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Phạm Văn Luân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Đức Thụ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lưu Thị Thanh Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Dương Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK PGS.TSVN000072 Trần Văn Ngọc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Tân Thanh Trà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Xuân Bích Huy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000072 Nguyễn Thị Tố Như
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thị Hồng Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Hoài Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lê Trần Minh Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lê Thượng Vũ
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000072 Lê Khắc Bảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lê Hồng Vân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY ThS.BSVN000072 Âu Thanh Tùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Võ Thị Xuân Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Thành Thị Ngọc Liêm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000072 Lưu Tuấn Đạt
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Lư Thị Mỹ Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Hàn Tiểu Sảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thị Thu Trang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Thành Nhân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Nguyễn Đình Chiến
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000072 Lê Hành
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Đỗ Quang Út
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS VN000072 Đỗ Quang Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Đại Diệp Lan Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000072 Võ Tấn Đan
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000164 Nguyễn Thị Đại Đồng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000164 Lưu Minh Vân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000164 Trịnh Hòai Ngọc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000164 Nguyễn Hồng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000164 Bùi Thị Thanh Thảo
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000165 Hoàng Ngọc Đức
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000165 Trương Tất Đạt
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000165 Lâm Tú Trân
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000165 Lê Xuân Lập
121013622 BV DIEU DUONG - PHCN BS VN000165 Nguyễn Văn Khấm
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000165 Nguyễn Thế Sơn
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000165 Hồ Thị Bích Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000165 Lê Hà Hồng Thạnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000165 Trần Nguyên Phú
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000165 Lê Hoàng Văn Hải
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000165 Nguyễn Phạm Phan Vũ
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000165 Trần Quốc Tuấn
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000165 Nguyễn Anh Thái
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000165 Nguyễn Thị Thu Ba
121015833 BV QUAN TAN PHU BS VN000165 Nguyễn An Nhàn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Bùi Quốc Thắng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Hồ Viết Lệ Diễm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Lâm Việt Triều
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Lê Nguyễn Quỳnh Thư
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Lê Thành Khánh Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Lê Thành Khánh Vân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Nguyễn Bảo Tịnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Trần Minh Hải
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Trần Minh Trung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000165 Võ Tuấn Anh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000165 Nguyễn Minh Hoàng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000165 Võ Thiên Ngân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000165 Phan Xuân Khoa
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000166 Lâm Hoàn Cát Tiên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Phùng Thị Huỳnh Hoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Võ Duy Thông
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Nguyễn Văn Hiền
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Châu Thị Tố Trinh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Quách Thanh Nhung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Nguyễn An Khương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Phan Thanh Lan
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000166 Nguyễn Anh Chương
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000166 Trần Thiện Trung
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000166 Phạm Thị Phương Tha
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000166 Lê Thị Minh Châu
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000166 Vũ Thị Hạnh Như
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000166 Lê Thị Thanh Hương
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000166 Lê Hữu Đồng
121012554 BV DHYD - CO SO 2 BS VN000167 Nguyễn Văn Thành
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Phan Hà Minh Hùng
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Lê Tiến Dương
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Nguyễn Thanh Tâm
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Nguyễn Tuấn Nhựt
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Đinh Đức Long
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Lê Kiều Dung
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000167 Nguyễn Sơn
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000167 Trần Mạnh Hà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000167 Võ Thị Lương Trân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000167 Trần Thị Hải Lý
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000167 Nguyễn Văn Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000167 Nguyễn Thị Lan Hương
121010366 VIEN TIM TP BS VN000167 Nguyễn Ngọc Yến Tuyế
121010366 VIEN TIM TP BS VN000167 Châu Thị Tố Quyên
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Đặng Lê Minh Trí
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Nguyễn Hoàng Việt
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Trang Hồng Thùy Dươ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Mã Thạnh Hữu Nghĩa
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Phạm Vũ Quỳnh Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Phan Đồng Mai Khanh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Đỗ Đại Hải
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Lý Thanh Thùy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Lý Tấn Minh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000167 Nguyễn Từ Kim Thanh
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000167 Vương Bích Trâm
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000167 Bùi Thị Nguyên Ái
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS VN000019 Đặng Thanh Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Đào Anh Quốc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Đinh Viết Hưng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Hà Văn Lương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Huỳnh Quốc Dũng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Lã Thanh Nga
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Lê Hữu Khánh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Lưu Nguyễn Anh Thư
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Ngô Bảo Tường
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Ngô Văn Đẩu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Hồng Đúng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Ngọc Cường
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Quý Hợp
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS VN000019 Nguyễn Tấn Phước
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Thị Hồng Thiệ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Thị Lê Liểu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Thị Trân Châu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Nguyễn Thị Túy An
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Phạm Văn Chiến
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Phan Cao Minh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Phan Vũ Bảo
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Tô Thành Quý
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Trần Bích Thủy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Tứ Linh Uyên
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Phan Thị Vân Huyền
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000019 Hoàng Văn Thành
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Cao Ngọc Khánh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN TS.BS VN000019 Đại Phi Vân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PK TS.BS. VN000019 Đặng Thị Mai Liễu
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Đặng Tiểu Linh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Đào Thị Lệ Uyển
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Diệp Hữu Kim
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Đinh Thị Phương Di
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK TS.BS VN000019 Đỗ Quang Huy
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Đoàn Cao Trí
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PGĐ-TK TS.BS VN000019 Dương Thanh Trắc
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Hà Quang Minh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Hà Từ Hồng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Hồ Văn Kiên
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK2VN000019 Hồ Văn Lích
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Hoàng Thị Xuân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Huỳnh Phú Hoàng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Khưu Minh Lợi
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Kiên Trung Quốc
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK BS.CK1VN000019 Lâm Quang Dũng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Lê Thanh Quang
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Mai Bạch Vân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Ngụy Lương Duy Kha
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PK BS.CK1VN000019 Nguyễn Anh Tuấn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Đình Đạt
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK TS.BS VN000019 Nguyễn Dũng Chí
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Duy Cần
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Nguyễn Hải Tùng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Hiếu Trung
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Hữu Kim
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Hữu Thiện
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK TS.BS VN000019 Nguyễn Quang Hiển
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Thanh Phong
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN TS.BS VN000019 Nguyễn Thế Luyến
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Thị Phượng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Thị Thìn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Thu Lan
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Trọng Đại
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Nguyễn Văn Tẹn
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PK ThS.BSVN000019 Phạm Văn Nhân
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE CV TS.BS VN000019 Phùng Văn Đức
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Tạ Thu Hà
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN ThS.BSVN000019 Thái Thị Thùy Linh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PK BS.CK1VN000019 Thân Trọng Tường
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE PK BS VN000019 Trần Bá Hội
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK1VN000019 Trần Công Năng
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS.CK2VN000019 Trần Kiết Diều
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE TK ThS.BSVN000019 Trần Phong Cảnh
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Trần Phương Vũ
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Trần Tấn Trí
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000019 Võ Kim Liên
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIE CV GS.BS VN000019 Võ Thành Phụng
121008827 BS DANG TIEN LINH BS.CK1VN000019 Đặng Tiểu Linh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK ThS.BSVN000019 Bùi Chí Viết
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Bùi Thị Lan
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS VN000019 Cung Thị Tuyết Anh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS.CK1VN000019 Đặng Thanh Hồng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Đào Đức Minh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Diệp Bảo Tuấn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Đỗ Văn Liêm
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Đoàn Minh Trọng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Hồ Thanh Trung
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPP BS.CK1VN000019 Lý Huy Khanh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Hoàng Thị Anh Thư
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS.CK1VN000019 Hoàng Thị Mai Hiền
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Nguyễn Thị Nhiều
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Lê Trần Thị Mỹ Hòa
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Lê Văn Đạt Nhân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Lý Thị Mỹ Hạnh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Mai Ngọc Phượng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Mai Thanh Cúc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS.CK1VN000019 Nguyễn Bá Trung
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000019 Nguyễn Diệp Kiều Hạn
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Duy Phúc
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Duy Sinh
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS.CK1VN000020 Nguyễn Hùng Cường
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Quốc Điền
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Thị Bích Thủy
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Thị Hồng Đức
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Thị Khôi Hằng
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Thị Minh Khan
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Thị Xuân
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Trung Hiệp
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Nguyễn Tuấn Khôi
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Phạm Thị Thùy Trang
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Phan Tấn Thuận
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Phan Thị Hồng Đức
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Trần Minh Bảo Hiến
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK BS.CK2VN000020 Trần Nguyên Hà
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS.CK1VN000020 Trần Thị Ngọc Mai
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Trần Thị Thiên Hương
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Võ Đức Hiếu
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU PK BS.CK1VN000020 Võ Ngọc Đức
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Võ Thị Ngọc Diệp
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU BS VN000020 Võ Thị Phương Mai
121008933 KHOA DUOC BV UNG BUOU TK TS.BS VN000020 Vũ Văn Vũ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH DS VN000020 Bùi Quế Châu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Bùi Tấn Huy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000020 Chung Bá Ngọc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đặng Công Hân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đặng Thị Kim Thu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000020 Đinh Hữu Hào
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000020 Đinh Văn Thủy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đỗ Đan Thùy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHGĐ BS.CK2VN000020 Đỗ Hoàng Giao
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đỗ Thị Hạ Kỳ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đỗ Thị Minh Hiền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đoàn Hữu Huy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đoàn Lê Minh Hạnh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Đồng Nữ Kim Hoàng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000020 Dương Anh Phượng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Dương Ngọc Diệp
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS.CK1VN000020 Dương Thanh Tùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Hồ Tấn Thông
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Hồ Thị Ngọc Dung
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Hoàng Thị Hồng Nga
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Hứa Thị Chi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Huỳnh Đức Hoàng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Huỳnh Văn Nghĩa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Khổng Lê Minh Trí
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Lâm Đạo Giang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Lê Báo Thảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000020 Lê Cao Thắng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Lê Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000020 Lê Nguyễn Thụy Khươ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Lê Nhất Nguyên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000020 Lê Quan Minh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000020 Lê Thị Thu Hương
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000020 Lê Tự Phương Thảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK ThS.BSVN000020 Lê Việt Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Lương Quốc Việt
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Mai Văn Tường Anh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Ngô Bảo Khoa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Đỗ Anh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Đỗ Thứ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS.CK1VN000020 Nguyễn Đức Vũ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Duy Hoài Nam
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Duy Hoành Mi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Ngọc Anh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Hữu Minh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Hữu Nguyên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Lê Minh Thốn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Mạnh Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Minh Đức
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Ngọc Hải Yến
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK ThS.BSVN000020 Nguyễn Ngọc Thụy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Phi Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS.CK1VN000020 Nguyễn Quang Vinh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thanh Chi Ph
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thanh Hài
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK ThS.DSVN000020 Nguyễn Thanh Nhàn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK TS.BS VN000020 Nguyễn Thế Thành
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thế Trí
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thị Bích Đào
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thị Ngọc Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thị Ngọc Thủy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK TS.BS VN000020 Nguyễn Thị Thanh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000020 Nguyễn Thị Thu Thảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Thị Thúy Minh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Trần Vĩnh Bảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK ThS.BSVN000020 Nguyễn Văn Ân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK TS.BS VN000020 Nguyễn Văn Hải
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Văn Hữu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Văn Lộc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Việt Trung
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Nguyễn Xuân Thắng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Phạm Duy Tân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Phan Công Tân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Phan Mỹ Hạnh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Phan Thị Hồng Anh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Phan Thị Hồng Oanh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Phương Xuân Học
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000020 Thạch Xuân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000021 Tô Quyền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Anh Đào
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Đỗ Lâm Phương
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Minh Bảo Lộc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000021 Trần Minh Giang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Như Hưng Việt
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Quan Anh Tuấn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Thanh Định
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS.CK2VN000021 Trần Thị Ánh Tuyết
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Thị Hoàng Yến
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000021 Trần Thị Hồng Vân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Thị Kim Chi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Thị Kim Loan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trần Thị Kim Lý
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000021 Trần Xuân Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS.CK1VN000021 Trịnh Minh Tranh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trương Quang Hoành
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Trương Thị Nga
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000021 Võ Hồng Minh Công
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000021 Vũ Ngọc Sơn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000021 Bùi Thị Thúy Phi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH TS.BS VN000021 Lê Nữ Hòa Hiệp
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000021 Nguyễn Thu Hoa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000021 Huỳnh Thị Thủy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000021 Nguyễn Hoài Nam
121009041 BS NGUYEN TRAN BS.CK1VN000021 Nguyễn Trận
121009062 BS PHAN CONG TAN BS VN000021 Phan Công Tân
121009063 BS NG CAO CUONG BS VN000021 Nguyễn Cao Cương
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Đỗ Minh Kiều
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Quốc Dũng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS VN000045 Nguyễn Quỳnh Dao
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Nguyễn Thái Dũng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK2VN000045 Nguyễn Thanh Tùng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK ThS.DSVN000045 Nguyễn Thị Diễm Chi
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TNT ThS.DSVN000045 Nguyễn Thị Kim Ánh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK1VN000045 Nguyễn Thị Mộng Tùn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Thị Ngọc Dung
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS VN000045 Nguyễn Thị Tuyết Dun
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Trung
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Nguyễn Văn Dũng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Nguyễn Xuân Tuyến
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Tào Dương Hoàng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Thái Công Tuấn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Tô Nhứt Phú
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK BS.CK1VN000045 Trần Bảo Quốc
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Trần Đắc Quang
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Trần Nguyên Hoàng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH TK BS.CK1VN000045 Trần Phi Sơn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC TS.BS VN000045 Trần Quốc Tuấn
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Trịnh Nguyễn Hưng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Trương Minh Hiếu
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC TH PK TS.BS VN000045 Từ Văn Lai
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Võ Duy Điền
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS.CK1VN000045 Võ Quang Tường
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Võ Song Vân
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000045 Võ Trần Vương Di
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000045 Đinh Thị Lệ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS.CK1VN000045 Đinh Trần Lê
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000045 Doãn Đình Hà
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000045 Dương Thị Mai
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000045 Hồng Thị Tuyết Mai
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS.CK1VN000045 Lê Hoàng Văn Hải
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS.CK1VN000045 Lê Hồng Điểm
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000045 Lê Nguyễn Công Hiếu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000045 Lê Trần Vinh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK DS VN000045 Lê Văn Nghĩa
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000045 Lương Hoàng Liêm
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000046 Ngô Thế Phi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000046 Nguyễn Đình Trúc
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000046 Nguyễn Doãn Hưng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000046 Trần Văn Tốt
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000046 Nguyễn Phạm Phan Vũ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000046 Thái Duy Hà
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS.CK1VN000046 Trà Thị Lan Chi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS.CK1VN000046 Trần Hoàng Hải
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000046 Trần Văn Nghĩa
121019183 BS NGUYEN HONG CHAU ThS.BSVN000046 Nguyễn Hồng Châu
121019192 BS NGUYEN THI HOA BS VN000046 Nguyễn Thị Hòa
121019228 BS VO VAN HAI BS VN000046 Võ Thanh Hải
121032421 BS CHU THI THANH PHUONG BS.CK1VN000046 Chu Thị Thanh Phương
121032467 PK THIEN TAM BS VN000046 Lê Quốc Thắng
121037241 BS MAI YEN LINH BS.CK1VN000046 Mai Yến Linh
121038496 BS DOAN HUU HAU BS VN000046 Đào Ngọc Tứ
121038496 BS DOAN HUU HAU ThS.BSVN000046 Đoàn Hữu Hậu
121038496 BS DOAN HUU HAU BS VN000046 Nguyễn Thanh Tuyền
121038496 BS DOAN HUU HAU ThS.BSVN000046 Trần Xuân Đài
121038643 BS NGUYEN THANH LIEM BS VN000046 Nguyễn Thanh Liêm
121039813 BS VO THANH HOAI NAM BS VN000046 Võ Thành Hoài Nam
121039929 PK PHONG PHU BS VN000046 Bùi Đình Năm
121039929 PK PHONG PHU BS VN000046 Đỗ Văn Phẩm
121039929 PK PHONG PHU BS VN000046 Nguyễn Thị Như Thông
121039929 PK PHONG PHU BS VN000046 Vũ Thanh Tùng
121041431 BS TRAN THI KIM CHI BS VN000046 Trần Thị Kim Chi
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000046 Bùi Văn Tùng
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000046 Bùi Xuân Huân
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG ThS.BSVN000046 Hồng Thị Minh Trí
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON GĐ TS.BS VN000046 Lê Đức Tố
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000046 Lê Mai
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000046 Lê Tiến Thắng
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DONG BS VN000046 Nguyễn Văn Phượng
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON TK DS VN000046 Thân Anh Tuấn
121041825 CTY TNHH BV PHUONG DON PGĐ TS.BS VN000046 Võ Xuân Sơn
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE VU ANH BS VN000046 Cao Hùng Phú
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE VU ANH ThS.BSVN000046 Huỳnh Quốc Hội
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE VU ANH BS.CK1VN000046 Huỳnh Thanh Hải
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE V TK BS.CK1VN000046 Lê Thị Thùy Châu
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE V TK DS VN000046 Nguyễn Thị Kim Hươn
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE V TK BS.CK2VN000046 Nguyễn Thị Thu Hà
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE VU ANH BS VN000046 Nguyễn Việt Hường
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE VU ANH BS.CK1VN000046 Phạm Xuân Hậu
121042680 CTY TNHH BV DK QUOC TE VU ANH BS.CK1VN000046 Phan Văn Trung
121042973 BS TRUONG THI VANH KHUYEN BS.CK1VN000046 Trương Thị Vành Khuy
121044307 BS VO TUAN KHOA BS VN000046 Võ Tuấn Khoa
121044330 BS LE NGUYENTHUY KHUONG BS VN000046 Lê Nguyễn Thụy Khươ
121045851 CN CTY TNHH SX TM & DV XD TRI THUC BS VN000046 Nguyễn Văn Hùng
121046879 BS LE THUY TUNG BS VN000046 Lê Thủy Tùng
121050117 PK DK KIEU TIEN BS VN000046 Nguyễn Thị Kiều Tiên
121052632 BS TRAN QUANG NAM ThS.BSVN000046 Trần Quang Nam
121054079 BS DO DINH KHANH BS VN000046 Đỗ Đình Khanh
121057160 NT TU NHAN DCLINIC BS VN000046 Nguyễn Đỗ Như Quỳn
121058135 BS HONG TUAN AN BS VN000046 Hồng Tuấn An
121058669 BS LE VAN AN BS.CK1VN000046 Lê Văn An
121058724 PKDK ANH DUC BS VN000046 Nguyễn Hoàng Nam
121059750 BS MAI VAN BON BS VN000046 Mai Văn Bổn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK1VN000047 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS VN000047 Hà Thanh Hà
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Võ Ngọc Huy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Trần Anh Tuấn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Nguyễn Hoàng Linh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Nguyễn Thị Bạch Tuyết
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Nguyễn Văn Trung
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Nguyễn Hữu Trí
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Đỗ Ngọc Chánh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Nguyễn Ngọc Đông
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Dương Tấn Chương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Đoàn Mai Phương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Bùi Ngọc Định
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Vương Minh Kiến
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Mai Tiến Dũng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Võ Đức Tâm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Võ Thị Vân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK1VN000047 Nguyễn Thuận Hòa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS VN000047 Phạm Thị Hoài Phương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Nguyễn Thanh Lương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Hồ Anh Hùng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Lộ Mai Hải Uyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Đoàn Kim Huyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Nguyễn Đinh Hiển
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK2VN000047 Võ Thị Kiều Phương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000047 Đôn Thị Thanh Thủy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Lê Văn Hiệp
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000047 Hồ Đăng Nghĩa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Bùi Hạnh Thu
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Phan Chí Tùng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Lê Tư Quốc Dũng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Nguyễn Minh Trí
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Nguyễn Thiên Bình
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Phạm Thị Phương Thả
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Võ Kim Tuyến
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Đỗ Thị Hồng Ánh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Trần Thị Hoàng Hương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK2VN000047 Nguyễn Thế Hồ
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Trần Thị Bích Sơn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Cao Ngọc Diễm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Dương Trân Cát Tường
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Lê Hồng Hà
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK ThS.BSVN000047 Lê Nguyễn Quyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Lê Quốc Việt
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Trịnh Quốc Minh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Nguyễn Thành Nhơn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Phạm Thị Thu Hiền
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Đoàn Xuân Dung
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Nguyễn Tiến Huy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG TS.BS VN000047 Nguyễn Văn Bền
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000047 Hoàng Như Lộc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000047 Ngô Mạnh Thắng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Lê Nguyên Khôi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK2VN000047 Huỳnh Thanh Long
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Đoàn Văn Trân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000047 Nguyễn Ngọc Nhơn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Nguyễn Thị Phương M
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000047 Vũ Ngọc Phương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Trần Quang Huân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Hữu Họat
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Trần Vũ Hiếu
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK1VN000048 Bùi Trọng Hợp
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Phan Thị Diệu Hiền
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Thị Tường Lan
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Trương Thị Tuyết Hoa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Thị Thùy Linh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000048 Dương Thị Thanh Tâm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Tâm Niệm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Huỳnh Cao Cường
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK1VN000048 Nguyễn Thị Mỹ Duyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000048 Bùi Thị Thanh Hiền
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000048 Nguyễn Quang Bình
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Trần Thanh Tuấn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Võ Tấn Cảnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Đặng Thị Ngọc Điệp
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Nguyễn Thị Khoai
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Phạm Thị Lan Thanh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Thế Nhân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Phúc Diên Phi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK1VN000048 Trần Công Luân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Đỗ Đăng Lâm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Võ Thị Tuyết Nhung
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000048 Võ Anh Minh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS VN000048 Phạm Hồng Quảng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Nguyễn Hữu Thuận
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Đoàn Thị Thoa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Bùi Thanh Thảo
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Bạch Tuyết Mai
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Hoàng Ngọc Cung Mi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Trịnh Hoàng Quốc Tòa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK TS.BS VN000048 Đặng Xuân Hùng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000048 Phan Xuân Hoa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Nguyễn Quốc Khánh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Nguyễn Khánh Nho
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000048 Nguyễn Văn Hùng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Hải Nam
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Nguyễn Chí Thanh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Triệu Cẫm Huấn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000048 Trần Bình Thanh
121011865 BENH VIEN MAT GĐ BS VN000048 Trần Thị Phương Thu
121011865 BENH VIEN MAT PGĐ BS VN000048 Lâm Kim Phụng
121011865 BENH VIEN MAT PGĐ BS VN000048 Lê Thị Thanh Xuyến
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000048 Phí Duy Tiến
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000048 Ngô Thị Kim Loan
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Lê Thị Lam Trang
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Hồng Thảo
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Văn Chân
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Lê Quang Hồng Diêm
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK1VN000048 Nguyễn Văn Thịnh
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Lương Ngọc Tuấn
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Mai Đăng Tâm
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Trần Hải Yến
121011865 BENH VIEN MAT TS.ThS VN000048 Lê Đỗ Thùy Lan
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK1VN000048 Phạm Ánh Lan
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK1VN000048 Đặng Hồng Sơn
121011865 BENH VIEN MAT TK BS.CK2VN000048 Trần Huy Hoàng
121011865 BENH VIEN MAT PK BS.CK2VN000048 Đoàn Hồng Dung
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK2VN000048 Trần Thị Thanh Hồng
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Dương Quốc Cường
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Chí Trung Thế
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Văn Thịnh
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK2VN000048 Phạm Văn Hoàng
121011865 BENH VIEN MAT CBG TS.BS VN000048 Võ Quang Minh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Thị Thanh Hồng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000072 Trần Quang Phúc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS.CK2VN000072 Trần Phan Chung Thủy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Thẩm Xuân Trường
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Thị Ngọc Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000073 Nguyễn Thanh Tùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Thanh Hà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Hữu Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000073 Phạm Hoàng Nam
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Chính Đại
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000073 Ngô Thị Diễm Trang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Lý Xuân Quang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Lương Hữu Đăng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TS.BS VN000073 Lâm Huyền Trân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Nguyễn Đình Song Huy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Huỳnh Minh Vị
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK TS.BS VN000073 Phan Thị Danh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Trần Thị Thanh Nga
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Phan Thị Hòa Bình
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Nguyễn Xuân Cảnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK ThS.BSVN000073 Nguyễn An Thanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK KS VN000073 Nguyễn Công Đức
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Hồ Đăng Quý Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Dương Thị Cẫm Nhung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY PK BS.CK1VN000073 Nguyễn Hữu Phước
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000073 Nguyễn Đăng Khoa
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Huỳnh Kim Phượng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000073 Lưu Ngân Tâm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK BS VN000073 Bùi Phú Quang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Trần Minh Thông
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Vương Đình Thy Hảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Trần Minh Mẫn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Văn Đô
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Tấn Phong
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Ngọc Bảo Hoà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Nguyễn Lam Giang
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY TK ThS.BSVN000073 Lê Tuấn Anh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Lê Thị Thu Sương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000073 Lê Hoàng Bắc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIGĐ BS VN000073 Trần Thành Mỹ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPGĐ BS VN000073 Chu Ngọc Lân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000073 Văn Đức Minh Lý
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Đoàn Văn Sơn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Hoàng Vũ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000073 Nguyễn Tiến Linh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000073 Trần Phương
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Khương Thiện Nhơn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Cao Thanh Trúc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Đinh Khắc Chữ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Hồ Ngọc Cẩn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH ThS.BSVN000073 Hồng Thị Minh Trí
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Lê Đăng Minh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Hữu Thạnh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Hữu Trí
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Vạn Chưởng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Xuân Anh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000073 Nguyễn Văn Quang
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000073 Lê Phúc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Trương Minh Hiếu
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Ngọc Long
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Hoàng Đại May
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Kim Anh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Minh Khôi
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Thanh Phương
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Thụy Song Hà
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Văn Hòa
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Văn Thanh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phạm Chí Lăng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phạm Thanh Long
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000073 Phan Vuơng Huy Đổng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Võ Quốc Trung
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Xuân Thanh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Trọng Anh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HICV GS.BS VN000073 Võ Thành Phụng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phạm Kim Thiên Long
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phan Đức Minh Mẫn
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phan Minh Hà
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phan Quốc Vũ
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Võ Chiêu Tài
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Võ Quang Đình Nam
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Võ Ngọc Thiên Ân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phạm Trần Thường
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Minh Trí
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS.CK1VN000073 Vũ Viết Chính
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPGĐ GS.BS VN000073 Bùi Huy Phụng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH DS VN000073 Tạ Hoàng Lộc
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000073 Thái Thị Hoa
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK TS.BS VN000073 Đại Phi Vân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Đoàn Thị Huyền Trân
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000073 Phan Kỳ Nam
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000073 Phùng Bá Bảo
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Huỳnh Mạnh Nhi
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Võ Hoa Khanh
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phạm Cao Khiêm
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Phan Dư Lê Thắng
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HINH BS VN000073 Nguyễn Văn An
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HITK BS VN000073 Nguyễn Văn Thanh Hải
121012610 KHOA DUOC BV CT CHINH HIPK BS VN000073 Nguyễn Thị Thu Hà
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PGĐ ThS.BSVN000073 Phạm Văn Bắc
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PGĐ ThS.BSVN000073 Phan Hồng Hải
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK DS VN000073 Phan Trần Kim Tuyến
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK DS VN000073 Nguyễn Thị Thủy
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK DS VN000073 Nguyễn Thị Quyên
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU DS VN000074 Dương Thị Sang
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU DS VN000074 Nguyễn Tuyết Hạnh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU DS VN000074 Trần Thị Hồng Duyên
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU DS VN000074 Vũ Thị Hiền
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS VN000074 Lý Hữu Đức
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK TS.BS VN000074 Nguyễn Tất Thắng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Hoàng Văn Minh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK ThS.BSVN000074 Bùi Văn Đức
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Lê Thái Vân Thanh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Phạm Thị Tiếng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Trần Thị Thanh Mai
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Võ Quang Đỉnh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PP BS.CK1VN000074 Phạm Xuân Khoa
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Lê Thị Thanh Trúc
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS VN000074 Mai Thu Đường
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TP BS.CK1VN000074 Nguyễn Thanh Hùng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS VN000074 Huỳnh Huy Hoàng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS.CK1VN000074 Lê Văn Thọ
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS VN000074 Ngô Quốc Hưng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Nguyễn Thị Bích Liên
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS VN000074 Châu Thị Bé Năm
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS.CK1VN000074 Phạm Văn Sơn
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Đỗ Thị Thanh Tâm
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS VN000074 Nguyễn Ngọc Bá
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Nguyễn Thị Diễm Thu
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Trần Kim Phượng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Trần Thị Hoài Hương
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Trương Lê Đạo
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Võ Thị Như Huê
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TS.BS VN000074 Lê Ngọc Diệp
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS.CK1VN000074 Trần Thị Thanh Thủy
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS.CK1VN000074 Nguyễn Trường Lâm
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Lê Phương Mai
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Lê Quốc Trung
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Nguyễn Nhựt Trường
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK2VN000074 Bùi Huy Lân
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Trương Lê Anh Tuấn
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Võ Thị Thanh Vân
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Phạm Đăng Trọng Tườ
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Nguyễn Trọng Hào
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS.CK1VN000074 Ngô Duy Đăng Khoa
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Võ Thị Đoan Phượng
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Hồ Thị Mỹ Châu
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS.CK1VN000074 Nguyễn Kim Thoa
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Nguyễn Thị Thùy Dung
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Phạm Thị Mai Anh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000074 Nguyễn Thị Thanh Thơ
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TK BS VN000074 Nguyễn Thu Hương
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Đống Khắc Truyền
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Nguyễn Thanh Minh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000074 Trần Thế Viện
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000074 Võ Nguyễn Thúy Anh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONGĐ TS.BS VN000074 Trần Sơn Thạch
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPGĐ BS.CK2VN000074 Trần Thiện Vĩnh Quân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTP BS VN000074 Lê Kim Bá Liên
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Quách Hoàng Ân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Văn Giang
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTP BS VN000074 Tạ Thị Ngọc Hòa
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Đỗ Thị Phương Ngoan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Dư Liễu Huệ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lê Thị Mỹ Thơ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Bùi Thị Kim Tuyền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Đặng Thị Hiền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Lan Phương
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lương Ngọc Lan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Phạm Thị Hải Châu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Ngô Trần Minh Thiên
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Huỳnh Văn Tuyến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000074 Lương Bạch Lan
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Hoàng Lê Minh Huyền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Dương Hoàng Anh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Thị Sa Giang
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lê Thị Khánh Linh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lệnh Tú Cường
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Đăng Quang
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Đỗ Thị Tuyết Nga
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Thị Bạch Nga
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Trần Mai An
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Thị Tuyết Như
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Trần Thị Bảo Châu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Trần Thị Kim Xuyến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lê Thị Lan Phương
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Võ Thị Thùy Diệu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lưu Hồng Vân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Hồ Phạm Phương Ngâ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Phạm Thị Thu Hằng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Đặng Ngọc Trà My
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Hồng Châu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nhan Ngọc Hiền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BSNT VN000074 Phan Nguyễn Hoàng V
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Trương Thị Bích Hà
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK BS VN000074 Nguyễn Thị Thu Ba
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000074 Nguyễn Tấn Phát
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Trần Minh Trí
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Trần Thị Thanh Thủy
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Vương Trọng Hiếu
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Lê Huy Bình
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Thị Thanh Trú
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000074 Nguyễn Thị Ngọc Thơ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Đình Vinh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Thị Trúc Hà
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Hữu Trung
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Thị Anh Vân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000075 Lê Thị Quỳnh Hà
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Cao Thị Phương Trang
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Phạm Minh Khôi Nguy
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Đặng Phương Thảo
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Lương Thị Yến Nhi
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Phạm Thị Ý Yến
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Trần Thị Mỹ Phượng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Trần Bảo Nghĩa
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK BS VN000075 Nguyễn Thị Ngọc Sươn
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000075 Lý Thái Lộc
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000075 Đặng Ngọc Yến Nhung
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Mai Thu Nga
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Thanh Thủy
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONPK BS VN000075 Nguyễn Thị Anh Phươ
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Hà Nguyễn Quỳnh Hư
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Lê Trọng Hiền
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Tô Nhật Phương
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Phạm Bảo Trân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Thị Minh Tran
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG ThS.BSVN000075 Hồ Viết Thắng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000075 Nguyễn Xuân Vũ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPGĐ BS VN000075 Hoàng Phú Hòa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPGĐ BS VN000075 Nguyễn Anh Dũng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPGĐ BS VN000075 Nguyễn Thanh Minh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000075 Tô Vĩnh Ninh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Đặng Trúc Lan Trinh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Minh Bằng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thanh Lê
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thanh Sử
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000075 Phạm Dũng Nghiệp
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Tần Thanh Dũ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Võ Thị Hồng Yến
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Bão Hoà
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Võ Văn Tân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Đặng Thị Mỹ Hiền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Đặng Văn Đẫu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Hồ Thái Sơn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lê Minh Đông
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Phạm Ngọc Danh Khoa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trương Phước Sở
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Quốc Tuấn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000075 Ông Kiến Huy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000075 Bùi Khắc Vũ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lưu Hiếu Thảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Phạm Đắc Xuân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Phan Tín Dũng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Thái Dương Ánh Thủy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lê Ngọc Tú
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Hữu Quốc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Tấn Phúc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Phan Thị Kim Thư
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Công Trình
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Thị Ngọc Trâm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Trọng Lễ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Tạ Thị Tuyết Mai
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK DS VN000075 Nguyễn Thị Việt Thi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH DS VN000075 Lê Thị Minh Thanh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH DS VN000075 Võ Thị Kiều Quyên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH DS VN000075 Vũ Thị Dung
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Trung Nhân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Tô Thị Thùy Hương
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thị Hoàng Hư
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Duy Đức
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Văn Hào
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Phạm Thế Cang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK ThS.BSVN000075 Bùi Xuân Phúc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Huỳnh Văn Mười Một
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lê Kim Khánh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Mai Trần Thi Bích Duy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lê Văn Thành
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Văn Nhôm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Phạm Lưu Nhất Hoàng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Dương Minh Trí
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Hồ Quốc Khải
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Võ Lâm Khả Thứ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lê Quang Đình
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000075 Đặng Hữu Ích
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lê Thành Phúc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thị Thúy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Lưu Kim Cúc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Bình Gấm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thị Thảo
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Uyên Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Minh Giao
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Hoàng Tuấn V
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS VN000075 Nguyễn Minh Phụng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Chu Tất Hiển
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Hoàng Hải
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000075 Đinh Thị Bích Thanh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thị Thúy Lan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Thị Xuân Hươ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Trần Thị Ngọc Trúc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Ung Thị Hoài Yên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Từ Huy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000075 Nguyễn Phú Thiện
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHPK BS.CK1VN000075 Vũ Quang Việt
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Tấn Phú
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000124 Trần Nhật Thăng
121012620 KHOA DUOC BV AN BINH BS VN000167 Lê Thị Thanh Thùy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000167 Trần Ngọc Bảo
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000167 Phạm Ngọc Trác
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000167 Nguyễn Thúy Thanh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000167 Nguyễn Dương Mỹ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000167 Trần Thị Phong
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000167 Nguyễn Duy Thanh
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000167 Dương Thị Vân Ngọc
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Nguyễn Văn Huấn
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Vũ Hoài Nam
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Hà Thọ Minh Quyền
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Vũ Đình Ân
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Vũ Sơn Nga
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Trương Thị Hiếu
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Vũ Sơn Giang
121014047 KHOA DUOC BV 175 BS VN000167 Nguyễn Chí Tùng
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Phạm Ngọc Thanh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Nguyễn Thị Bé
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Nguyễn Văn Hiến
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Vũ Văn Thoại
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Trần Thị Tú
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Phạm Lê Nam
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Nguyễn Thị Duyên
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Nguyễn Thị Hiền
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000167 Tiêu Hiếu
121008573 CTY CP BV DK TU NHAN TRIEU AN BS VN000168 Trần Thị Bích Thủy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Phạm Thị Hoàng Liên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Võ Ánh Thái Thuận
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Võ Đại Dũng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Nguyễn Thị Trúc Khan
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Nguyễn Mạnh Hùng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Nguyễn Thiều Quyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000168 Đỗ Ngọc Lan
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Tôn Thất Quỳnh Ái
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Trịnh Thanh Mai
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Phạm Trí Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Phạm Văn Khiêm
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Ngô Lê Đại
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Vũ Dzuy
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Nguyễn Quốc Dũng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Nguyễn Thanh Xuân
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Phan Văn Nguyên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Trần Minh Toàn
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Tôn Thanh Trà
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Trịnh Minh Thoại
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Lê Phước Đại
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000168 Kim Dung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Ngô Hoàng Kiến Tâm
121008799 CTY TNHH BV QUOC ANH BS VN000168 Đoàn Ngọc Nhuận
121065297 CTY CP CSSK CONG DONG HOANG PHAT BS VN000168 Phạm Ngọc Huyên
121065297 CTY CP CSSK CONG DONG HOANG PHAT BS VN000168 Trần Ngọc Thu
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Trương Khươn
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Ngọc Tường V
121060416 NT ABC BS VN000168 Cao Thị Tố Như
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Thành Đạt
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Hoàng Tâm
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Hoàng Châu
121060416 NT ABC BS VN000168 Giang Trần Phương Lin
121060416 NT ABC BS VN000168 Ngô Thị Thanh Thủy
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Thị Long Giang
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn An Nghĩa
121060416 NT ABC BS VN000168 Lương Thanh Bình
121060416 NT ABC BS VN000168 Mã Từ Thanh
121008799 CTY TNHH BV QUOC ANH BS VN000168 Nguyễn Thị Lan
121060416 NT ABC BS VN000168 Trịnh Hồng Nhiên
121060416 NT ABC BS VN000168 Nguyễn Tuấn Như
121060416 NT ABC BS VN000168 Bạch Thiên Phương
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Phan Xuân Chính
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Võ Văn Phúc
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Lê Nguyễn Duyên Min
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Phạm Phước Tiên
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Nguyễn Vũ Tuấn Anh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000168 Phạm Ngọc Thanh
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000168 Dương Hoàng Hà
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000168 Nguyễn Thị Thanh Tú
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000168 Nguyễn Quý
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000168 Phạm Thị Thu
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000168 Nguyễn Đình Thuần
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Lê Hoàng Oanh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Lại Thị Thanh Thảo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Lâm Mỹ Hạnh
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Nguyễn Văn Thạo
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000168 Võ Hữu Tín
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000168 Huỳnh Võ Đông Vương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000168 Đỗ Đỗ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000168 Hồ Tiêm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000168 Nguyễn Minh Châu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000168 Đỗ Quân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000168 Võ Nguyễn Qúy Tuấn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000168 Lê Đình Tín
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000168 Nguyễn Đăng Sảng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Man Ngọc Vân
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Phạm Thị Mai Hòa
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Phan Thanh Thư
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Bùi Nguyễn Hữu Văn
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Trần Thị Thúy Na
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Nguyễn Thị Hải Yến
121010366 VIEN TIM TP BS VN000168 Trần Thị Ngọc Thúy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000168 Nguyễn Hoàng Nhẹ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000168 Phạm Thái Thiện
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000168 Nguyễn Trường Duy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000168 Lê Thị Kim An
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000168 Võ Thị Kỳ Khuyên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000169 Đoàn Trần Hữu Vũ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Trịnh Hải Hoàng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Bùi Văn Duy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Đức Tới
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Lê Văn Bình
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Trần Đình Thắng
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Thụy Trang
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Ngọc Trinh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Ngô Diễm My
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Thế Khôi
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Đức Sự
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Duy Cường
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000169 Nguyễn Thị Ngọc Sươn
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000169 Phạm Xuân Hậu
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000169 Nguyễn Hùng Minh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Nguyễn Thị Kim Thúy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Nguyễn Thị Mai Ngọc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Phan Kim Hoàn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Phạm Tuân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Trình Thị Thu Hà
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Nguyễn Dũng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Nguyễn Vũ Đạt
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Đặng Công Lễ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Lê Thị Thu Thủy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Nguyễn Hữu Nhân Duy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Nguyễn Thị Hòang Yến
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Trần Lâm Phương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Võ Hữu Phúc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Phạm Thị Bảo Trâm
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Phạm Mai Đông Thảo
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Ka Nhọi
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Phạm Thị Bảo Trâm
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000169 Đặng Lê Bích Ngọc
121014562 CTY TNHH BV DK TU NHAN AN SINH BS VN000169 Kha
121009703 CTY CP SUA VN VINAMILK BS VN000169 Nguyễn Thị Lệ Thi
121009703 CTY CP SUA VN VINAMILK BS VN000169 Trần Ánh Tuyết
121009703 CTY CP SUA VN VINAMILK BS VN000169 Nguyễn Thị Thanh Hà
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Trần Ngọc Vấn
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Nguyễn Trần Thanh Lo
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Phan Tăng Khanh
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Võ Thị Minh Tú
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Phạm Thị Hạnh
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Lâm Thị Phượng
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000169 Trần Quốc Long
121007805 BV XAY DUNG TK BS.CK1VN000170 Nguyễn Văn Thường
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Bùi Thị Thơm
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Nguyễn Quỳnh Xuân
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Phan Thị Thúy
121007805 BV XAY DUNG TK BS.CK1VN000170 Nguyễn Minh Thủy
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Đoàn Quang Minh
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Huỳnh Thế Bằng
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Huỳnh Thị Kim Loan
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Lâm Thị Nương
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000021 Lê Quốc Bảo
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Nguyễn Quốc Bảo
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Nguyễn Thanh Tuấn
121009086 BV QUAN BINH THANH TK DS VN000021 Nguyễn Thị Anh Thy
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Nguyễn Thị Kiều Tiên
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000021 Nguyễn Thị Ngọc Uyên
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Phạm Minh Tuấn
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Phạm Thị Kim Hạnh
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Phạm Thị Quỳnh Anh
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Phan Văn Khải
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Trần Thị Kim Ngọc
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Trần Văn Liêm
121014534 BENH VIEN QUAN PHU NHUATK BS VN000021 Võ Hoài An
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Võ Thị Huỳnh Nga
121009086 BV QUAN BINH THANH BS VN000021 Võ Văn Quang
121009086 BV QUAN BINH THANH TK BS VN000021 Vương Thị Kim Liên
121009163 BS NGUYEN THE THANH BS VN000021 Nguyễn Thế Thành
121009173 BS THUY BS.CK1VN000021 Dương Bích Thủy
121009194 BS TUYET MAI BS VN000021 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121009319 BS THAO BS VN000021 Nguyễn Thị Thu Thảo
121009401 BS DIEP BS VN000021 Phạm Huỳnh Điệp
121009401 BS DIEP BS VN000021 Phạm Ngọc Lai
121009472 BS TRAN TRONG NGHIA BS VN000021 Trần Trọng Nghĩa
121009500 BS LAM DI THUY LINH BS VN000021 Lâm Di Thùy Linh
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Bùi Nguyễn Thanh Lon
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Cao Hữu Thứ
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đặng Gia Nhạc
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đặng Thị Ngọc Trang
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đặng Xuân Cương
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đào Văn Tuấn
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đinh Nguyệt Hồng Gia
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đinh Văn Cọi
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đổ Thành Nhân
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Đoàn Trương Giang
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Hứa Đức Triều
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Huỳnh Công Chánh
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Huỳnh Công Thuận
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Huỳnh Đắc Vũ
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Huỳnh Quang Định
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Huỳnh Văn Hy
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Huỳnh Văn Lập
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lai Bá Vương
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lê Hoàng
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lê Tấn Hải
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lê Tấn Thành
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lê Thanh Hiệp
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lý Hồng Hải
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Lý Tấn Phát
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Đức Long
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Hoàng Khươn
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Hữu Tính
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CTK BS VN000021 Nguyễn Minh Cang
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Ngọc Mai Huy
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Ngọc Trắc
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Quang Tâm
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CTK BS VN000021 Nguyễn Thanh Danh
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Thanh Hoa
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Thanh Phương
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Thanh Xuân
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Thế Linh
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Nguyễn Văn Ba
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Phạm Duy An
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Phạm Hồng My
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Phạm Minh Trí
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Phạm Phú Ngọc Vũ
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Phạm Trung Chính
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000021 Phan Như Hoa
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Phan Thanh Lê
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Sơn Tấn Ngọc
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Tôn Thất Cần
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Băng Đại
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Hải Long
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Kim Hồng
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Minh Tâm
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Ngọc Mạnh
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Quý Cầu
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Thanh Thủy
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Thị Thúy Hằng
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Trần Văn Lai
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CHI BS VN000022 Triệu Quốc Ngọc
121009510 BENH VIEN DK KHU VUC CU CTK BS VN000022 Võ Văn Thắng
121009527 BS NGUYEN KHANH LY BS VN000022 Nguyễn Khánh Ly
121009537 PK CK DAI THAO DUONG&NOIGĐ TS.BS VN000022 Lê Thị Thiên Dung
121009537 PK CK DAI THAO DUONG&NOI TIET TS.BS VN000022 Nguyễn Thị Bích Đào
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Bùi Loan Thúy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Bùi Nguyễn Đoan Thư
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Bùi Văn Đỡ
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK BS.CK1VN000022 Đặng Thị Kim Huyên
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Đặng Thị Kim Trinh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Đỗ Ngọc Đức
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Đỗ Xuân Nguyên
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Hồ Lữ Việt
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS.CK1VN000022 Hoàng Ngọc Quý
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Huỳnh Khắc Luân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000022 Huỳnh Minh Thẩm
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Huỳnh Tấn Khoa
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Huỳnh Trọng Dân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Lê Công Thiên
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Lê Hải Lợi
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Lê Phước An
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Lê Thị Minh Hồng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Lê Thị Ngọc Nga
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Lê Trung Dung
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Mai Thị Thu Cúc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Anh Tuấn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Hoàng Nhật M
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Hoàng Phong
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Nhật Trung
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Thanh Hải
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Thanh Thiện
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Thị Bảy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Thị Hoàng Anh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Thị Kim Mai
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Thị Oanh Tuyế
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Thị Phương H
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Thị Thanh Min
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Thi Thanh Thù
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Thị Thùy Tran
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Thúc Bội Ngọc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Nguyễn Trần Nam
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Trí Đoàn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Văn Lộc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Nguyễn Vũ Xuân Trườ
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000022 Phạm Lê Thanh Bình
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Phạm Mai Đằng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Phạm Thị Đức Lợi
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Phạm Thị Kim Loan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Phạm Thị Thu Hồng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Phan Thị Tiệp
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Trần Đắc Nguyên Anh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Trần Hữu Nhơn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Trần Nguyên Khôi
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Trần Quang Đại
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Trần Thanh Phong
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000022 Trần Thị Thu Loan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Trần Thu Vân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Trần Triệu Phương Đô
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Trần Văn Hòa
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000022 Trịnh Thị Ngà
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Trương Thị Ngọc Anh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000022 Võ Hoàng Khoa
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000022 Võ Quốc Bảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Bùi Thị Bích Hội
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000022 Bùi Thị Thu Hà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK2VN000022 Bùi Trúc Giang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000022 Châu Đức Trọng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000022 Châu Thị Xuân Cẫm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000022 Chu Thị Bá
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000022 Cù Thị Kim Loan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK1VN000022 Đặng Thị Trân Hạnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000022 Đào Thị Vui
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000022 Đỗ Thế Hùng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000022 Đỗ Thị Thanh Nhàn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Đoàn Thị Anh Thư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000022 Đoàn Thị Thủy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000022 Dương Hoàng Dũ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000022 Giang Châu Võ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Hồ Bích Châu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000022 Hồ Kỳ Thu nguyệt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Hồ Sỹ Chương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Hồ Thị Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000022 Hoàng Thị Mỹ Ý
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Hồng Công Danh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000022 Huỳnh Thanh Hương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000022 Huỳnh Thị Mỹ Lệ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PGĐ TS.BS VN000022 Huỳnh Thị Thu Thủy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TS.BS VN000022 Lê Hồng Cẩm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Lê Hồng Cúc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Lê Thị Cẩm Giang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Lê Thị Hoàng Yến
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Lê Thị Hồng Thắm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Lê Thị Hương Thu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Lê Thúy Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK ThS.BSVN000023 Lê Tự Phương Chi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Lương Kim Chi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000023 Lương Ngọc Ẩn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000023 Lương Thiềm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Lưu Thị Thanh Loan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Mai Thị Công Danh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Ngô Lê Phương Thảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK TS.BS VN000023 Ngô Minh Xuân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000023 Nguyễn Bích Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Châu Trí
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Diễm Hà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Điền
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Nguyễn Đình Sơn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Hoàng Tuấn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000023 Nguyễn Kim Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000023 Nguyễn Mai Hạnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Minh Tuyết
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Quang Thành
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Song Hà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000023 Nguyễn Thái Hà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Nguyễn Thị Cẩm Nhun
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Nguyễn Thị Hồng Thắ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Nguyễn Thị Hồng Vân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Thị Kim Dung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Thị Kim Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Thị Mẩn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK2VN000023 Nguyễn Thị Mộng Loa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Nguyễn Thị Mộng Tuy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000023 Nguyễn Thị Ngọc Tran
121009683 KHOA DUOC BV TU DU CV BS VN000023 Nguyễn Thị Thanh Bìn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Nguyễn Thị Thanh Hằn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Thị Từ Vân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000023 Nguyễn Thị Từ Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Thị Việt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Thu Đông
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Trúc Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Trung Cường
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Nguyễn Văn Dũng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Phạm Nguyễn Ngọc Q
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Phạm Quang Nhật
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Phạm Thị Ngọc Diệp
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000023 Phạm Thị Tuyết Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Phạm Thi Việt Ngữ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Phan Diệp Thùy Dươn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Phan Thanh Bình
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Phan Thị Hạnh Quyên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Phan Thị Thu Ba
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Phan Văn Hiếu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Thái Thị Thu Hương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Tô Minh Nguyệt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Tô Thị Thục Trang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000023 Trần Chánh Thuận
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Trần Thị Kim Liên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Trần Kim Loan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Trần Ngọc An
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000023 Trần Phương Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000023 Trần Thị Bé Sáu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Trần Thị Thanh Mai
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Trần Thị Trùng Dương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Trần Tuấn Kiệt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Trần Văn Hòa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Trịnh Ngọc Bích
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Trương Diễm Phượng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK1VN000023 Trương Quốc Việt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000023 Trương Thị Thảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000023 Vũ Duy Minh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000023 Vũ Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Vũ Thị Kim Chi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000023 Hồ Nhựt Tâm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Phan Văn Vĩnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Thái Thị An Giang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000023 Nguyễn Thị Thanh Dan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Hồ Thị Phượng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK1VN000023 Lê Thị Thu Hà (1)
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Nguyễn Văn Tân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000023 Lê Thị Thu Mai
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000023 Đỗ Thị Cẫm Hà
121009690 BENH VIEN QUAN 1 TK BS VN000023 Nguyễn Thị Khánh Ly
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000023 Nguyễn Thị Thùy Vân
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000023 Tô Văn Tuấn
121009690 BENH VIEN QUAN 1 TK BS VN000023 Trần Hoàng Tuấn
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000023 Trần Hùng
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000023 Trần Thị Lệ Thủy
121009690 BENH VIEN QUAN 1 TK DS VN000023 Triệu Duy Khánh Trang
121009741 BS TRAN PHONG CANH ThS.BSVN000023 Trần Phong Cảnh
121009845 BS DINH THI THAO MAI BS.CK2VN000023 Đinh Thị Thảo Mai
121009865 BS TRAN T BICH THUY (NG LUAT) BS.CK2VN000023 Trần Thị Bích Thủy
121009867 BS NG THI BICH DAO TS.BS VN000023 Nguyễn Thị Bích Đào
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000023 Bùi Thị Tuyết Lan
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000023 Châu Sóc Khim
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000023 Đặng Sĩ Phát
121010083 BENH VIEN QUAN 10 DS VN000023 Hồ Thị Thu
121010083 BENH VIEN QUAN 10 PGĐ BS VN000023 Lê Thanh Tùng
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000023 Lê Thị Quyên
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000024 Lê Thùy Dương
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK DS VN000024 Nguyễn Ngọc Hoàng
121010083 BENH VIEN QUAN 10 PK BS VN000024 Nguyễn Thanh Bình
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000024 Nguyễn Thị Thanh Thủ
121010083 BENH VIEN QUAN 10 DS VN000024 Nguyễn Văn Việt
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000024 Tăng Thị Bích Tuyền
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000024 Thân Thị Thanh Trúc
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000024 Trần Đức Thắng
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000024 Trần Thị Ánh Tuyết
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000024 Trần Thị Minh Nguyệt
121010187 PK BA HAT BS VN000024 Diệp Nguyễn Bảo Toàn
121010187 PK BA HAT BS VN000024 Nguyễn Trọng Anh
121010187 PK BA HAT TNT KT VN000024 Nguyễn Văn Tuấn
121010187 PK BA HAT BS VN000024 Nguyễn Xuân Anh
121010187 PK BA HAT BS VN000024 Tô Minh Châu
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Bùi Thị Dung
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Cái Vân Khuyến
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Đặng Dung Thức
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Thị Minh Nguy
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Huỳnh Phong Vũ
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Lê Hồng Duyên
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Ngô Thanh Lương
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Quốc Thái
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Bá Nhuận
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Kim Nguyệt
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Minh Khanh
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Ngọc Hoàng
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyễn Ngọc Khoa
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS.CK1VN000024 Nguyễn Thị Băng Hải
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH TK BS.CK1VN000024 Nguyễn Thúy Nga
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Nguyen Va
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH TK BS.CK1VN000024 Nguyễn Vũ Uyên Phươ
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Phạm Quốc Thái
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK2VN000048 Ngô Thanh Tùng
121011865 BENH VIEN MAT ThS.BSVN000048 Võ Quang Hồng Điểm
121011865 BENH VIEN MAT TK DS VN000048 Hoàng Đức Thọ
121011865 BENH VIEN MAT PK DS VN000048 Nguyễn Thị Thùy Vinh
121011865 BENH VIEN MAT PK DS VN000048 Nguyễn Thị Xuân Anh
121011865 BENH VIEN MAT DS VN000048 Lê Minh Tuấn
121011865 BENH VIEN MAT DS VN000048 Nguyễn Thị Kim Ngọc
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000048 Diệp Hữu Thắng
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Lê Thanh Ngọc
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Bùi Thị Thu Hương
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Đào Thị Liên
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Đức Trường X
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Võ Thị Thanh Tâm
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Hoàng Thị Thu Mai
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Ngô Lan Anh
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Trần Thị Minh Nguyệt
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Tô Kỳ Anh
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Hữu Thúy Ái
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Đinh Trung Nghĩa
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Phạm Thị Thủy Tiên
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000048 Nguyễn Thị Ngọc Liên
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Thành Long
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Trần Anh Tuấn
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Đinh Hữu Vân Quỳnh
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Trí Dũng
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Trang Thanh Nghiệp
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000048 Nguyễn Cường Nam
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Bùi Thị Đoan Trang
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Thị Kim Ngọc
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Vũ Quốc Khánh
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Mai Phương
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Thị Thu Thủy
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Lê Văn Tiêu
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Công Kiệt
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000048 Nguyễn Thị Bình
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Phí Vĩnh Bảo
121011865 BENH VIEN MAT PK BS VN000049 Thái Thành Nam
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Hà Tư Nguyên
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Lê Thị Kim Chi
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Huy Cường
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000049 Phạm Thị Chi Lan
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Ngọc Châu Tra
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Quang Huy
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Trần Việt Hằng
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Võ Thị Chinh Nga
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000049 Trần Phan Việt Nga
121011865 BENH VIEN MAT PK BS VN000049 Bùi Thị Thanh Hương
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Đoàn Kim Thành
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Hồ Minh
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Lê Thành
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Lê Thị Kim Chi
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Chí Hưng
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Diễm Uyên
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Đỗ Nguyên
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Ngọc Hoành
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Thị Diệu Thơ
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Thị Hồng Phụn
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Thị Kim Thoa
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Thị Xuân Hồng
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Xuân Vũ
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Phạm Thị Thanh Huyề
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Phan Hồng Mai
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Võ Thị Hương Lan
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000049 Nguyễn Hoàng Cần
121010361 BENH VIEN NHI DONG GĐ ThS.BSVN000049 Tăng Chí Thượng
121010361 BENH VIEN NHI DONG PGĐ-TK ThS.BSVN000049 Đào Trung Hiếu
121010361 BENH VIEN NHI DONG PGĐ TS.BS VN000049 Nguyễn Thanh Hùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG PGĐ-TK ThS.BSVN000049 Lê Bích Liên
121010361 BENH VIEN NHI DONG TP ThS.BSVN000049 Lê Trí
121010361 BENH VIEN NHI DONG TP BS.CK2VN000049 Nguyễn Thị Thu Hà
121010361 BENH VIEN NHI DONG TP ThS.BSVN000049 Đỗ Văn Niệm
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK DS VN000049 Dương Thị Yến
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000049 Nguyễn Hữu Nhân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Đinh Tấn Phương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Lài
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trần Văn Định
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trang Giang Sang
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Ngô Thị Bình
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Bạch Văn Cam
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Lê Hồng Dũng
121010361 BENH VIEN NHI DONG CV BS VN000049 Phạm Minh triết
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Diệp Quế Trinh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Đức Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Văn Xừ Hai
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Lê Hữu Phúc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Lâm Minh Chính
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Đỗ Thị Thanh Thúy
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK2VN000049 Nguyễn Thị Kim Thoa
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Hồng Cẩm
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Bùi Mai Phương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Xuân Thu
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK TS.BS VN000049 Phan Hữu Nguyễn Diễ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trần Thị Xuân Hương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị An Khanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Phương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Minh Tân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Hà Thị Thiện
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trần Thanh Thúy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Lương Anh Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Võ Thị Thùy Vân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Ngọc Yến
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Văn Si
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Tiêu Ngọc Trân
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK2VN000049 Nguyễn Thị Hoa
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Đặng Thị Phương Lan
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Hồ Thị Mỹ Ngọc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Hoàng Thị Thanh Thúy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Hoàng Thị Tín
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000049 Trần Anh Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Đoàn Thị Thúy Anh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Ngọc Anh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Ngọc Bích
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Quang Khánh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Phan Minh Qui
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thái Sơn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Anh Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Phạm Chí Tùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Bùi Xuân Vũ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trương Mỹ Hạnh Trâm
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trần Thị Mai Chinh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trịnh Hồng Nhiên
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK2VN000049 Nguyễn Bạch Huệ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS.CK1VN000049 Nguyễn Minh Tiến
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Lý Tố Khanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Tần Hoàng Út
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Lâm Thị Thúy Hà
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Võ Thanh Vũ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Mã Tú Khanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Hồ Thụy Kim Nguyên
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Vũ Thanh Tùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Thái Quang Tùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trần Thị Bích Hằng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Nguyễn Thị Minh Thu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Hồ Thị Mỹ Huệ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000049 Trần Châu Thái
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Ngọc Chất
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS VN000050 Trương Hữu Khanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Cúc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lê Phan Kim Thoa
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Quang Vinh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Hạnh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lâm Quốc Bảo
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Kiến Minh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Minh Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Tiêu Châu Thy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Đặng Thị Thanh Tuyền
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Trương Thị Chiết Ngự
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Mai Đào Ái Như
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS VN000050 Nguyễn Duy Tiên
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Sĩ Bảo
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Cúc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Thị Thu Hà
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thanh Hải
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Văn Hoàng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Trần Anh Huy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Mai Lan
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Bùi Thị Minh Phương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Hồ Thanh Mỹ Phương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Tiến Thạch
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Võ Ngọc Thanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thanh Thiện
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Tuyết Trâ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Đình Huân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Võ Văn Thuận
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Tiến
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK1VN000050 Nguyễn Hữu Chí
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lê Cẩm Thạch
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lê Thị Thanh Hương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thanh Liêm
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000050 Nguyễn Kiến Mậu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Đặng Mi Nhi
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Minh Thu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Đỗ Nguyễn Như Huỳnh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Ngọc Siêm
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lại Văn Tiến
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Quế Anh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lê Thị Cấm
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lê Tấn Bảo
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lưu Thị Minh Hiếu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Trần Ngọc Kim Anh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Minh Tuấn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Hoàng Mai An
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thanh Hùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Thị Thanh Tam
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000050 Huỳnh Thoại Loan
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Đức Quang
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Ngọc Dung
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Trần Thị Hương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Phương Khanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Bích Phượng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lại Thị Bích Thủy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Mạc Yến Thanh
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK1VN000050 Hoàng Lê Phúc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Trung Dũng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Võ Thị Vân Lang
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Đức Lễ
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Lý
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Trọng Tri
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Thu Hà
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK TS.BS VN000050 Vũ Minh Phúc
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Đỗ Nguyên Tín
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Trần Thị Thanh Vân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Trương Thị Thúy Mai
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Trí Hào
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phan Tiến Lợi
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Minh Hải
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Bùi Gio An
121010361 BENH VIEN NHI DONG BSNT VN000050 Trần Công Bảo Phụng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BSNT VN000050 Vũ Đình Phương Ân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BSNT VN000050 Nguyễn Quý Tỷ Giao
121010361 BENH VIEN NHI DONG BSNT VN000050 Trần Diễm Trang
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK2VN000050 Đặng Hoàng Sơn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Tuấn Như
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phan Công Ánh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Trương Khươn
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thị Trang Linh
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Bạch Thiên Phương
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Mai Đình Quý
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Lê Tự Thành Nhân
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Thế Huy
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Nguyễn Đức Tùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Bùi Văn Đông
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Quách Thanh Hậu
121010361 BENH VIEN NHI DONG BS VN000050 Phạm Thị Hằng
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000050 Cam Ngọc Phượng
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK2VN000050 Nguyễn Văn Đẫu
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000050 Nguyễn Bảo Tường
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS.CK2VN000050 Nguyễn Thị Thanh Hà
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS VN000050 Trần Thanh Tùng
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK ThS.BSVN000050 Lê Quốc Thịnh
121010361 BENH VIEN NHI DONG PK BS.CK1VN000050 Ngô Thị Hồng Đào
121010361 BENH VIEN NHI DONG PK BS VN000050 Quan Minh Phú
121010361 BENH VIEN NHI DONG TK BS VN000050 Nguyễn Anh Tuấn
121009690 BENH VIEN QUAN 1 GĐ BS VN000050 Đồng Thế Thanh Hồng
121009690 BENH VIEN QUAN 1 PGĐ BS VN000050 Lê Vĩnh Hoàng
121009690 BENH VIEN QUAN 1 TK BS VN000051 Nguyễn Thành Tâm
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Huỳnh Bá Tản
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Phạm Nhật Quang
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Lê Thị Hoa Thắm
121009690 BENH VIEN QUAN 1 TK BS VN000051 Vĩnh Thuế
121009690 BENH VIEN QUAN 1 PK BS VN000051 Lê Văn Phụng
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Nguyễn Thị Kim Phượn
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Trần Phước Hội
121009690 BENH VIEN QUAN 1 PK BS VN000051 Lê Văn Thể
121009690 BENH VIEN QUAN 1 PK BS VN000051 Trần Kim Vi
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Bùi Minh Thịnh
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Lê Tuyết Trâm
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Hồ Thanh Uyển
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Châu Minh Tâm
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Đào Thị Ngọc Anh
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Đỗ Thị Tuyết Nhung
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Lâm Hữu Tài
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Nguyễn Viết Trung
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Phạm Đông Giang
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Phan Thị Kim Liên
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Thân Thị Minh Trung
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Trần Văn Hữu
121009690 BENH VIEN QUAN 1 PK BS VN000051 Lý Thị Thanh Tâm
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Bùi Thế Hiển
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Dư Thị Thu Cúc
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Ngô Thị Thu Dung
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Nguyễn Hữu Tiến
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Phạm Thanh Diệp
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Trần Thị Xuân Thủy
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Trương Huệ Nguyên
121009690 BENH VIEN QUAN 1 BS VN000051 Trần Mạnh Dũng
121010083 BENH VIEN QUAN 10 GĐ BS VN000051 Đoàn Xuân Tùng
121010083 BENH VIEN QUAN 10 PGĐ -TP BS VN000051 Phan Thị Kim Cúc
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TP BS VN000051 Vĩnh Thành
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Nguyễn Phước Hòa
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000051 Nguyễn Thị Tuyết Hồn
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Nguyễn Thị Kim Phươn
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000051 Đào Trọng Thái
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Thái Xuân Đào
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Trần Thị Thảo Ly
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000051 Hoàng Văn Hồ
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Vũ Như Tuyết Hương
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Ân Thái Hoàng Anh
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Lê Thị Thu Thủy
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Nguyễn Thu Thảo
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Trần Văn Tốt
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000051 Nguyễn Thị Liên
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Dương Thị Dung
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Lê Tường Vi
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000051 Hồ Thị Minh Hòa
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Mai Lê Thiên Hương
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Võ Thanh An
121010083 BENH VIEN QUAN 10 TK BS VN000051 Trần Lê Dung
121010083 BENH VIEN QUAN 10 BS VN000051 Nguyễn Thị Kim Huệ
121011073 BENH VIEN QUAN 11 PGĐ ThS.BSVN000051 Nguyễn Thị Thu Nga
121011073 BENH VIEN QUAN 11 GĐ BS VN000051 Nguyễn Duy Hùng
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000051 Trần Nhị Vinh
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Mã Thanh Phong
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Thị Thu Vân
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Thị Hoài Thu
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Đinh Văn Định
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Lê Công Tiến
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Phạm Văn Nam
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Lương Bé Chín
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Hoàng Ly
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS.CK1VN000051 Đặng Hanh Tuấn
121011073 BENH VIEN QUAN 11 PGĐ -TP BS VN000051 Ung Mạc Hy Minh
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Lương Ngọc Thu
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Mai Đức Thọ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Huỳnh Thị Ngọc Thủy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Bùi Thị Hương Giang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phạm Trần Việt Chươn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Xuân Tòan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Hồng Sơn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Hải Âu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Dương Quang Huỳnh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Ngô Quốc Tuấn Huy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Ngô Minh Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Đặng Nguyên Khôi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Ngọc Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000076 Văn Minh Trí
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phạm Tiến Dũng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000076 Lê Huy Lưu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Thanh Ph
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phạm Nguyễn Bảo Quố
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Huỳnh Thanh Nhứt
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Chung Hoàng Phương
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Võ Thị Mỹ Ngọc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Ngô Quang Duy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lâm Thành Quốc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thành Tiến Dũ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Thanh Tùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Bùi Minh Thành
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000076 Phan Minh Trí
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Ngọc Thiện
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Mạnh Hùng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trịnh Xuân Hậu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Phạm Huy Hù
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Thu Hà
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Võ Hữu Bình
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS.CK2VN000076 Văn Bích
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000076 Nguyễn Ánh Tuyết
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Bùi Ngọc An Pha
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Dương Anh Dũng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Hứa Thị Mỹ Trang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Tuyết Trân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Mỹ Hiền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Quỳnh Lan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Tạ Thị Minh Đa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Ngọc Đoan Tr
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Trọng Khang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Ngọc Trắn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trương Thị Mai Thanh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Đào Võ Anh Lâm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Ngọc Lâm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lương Thanh Hà
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Huỳnh Huyền Trân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Đinh Thùy Trang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Thị Mỹ Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trịnh Thị Thu Trúc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Thị Thùy Trân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Đình Khá
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Duy Bình
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Đoàn Hữu Ruyễn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Hồ Văn Hân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK PGS.TSVN000076 Lê Quang Quốc Ánh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lâm Thị Tú Trinh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Bùi Nhuận Quý
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Diệp Thanh Dũng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Mai Thị Diệu Trinh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Thanh Quỳnh Ngân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Đỗ Đình Khanh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phan Văn Mừng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Ngọc Đức
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Cảnh Nam
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Tiến Sĩ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Lê Thanh Tâm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thái Yên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Quang Trung
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK PGS.TSVN000076 Châu Ngọc Hoa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Châu Đỗ Trường Sơn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000076 Tạ Thị Thanh Hương
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Quang Ngọc Thư
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Thu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lương Võ Quang Đăng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Bá Ngọc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Đình Tuấn
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Mỹ Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Thị Bảo Chi
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Trần Lâm Cường
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Văn Quang
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Văn Nông
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Hiếu Dân
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phan Thị Ngọc Hà
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000076 Hoàng Hải
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Duy Từ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Đoàn Thị Thu Hà
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lý Thị Kim Loan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Võ Thị Cẫm Nhung
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK ThS.BSVN000076 Trần Việt Cường
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Trúc Vy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK BS VN000076 Phan Thị Thu Hương
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phạm Ngọc Trung
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000076 Trần Mộng Thúy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Lê Thị Thanh Loan
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Phan Thị Thu Tâm
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000076 Nguyễn Thị Minh Châu
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS.CK1VN000077 Võ Dõan Mỹ Thạnh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Lâm Thị Tuyết Trinh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Nguyễn Thanh Tuyền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Phạm Thị Xuân Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Phan Thị Thanh Bình
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Nguyễn Thị Hoa
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Nguyễn Thị Mai Lộc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Trần Thị Mỹ Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Trần Bình Trọng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Phạm Thị Ngọc Hiền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Lê Thanh Hiền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH ThS.BSVN000077 Phạm Thùy Linh
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BSNT VN000077 Trần Thị Nhật Vy
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINHTK ThS.BSVN000077 Trần Việt Hồng
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Nguyễn Thị Duyên
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Huỳnh Tấn Lộc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Lương Công Thái
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Nguyễn Nam Hà
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Nguyễn Thị Kiều Thơ
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Trần Đình Khả
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Đào Hồng Ngọc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Võ Hồng Ngọc
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000077 Trương Thanh Trúc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAGĐ BS VN000077 Lý Lệ Thanh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPGĐ BS VN000077 Nguyễn Hồng Dân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPGĐ BS VN000077 Hồ Thanh Tiếng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK DS VN000077 Nguyễn Thị Minh Tâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS.CK1VN000077 Nguyễn Quốc Sử
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000077 Đào Văn Trung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Gia Hiến
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Hồng Phúc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phạm Kim Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phan Ngọc Quang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trần Minh Tuấn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trương Quang Lộc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Võ Hồ Nguyên Ngọc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lê Duy Minh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Hoàng Việt
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000077 Trương Thị Ánh Mai
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trần Việt Hùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Hoàng Kim Tuấn Anh
121012643 KHOA DUOC BV 30/4 BS VN000077 Lê Thị Thanh Hương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000077 Trịnh Anh Dũng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Huỳnh Thị Bích Ngọc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Đức Thông
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trần Ngọc Tuấn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS.CK1VN000077 Phan Thanh Vũ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Huỳnh Thị Yến Vi
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Huỳnh Thúy Hoa
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Cao Hữu Tráng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lê Thu Hương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lê Thị Diệu Hiền
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Thị Kiều Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Minh Khải
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trần Thanh Danh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Văn Diệp
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Xuân Quới
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trần Thị Thanh Thúy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trần Thị Tuyết Mai
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Bùi Thanh Tâm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Hồ Thị Diễm Thu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trương Nguyên Lợi
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000077 Lý Vũ Văn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000077 Nguyễn Quốc Hùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000077 Phan Liên Khương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Hà Tuấn Khánh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Minh Trí
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phạm Quốc Cường
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Thanh Phương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Hùng Anh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000077 Nguyễn Thị Thanh Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trịnh Thanh Dũng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Quốc Hải
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Huỳnh Mỹ Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lâm Kỳ Bân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Trương Anh Tuấn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Đình Mỹ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Bùi Thị Lệ Thanh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Huỳnh Bảo Quốc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Võ Xuân Hùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Đình Sơn Ngọc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Thị Kim Hươn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lê Hiền Cẩm Thu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lương Hiếu Trung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Văn Phương
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phan Thái Hảo
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Tô Vũ Khánh An
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Võ Đông Quang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Đỗ Hữu Thành
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phạm Anh Phong
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Lê Thanh Tùng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phan Tất Khánh Dươn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Quang Nhân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Thị Lan Chi
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Phạm Văn Kiên
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAPK BS VN000077 Nguyễn Thị Kim Hươn
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Thị Phương A
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000077 Trương Thị Nguyệt Hồ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000077 Nguyễn Thị Thu Hải
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Lê Vương Anh Tú
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Huỳnh Quang Minh Trí
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Hồ Thị Lan Huyền
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Bảo Trung
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Khôi Giáp
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Ngưyễn Thị Hồng Diễ
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000078 Hồ Ngọc Điệp
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Hồng Việt
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Thanh Oánh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Thị Ảnh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Phan Đức Vĩnh Phúc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Trần Thu Bảo
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Huỳnh Thị Minh Hiếu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Thị Mỹ Trang
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Văn Kim Dũng
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000078 Nguyễn Việt Nga
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Lý Tấn Minh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Võ Văn Tiến
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Thị Ngọc Lan
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Văn Gấm
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Lê Thành Bích Thủy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Phạm Nguyên Thái
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Phùng Minh Thịnh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Trần Quý Ngọc
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000078 Vũ Đình Truy
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRATK BS VN000078 Bùi Thị Thu Hà
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Nguyễn Thị Thùy Gian
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Cao Hồng Vân
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Huỳnh Văn Thanh
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Lục Chấn Thuận
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000078 Trương Tuyết Ngọc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPGĐ BS VN000078 Hoàng Thị Mai
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPGĐ TS.BS. VN000078 Phạm Văn Bùi
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000078 Võ Duy Khoa
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000078 Lê Tiến Dũng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS.CK1VN000078 Nguyễn Trung Thành
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000078 Nguyễn Xuân Phụng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Chí Thành
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS.CK1VN000078 Trần Văn Thi
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Cao Văn Hội
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Đặng Ngọc Kim Thanh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trang Mộng Hải Yên
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Thị Kim Hươn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lê Trần Trúc Mai Loan
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lê Thanh Hải
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trần Thanh Phong
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000078 Nguyễn Văn Vượng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trần Ngọc Thọ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Đinh Hồng Lan
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000078 Phan Văn Thảo
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Chiêm Hoàng Phong
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Đặng Quốc Quân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Hồ Văn Phước
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Huỳnh Thị Tuyết
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Tiến Hồng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trương Hữu Trí
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trương Văn To
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000078 Trần Vương Thống
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Hoàng Đức Lành
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Thanh Sử
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000078 Nguyễn Đình Xướng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lê Quang Tuấn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trần Công Quốc Bửu
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lý Kim Mai
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Huỳnh Thị Thủy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lê Huy Hùng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Lê Minh Trang
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trương Nguyễn Thúy T
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Huỳnh Gia Huân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lê Thị Phương Thúy
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000078 Nguyễn Văn Chinh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS VN000078 Trần Thị Đức
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Đoàn Thị Vệ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Tạ Thị Trúc Mai
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Trương Sỹ
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRITK BS.CK2VN000078 Nguyễn Ngọc Anh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Phan Thị Châu Hà
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Dương Mộng Thu Hà
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Hoàng Thị Thu Ngân
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Tiến Minh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Phan Thị Thanh Mai
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRIPK BS VN000078 Nguyễn Chánh Đức
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Ngô Thế Hải
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Bích Hạnh
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Phước Hiền
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Thanh Hải
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Nguyễn Văn Toàn
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Xà Trường Thành
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Tô Bảo Châu
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000078 Lê Thị Việt Anh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2GĐ TS.BS VN000078 Hà Mạnh Tuấn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PGĐ BS.CK2VN000078 Nguyễn Thị Hạnh Lê
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PGĐ BS.CK1VN000078 Trần Văn Thảo
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PGĐ TS.BS VN000078 Trương Quang Định
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TP BS.CK2VN000078 Trịnh Hữu Tùng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000078 Trần Đình Nguyên
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000078 Võ Nguyễn Diễm Khan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000078 Huỳnh Thị Mai Lan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK PGS.TSVN000078 Đoàn Thị Ngọc Điệp
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000078 Trần Thị Hoa Phượng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK2VN000079 Phan Thị Thanh Huyền
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Thành Đạt
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Thị Long Giang
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Trần Thị Kim Ngân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Dương Ngọc Phôi
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Phạm Thanh Thái
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Phạm Xuân Khiêm
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Phan Kim Chung
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Trần Minh Khôi
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS.CK2VN000024 Võ Hoàng Minh Hiền
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Võ Văn Kế
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Vũ Thị Thanh Huyền
121010189 CTY TNHH BV DK VAN HANH BS VN000024 Vũ Thị Thu Hương
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Đoàn Tiến Phong
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Hồ Mai Hương
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Hoàng Trung Trang
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) TK BS.CK1VN000024 Huỳnh Thị Tố Quỳnh
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Nguyễn Kim Chung
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS.CK1VN000024 Nguyễn Phương Lan
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS.CK1VN000024 Nguyễn Quang Hiền
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Nguyễn Thành Lũy
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Nguyễn Thị Anh Thư
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS.CK1VN000024 Phù Văn Hưng
121010198 BV DK BUU DIEN( CO SO 1) BS VN000024 Vũ Trường Sơn
121010200 PK CDOAN XNGHIEM YK UC CHAU ThS.BSVN000024 Nguyễn Thị Thùy Tran
121010200 PK CDOAN XNGHIEM YK UC CHAU BS.CK1VN000024 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PGĐ ThS.BSVN000024 Chu Trọng Hiệp
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC GĐ BS.CK1VN000024 Đào Hữu Trung
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Đoàn Vĩnh Bình
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Hồ Thị Thu Hồng
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000024 Huỳnh Thanh Kiều
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Kim Thành Bảo
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Lai Thị Quế Châu
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC DS VN000024 Lục Thị Bích Huệ
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC ThS.BSVN000024 Ngô Thị Kim Ánh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Nguyễn Thị Kim Thịnh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Nguyễn Thị Thanh Châ
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Phạm Thị Lan Anh
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Phạm Trần Xuân Hồng
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC PK BS VN000024 Trần Nhân Tuấn
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Trần Thị Thúy Hằng
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Trần Văn Sĩ
121010215 CTY CP BV TIM TAM DUC BS VN000024 Võ Ngọc Cẩm
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Hồ Thị Liên Hoa
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Nguyễn Hoàng Tuấn V
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Nguyễn Hồng Nhân
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Nguyễn Thy Anh
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Phùng Phước Nguyên
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Trần Ngọc Dương
121010227 CTY TNHH TT Y KHOA PHUOC AN BS VN000024 Trần Quốc Trung
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Bùi Hoàng Lân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000024 Bùi Minh Huân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000024 Bùi Tú Quỳnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK PTS.DSVN000024 Bùi Tùng Hiệp
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000024 Lê Nguyên Hải Yến
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Cao Văn Khôi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Đặng Hồng Thu
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Đinh Duy Cường
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Đinh Nhật Hoàng Chư
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Đinh Phương Đông
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000024 Đoàn Thị Cẩm Anh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK2VN000024 Đoàn Trí Dũng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000024 Dương Kim Hương
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000024 Hà Thanh Yến Trang
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK ThS.BSVN000024 Hồ Thị Đoan Trinh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Huỳnh Đăng Bảo Cươn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000024 Huỳnh Thị Kiều Hạnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000024 Huỳnh Thị Thanh Tran
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Lê Anh Trí
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK ThS.BSVN000024 Lê Bạch Lan
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000024 Lê Hồng Sơn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK ThS.BSVN000024 Lê Kim Sang
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000025 Lê Minh Trí
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTP BS.CK1VN000025 Đỗ Công Tâm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000025 Lê Thị Hạnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Lê Tuyết Trân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Ngô Hữu Thức
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Ngô Quang Thi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Nguyễn Ảnh Đạt
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Nguyễn Bảo Phú
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Bảo Quốc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000025 Nguyễn Cao Khởi
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK1VN000025 Nguyễn Hữu Nghĩa
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Nguyễn Tấn Khai
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Thanh Hải
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS VN000025 Nguyễn Thị Phương La
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Thị Thu Vân A
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Thị Thu Vân B
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000025 Nguyễn Thiên Hào
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Nguyễn Thúc Bội Anh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000025 Nguyễn Văn Minh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS VN000025 Nguyễn Văn Phong
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK ThS.BSVN000025 Nguyễn Văn Phước
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Văn Thắng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Văn Tiên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Nguyễn Văn Việt
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK2VN000025 Phạm Anh Tuấn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Phạm Công Trường
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Phạm Gia Thể
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK ThS.BSVN000025 Phạm Ngọc Huy Tuấn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG TS.BS VN000025 Phạm Trịnh Quốc Khá
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Phan Anh Tuấn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Phan Văn Lành
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Quách Tuấn Kiệt
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Trần Lê Hồng Ngọc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Trần Minh Đông
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK BS.CK1VN000025 Trần Quang Thắng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Trần Thái Toàn
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Trần Thị Hồng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS.CK2VN000025 Trần Thị Kim Thanh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Trần Thị Mai Uyên
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Trần Thị Tâm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Trần Triệu Thanh Trúc
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000025 Trần Văn Tú
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONTK ThS.BSVN000025 Từ Quốc Thanh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Văn Công Chỉnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Võ Đình Luyện
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS VN000025 Võ Mộng Kiều Hạnh
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK BS VN000025 Võ Quang Huy
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG ThS.BSVN000025 Võ Thị Kim Ngân
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONPK ThS.BSVN000025 Vũ Tiến Quốc Thái
121010366 VIEN TIM TP TS.BS VN000025 Đỗ Thị Kim Chi
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Hồ Ngọc Bản
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Lê Thị Phương Huyền
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Nguyễn Hữu Tùng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Nguyễn Nhị Phương
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Nguyễn Thị Thúy Hằng
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Nguyễn Thị Tuyền Tiên
121010366 VIEN TIM TP PGS.TSVN000025 Phạm Nguyễn Vinh
121010366 VIEN TIM TP BS.CK1VN000025 Phạm Xuân Hậu
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Phan Hoàng Thủy Tiên
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Huỳnh Thị Nga
121010366 VIEN TIM TP BS VN000025 Đặng Duy Phương
121010389 BS QUACH TUAN KIET BS.CK1VN000025 Quách Tuấn Kiệt
121010397 BS LE T HANH BS.CK1VN000025 Lê Thị Hạnh
121010409 BS HUYNH NGOC THIEN BS VN000025 Huỳnh Ngọc Thiện
121010427 BS NG THI PHUONG HA BS.CK1VN000025 Nguyễn Thị Phương H
121010442 BS DIEN GS.BS VN000025 Lê Văn Điển
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000025 Bùi Huy Hảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Bùi Quang Hiển
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Bùi Thị Quỳnh Châu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000025 Bùi Thị Mỹ Hạnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Bùi Văn Kiệt
121010472 BV NHAN DAN 115 PGĐ-TK BS.CK1VN000025 Cao Hoài Tuấn Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 TK ThS.BSVN000025 Cao Văn Thịnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Châu Trần Chấn Huy
121010472 BV NHAN DAN 115 TK ThS.BSVN000025 Chu Tấn Sĩ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000025 Chu Thị Thanh Phương
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK2VN000025 Đoàn Thị Cẩm Linh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đặng Bá Hiền
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK2VN000025 Đặng Bảo Ngọc
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đặng Huỳnh Phương T
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đặng Thị Đông Phươn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000025 Đặng Thị Thanh Lan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đặng Văn Chiến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đinh Quốc Lưu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đinh Thu Oanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đinh Vinh Quang
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000025 Đỗ Anh Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đỗ Quốc Hùng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS.CK1VN000025 Võ Đoàn Thanh Thúy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đỗ Viết Thắng
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000025 Lý Huy Khanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Đoàn Thị Huyền Trân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Dương Đỗ Hoài Nam
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Dương Hiệp Hồ
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000025 Dương Thanh Thủy
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHTK BS VN000025 Nguyễn Vĩnh Phúc
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000025 Hà Thị Kim Hồng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000025 Hồ Hữu Thật
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000025 Hồ Phạm Thục Lan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Hồ Thanh Phong
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Cao Ngọc Sơn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK2VN000026 Hồ Vân Hằng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Hoàng Hiệp
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Hoàng Việt Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Hứa Tú Sơn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Chu
121010472 BV NHAN DAN 115 TK ThS.DSVN000026 Huỳnh Hiển Trung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Kỳ Minh Tú
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Thị Chiêu Oanh
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000026 Huỳnh Thị Lộc
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Thị Ngọc Thúy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Huỳnh Thị Nguyễn Ngh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Thị Thúy Nga
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Thị Tố Khanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Thị Uyên Thảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Huỳnh Trí Dũng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Văn Cường
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Huỳnh Võ Đông Vương
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000026 Huỳnh Võ Hoài Thanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Huỳnh Xuân Điểm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Khổng Trọng Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Khương Quốc Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lâm Bảo Cuờng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lâm Hoàng Yến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Chí Linh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Điền Sơn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Diên Thịnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Đình Hiếu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Duy Hưng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Hoàng Yến
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000026 Lê Hữu Dụng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Kim Phượng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Mạnh Quỳnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Ngọc Long
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Nguyễn Duy Khươn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Thị Đan Thùy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Thị Hồng Vũ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Thị Mỹ Duyên
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Thị Ngọc Linh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Tiến Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Tống Khôi Việt
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lê Trần Đức Tín
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Lê Trung Thứ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Luơng Thị Kim Liên
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Lương Văn Đồng
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000026 Lưu Kính Khương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Mã Hoa Hùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Mai Đức Hùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Mai Phước Vĩnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Ngô Đức Minh Huy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Ngô Nguyễn Kim Hằng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Ngô Nguyên Quang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Ngô Tấn Minh Mẫn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Ngô Thị Cẩm Hoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Ngô Văn Phương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Ngô Văn Vinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Anh Tuyền
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Bích Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Cao Trí
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Cao Viễn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Công Thành
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000026 Nguyễn Đại Biên
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000026 Nguyễn Đình Phú
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Hoài Nam
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Hoàng Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000026 Nguyễn Hữu Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000026 Nguyễn Hữu Tâm
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000026 Nguyễn Huy Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Mai Hòa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Minh Hải
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Minh Quan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Nhật Tân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Phan Tú Dung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Phúc Minh Tu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Phúc Nhân
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000026 Nguyễn Quang Huy
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000026 Nguyễn Quang Khiên
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Quỳnh Châu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Sỹ Bảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Sỹ Hùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thanh Hải
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thanh Hùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Bích Huyê
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Thị Bội Ngọc
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Thị Hồng Lan
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000026 Nguyễn Thị Kiều Giang
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000026 Nguyễn Thị Kim Chi
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK1VN000026 Nguyễn Thị Kim Liên
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000026 Nguyễn Thị Kim Thy
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000026 Nguyễn Thị Lan
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Mai Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Ngọc Châu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Phương H
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Phương H
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Thị Thanh Bìn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Thanh Thù
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Thu Thanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000026 Nguyễn Thị Trường Gi
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000026 Nguyễn Thị Xuân Phư
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Nguyễn Thúy Quỳnh M
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Nguyễn Trường Vĩnh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Nguyễn Ngọc Tôn Huỳ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Nguyễn Văn Long
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Nguyễn Văn Lượng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Nguyễn Văn Mỹ Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000027 Nguyễn Văn Nghĩa
121010472 BV NHAN DAN 115 ThS.BSVN000027 Nguyễn Văn Phùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Nguyễn Văn Trí
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK2VN000027 Nguyễn Văn Tuấn
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK2VN000027 Nguyễn Xuân Bình
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Công Doanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Đình Duy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Hồng Bảo Quân
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000027 Phạm Huy Tảo
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Huy Vũ Tùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Lê Duy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Mạnh Sùng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Ngọc Khánh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Quốc Hưng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Trung Tính
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phạm Văn Hiến
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Phan Đăng Lộc
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Kim Ngân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Lương Huy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Phan Mậu Khánh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Ngọc Khánh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Tấn Phong
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG TS.BS VN000027 Đỗ Quốc Huy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Thế Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Thị Thanh Thủy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phan Thị Thúy Uyên
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phùng Đăng Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phùng Quốc Thái
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Phương Lễ Trí
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Tạ Công Thành
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Tạ Phương Dung
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Trần Thiện Hảo
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Văn Hảo
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Võ Bích Đại Hào
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000051 Đoàn Văn Lộc
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000051 Huỳnh Thị Thanh Phư
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Thụy Kim Trâ
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Lê Thị Anh
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000051 Trần Đông Tùng
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Lý Hồng Sơn
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Võ Văn Ngôn
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000051 Hoàng Thị Mai
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Thị Nhuần
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Lê Thị Tuyết Nhung
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000051 Nguyễn Thị Kim Hoa
121011893 BENH VIEN QUAN 3 PGĐ BS VN000051 Phan Nhật Lệ
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS.CK1VN000051 Trịnh Xuân Thủy
121011893 BENH VIEN QUAN 3 PGĐ BS VN000051 Phạm Thị Duyên
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS.CK1VN000051 Phạm Thị Chuyển
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000051 Trần Kim Nhật Thanh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000051 Lê Thị Lệ Quyên
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000051 Lê Tư
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS VN000051 Tạ Thiết Tâm
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS VN000051 Nguyễn Hữu Diên
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS VN000051 Hà Thị Liên Chi
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000051 Nguyễn Thị Thanh Trà
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000051 Nguyễn Giang Hồng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 GĐ BS VN000051 Đặng Văn Thoại
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PGĐ BS VN000051 Kim Thanh Hùng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000051 Lương Quang Anh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000051 Nguyễn Thị Thanh Hà
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS VN000051 Bùi Ngọc Sanh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000052 Đồng Thanh Thiện
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Mạnh Hùng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Vũ Hồng Quân
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Trần Văn Hồng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Dương Tấn Tại
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS VN000052 Lâm Mỹ Dung
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000052 Lê Xuân Đông
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Quốc Toản
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Đức Hùng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Cao Ngọc Sơn
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Văn Cường
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000052 Bùi Kim Liên
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Lê Thị Phương Anh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS VN000052 Bùi Văn Môn
121012294 BENH VIEN QUAN 4 PK BS VN000052 Trương Ngọc Thảo
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Phố
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Thị Thủy Tiên
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS VN000052 Lê Quang Vinh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS VN000052 Lê Thị Bích Nga
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Võ Thị Mỹ Dung
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK BS VN000052 Nguyễn Thị Thu Thanh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Phạm Kim Thanh
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Phạm Mạnh Hùng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000052 Nguyễn Văn Tài
121012552 BENH VIEN QUAN 5 GĐ BS VN000052 Lê Văn Trương
121012552 BENH VIEN QUAN 5 PGĐ BS VN000052 Lâm Sanh Hùng
121012552 BENH VIEN QUAN 5 PGĐ BS VN000052 Nguyễn Thị Thu Hồng
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Nguyễn Văn Quý
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Ngyễn Khắc Dung
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Võ Hữu Phúc
121012552 BENH VIEN QUAN 5 DS VN000052 Nguyễn Thị Bình
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lê Thị Ánh Nguyệt
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Liêu Văn Hân
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK BS VN000052 Dương Thanh Tâm
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Âu Gia Thịnh
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lương Ngọc Mai
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Nguyễn Thanh Thúy
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Đoàn Thị Kim Ngân
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Dương Lệ Nguyệt
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Huỳnh Thị Quế Hương
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Phạm Thị Hiền
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK BS VN000052 Phạm Duy Bình
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK BS VN000052 Trần Văn Quang
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lương Hoàng Mai
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Đặng Thị Thanh Lan
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Hồ Thu Ba
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lê Nữ Mạc Chi
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lê Thị Ánh Tuyết
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lý Huy Khanh
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Nguyễn Thanh Tòng
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Phan Thị Hồng Loan
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Trần Phạm Quế Hạnh
121012552 BENH VIEN QUAN 5 TK BS VN000052 Ngô Thị Mỹ Hòa
121012552 BENH VIEN QUAN 5 PK BS VN000052 Đậu Đình An
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Đào Thị Thanh Hồng
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Hồ Thị Kim Mỹ
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Lê Huỳnh Mỹ Hạnh
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Nguyễn Quốc Việt
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Trần Vĩnh Thụy
121012552 BENH VIEN QUAN 5 PK BS VN000052 Đỗ Kỳ Nhật
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Hồng Kiến Hoàng
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Phan Quốc Bảo
121012552 BENH VIEN QUAN 5 BS VN000052 Thái Thanh Hải
121013167 BENH VIEN QUAN 6 GĐ BS VN000052 Nguyễn Văn Tòng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PGĐ -TP BS.CK1VN000052 Nguyễn Thành Minh
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PGĐ-TK BS VN000052 Trần Huy Thảo
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PK BS VN000052 Nguyễn Thị Anh Thư
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK DS VN000052 Trần Thành Công
121013167 BENH VIEN QUAN 6 DS VN000052 Lê Thanh Diệu Xuân
121013167 BENH VIEN QUAN 6 QTK DS VN000052 Võ Công Nhận
121013167 BENH VIEN QUAN 6 DS VN000052 Trần Thị Kim Thùy
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Nguyễn Văn Chính
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PK BS VN000052 Phan Văn Mai
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Đặng Hoàng Khái
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Vũ Thị Thơm
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Huỳnh Hữu Hiệp
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Nguyễn Thị Kim Dung
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK BS VN000052 Chung Kế Văn
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Phạm Xuân Hường
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Nguyễn Thị Liên Hươn
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Nguyễn Thị Bích Trâm
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Ngô Hoài Quốc
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Nguyễn Văn Tùng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Hồ Thị Thanh Loan
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PK BS VN000052 Nguyễn Thị Hồng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK BS VN000052 Nguyễn Thị Hằng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Hồ Thị Những
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Nguyễn Thanh Vân
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Dương Văn Thọ
121013167 BENH VIEN QUAN 6 TK BS VN000052 Trần Tiến Quân
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000052 Huỳnh Bá Tùng
121013167 BENH VIEN QUAN 6 PK BS VN000052 Lê Văn Hoàng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 GĐ BS VN000052 Nguyễn Thị Thanh Thủ
121013710 BENH VIEN QUAN 8 PGĐ BS VN000052 Nguyễn Văn Thình
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000052 Huỳnh Hồng Hà
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000052 Lê Ngọc Long
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000052 Ngô Thanh Hiền
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000052 Nguyễn Thị Mỹ Nhân
121013710 BENH VIEN QUAN 8 DS VN000052 Nguyễn Thị Mai Xuân
121013710 BENH VIEN QUAN 8 DS VN000052 Lê Thị Thanh Nhàn
121013710 BENH VIEN QUAN 8 DS VN000053 Trần Thị Mai Xuân
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Văn Hưng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Phạm Đình Hưng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lê Phước Hiệp
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Minh Đông
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lê Hoàng Dũng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Nguyễn Trọng Nghĩa
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Bùi Trung Dũng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Đặng Thị Hoàng Anh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Thu Hương
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Thị Đông
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Phan Thị Hảo
121013710 BENH VIEN QUAN 8 PK BS VN000053 Phạm Tường Phong
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Đoàn Thị Liễu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Thị Hương
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lâm Tú Trân
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lê Minh Trí
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Trần Trung Đệ
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Văn Trọng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Ngô Nguyễn Khánh Lin
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lý Ngọc Ánh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Văn Tiến Lộc
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lê Xuân Lập
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Tấn Hùng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Văn Khằm
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Phan Nhật Khánh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Danh Thanh Liêm
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Chí Hậu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lê Hoàng Lưu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Nguyễn Hữu Thế Phon
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Văn Phú
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Lê Minh Lộc
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Văn Thuần
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Phạm Thanh Hiếu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Bùi Ngọc Bảng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Hoàng Tuấn
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Mạnh Hà
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Thị Sáu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Văn Diệu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Đỗ Thị Huyền
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Hồng Ly
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Ngô Tuyết Diễm
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Thị Thu
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS.CK1VN000053 Cù Mỹ Hiếu Hạnh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Văn Hoàng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Bùi Hoàng Mai Anh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Xuân Khoa
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS.CK1VN000053 Phạm Thị Thanh Thủy
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Thị Phụng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS.CK1VN000053 Bùi Thị Bích Hằng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Trần Ngọc Oanh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 TK BS VN000053 Trần Bích Thảo
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Phạm Quốc Thái
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Bùi Thị Vy
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Nguyễn Văn Minh
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Phạm Thị Kim Tùng
121013710 BENH VIEN QUAN 8 BS VN000053 Phan Thị Minh Nga
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP GĐ BS VN000053 Nguyễn Thế Gia
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP PGĐ TS.BS VN000053 Trần Văn Bình
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TP BS VN000053 Lê Công Sữu
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TK DS VN000053 Nguyễn Y Việt
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP DS VN000053 Nguyễn Quang Hiển
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP PGĐ BS VN000053 Phạm Đình Thảo
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Lê Thanh Tuấn
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Lê Phước Phương
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TK BS VN000053 Vũ Hùng Khanh
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Đồng Văn An
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Hồ Văn Chiến
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TK BS VN000053 Bùi Mạnh Tiến
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Tạ Tiến Dũng
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP PK BS VN000053 Trần Thanh Cường
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP PK BS VN000053 Phạm Mỹ Nga
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Trần Thành Dược
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Nguyễn Việt Hàn
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Trần Thị Tuyết Mai
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Trần Thị Minh Nguyệt
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP PK BS VN000053 Nguyễn Văn Khang
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TK BS VN000053 Tô Năng Thy
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Trần Kim Nguyệt
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP TK BS VN000053 Lê Thị Anh Minh
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Trần Công Anh Tuấn
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Nguyễn Hữu Tín
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Hoàng Văn Hiệp
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Nguyễn Đức Quang
121014045 BENH VIEN QUAN GO VAP BS VN000053 Lê Phương Thảo
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PGĐ BS.CK1VN000053 Phạm Quốc Dũng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PGĐ -QTP BS VN000053 Nguyễn Văn Chức
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PGĐ ThS.BSVN000053 Nguyễn Minh Quân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000053 Trần Thị Thủy Tiên
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000053 Nguyễn Thị Cẫm Vân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000053 Phan Văn Tiên
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000053 Nguyễn Hùng Dương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000053 Lục Văn Tân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000053 Nguyễn Quang Sơn
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000053 Chu Văn Hùng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000053 Nguyễn Trung Văn
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000053 Tân Văn Chiêu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT BS VN000053 Nguyễn Văn Hùng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000053 Trần Thị Như Phương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC KTVT KTV VN000053 Hoàng Trọng Biên
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phan Văn Phi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Xuân Hà
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Châu Thị Ngọc Ánh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Chu Chiêu Thanh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Văn Thể
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trương Văn Hưng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Viết Khơi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Sỹ Hưng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Đình Khôi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Hoàng Đức Lam
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Lê Thị Thanh Nhã
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Phan Thị Mai Thảo
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Trần Thị Thành Huế
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC DT VN000054 Trần Thanh Hải
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Dương Minh Hà
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000054 Trần Quốc Cường
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PGS.TSVN000054 Lê Hữu Danh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC GS.TS. VN000054 Nguyễn Văn Chừng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Văn Chinh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Bùi Ngọc Uyên Chi
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ThS.BSVN000054 Nguyễn Thị Ngọc Đào
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Thanh Ngọ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Quý Phương Linh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Chu Thị Thu Hương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Phạm Hoàng Nghiên
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Nguyễn Bá Dương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC KTVT KTV VN000054 Phạm Tấn Hoàng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Bùi Văn Quý
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000054 Nguyễn Văn Dũng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Ngọc Thủy
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phan Duy Lâm
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Võ Văn Hải
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC KTVT BS VN000054 Ngô Đặng Quốc Định
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Thu Thủy
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Mai Lệ Quyên
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Hồ Thị Thanh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Văn Tưởng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PP BS.CK1VN000054 Nguyễn Đỗ Ngọc
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000054 Đặng Văn Phúc
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ThS.BSVN000054 Đỗ Thành Trí
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Hoàng Ngọc Long
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000054 Lê Công Lĩnh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Lưu Ngọc Hồng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Minh Xuân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Đỗ Viết Trường
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Nguyễn Đức Bình
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000054 Trương Long Vỹ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Thị Thùy Linh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Trần Hoài Dạ Vĩnh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000054 Nguyễn Triệu Vũ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Thanh Hoa
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Lê Chí Thanh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trương Minh HIếu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Bùi Ngọc Ân
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS VN000054 Danh Lượm
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Tạ Đức Duy
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT BS VN000054 Vũ Hữu Hùng
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Lý Cẫm Lệ
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Phan Danh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Vũ Hoàng Minh Hải
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Thị Kim Hạnh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Mai Kim Oanh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Nguyễn Thị Nhài
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Triệu Thị Quỳnh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Nguyễn Thị Ngọc
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS.CK1VN000054 Vũ Minh Hiếu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Cư
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC PK BS VN000054 Trần Vũ Lan Hương
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK ThS.BSVN000054 Nguyễn Đình Trí
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC TK BS.CK1VN000054 Hà Công Sinh
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC ĐDT ĐD VN000054 Trịnh Quang Lập
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Trần Thị Hiếu
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000054 Ngô Thị Bạch Yến
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Lê Thái Ninh
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Bùi Văn Hải
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Hà Ngọc Huệ
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Lưu Thị Thiều Hoa
121007805 BV XAY DUNG TS.BS VN000170 Bùi Ngọc Minh
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Nguyễn Văn Cường
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Vũ Chi Mai
121007805 BV XAY DUNG TK BS VN000170 Phạm Trung Dũng
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Vũ Hoài Thu
121007805 BV XAY DUNG BS VN000170 Nguyễn Thị Loan
121007805 BV XAY DUNG ThS.DSVN000170 Quánh Thị Thanh
121007805 BV XAY DUNG DS VN000170 Nguyễn Duy Cường
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000170 Ngô Ngọc Ngân Linh
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000170 Nguyễn Quốc Thành
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000170 Hoàng Duy Nam
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000170 Cồ Nguyễn Phương D
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000170 Võ Thị Kim Hoa
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MAU HH BS VN000170 Đỗ Thị Hải Vân
121012750 KHOA DUOC BV TRUYEN MA TK DS VN000170 Hàng Thu Hồng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000170 Trần Ngọc Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000170 Hồ Vĩnh Phước
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000170 Lê Anh Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000170 Nguyễn Thanh Tâm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000170 Lê Minh Hoàng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000170 Hoàng Thị Thúy Hà
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000170 Trần Vương Thảo Nghi
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000170 Nguyễn Thảo Nam
121015122 BV Quan Tan Binh BS VN000170 Nguyễn Văn Chung
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000170 Đỗ Thúy Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000170 Phạm Thọ Tuấn Anh
121012616 BV DH Y DUOC TS.BS VN000170 Lâm Mộng Thu
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000170 Trương Quang Hoành
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS.CK1VN000170 Đinh Xuân Diễm
121010320 BENH VIEN CC TRUNG VUONG BS.CK1VN000170 Hồng Thị Thùy Vân
121012562 KHOA DUOC BV BENH NHIET DOI BS VN000170 Lê Thanh Sơn
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000171 Lê Thị Ngọc Hằng
121012606 KHOA DUOC BV CHO RAY BS VN000171 Nguyễn Ngọc Chế
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Phùng Mạnh Dũng
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Nguyễn Thị Ngã Đoan
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Nguyễn Hữu Nhân
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000172 Nguyễn Thị Minh Phư
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK ThS.BSVN000172 Đặng Lê Dung Hạnh
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000172 Trẩn Lê Quân
121013167 BENH VIEN QUAN 6 BS VN000172 Ngô Thanh Điểu
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000172 Trần Quỳnh Ngọc Diễ
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000172 Nguyễn văn Tỉnh
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000172 Lê Ngọc Trân
121014953 KHOA DUOC - BV THONG NHAT BS VN000172 Trần Văn Tiền
121009024 KHOA DUOC BV ND GIA DINH BS VN000172 Lê Anh Phương
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Cao Trần Thu Cúc
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Lê Thoại Quyên
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Huỳnh Huệ Yến
121012613 KHOA DUOC BV NGUYEN TRI PHUONG BS VN000172 Nguyễn Hoàng Tuấn A
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000172 Võ Thị Liên Phương
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000172 Nguyễn Đình Văn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000172 Ngô Thụy Minh Nhi
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000172 Nguyễn Thị Quý Khoa
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Phạm Bích Sơn
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Phạm Thị Hoa
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Nguyễn Thị Phương H
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS CK1VN000172 Nguyễn Thị Thanh Tâ
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Nguyễn Thị Thu Hồng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000172 Phạm Thị Dung
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000172 Châu Thị Hoàng
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONTK BS.CK2VN000172 Nguyễn Vũ Mỹ Linh
121012611 KHOA DUOC BV HUNG VUONG BS VN000172 Nguyễn Thị Hảo
121012730 KHOA DUOC BV NGUYEN TRAI BS VN000172 Vương Anh Tú
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Đặng Thanh Trúc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Phương Tú
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Lê Thị Vân Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Võ Thị Phương Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Trần Thị Thanh Mai
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Trương Diễm Phượng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Mộng Tuyền
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Thị Vĩnh Thàn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Vương Thị Ngọc Lan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Thị Cẩm Nhun
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Hồng Nhung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Duy Aí Khanh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Nguyễn Thị Phương D
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000172 Lê Ngọc Diễm
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG PGĐ BS VN000172 Phạm Thị Xuân Lan
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BSCKII VN000172 Nguyễn Song Nguyên
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Tăng Thị Ngoc Vân
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Nguyễn Thị Cẩm Nhun
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Dương Thị Phương Th
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Trần Thị Quỳnh Như
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Vũ Xuân Trường
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG GĐ BS VN000172 Phạm Thành Đức
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Trần Thị Hai
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Hà Quốc Đạt
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Trần Hồng Hải
121009685 CTY CP BV PHU SAN QTSG BS VN000172 Huỳnh Ngọc Bảo Lâm
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000172 Vũ Thị Thanh Dung
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000172 Mai Bùi-Peterman
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000172 Hoàng Thị Thu Huyền
121013419 CTY TNHH YTE VIEN DONG VIET NAM BS VN000172 Tô Văn Trung
121006929 BV U BUOU - KHOA DUOC BS VN000172 Nguyễn Thanh Bình
121006929 BV U BUOU - KHOA DUOC BS VN000172 Nguyễn Văn Hải
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK ThS.BSVN000079 Nguyễn Đức Trí
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK ThS.BSVN000079 Nguyễn Mạnh Tiến
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Quốc Khánh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyên Thị Hồng Ngọc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Huỳnh Văn Thọ
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Nguyễn Thị Thanh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS.CK1VN000079 Trần Thị Như Mỹ
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Trọng Linh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Huỳnh Tuấn Khanh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Nguyễn Thị Thu Thủy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Lê Hồng Hà
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Trần Thị Thu Hà
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Nguyễn Thị Út
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Thị Thu Lan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Nguyễn Thị Thu Hậu
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Thị Hồng Loan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Hoàng Thanh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Thu Dung
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS.CK1VN000079 Nguyễn Thị Mỹ Diệp
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Mai Quang Huỳnh Mai
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS.CK1VN000079 Cao Ngọc Hương
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Thị Hồng Loan
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Lê Thị Thanh Thảo
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Trương Hữu Thụy Vy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Trương Mỹ Hạnh Trâm
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Hoàng Nguyên Lộc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Phạm Hoàng Minh Khô
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Huỳnh Bảo Ng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Thạch Lễ Tín
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Đỗ Châu Việt
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK BS.CK1VN000079 Trần Thị Thúy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Đình Qui
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Thị Thu Hiệp
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Trần Anh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Ngô Thị Bích T
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Khưu Bạch Linh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Hoàng Đức Long
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Lê Thị Thanh Thủy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Đoàn Minh Quang
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Định Thị Cẩm Nhung
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Huỳnh Thị Ngọc Bích
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Lê Thị Kim
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK ThS.BSVN000079 Nguyễn Thanh Hương
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK ThS.BSVN000079 Nguyễn Thiện Hằng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK ThS.BSVN000079 Võ Thị Phương Liên
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Tuấn Khiêm
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Trần Thị Măng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Phạm Ngọc Nhân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Đặng Thị Huỳnh Yến
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Phan Thị Hòa Nhã
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Châu Phát Thiện
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Tống Thanh Sơn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Lê Văn Lợi
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Đặng Ngọc Thạch
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Thái Thị Thanh Thủy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Văn Tân Minh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Phạm Ngọc Nhân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK TS.BS VN000079 Phạm Thị Ngọc Tuyết
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Trần Thảo Giang
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS.CK2VN000079 Nguyễn Minh Ngọc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Võ Thị Vân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Thị Thu Thủy
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Diệu Vinh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Tăng Lê Châu Ngọc
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Anh Tuấn
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Hồ Thị Nhân
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Phan Thành Thọ
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK2VN000079 Nguyễn Văn Đông
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Trương Bá Lưu
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Thị Ngọc Phư
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Trần Quỳnh N
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TK BS.CK1VN000079 Lê Đình Trứ
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2PK BS.CK1VN000079 Cao Minh Thức
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Âu Nguyễn Đình Trung
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Trần Quang Dưỡng
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Quách Ngọc Minh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Hoài Linh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 BS VN000079 Nguyễn Thị Thanh
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2 ThS.BSVN000079 Nguyễn Đình Trung Ch
121009590 KHOA DUOC BV NHI DONG 2TP BS.CK2VN000079 Nguyễn Thị Hồ Điệp
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Ngô Anh Trung
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Phạm Công Hiệp
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Nguyễn Lê Trà My
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Nguyễn Đình Thắng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Phan Sỹ Hiệp
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Nguyễn Đức Lập
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Đoàn Thế Đồng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Lê Hồng Anh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Nguyễn Đình Liêm
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Nguyễn Hoàng Quân
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000079 Trần Văn Dũng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Đặng Thị Mỹ Anh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Thị Minh Châu
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Phạm Thị Khanh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Đào Ngọc Loa
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Trần Thị Mỹ Ngọc
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Thị Hồng Hạnh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Thanh Vân Tu
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Quang Hiển
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Trương Thị Anh
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Lê Tấn Phong
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Trí Thức
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Cao Hữu Hiệp
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Sơn Lam
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Thiện Nhân
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Võ Trần Ái Trâm
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Nguyễn Đức Bằng
121012751 KHOA DUOC BV PHAM NGOC THACH BS VN000080 Thái Anh Sâm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU GĐ BS.CK2VN000080 Nguyễn Việt Thanh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PGĐ DS.CK1VN000080 Huỳnh Thị Thanh Thủy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PGĐ BS.CK1VN000080 Lưu Thế Duyên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TS.BS VN000080 Lê Thị Thu Hà (2)
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Trần Thị Xuân Lan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Lê Thị Hồng Đào
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Bùi Thị Hồng Nhu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Trịnh Nhựt Thư Hương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Dư Phương Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000080 Nguyễn Hồng Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000080 Đỗ Thị Lệ Chi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Lê Tiếng Thanh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Lê Ngọc Diệp
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Trần Mai Phương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Bùi Đặng Lan Hương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Thị Thanh Tâ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Phạm Thị Xuân Trang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Trần Hoài Phương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK TS.BS VN000080 Phan Trung Hòa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Thị Thu Hiền
121009683 KHOA DUOC BV TU DU CV GS.BS VN000080 Nguyễn Thị Ngọc Phư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK TS.ThS VN000080 Phùng Như Tòan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000080 Nguyễn Khắc Hân Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000080 Vũ Thị Quỳnh Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Mai Thu Liên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Bùi Kiều Yến Trang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Quách Thị Hoàng Oan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Phạm Nghiêm Minh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Thị Minh Vân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Nguyễn Ban Mai
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000080 Dương Thị Đoan Trang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS VN000080 Châu Hồng Trung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK DS.CK1VN000080 Nguyễn Thị Lầu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK DS VN000080 Trần Thị Minh Phương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.DSVN000080 Nguyễn Thị Minh Ngọc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU DS.CK1VN000080 Huỳnh Kim Hằng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU DS.CK1VN000080 Phan Thị Ngọc Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU DS.CK1VN000080 Phan Thị Khánh Châu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU DS VN000080 Nguyễn Thị Thúy Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU DS VN000080 Đặng Thị Thuận Thảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU DS VN000080 Hoàng Thị Vinh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Hồ Quỳnh Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Tào Tuấn Kiệt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Thị Mỹ Nhung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Lý Thanh Thu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Huỳnh Nguyễn Thiên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Phạm Thị Hoa Nhiên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Phạm Long An
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Trần Mỹ Dung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Cao Đức Trùng Dương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Vũ Nguyễn Thiên Than
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Nam Bình
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Trần Thị Hoàn Mỹ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000080 Mã Thanh Tùng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Thị Quỳnh An
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Ngọc Trinh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000080 Trang Trung Trực
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS VN000080 Nguyễn Thị Loan Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Phạm Huy Hòa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Đỗ Minh Hoàng Trọng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Vương Mỹ Ngọc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Trương Thị Mỹ Linh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000080 Nguyễn Thị Song Hà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Ngô Thị Trinh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK ThS.BSVN000080 Hoàng Thị Diễm Tuyết
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS VN000080 Nguyễn Anh Danh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Xuân Quý
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Đặng Ngọc Khánh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Lê Tấn Cảnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Lê Thị Minh Châu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Dương Khuê Tú
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Trần Huy Dũng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Cổ Phí Thị Ý Nhi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Vũ Bích Thụy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Đạt Nguyên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000080 Dương Phương Mai
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK ThS.BSVN000080 Ngô Thị Yên
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000080 Đặng Thị Phương Thảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000080 Nguyễn Thị Bích Ty
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000080 Nguyễn Trần Quốc Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000080 Nguyễn Thị Kim Hoàng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Phạm Thị Hồng Loan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Hồ Hữu Phúc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Trần Thị Thúy Phượng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK1VN000081 Phan Văn Quyền
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Trần Mai Phương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Bùi Văn Hoàng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Quang Tuấn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Việt Hùng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PGS.TSVN000081 Trần Thị Lợi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Bành Thanh Lan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Văn Hưng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Trọng Lưu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Lê Minh Nguyệt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Phan Quang Hiếu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Trần Kim Loan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000081 Huỳnh Văn Nhàn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000081 Nguyễn Thị Minh Tuyế
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Xuân Trang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Trần Thị Ngọc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK ThS.BSVN000081 Nguyễn Thị Phương Tầ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000081 Lê Thị Hiền Nhi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Phạm Thị Thủy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK2VN000081 Nguyễn Bá Mỹ Nhi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK2VN000081 Phan Thị Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Văn Phụng Thống
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Phạm Hà Tú Ngân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Nguyễn Thị Minh Tâm
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Thị Quỳnh Hư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Hồng Hoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Bùi Chí Thượng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BSNT VN000081 Trần Lâm Khoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BSNT VN000081 Phan Nguyễn Hoàng V
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Lưu Hiến Minh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Vương Đình Bảo Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK2VN000081 Nguyễn Thị Minh Thu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Lê Ngọc Anh Thư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Phương Thúy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Thị Thanh Thú
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Phạm Thị Xuân Trang
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Huỳnh Thị Tuyết Trinh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TS.BS VN000081 Nguyễn Thị Út
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Tô Thị Minh Nguyệt
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Bùi Thanh Vân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Trần Thị Miền
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Thái Anh Thư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Bích Chi
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Cữu Nguyễn Thiên Tha
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Tiêu Thị Cẩm Hồng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Tạ Thị Mỹ Linh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Hoàng Nhạn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Ngô Thị Tố Nh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Thúy Ngân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Ngọc Yến Oan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Trần Lệ Thủy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Trần Hoài Phương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Kim Tân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK1VN000081 Ngô Thị Phương Mai
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000081 Vũ Xuân Thọ
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK2VN000081 Trần Ngọc Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000081 Trương Thị Ngọc Bích
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Nguyễn Thị Vĩnh Thàn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Châu Mai Phư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Bùi Ngọc Phượng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Bá Mỹ Ngọc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Duy Ái Khanh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Phạm Thị Ngọc Điệp
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Phạm Ngọc Quốc Duy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Phạm Huy Trí
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TS.BS VN000081 Võ Minh Tuấn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Lê Thanh Hùng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Bùi Thị Thu Hương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK BS.CK1VN000081 Võ Thị Đem
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Trần Thị Nhật Thiên Tr
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Phạm Thanh Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Tô Hoài Thư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Ngọc Anh Thư
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Hữu Trung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK ThS.BSVN000081 Trần Thị Ánh Tuyết
121009683 KHOA DUOC BV TU DU KS VN000081 Nguyễn Thành
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Bùi Đỗ Hiếu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK ThS.BSVN000081 Điền Đức Thiện Minh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK ThS.BSVN000081 Nguyễn Thị Quý Khoa
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Thị Kiều Loan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Lê Chánh Trí
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Nguyễn Ngọc Điệp 1
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Phạm Thị Mỹ Hạnh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Hồ Thanh Mẫn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000081 Huỳnh Thành Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK2VN000081 Nguyễn Thị Cúc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Trịnh Hữu Phúc
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Vương Thị Ngọc Lan
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Kim Dung
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Mai Thảo
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Nguyễn Thị Diệu Nga
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Hồ Việt Thu
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000081 Phan Văn Già Chuồn
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000081 Nguyễn Bích Hải
121009683 KHOA DUOC BV TU DU ThS.BSVN000081 Nguyễn Thị Phương D
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TK ThS.BSVN000081 Lăng Thị Hữu Hiệp
121009683 KHOA DUOC BV TU DU PK BS.CK1VN000082 Lâm Nam Anh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Phạm Thị Mỹ Thanh
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Nguyễn Thị Diễm Hà
121009683 KHOA DUOC BV TU DU TS.BS VN000082 Vũ Tề Đăng
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS.CK1VN000082 Chung Thị Mộng Thúy
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Phạm Nguyễn Tố Như
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Nguyễn Trùng Phương
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Nguyễn Thị Ái Xuân
121009683 KHOA DUOC BV TU DU BS VN000082 Nguyễn Đắc Minh Châ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Thái Xuân Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 PK ThS.BSVN000027 Thân Hà Ngọc Thể
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Thân Thị Minh Trung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Tiêu Chí Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Tô Huy Liệu
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Tôn Thất Tuấn Khiêm
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Bá Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Công Tính
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Lan Uyên
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Lê Diễm Thúy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trần Lương Anh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Nam Trung
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Phuớc Hòa
121010472 BV NHAN DAN 115 ThS.BSVN000027 Trần Quang Nam
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trần Quốc Đạt
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trần Thanh Phong
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Thanh Sang
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trần Thanh Tuyền
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Thị Bạch Vân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Thị Mai Thy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Thị Thanh Châu
121010472 BV NHAN DAN 115 DS VN000027 Trần Thị Thu Cúc
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Thị Thanh Hà
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS.CK1VN000027 Trần Thị Trâm Oanh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trần Thượng Văn
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Văn Dương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trần Văn Sóng
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000027 Trịnh Đình Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trương Hoàng Minh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trương Lệ Quyên
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trương Lê Tuấn Anh
121012616 BV DH Y DUOC BS VN000027 Cao Phi Long
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Trương Minh Tân
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Truơng Sĩ Vinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Trương Thị Vành Khuy
121010472 BV NHAN DAN 115 BS.CK1VN000027 Võ Đôn
121010472 BV NHAN DAN 115 PK BS VN000027 Võ Nguyên Thủ
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Võ Phước Khương
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Võ Thành Dinh
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Võ Tuấn Khoa
121010472 BV NHAN DAN 115 TK ThS.BSVN000027 Vũ Đình Thắng
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS VN000027 Vũ Hải Long
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Vũ Minh Đức
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Vũ Thị Minh Hoa
121010472 BV NHAN DAN 115 BS VN000027 Vũ Trung Hiếu
121010472 BV NHAN DAN 115 TK BS.CK2VN000027 Nguyễn Ngọc Anh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Bùi Bình Huân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Bùi Đắc Chí
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Bùi Thị Kim Dung
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Châu Văn Còn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Hồ Thanh Tiếng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Huỳnh Thắng Toàn
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Huỳnh Trác Luân
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Lâm Ngọc Thuần
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Mã Nguyễn Minh Tùng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS.CK1VN000027 Ngô Thế Phi
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Nguyễn Đình Linh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Nguyễn Quang Vinh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Nguyễn Thị Kim Thúy
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Nguyễn Thị Nghĩa
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Nguyễn Thị Thanh Tâ
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA DS VN000027 Nguyễn Thị Thùy
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000027 Nguyễn Thị Tuyết Mai
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000028 Nguyễn Thúy Nga
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000028 Nguyễn Thy Anh
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA GS.BS VN000028 Nguyễn Thy Khuê
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA ThS.BSVN000028 Phạm Mai Đằng
121010495 TRUNG TAM CHAN DOAN Y KHOA BS VN000028 Từ Mạnh Cường
121010505 BS NGUYEN THI HA GIANG BS VN000028 Nguyễn Thị Hà Giang
121010530 BS THAI BS VN000028 Nguyễn Quang Thái
121010543 BS VU TU THAN BS VN000028 Vũ Tu Thân
121010622 (NOT USE) BS NG THI THU THUY BS VN000028 Nguyễn Thị Thu Thủy
121010641 BS PHAN MAU KHANH BS VN000028 Phan Mậu Khánh
121010655 BS LE QUOC VIET ThS.BSVN000028 Lê Quốc Việt
121010760 BS HONG ANH BS VN000028 Hồng Anh
121010811 BS QUANG TRI PGS.TSVN000028 Dương Quang Trí
121010824 BS NGUYEN NGOC THANG BS VN000028 Nguyễn Ngọc Thắng
121010860 BS TIEN BS VN000028 Nguyễn Thị Kim Tiến
121010873 BS NGUYEN VAN CU BS VN000028 Nguyễn Văn Cư
121010879 BS DO QUOC HUNG BS VN000028 Đỗ Quốc Hùng
121011020 BS LE XUAN TRUNG ThS.BSVN000028 Lê Xuân Trung
121011028 BS TRAN VAN HAI BS.CK2VN000028 Trần Văn Hai
121011033 BS LE TAN DUC BS VN000028 Lê Tấn Đức
121011040 BS TUNG BS VN000028 Dương Thanh Tùng
121011040 BS TUNG BS VN000028 Lê Thanh Tùng
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000028 Đặng Nguyễn Khánh A
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000028 Hà Quang Sự
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000028 Nguyễn Ngọc Trung
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000028 Nguyễn Vạn Phước
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000028 Phạm Minh Thiện
121011073 BENH VIEN QUAN 11 TK BS VN000028 Phạm Thị Ngọc Kim
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000028 Trần Anh Dũng
121011073 BENH VIEN QUAN 11 BS VN000028 Võ Thị Rĩ
121011132 BS DANG THI BAO TOAN BS VN000028 Đặng Thị Bảo Toàn
121011138 BS CHUNG HOAI NU ThS.BSVN000028 Chung Hoài Nữ
121011170 BS VO HIEU BINH PGS.TSVN000028 Võ Hiếu Bình
121011202 (NOT USE)BS PHUONG BS.CK1VN000028 Trương Thị Kim Phượn
121011255 BS DINH DUY CUONG BS VN000028 Đinh Duy Cường
121011301 BS QUE ANH BS VN000028 Nguyễn Thị Quế Anh
121011408 BS DO QUANG HUY TS.BS VN000028 Đỗ Quang Huy
121011459 BS PHAN VUONG HUY DONG BS.CK1VN000028 Phan Vuơng Huy Đổng
121011543 BS NGUYEN DO BS VN000028 Nguyễn Đô
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000028 Cao Ngọc Long
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000028 Nguyễn Thị Quyến
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000028 Lâm Thị Phượng
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) PK DS VN000028 Lê Hồng Minh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Ngô Khắc Tuyên
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Nguyễn Bảo Hiền
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) GS.BS VN000028 Nguyễn Ngọc Thoa
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS.CK1VN000028 Nguyễn Thị Hồng Hạnh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK DS VN000028 Nguyễn Thị Hồng Tâm
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS.CK1VN000028 Nguyễn Thị Thu Thảo
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Phan Hồng Thịnh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Nguyễn Tường Ninh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Nguyễn Văn Quốc Việt
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Nguyễn Xuân Thùy
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS.CK1VN000028 Phan Hồng Thịnh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Phan Thị Hạnh
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) PGĐ BS.CK1VN000028 Phan Thị Kim Hoa
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Phan Thị Thu Hương
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Trần Ngọc Vấn
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) PK BS.CK1VN000028 Trần Quốc Long
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000028 Trần Thành Trọng
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) PK BS.CK1VN000028 Trần Thị Ái Nhung
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS.CK1VN000028 Trương Thị Bích Nguyệ
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Trương Lê Anh Tuấn
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Văn Thế Trung
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS.CK1VN000028 Võ Thị Minh Tú
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Võ Thị Thanh Vân
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS VN000028 Vũ Ánh Ngọc
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) TK BS VN000028 Chu Thị Bích Thủy
121011579 BV DK BUU DIEN(CO SO 2) BS.CK1VN000028 Vũ Thị Kim Thanh
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS.CK1VN000028 Nguyễn Trận
121011651 CTY TNHH BENH VIEN DA KHOA HOAN MY BS.CK1VN000028 Trần Trung Sang
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Châu Khắc Tuấn
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONGTK BS VN000028 Chiêm Quốc Thái
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Đinh Văn Phương
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Hồ Mai Hương
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Hoàng Tuấn Việt
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Lê Thành Dũng
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONGTK BS VN000028 Nguyễn Hữu Công
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Nguyễn Lê Minh Đạt
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Nguyễn Minh Tuấn
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Nguyễn Thanh Tuấn
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Nguyễn Thị Châu Gian
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Nguyễn Thị Kim Dung
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONGTK BS VN000028 Nguyễn Thị Minh Tuyế
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Nguyễn Thị Thu Trang
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONGTK BS VN000028 Trần Hữu Lập
121011653 CONG TY TNHH BV DK HONG DUC BS VN000028 Trịnh Thị Ngọc Trinh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000028 Đào Hoàng Thư
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000028 Đào Thị Anh Thư
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H PK BS.CK1VN000028 Huỳnh Vĩ Sơn
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS.CK1VN000028 Lê Thị Hạnh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000028 Lê Thị Hoàng Liên
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000028 Lê Thị Hồng Hạnh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000028 Nguyễn Bá Khoa
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG ThS.BSVN000028 Nguyễn Huỳnh Mai
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK ThS.BSVN000028 Nguyễn Minh Hảo Hớn
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK ThS.BSVN000028 Nguyễn Quỳnh Lan
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H PK BS VN000028 Nguyễn Thành Vinh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H PK BS VN000028 Nguyễn Thị Bích Thủy
121015888 BENH VIEN QUAN THU DUC BS VN000028 Nguyễn Duy Thịnh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000029 Nguyễn Thị Thanh Thủ
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000029 Nguyễn Thị Thùy Tran
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK BS.CK1VN000029 Nguyễn Thị Xuân Dung
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000029 Phan Thị Kim Thanh
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK BS VN000029 Phan Thị Thảo
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK BS.CK1VN000029 Quách Tập
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000029 Tô Văn Long
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000029 Võ Hoàng Long
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI HONG BS VN000029 Vũ Hải Bằng
121011682 KHOA DUOC - BV TAI MUI H TK DS VN000029 Vũ Thị Na
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Chung Tuấn Khiêm
121015887 KDBV DA KHOA KHU VUC THU DUC BS VN000029 Trần Văn Thuận
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Đặng Văn Phấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS.CK2VN000029 Đào Quang Óanh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Đỗ Anh Toàn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Dương Bá Lộc
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PGS.TSVN000029 Dương Quang Trí
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Dương Quang Triết
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CBG BS VN000029 Hồ Khánh Đức
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS VN000029 Hoàng Minh Lê
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Hoàng Thiên Phúc
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Lê Anh Tuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Lê Hữu Phước
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK BS.CK2VN000029 Lê Sỹ Hùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PCN PGS.TSVN000029 Lê Văn Cương
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Lê Văn Hiếu Nhân
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Lương Thanh Tùng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Ngô Đại Hải
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK2VN000029 Ngô Thanh Mai
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Ngọc Bình
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Đạo Thuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Minh Đức
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Nguyễn Ngọc Châu
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN PK TS.BS VN000029 Nguyễn Phúc Cẫm Hoà
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Quốc Thịnh
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Quốc Việt
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Nguyễn Tế Kha
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Thanh Phong
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Tiến Đệ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK TS.BS VN000029 Nguyễn Văn Ân
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Văn Chúc
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Nguyễn Văn Học
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Văn Thành
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Văn Viễn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Viết Cường
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Phạm Hữu Đoàn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Phạm Phú Phát
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Phan Trường Bảo
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Phan Văn Hoàng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Phùng Thanh Vũ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Quách Thanh Hưng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Trần Công Quyền
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Trần Minh Đức
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Trần Thiện Hòa
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Trần Thượng Phong
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS.CK1VN000029 Vĩnh Tuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Võ Trọng Thanh Phong
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK PGS.TSVN000029 Vũ Lê Chuyên
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Vũ Quốc Hòa
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS VN000029 Vũ Văn Ty
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Nguyễn Bá Minh Nhật
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK BS.CK1VN000029 Phạm Hữu Đương
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Đỗ Vũ Phương
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TS.BS VN000029 Nguyễn Thành Như
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Mai Bá Tiến Dũng
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Nguyễn Hồ Vĩnh Phướ
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Đặng Quang Tuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN TK ThS.BSVN000029 Hoàng Vĩnh Chúc
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN CBG ThS.BSVN000029 Nguyễn Cao Cường
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK2VN000029 Nguyễn An
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Phan Quốc Việt
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN ThS.BSVN000029 Dương Bá Lập
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS.CK1VN000029 Nguyễn Phú Hữu
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Vũ Ngọc Anh Tuấn
121011803 KHOA DUOC BV BINH DAN BS VN000029 Đỗ Bá Hùng
121011809 BAN BV SK CAN BO THANH UY BS VN000029 Huỳnh Hữu Phúc
121011809 BAN BV SK CAN BO THANH UTK BS VN000029 Lê Võ Bạch Liên
121011809 BAN BV SK CAN BO THANH UY BS VN000029 Nguyễn Huy Phong
121011809 BAN BV SK CAN BO THANH UTK BS VN000029 Nguyễn Ngọc Quế
121011809 BAN BV SK CAN BO THANH UY BS VN000029 Phạm Anh Thúy
121011809 BAN BV SK CAN BO THANH UY BS VN000029 Nguyễn Anh Cường
121011850 BS NGUYEN Y ANH BS.CK2VN000029 Nguyễn Y Anh
121011862 BS LAM VAN HOANG ThS.BSVN000029 Lâm Văn Hoàng
121011863 BS LINH ThS.BSVN000029 Phạm Thùy Linh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000029 Đặng Thị Tốn
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000029 Đặng Thu Hương
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000029 Hồ Thị Ngọc Khương
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000029 Ngô Minh Vinh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000029 Nguyễn Thị Diệu My
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU PK BS.CK1VN000029 Phạm Thị Kim Anh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU TS.BS VN000029 Trần Ngọc Ánh
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000029 Trần Ngọc Sĩ
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS VN000029 Võ Thị Bạch Sương
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU GĐ BS.CK2VN000029 Vũ Hồng Thái
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000029 Hà Văn Phước
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU BS.CK1VN000029 Phạm Thúy Ngà
121011864 KHOA DUOC BV DA LIEU ThS.BSVN000029 Nguyễn Thị Thanh Thú
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000029 Đỗ Thị Thanh Huyền
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000029 Lê Minh Thông
121011865 BENH VIEN MAT BS.CK2VN000029 Lương Thư Hà
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Ngô Kế Tổ
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Nguyễn Phú Thiện
121011865 BENH VIEN MAT TK BS VN000030 Nguyễn Quốc Toàn
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Nguyễn Thành Nam
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Nguyễn Trần Thúy Hằn
121011865 BENH VIEN MAT PK BS VN000030 Trịnh Thị Bạch Tuyết
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Võ Nguyễn Uyên Thảo
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Võ Thị Bảo Châu
121011865 BENH VIEN MAT PK BS.CK2VN000030 Vũ Anh Lê
121011865 BENH VIEN MAT BS VN000030 Vũ Thị Việt Thu
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Hoàng Thị Tuyết Hạnh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Lê Thanh Bảo Quyên
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Nguyễn Thị Hồng Ngọc
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Nguyễn Kiều Trinh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Ngọc An
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Nguyễn Ngọc Bảo
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Thị Hồng Hạnh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Nguyễn Thị Hiền
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK BS.CK1VN000030 Nguyễn Thị Loan
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Nguyễn Thị Ngọc Quỳn
121011893 BENH VIEN QUAN 3 TK DS VN000030 Nguyễn Thị Xuân Mai
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Phạm Quốc Anh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Phạm Thị Ngọc Anh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Phan Tuấn Anh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Phan Công Hồng Đào
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Phan Thị Ngọc Anh
121011893 BENH VIEN QUAN 3 GĐ BS VN000030 Trần Hữu Nghĩa
121011893 BENH VIEN QUAN 3 BS VN000030 Trần Thanh Nhã
121012001 BS NGUYEN THUONG NGHIA BS VN000030 Nguyễn Thượng Nghĩa
121012066 BS NG THI NGOC HUONG BS.CK1VN000030 Nguyễn Phan Minh Hi
121012066 BS NG THI NGOC HUONG BS.CK1VN000030 Nguyễn Thị Ngọc Hươ
121012066 BS NG THI NGOC HUONG BS.CK1VN000030 Nguyễn Tùng Minh
121012066 BS NG THI NGOC HUONG BS.CK1VN000030 Trần Thị Thúy Hằng
121012104 BS TRUONG QUANG HOANH BS VN000030 Trương Quang Hoành
121012141 BS HO TAN PHAT ThS.BSVN000030 Hồ Tấn Phát
121012141 BS HO TAN PHAT BS VN000030 Trần Thị Diễm Trang
121012266 BS LE T TUYET HOA TS.BS VN000030 Lê Tuyết Hoa
121012270 BS NGUYEN DUC HUNG BS.CK1VN000030 Nguyễn Đức Hùng
121012294 BENH VIEN QUAN 4 TK DS VN000030 Đặng Thị Thế Kiều
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Lê Thị Ánh Tuyết
121012294 BENH VIEN QUAN 4 BS VN000030 Lê Thị Thanh Hằng
Department DepartmenSpecialty Sub-specialHomeAddress Tel
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0918.742.222
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0988.407.171
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0908.120.382
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0907.110.068
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0989.771.288
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0982.092.930
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0976.549.550
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0988.860.048
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0983.000.524
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0908.664.484
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0987.385.628
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0909.276.919
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0121.816.4368
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0918.360.767
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0986.058.26
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0908.026.370
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0918.831.032
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0983.338.541
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0983.347.034
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0903.770.164
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0903.692.878
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0918.408.340
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0918.767.650
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0984.182.162
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0918.635.803
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0918.906.763
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional med0917.719.118
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional med0909.288.475
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional med0906.663.409
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
Cộng hưởng từ D0154 Imaginary Imaginary diagnostic
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - U20 Đ 5 CX Bình Thới0903.724.652
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - UE2 - 7 Hưng Vượng 0915.017.034
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - U44 Tản Đà, Q5 0903.645.462
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal M 8A Tân Hóa, P1, Q1 0918.196.969
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK PT Tim D0523 Surgery Surgery - Cardiology
PK PT Tim D0523 Surgery Surgery - Cardiology
PK PT Tim D0523 Surgery Surgery - Cardiology
PK PT Tim D0523 Surgery Surgery - Cardiology
PK PT Tim D0523 Surgery Surgery - Cardiology
PK PT Tim D0523 Surgery Surgery - Cardiology
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - C161/30 Bùi Hữu Ngh0903.698.527
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - Colon & Rectal Surgery
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - Colon & Rectal Surgery
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nhũ D0503 Internal M Internal Med - Oncology
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal Med - Endocrinology
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G275 Lê Quang Định,0913.835.777
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G309 Nguyễn Chí Tha0908.687.721
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK U Gan - Tiêu D0534 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene320 Lê Văn Sỹ, Q3 913615869
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
YHHN D0668 Imaginary Imaginary - Nuclear Medicine
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Thẩm mỹ tạo hìnD0592 Surgery Surgery - Plastic Surgery
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Miễn dịch D0289 Other clini Other clinical spec
Miễn dịch D0289 Other clini Other clinical spec
Miễn dịch D0289 Other clini Other clinical spec
Huyết Học D0232 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học D0232 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học D0232 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học D0232 Internal M Internal Med - Hematology
TDCN D0589 Imaginary Imaginary diagnostic
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Ngoại TK D0500 Surgery Surgery - N158 Lạc Long Quân,0903.977.235
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 7A Đặng Tất, Q1 0913.908.868
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 57 Ngô Gia Tự, Q100989.985.275
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 71 Đường số 10 Cư 0909.349.918
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 145 Tuy Lí Vương, 0913.137.690
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 34 Trần Khánh Dư, 0913.621.247
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 79 Lý chính Thắng, 0908.361.512
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal M 257 Ấp Tây, Xã Tân 0918.281.717
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal M 227 Xóm Đất, P9, Q0913.136.215
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal M 66A Nguyễn Du, Q 08.38944 501
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal M 101 Phù Đổng Thiên0903.742.931
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - Ge55 Bùi Hữu Nghĩa, P0918.120.990
PK Niệu Thận D0506 Internal M Internal M 256 Nguyễn Văn Đậu 0913.692.313
PK Niệu Thận D0506 Internal M Internal M 32 Dường số 4, Khu 0903.311.507
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 152 Nguyễn Tiểu La0913.614.492
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me86 Nguyễn Chí Than0903.836.252
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me78 Ký Hòa, Q5 0983.839.938
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me90A/C36 Lý Thường0918.481.441
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me231/78 Nguyễn Bá T0903.308.303
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me140 Lê Hồng Phong,0903.323.420
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me120 CMỹ Tho8, Q Tâ0913.148.883
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Me12 Tuệ Tĩnh, P13, Q 0903.314.570
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 273/16 Tô Hiến Thà0913.777.795
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 173/4 Thành Thái, 0913.190.606
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 860/42/2A Xô Viết N0918.104.400
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 60/4 Phước Hưng, P0908.152.315
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 72 Hưng Phú, P8, Q 0903.638.145
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me2058 Nam Kì Khởi N0913.762.788
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 57/7 An Dương Vươn 0906.499.750
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 66K Nguyễn Lâm, P60908.694.367
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 99 Hương Lộ 14, Q 0908.102.236
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 57/7 An Dương Vươn 08 38399322
PK Phụ Sản D0522 Obstetrics Ob-Gyn - G256 Nguyễn Văn Đậu 0903.730.632
PK Phụ Sản D0522 Obstetrics Ob-Gyn - G6 Minh Phụng, Q6 0989.035.811
PK Phụ Sản D0522 Obstetrics Ob-Gyn - G78 Nguyeễn Thái Sơ0913.876.456
PK Phụ Sản D0522 Obstetrics Ob-Gyn - G9 Lê Quang Định, Q 0918.765.123
PK Phụ Sản D0522 Obstetrics Ob-Gyn - G78/5 Nguyeễn Văn T0913.122.840
PK Phụ Sản D0522 Obstetrics Ob-Gyn - G963/5 Trần Hưng Đạ0913.115.025
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene98/12 Bạch Đằng, Q0903.174.213
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene676 Điện Biên Phủ, 0903.985.738
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene151 Hòa Bình, P.Hiệ0903 731.120
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene274 Lý Thường Kiệt,08 .38638029
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene01 Sương Nguyệt Án08 .38326054
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene12b Trần Phú, P4, Q 8.38352466
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene400/3 Lê Văn Sĩ, P.10918.182.929
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene103A Nguyễn Văn Lạ0908.154.760
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill53 Đào Cam Mộc P40903.806.633
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene36 Đội Cun, P11, Q10913.869.381
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 48/9 Đường 379 Tă 0913.680.998
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General 0908.402.937
VLTL - PHCN D0648 Rehabilita Rehabilitation Medicine (PMR)0908.152.434
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0909.548.956
Cận lâm sàng D0121 Other clini Other clinical spec
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Gây mê D0201 AnesthesioAnesthesiology
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill202Lô V chung cư N0918.665.280
PK Đa khoa D0487 Internal M Internal Med - General
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional medicine
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Chỉnh hình D0144 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Cận lâm sàng D0121 Other clini Other clinical spec
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Hóa Sinh D0223 BiochemistBiochemistry
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary -Lô 61 Khu 6 Đường 0918.997.756
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
BGĐ D0089 Other clini Other clini 09 Đồng Nai, Q10 0903.802.754
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G422 Nguyễn Đình Ch0903.910.081
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0913.673.513
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0946.967.045
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0908.130.845
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0906.712.864
KHTH D0265 Other clini Other clini 52/10 Lê Quang Sun0977.418.303
KHTH D0265 Other clini Other clini 230/F8 Ngô Gia Tự, 0989.624.206
Chỉ đạo tuyến  D0141 Other clini Other clini 140/P1 Lạc Long Qu0907.034.579
Chỉ đạo tuyến  D0141 Other clini Other clinical spec 0907.201.065
Chỉ đạo tuyến  D0141 Other clini Other clini 77-79 Tôn Thất Hiệp0166.722.0215
Chỉ đạo tuyến  D0141 Other clini Other clinical spec 0913.124.133
Bệnh lý MMN D0083 Internal M Internal M 18/38/15 NTMK, Q10908.449.038
Bệnh lý MMN D0083 Internal M Internal M 451 Võ Văn Tần, P.50904.422.414
Bệnh lý MMN D0083 Internal M Internal M 666/46/31 Đường 3/0918.280.379
Bệnh lý MMN D0083 Internal M Internal M 26F Lý Chiêu Hoàng,0918.121.010
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me29/4 Lương Trúc Đà0903.810.256
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me219/60 Trần Văn Đa0903.354.678
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me157/D1 Tô Hiến Thà0977.014.215
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me42 Mạc Đĩnh Chi, Q.0917.239.019
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me575/28 Điện Biên Ph0908.217.577
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me19 Đỗ Quang KP4, P0168.892.2778
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me71/8 Quách Đình Bả0908.812.790
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0907.011.596
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0909.306.320
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 25/14 Lê Ngã, Q. Tâ0909.180.115
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 788/14D Nguyễn Ki 38943413//0913639040
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Ngoại Thận - NiệD0330 Surgery Surgery - C16 Tăng Bạch Hổ, Q0903.913.332
Ngoại Thận - NiệD0330 Surgery Surgery - C288/21 Dương Bá Tr 946967045
Ngoại Thận - NiệD0330 Surgery Surgery - C74/4 Đinh Tiên Hoà 0903.155.145
HS Nội D0227 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 1 D0230 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - General
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - General 903967773
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - General
Nội Tiết 1 D0425 Internal M Internal M 494/9 Hòa Hảo, P5, 903805435
Chi dưới D0142 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Chi dưới D0142 Surgery Surgery - 49 Lê Quang Sung, Q.6
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - Nephrology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - Nephrology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - Nephrology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - Nephrology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - General
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal Med - General
Nội Tổng Hợp D0442 Internal M Internal Med - General
Nội Tổng Hợp D0442 Internal M Internal Med - General 903608058
Nội Tổng Hợp D0442 Internal M Internal Med - General
I1 - Ngoại CTCH D0237 Internal M Internal M 178 / 73 Tô Hiệu, P 1224751479
I1 - Ngoại CTCH D0237 Internal M Internal M 213/17 Nguyễn Thiệ 918761346
I1 - Ngoại CTCH D0237 Internal M Internal M 313 Hoang Hoa Tham 903981608
Sản phụ khoa D0570 General PraGeneral Practice (GP)
Sản phụ khoa D0570 General PraGeneral Practice (GP)
Sản phụ khoa D0570 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Internal M Internal Med - General
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
Sơ Sinh D0576 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Sơ Sinh D0576 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Sơ Sinh D0576 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Sơ Sinh D0576 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Sơ Sinh D0576 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Sơ Sinh D0576 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - O55 Quốc Lộ 2 ,Q7 0956.678.812
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Ngoại Ung BướuD0347 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.802.504
Ngoại Ung BướuD0347 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại Ung BướuD0347 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại Ung BướuD0347 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical 0903.888.314
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical 0903.901.158
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical 0913.920.386
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0903.679.767
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 903355590
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio464 Xô Viết Nghệ Tĩ0913.813.472
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology 0908.310.038
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - Oncology
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.825.827
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.726.604
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.976.266
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.949.138
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.877.876
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.376.626
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0908.111.566
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.828.822
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.750.951
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.917.592
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.731.437
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 2 D0303 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0913.751.900
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0913.609.930
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.300.779
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0913.754.462
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.760.542
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 3 D0307 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Ngoại 4 D0310 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.637.153
Ngoại 4 D0310 Surgery Surgery - Oncology Surgery /903.313.464
Ngoại 4 D0310 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.631.011
Ngoại 4 D0310 Surgery Surgery - Oncology Surgery 0903.626.877
Ngoại 4 D0310 Surgery Surgery - Oncology Surgery
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Oncology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology 0903.710.212
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology 0903.633.050
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 4 D0388 Internal M Internal M 129 Trần Bình Trọng Q.10
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 4 D0388 Internal M Internal Med - Oncology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Oncology
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 58/41A Trần Văn Kỷ, Q.BT
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary -136B/C CMỹ Tho8, 0903.674.852
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology 0190.395.4546
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology 0913.914.267
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology 0913.983.918
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 1 D0653 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 2 D0655 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 2 D0655 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 2 D0655 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 2 D0655 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 3 D0657 Imaginary Imaginary - Radiology
Xạ 4 D0659 Imaginary Imaginary - Radiology 0903.628.148
Xạ 4 D0659 Imaginary Imaginary - Radiology
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
YHHN D0668 Imaginary Imaginary 207/18 Bùi Viện, Q.1
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Nhi D0351 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Nhi D0351 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Nhi D0351 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Nhi D0351 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Nhi D0351 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Nhi D0351 Obstetrics Ob-Gyn - Neonatal
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
PK Cột sống D0485 Internal M Internal Med - Neurology
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Dị Ứng D0177 Internal M Internal Med - Allergy & Clinical Immunology
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
PK Lão khoa D0495 Internal M Internal Med - Geriatric Medicine
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - General
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Andrology
MRI D0290 Imaginary Imaginary - MRI
MRI D0290 Imaginary Imaginary - MRI
MRI D0290 Imaginary Imaginary - MRI
MRI D0290 Imaginary Imaginary - MRI
MRI D0290 Imaginary Imaginary - MRI
MRI D0290 Imaginary Imaginary - MRI
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
PK Nội TK D0513 Internal M Internal M 245 Lê Thánh Tôn, Lầu 1, Q1
PK Nội TK D0513 Internal M Internal Med - Neurology
PK Nội TK D0513 Internal M Internal Med - Neurology
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G24/4 Cộng Hòa, Q.TB
PK Gan Mật D0491 Internal M Internal M 65/3 Nguyễn Đình Chiểu, Q.3
PK Gan Mật D0491 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Gan Mật D0491 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Gan Mật D0491 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Gan Mật D0491 Internal M Internal Med - Hepatology
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK Mắt D0497 OphthalmoOphth - Ge405-C16 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Q.BT
PK Nhi D0502 Pediatrics Ped - General
PK Nhi D0502 Pediatrics Ped - General
PK Nhi D0502 Pediatrics Ped - General
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal M 20 Võ Văn Tần, Q.3 0913.629.744
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal M 95 Trần Quý, Q.5
PK Niệu D0504 Internal M Internal M 4 Tôn Đản, Q.4
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Niệu D0504 Internal M Internal Med - Urology
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 19/48 Bình Thới, Q.0903.328.924
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 117 Lô G Khu Tái Thiết, Hoàng Diệu, Q.4
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 27 Phạm Đôn, Q.5
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 150/17 Huỳnh Văn Bánh, Q.PN
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 73Bis Thạch Thị Thanh, Q.1
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G481/9C/19 Nguyễn T0903.837.767
PK Tiêu Hóa D0528 Internal M Internal Me12F4 Ngô Tất Tố, Q.BT
PK Tiêu Hóa D0528 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Tiêu Hóa D0528 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Tiêu Hóa D0528 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene012/T1 Tổ 4 KP1, An Phú Đông, Q.12
PK RHM D0524 Oral MaxillOral Maxillo Facial
PK RHM D0524 Oral MaxillOral Maxillo Facial
PK RHM D0524 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm tim D0574 Imaginary Imaginary - Ultra sound
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General 0913.972.612
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene62/5 Hồ Biểu Chánh0903.389.295
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General
PK Ung Bướu D0535 Internal M Internal Med - Oncology
PK Ung Bướu D0535 Internal M Internal Med - Oncology
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Dinh Duỡng D0188 NutritionisNutritionist
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Dinh Duỡng D0188 NutritionisNutritionist
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Ngoại LNMM - TD0325 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại LNMM - TD0325 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại LNMM - TD0325 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại LNMM - TD0325 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me46 Cx Tự Do, Q.TB 0908.207.857
Ngoại LNMM - TD0325 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Thận - Khớp D0594 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận - Khớp D0594 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận - Khớp D0594 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận - Khớp D0594 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận - Khớp D0594 Internal M Internal Med - Nephrology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 31 CX Ngân Hàng Q 0913.127.349
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 022 Lô C2 Đường 450121.952.3399
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 51E Đường số 6, Q40903.347.955
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 154/55 Lê Quốc Hưn0913.980.344
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 163 Tôn Đản, Q4
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clini 242/24 Tôn Đản, F80903.388.600
Tổ chức cán bộ  D0621 Other clini Other clini 113/20F Huỳnh Tấn0918.405.695
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 458 Đoàn Văn Bơ, Q0982.386.809
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 16/3 Nguyễn Lâm, Q0903.655.872
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 230 Lê Hồng Phong,0903.394.18
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
KHTH D0265 Other clini Other clini 226/16 Nguyễn Biểu0908.093.539
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General 8468499-0908554823
Nội TQ D0449 Internal M Internal M B 304 Đoàn Văn Bơ,0128.403.4000
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 670/87/17 Đoàn Văn 0932.066.152
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 99 Đường 14, P.4, Q9401721-0909090319
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 37/7E PK1 Lâm Văn 0908.803.062
B
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 022 Lo c2 Đừơng 450121.952.3399
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 423/18 Nguyễn Kiệm, Q Gò Vấp
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me288 Á Thạch Lam, F 0918.115.966
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 390 Hoàng Diệu, Q.4
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 176 Hoàng Diệu, Q.4
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 80bisThống Nhất, Q8
KHTH D0265 Other clini Other clini 574Vĩnh Viễn, Q10
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 324 Nguyễn ThiệnThuật, Q3
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal Med - Endocrinology 0984.065.633
PK CTCH D0486 Internal M Internal M 180 Lô G Chung cư 0908.628.078
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 1090H Thảo Điền, Q0908.823.803
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me159 Trần Huy Liệu, 0908.778.900
PK CTCH D0486 Internal M Internal M 4 Đặng Tất, Q1 0913.767.464
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me36/18 Lê Thị Riêng, 0903.862.166
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me565 Huỳnh Tấn Phát0903.317.604
PK CTCH D0486 Internal M Internal M 24/9 Bông Sao, P5, 0903.878.130
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 349 Lê Văn Sĩ, Q Ph 0903.947.796
PK CTCH D0486 Internal M Internal M 72C/14 Bình Thới, P0903.355.374
PK CTCH D0486 Internal M Internal M 363 Nguyễn Duy Dư0918.109.122
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 407/2 Minh Phụng, 0938.064.353
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal M 265 Nguyễn Thiện T0903.733.211
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0903.332.985
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me28 Thành Thái, Q10 0903.765.468
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me931-937 Trần Hưng 0903.181.459
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Me420/C13 Đường 3 th0908.443.711
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Me112 Cống Quỳnh, Q.0903.742.130
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Me54/9 Nguyễn Kiệm, 0918.307.339
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Me1 Cư xá Trần Văn Kỷ, Q.BT
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Me38 Bùi Văn Việt, Qu 0908.171.213
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Me138/545 Ngô Quyền0913.600.207
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.718.837
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Infectious Disea0983.070.697
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me353 Đượng số 34 , 0909.324.111
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Me63/8 Lê Hồng Phong0903.976.268
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.650.986
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me232 Sư Vạn Hạnh, Q0913.159.159
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.612.477
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me125 Đường số 10, Q.8
Gan mật D0199 Internal M Internal M 119/11 Đường 3/2, 0916.072.880
Phụ khoa D0475 Obstetrics Ob-Gyn - G82/128Bis Lý chính Thắng, Q3
Phụ khoa D0475 Obstetrics Ob-Gyn - G49/4 Phan Văn Hớn , Bà điểm, Hóc Môn
Phụ khoa D0475 Obstetrics Ob-Gyn - General
Phụ khoa D0475 Obstetrics Ob-Gyn - G228 Lê Văn Sỹ, Q3
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene194/46 Võ Văn Tần0913.120.599
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - Gene43 Vườn Chuối, Q3
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
Phòng khám D0464 Pediatrics Ped - General
Tiêu hóa - Dinh D0608 Pediatrics Ped - General
Tiêu hóa - Dinh D0608 Pediatrics Ped - General
Tiêu hóa - Dinh D0608 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - Gene575/22Điện Biên Ph0989.111.690
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me3 Cx Ngân Hàng, Tr 0903.840.925
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N592 Sư Vạn Hạnh, Q0913.789.900
U gan D0635 Surgery Surgery - 3C Đông Hưng Thuậ0908.415.570
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - N36 Trương Quốc Dun 0908.159.936
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0989.953.281
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 342/71 Lý Thường Ki0983.306.003
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Phổi D0458 Internal M Internal M 106E/49 Lạc Long Qu 0903.317.373
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T46 Tân Hưng, P. Tân0983.292.965
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 23/42 khu phố 6, An0913.194.801
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 175 Tân Quý, P4, Q 0903.653.717
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me15 Lê Đại Hành, Q1 0913.161.919
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me243/3 An Dương Vươ 0908.264.462
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory me 0908.369.897
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Phổi D0458 Internal M Internal M 496 Vĩnh Viễn, P. 8, 0903.856.386
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 68/11 cx Lữ Gia, P1 0903.915.796
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 212/35 An Dương V0918.871.412
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 352/82 Bạch Đằng, P 8577463
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 542/23 Nhật Tảo, P. 918.015347
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 178 Huỳnh Văn Bánh 0918.629.536
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 561 Bà Hạt, P8, Q100903.775.579
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 280/82 Bùi Hữu Nghĩ 0983.618.918
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 350/19A Hoàng Văn0918.218.893
Bỏng D0092 Surgery Surgery - Burn 903.742394
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 542/23 Nhật Tảo, P.0918.009.198
U gan D0635 Surgery Surgery - 56/4 Trần Hưng Đạo, 0902.442.044
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me6/5A Nguyễn Ư Dĩ, P0909.324.566
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene179/2 Nguyễn Chí 0908.190.464
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T209/6A Nhật Tảo, P.0903.677.203
U gan D0635 Surgery Surgery - J504 Hùng Vương 1,0903.915.479
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me48/9C Hồ Biểu Chánh 0908.223.478
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me45 Nguyễn Văn Cừ, Q5
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene41 Lô A cc Lạc Lon 0903.718.017
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T2B Yên Thế, Q.TB 0918.768.936
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy C16 khu Lê Thị Riên0918.411.156
U gan D0635 Surgery Surgery - 7/15A Chánh Hưng,0918.389.389
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N137/39/2A Trịnh Đìn0909.225.188
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 29 đường 41, Bình T0903.382.477
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal Med - Rheumatology 0989.032.152
Nội TM (7B3) D0438 Surgery Surgery - C66/64/39 Đường 3/ 8.38554138
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T300/7 Khuôn Việt, P.0918.375.624
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 72 Hưng Phú, Q8 0938.309.897
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 79 Hoàng Đạo, Q3 0903.995.185
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 300/7 Khuôn Việt, P.0918.375.624
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 134A Xóm Đất, P8, 0903.635.766
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal Med - Rheumatology 0989.023.485
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 46 Tân Hưng, P. Tân0983.292.965
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 71/44/8 Quân sự, Q0908.241.565
Phổi D0458 Internal M Internal M ĐT19 Khu An Lạc, Bì0903.881.809
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T26 Phạm Hồng Thái,0979.185.093
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 1051 Nguyễn Trãi - 0913.753.595
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 680/ 94 Nguyễn Trã0903.856.255
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 444 An Dương Vươn0983.006.069
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - NB22 - 239 CMT8, P40913.813.472
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me175/16 Nguyễn Tri 0903.396.397
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 62 Lý Chiêu Hoàng, 0907.987.403
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 375 XVNT, Q.BT 8.38552257
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 138B/11 Tô Hiến Th0918.386.105
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 8 Phạm Van Hai, P. 0904.478.177
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T1007/59 Lạc Long Q0908.384.324
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 164 Nhật Tảo, P8, 0983.792.879
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 164A/13B Nguyễn Vă 0913.777.790
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal Med - Neurology 0908.393.616
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - General 0913.749.565
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.641.865
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 9 Lê Đại Hành 8984260
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N65E Nguyễn Thái Họ0913.727.472
Bỏng D0092 Surgery Surgery - B71KC/1D Phú Thành,0903.718.442
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me3 CX Ngân hàng, Tr 0903.644.418
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me79 Hòa Hưng, P12, 0903.655.941
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
KHTH D0265 Other clini Other clini 14/17C Lý Tự Trọng0908.322.579
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T12/45 KP6 An Lạc, 0906.880.999
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me30 Phạm Đôn, Q5
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology 0989.511.889
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal Med - Neurology 0903.755.105
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 24E/1 KP 2, P. Hiệp 0903.394.039
Phổi D0458 Internal M Internal M 29D C/C Nhiêu Lộc C0908.893.233
Phổi D0458 Internal M Internal M 257B ấp Tây, Xã Tân0918.287.717
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 28 C/C Bàu Cát 2, P.0913.926.193
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 2/10 Đoàn Thị Điểm, F1, Q.PN
U gan D0635 Surgery Surgery - 79 đường số 5, P. 9 0913.898.966
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - L42 K300 Cộng Hòa,0903.763.704
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T280/82 Bùi Hữu Nghĩ 0983.618.918
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 382C Hưng Phú, Q80918.059.109
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M G22 Hoàng Hoa Thám 0908.320.702
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal Med - Rheumatology 0918.452.323
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me239 Nguyễn Trãi, Q 0903.777.963
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 10 Nguyễn Trãi, P. 10913.622.226
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me307 Lý Thái Tổ, Q100918.149.549
Bỏng D0092 Surgery Surgery - Burn
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T86 Phạm Văn Xảo, P.0904.478.177
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 104/17/18 An Bình,0918.190.399
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene370/35 Hòa Hảo, Q 0918.890.806
U gan D0635 Surgery Surgery - 30/4H Hoàng Hoa Th0903.769.067
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 72 Đường số 5, Q.1 0913.724.242
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 26/16 A1Đinh Tiên 0932.125.757
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T86 Phạm Văn Xảo, P.0904.478.177
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me17 đường 5, ấp 4 B 0903.667.740
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N567 đường 3/2, Q100913.921.024
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me540 Ngô Gia Tự, Q10
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T127/39 Ba Vân, P.140908.334.789
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 19 Nguyễn Văn Lịch,0913.117.716
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T105 C/C Gò Dầu 1, P0904.478.177
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T100 Đường Số 4, Cx0989.117.813
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal MeE 4 Đường số 2 P25 0903.858.132
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N20 Thuận Kiều, Q5 0913.746.829
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.202.080
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N67/18 Đường 100, B0913.789.900
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 91 Liên Tỉnh 5, Q8 0903.667.733
Bỏng D0092 Surgery Surgery - B401/8C Hùng Vương0903.949.556
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N2c cx. Đống Đa, Q100989.007.671
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal M 71/44/8 Quân sự, Q11
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M B22 KP 20, P. Tân P 0957.540.019
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology 0958.907.958
Chỉ đạo tuyến  D0141 Other clini Other clinical spec
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me97A Tân Hòa Đông, 0913.921.024
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal M 53 Trần Văn Đang, 0903.733.211
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0918.010.640
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - Bến Chương Dương,0906.808.848
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 80/8 Tân Hòa Đông,0913.925.492
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 242 Lạc Long Quân, 8.3856353
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me430 Nhât Tảo, Q10 0901.311.3661
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - NTrần Huy Liệu ,Q.P 0913.746.829
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me17 Nguyễn Công Hoa 123.45551
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene47 Phạm Tuân, P9, 0908.988.278
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 262/9 Lạc Long Quâ 913.735723
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N70/13 Trần Tuấn Khả0909.040.607
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - A26/34E QL 50, ấp 1 8.38480891
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 352/82 Bạch Đằng, P0908.207.955
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology 0913.141.619
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal M 42/51 Lê Quang Địn0908.440.718
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me45 Nguyễn Văn Cừ, P 0913.175.804
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 215 Nguyễn Trãi. Q 903.915048
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me206/3 Bạch Đằng, Q.BT
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - N348/9F/19 Vĩnh Viễn0908.268.434
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me81 Bạch Đằng, Q.BT0918.060.368
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N5A Nguyễn Thị Minh0972.991.585
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 53 Trần Văn Đang, 0903.311.507
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene13 Đường 47, P. Bìn0913.652.248
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 378 Tên lửa, Bình T 0918.454.045
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal M 343/19/7 Lạc Long 0909.798.743
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 138B/11 Tô Hiến Th0918.386.107
Phổi D0458 Internal M Internal M 227 Xóm Đất, P9, Q0913.136.215
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 74/5 Lê Đại Hành, 0903.692.654
Phổi D0458 Internal M Internal M 62/3 Lê Đại Hành, P0913.682.064
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Nội Thận D0413 Internal M Internal M P308 B4 C/C P.3, Kh 908.183401
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal M 98/6 Cach Mang Thang 8, Q.TB
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 348/9F/19 Vĩnh viễn0913.700.625
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M P. 610 C/C Tuệ Tĩnh0908.222.671
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 86/6 L1 Nhiêu Tự, P 908.124053
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - C175 Trần Qúy, Q.11 0903.860.838
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N65E Nguyễn Thái Họ0913.727.472
Bỏng D0092 Surgery Surgery - B404 C Nguyễn Duy 0903.742.394
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene423/18 Nguyễn Kiệm, P9, Q. Phú Nhuận
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - A26/34E Quốc Lộ 50, 0909.274.971
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0903.660.887
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me16/9/5B Phạm Thế H0908.084.100
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 252 /11A Lý Chính 0908.331.966
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 43/23 Sư Vạn Hạnh,0903.742.002
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 790/84 Nguyễn Kiệm 0908.120.337
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 11 Nguyễn Chí Tha 0918.000.889
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - NC2/20 Chánh Hưng B0913.632.477
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T385/31 Chiến Lược, 0918.042.185
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 56/36 Vườn Lài, P . 0907.048.999
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal Med - Neurology 0913.167.889
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T113 Hà Tôn Quyền, 0903.641.865
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 13C/22 Kỳ Đồng, P90913.925.590
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal MeAE54 đường 03 - Bì 8.38332717
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me98/6 CMỹ Tho8, P5,0913.769.155
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M P. 610 C/C Tuệ Tĩnh 908.222671
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N271H Nguyễn Trọng0903.815.645
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 372/15/11A CMỹ Th0903.887.293
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology 0903.993.759
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 2/2B Liên tỉnh 15 - 0918.481.441
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0908.926.767
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me4 Điện Biên Phủ, Q. 0913.622.212
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio522G/C12 Nguyễn T0903.919.391
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 157/30 Đường 3/2, 0913.666.886
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 399 Võ Văn Tần, Q3 903.935684
U gan D0635 Surgery Surgery - 258/11 Thống Nhất,0903.657.799
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N496 Vĩnh Viễn, P. 8, 0903.662.247
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N135/6C Hòa Hưng, P0903.677.203
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology 0913.732.252
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 60/15 D4 Phạm Văn0908.407.749
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 273/4/14 Nhật Tảo,0913.189.333
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me11/33 Đường 19 P 180903.367.844
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - L42 K300 Cộng Hòa, 908.124053
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 533/4 Tùng Thiện V0988.869.812
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 66/64/39 Đường 3 0918.629.536
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 19 Lê Đại Hành, P4, 0903.783.989
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 12 Đinh Tiên Hoàng0908.833.485
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 46/104/2 Võ Văn Tầ0919.226.640
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 26/1 Tân Hóa, F1, Q0989.298.566
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 480/24 Nguyễn Tri 8.38347415
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 109A Phạm Văn Hai,0903.965.996
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 335 Lô cc Ngô Gia T0907.740.688
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 3 Vườn Lài, P8, Q6 38541050/0918464137
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0907.481.206
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 72 Ngô Gia Tự, F9, 0908.635.909
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 336/71 Nguyễn Văn0917.881.818
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 14/8 XVNT, F21, QB0907.760.278
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0989.071.271
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0977.123.039
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0938.133.826
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 10D Khu Lầu Nước T0913.167.805
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 8/5 Ấp Hậu Lân, X. 0958.907.795
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0903.663.729
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me34/1 Thống Nhất, P 0908.369.656
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0974.215.151
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0909.743.789
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0908.630.656
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0918.754.520
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary A11-A12 Trần Thiện0909.024.000
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0918.392.655
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 28/5 Cx Lữ Gia, P150989.758.584
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 125/225 Đinh Tiên 0913.897.434
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0908.114.929
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0918.637.597
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0908.770.093
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 423 Nguyễn Thị Định0945.878.115
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0908.345.128
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 141A Đội Cung, P.8,0903.692.700
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 553/1Abis Thành Thá 0909.688.796
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0917.552.778
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0908.666.890
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0902.373.266
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0958.850.447
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0978.511.210
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 14 Đường 4, Ấp 4, X0908.427.561
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 52/10 Lê Quang Sung 0983.693.211
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 2G Hồ Xuân Hương,0908.345.609
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0903.141.363
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 64 Huỳnh Mẫn Đạt, 0907.635.511
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0913.124.448
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0903.155.609
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0909.325.589
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 430/18 CMỹ Tho8, P0903.726.293
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0908.402.825
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0903.047.480
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clini 524/01 Nguyễn Tri 0983.137.737
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clini 533/4 Tùng Thiện V0903.730.532
Dinh Duỡng D0188 NutritionisNutritionis17/1 Cầm Bá Thước,0986.702.652
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0918.263.596
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 83/496 Nguyễn Kiệm 0903.727.936
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0983.131.332
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio412/76 C12 Nơ Tran0908.664.955
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio89/3B Đào Duy Từ, 0903.335.767
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio180/84 XVNT F21, Q0903.762.814
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio32E Nguyễn Văn Mai0989.035.164
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio22/2 Âp Hậu, Củ Chi0918.204.230
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0916.332.593
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0903.023.494
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0903.697.405
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio128 Đường 1A, F An0939.855.558
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio347/168 Lê Đại Hàn0909.771.703
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio56 An Dương Vương, 0909.339.939
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0908.579.885
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0908.230.731
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0989.366.957
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me05 Phan Chu Trinh, 0908.283.439
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0909.493.535
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0919.691.791
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0988.578.496
Ngoại CTCH D0318 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0937.716.144
Ngoại CTCH D0318 Surgery Surgery - 317B Thạch Lam, P.0908.546.959
Ngoại CTCH D0318 Surgery Surgery - 993 Nguyễn Trãi, P. 0908.133.287
Ngoại LNMM D0324 Surgery Surgery - C393 TK40/37 Trần H0989.220.934
Ngoại LNMM D0324 Surgery Surgery - Colon & Rectal Surge0919.406.460
Ngoại LNMM D0324 Surgery Surgery - C151/42 Huỳnh Văn B0918.390.078
Ngoại LNMM D0324 Surgery Surgery - C221 Tân Hòa Đông, P0933.821.741
Ngoại TK Chấn t D0339 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.992.076
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G74 Đường 5A, Q.Bìn0933.543.094
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G25 tổ 6 KP3, Bùi Cô 0989.014.941
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G142/31 Bạch Đằng, 0918.343.506
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G118/90/26F 27 Phan0908.241.733
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G4E Đường 14, KP2 , 0903.170.121
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0918.095.307
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0903.826.535
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0903.007.130
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G35Gh Ngô Tất Tố cx 0935.171.327
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0984.136.896
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General .0909.717.934
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0918.097.447
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0983.738.212
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.444.351
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0907.575.115
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0903.866.933
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me115 Lô F cc Ấn Quan0903.669.482
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0907.931.931
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me206 Thạch Lam, Q. 0907.398.798
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me100 Cộng Hòa, Q.TB0903.967.773
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me110/816B Nguyễn K0907.110.063
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me110 Đề Thám, Q.01 0986.978.879
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me146/16 Võ Thị Sáu, 0988.098.404
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me107 Lê Hồng Phong,0913.137.202
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me32 Nguyễn Văn Dừn0918.092.585
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0839.448.179
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0975.099.329
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Me793/56E Trần Xuân 0907.557.965
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0918.322.993
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0933.366.298
Nhịp tim học D0366 Internal M Internal Med - Cardiology 0913.843.386
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology 0988.890.177
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 464B/45 CMỹ Tho8,0909.106.029
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology 0908.464.384
Nội Tiết - CXK D0417 Internal M Internal Med - Endocrinology 0903.868.578
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me1684/3D KP3, F An 0908.587.508
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenter0907.800.768
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenter0913.640.140
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me269 Trần Bình Trọng0903.778.029
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me16/36 Nguyễn Thiện0989.052.390
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me15 Tô Hiến Thành, P0908.081.348
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me117 Calmette, Q.1 0908.580.995
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me82/4 Liên Khu 16-180983.369.618
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal MeTK53/64 Bến Chươn0989.378.105
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me149X Tô Hiến Thành 38632154
Nội TK D0430 Internal M Internal M 182/15 Lê Văn Sỹ, P0989.770.430
Nội TM B D0441 Internal M Internal MeA21cx Bắc Hải ,Trườ0913.959.144
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me51/5 Huỳnh Tịnh Củ0908.489.065
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me1/7 CMỹ Tho8, Q.TB0977.855.275
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me313 Hồng Bàng, Q.60918.765.287
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - Cardiology 0909.311.339
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - Cardiology 8.38478249
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - Cardiology 0909.276.234
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me93/6 Hẻm 94/3C Qu0966.126.594
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.186.404
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - Cardiology 0903.612.208
Nội TM B D0441 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.270.209
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me254/8 Trần Hưng Đạ0989.250.428
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me2/1/25 Bình Giã, F1 0913.199.000
Nội TM B D0441 Internal M Internal MeAp Chánh, Huyện Củ0908.663.990
Nội TM B D0441 Internal M Internal Me166/1 Thích Quảng 0909.442.228
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 123/A1 Sư Vạn Hạnh0903.876.002
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 73/6 Ni Sư Huỳnh Li0908.100.220
Phòng khám D0464 Internal M Internal M A14/70 Lạc Long Qu0909.956.204
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 520B/24C Thành Thái 0909.748.547
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0918.048.723
Phẩu Thuật Tim D0456 Surgery Surgery - Cardiology 0937.665.177
Phẩu Thuật Tim D0456 Surgery Surgery - Cardiology 0902.792.289
Phẩu Thuật Tim D0456 Surgery Surgery - Cardiology 0909.348.036
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill520/66 Nguyễn Tri 8.38622474
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill729/9 Nguyễn Duy, 0982.904.590
RHM D0558 Oral MaxillOral MaxillY6 Hồng Lĩnh, F15, 0918.260.919
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill569/9B Nguyễn Tri 0908.195.033
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill28/66 Cx Lữ Gia, F5 0918.260.919
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill806B/7 Kinh Dương0908.617.093
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0919.015.319
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - C118/5 Trần Quang D0913.910.160
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - C225/17B Âu Dương 0L 903.874.927
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - C1320 Hoàng Văn Thụ0903.725.756
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology 0903.601.602
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - C355/42B Nguyễn Hiề0983.459.002
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - C239/67/2 Trần Văn 0937.175.179
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology 0903.178.188
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0919.655.969
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - C184/33 Âu Dương Lâ0913.151.278
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0982.209.023
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0972.115.115
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0908.687.866
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0913.702.966
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - C82/48A Bùi Đình Túy0913.622.911
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0918.336.785
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0908.011.579
Tim Mạch D (HS)D0614 Surgery Surgery - Cardiology 0913.153.030
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene492 Nguyễn Thị Min0903.630.076
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExaminatio166/18 Lý Thái Tổ, 0913.115.725
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExaminatio104/27 Nguyễn Trọn0903.912.621
YHCT - PHCN D0665 Internal M Internal Me83B Nguyễn Sơn, P.0918.072.480
YHCT - PHCN D0665 Internal M Internal Me6 Đường 27, P.Bình 0918.155.852
YHCT - PHCN D0665 Internal M Internal Med - Traditional med0903.380.057
YHCT - PHCN D0665 Internal M Internal Me20A Hoàng Hoa Thám 0937.698.858
YH TDTT D0663 Internal M Internal M 3/3 Võ Văn Ngân, Q0918.010.899
YH TDTT D0663 Internal M Internal Med - Orthopedics 0989.971.168
YH TDTT D0663 Internal M Internal M Tk25/16 Trần Hưng 0908.382.239
YH TDTT D0663 Internal M Internal M 39/5 Khuông Việt, 0982.037.930
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec 0903.720.889
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0908.811.464
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0908.280.300
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge136/10 Đinh Tiên Hoa 0908.385.996
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge17/6 Gò Dưa , Q,Thủ0903.314.804
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge95/4 Đinh Tiên Hoàn0989.954.044
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill553/18/25A Lũy Bán0905.339.999
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill129/1/18 Hoàng Văn0903.965.678
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill142/1 Bạch Đằng Q.0938.888.766
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0983.708.036
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.007.797
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 69/22 Nguyễn Văn La 0933.336.778
Nội TM D0435 Internal M Internal Me107/13 Lê Văn Thọ, 0907.801.292
Nội TM D0435 Internal M Internal Me45/8 Nguyễn Thượng 0908.110.103
Nội TM D0435 Internal M Internal Me281/27/12 Lê Văn Sỹ0987.841.968
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 498/102 Xô Viết Nghê0913.644.790
Nội TM D0435 Internal M Internal Me105 Vo Văn Ngân Q.T 0903.368.989
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 48 Bùi Hữu Nghĩa, 0913.846.724
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 2/119 Thiên Phước 0903.934.990
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 95/2 Nguyễn Khuyến 0903.654.120
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 478/56 Kha Vạn Cân,0908.408.139
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 142/1 Bạch Đằng Q.0903.368.989
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene569 Đỗ Xuân Hợp P.0913.669.201
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 63/18 Nguyễn Công0918.101.563
T
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 65/1/4 Trần Phú Q.0908.331.966
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 93 Thạch Lam Q.Tân0908.438.286
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 39 Xóm Chỉ - Tản Đa0909.381.992
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 61/102 Đường 26/30908.318.152
BGĐ D0089 Other clini Other clini 27/18 Cộng Hòa Q. 8119882//0903960168
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 1A/20 Au Cơ Q.TB, 8.38102178
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 002 Chung cư Hoàng 8.38493753
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 41 Cư xá Tự Do - P. 8.38651732
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 140/H14 Lạc Long Q 8.38602716
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene33 Phú Hòa Q.TB 8.3864104
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene230/B5 Ngô Gia Tự 8.38535501
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene155 Lô 28 Sư Vạn H 8.38632012
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General 8.38204353
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge340C/33 Hoàng Văn8111855/8490645
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G333/1B Nguyễn Trọ 8476935//0903706929
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - GF19 Gò Dầu - P.16 Q 8.38471274
Nội D0372 Internal M Internal M 233A Bàu Cát Q.TB 0938.306.281
Nội D0372 Internal M Internal M 245/87 Cách Mạng T 8.38850164
Nội D0372 Internal M Internal M 39 An Bình Q.5 8362239//0903777765
Nội D0372 Internal M Internal M 206Cô Bắc, P. Cô Gi 0958.768.072
Nội D0372 Internal M Internal M 130 Nguyễn Lâm Q.0908.452.022
Nội D0372 Internal M Internal M 60/11 Trần Mai Nin 0908.128.630
Nội D0372 Internal M Internal M 14/28 Văn Chung, P.0918.347.312
Nội D0372 Internal M Internal M 192 Tân Quý, P. Tân0903.608.058
Nội D0372 Internal M Internal M 106 Au Cơ Q.TB
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 145/7/1 Lũy Bán Bíc9732561//0913888776
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 21/41 Trần Quốc Tu9857978//0903690094
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene324 Trường Chinh Q 8.38104147
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene605 Hoàng Văn Thụ,0908.176.064
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene218/11 Bùi Thị Xuân0958.597.690
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 25/7 Bành Văn Trân,0918.495.925
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 3/8/144 Phạm Văn H0903.980.552
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 365/142 Cách Mạng0983.832.021
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 1053 Lạc Long Quân9710553//0903685011
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 423 Nguyễn Trọng T8458005//0913630449
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill48 Trương Công Địn 8.38492157
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0903.691.450
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill56/15 Tô Hiến Thàn 8.39700203
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill126/6 Lý Thường Ki 8.38636218
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill77/4 Bành Văn Trân 8.38658066
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill76 Nguyễn Trãi Q.1 8334138//0903638439
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill453/1 Nguyễn Đình 8326774//0918131800
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill64Bis Nguyễn Du Q 8.38943093
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 373/1/8 Lý Thường 0K903.047.928
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 25 Đoàn Giỏi, P. Sơ 0908.035.455
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 812 Lạc Long Quân, P11, Q.TB
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 232/9 Lý Thường Kiệ0908.596.585
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 107/6 Miếu Bình Đô0903.171.229
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 540 Ngô Gia Tự, P9,0905.217.644
BGĐ D0089 Other clini Other clini 68 Lê Lư, P.Phú Thọ Hoà, Q.Tân Phú
BGĐ D0089 Other clini Other clini 947/54 Lạc Long Quân, P.11,Q.Tân Bình
KHTH D0265 Other clini Other clini 38/4B Âu Cơ, Q.9,Q.Tân Bình
KHTH D0265 Other clini Other clini 164A/8 Nguyễn Văn Trổi, P.8,Q.Phú Nhuận
KHTH D0265 Other clini Other clini 9B Hương lộ 14, Tân Thành,Q.Tân Phú
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary -A3/4 KP1, Tân Túc, Bình Chánh
X Quang D0651 Imaginary Imaginary -2/16 Khu phố 2, Hốc Môn
X Quang D0651 Imaginary Imaginary -1007/77/2 Lạc Long Quân, P.11,Q.Tân Bình
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me888/18/10 Lạc Long Quân, P.8,Q.Tân Bình
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge68/1F Cư xá Lư Gia, P.15,Q.11
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me47/52 Lương Ngọc Quyến, P.5,Q.Gò Vấp
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me108 Đường số 8, P.Bình Hưng Hoà, Q.Tân Phú
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge1T Văn Cao, Phú Thanh Q.Tân Phú
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge47 Quách Đình Bảo, P.Phú Thạnh,Q.Tân Phú
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 1A/20 Âu Cơ, P.14,Q.Tân BÌnh
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 37/39 C1 P.13,Q.Tân Bình
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 13/1A Ấp Tam Đông, Thới Tam Thôn, Hốc Môn
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 103/20 Trần Huy Liệu, P.12,Q.Phú Nhuận
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 20A KPII, P.Tân Chánh Hiệp, Q.12
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 161D/106/29A Lạc Long Quân, P.3,Q.12
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G151/35-37 Luỹ Bán Bích, p.Tân Thới Hoà, Q.Tân Phú
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G28B Nguyễn Xuân Khoát, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill86 Nguyễn Du, P.7,Q.Gò vấp
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill573 Hoàng Văn Thụ, P4,Q.Tân Bình
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExaminatio23/66 Nơ Trang Long, P.7,Q.Bình Thạnh
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clini 163/3 Nguyễn Phạm0903.807.053
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - General 0903.673.799
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - General 0902.738.304
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - Neurological Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio251/78 Lê Quang Đi 918045257
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio107/31 Lê Văn Thọ 948487739
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội Tiết - CXK D0417 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội Tiết - CXK D0417 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội Tiết - CXK D0417 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội Tiết - CXK D0417 Internal M Internal Med - Endocrinology
Bệnh lý MMN D0083 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0908.412.681
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me29 Trần Chánh chiế 0908.561.018
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me489A/23/7 Huỳnh V0918.318.172
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me259/31bis CMỹ Tho80908.175.745
Phòng khám D0464 Internal M Internal MeE2-2 cx Phú Thọ Hòa 8.38603221
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me207 CMỹ Tho8, Q.T 8.3849857
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me40/15A Lý thường Ki0918.507.016
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me6/28B Hồ Văn Long,0913.765.504
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 687 Lý Thường Kiệt,0908.271.288
Phòng khám D0464 Internal M Internal MePK Úc Châu, Lý Thái0908.112.355
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me252F Cô Bắc, Q1 0902.865.142
Phòng khám D0464 Internal M Internal MeTK 54/5 Bến Chươn 8.38374295
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me107B1 cc, P3, Q4 8.38884503
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me611/11bis Điện Biên 8.38334289
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me159 Lê Thị Hồng Gấ 8.38211331
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me808B cc Sư Vạn Hạn 8.38307526
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me225/5A Nguyễn Đình0913.182.072
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me50/8 Hòa Hưng, Q1 8.38641572
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me377/46 CMỹ Tho8, 8.3862046
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me203/5 Đường 3/2, 8.35101799
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me458/54 Đường 3/2, 8.38627869
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 3/B6 lầu 1 cx 155 T 0913.775.919
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me522A3 Thành Thái, 8.38650492
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me251/129A Lê Quang 8.35101799
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me279/2 Huỳnh Văn B 0913.120.394
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 5/7F 20 Lê văn Thọ,0913.684.524
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 47 Trần Quốc Tuấn, 8.38956421
Phòng khám D0464 Internal M Internal MeLô B F418 cc Hồ Vă 0908.246.178
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me3F khu Nam Hùng V0919.058.890
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me20/3 CMỹ Tho8, Q.T0903.391.361
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me24/6B Trần Ngọc Di 0908.117.663
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me135/25 Nguyễn Hữu 8.35125861
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me203/5 Đường 3/2, 0909.334.856
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me76/73/27 Lê Văn Pho0909.275.862
Phòng khám D0464 Internal M Internal MeKTX Ngô Gia Tư, Q10907.595.367
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 81 Bùi Viện, Q1 0908.262.882
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Cấp cứu và tai n D0126 Internal M Internal Med - Emergency Med0913.734.161
Cấp cứu và tai n D0126 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu và tai n D0126 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu và tai n D0126 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu và tai n D0126 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Da Liễu D0171 Internal M Internal M 286/8 Minh Phụng, Q6
Da Liễu D0171 Internal M Internal Med - Dermatology
Da Liễu D0171 Internal M Internal Med - Dermatology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0903.961.407
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0903.883.686
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Thận - Niệu D0595 Surgery Surgery - Urological Surgery
Thận - Niệu D0595 Surgery Surgery - Urological Surgery
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Me72/11 Nguyễn Thị N0903.860.838
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PT Hàm + Vòm mD0543 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Tiêu hóa - Gan D0609 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Tiêu hóa - Gan D0609 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Tiêu hóa - Gan D0609 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Tiêu hóa - Gan D0609 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Ung Bướu D0637 Internal M Internal Med - Oncology
Ung Bướu D0637 Internal M Internal Med - Oncology
Ung Bướu D0637 Internal M Internal Med - Oncology
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
YH TDTT D0663 Internal M Internal Med - Orthopedics 0903.904.993
YHHN D0668 Imaginary Imaginary - Nuclear Medicine
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0903.015.106
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 233/1/4 Nguyễn Trãi0983.715.178
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene265/49 Phan Văn Kh0913.954.972
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M E2/2 Lạc Long Quân,0169.280.9421
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 2/10 Đoàn Thi Điểm,0918.140.130
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal MeC2 /20 B20 Chánh H0903.367.661
Bỏng D0092 Surgery Surgery - B3/21B đường 3/2, 0913.900.360
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.322.579
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me53 Yết Kiêu, Q5 0982.390.945
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N575AL Đường 37, P.1 0903.652.401
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 79 Bạch Đằng, P15 8.38561708
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 32K Lý Chiêu Hoàng,0908.561.737
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 129 Đoàn Văn Bơ Q0903.681.867
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N289 Đường Số 1, Q. 0903.721.653
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N404/4 Nguyễn Đình 0908.908.224
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 39/38A Chánh Hưng0903.099.407
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N209 cx Thanh Nien, 0913.710.189
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 524/16 Hưng Phú, 0903.328.353
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N257B ấp Tây, Xã Tân0903.957.453
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 32 đường số 2 cx Đ0908.604.804
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 86/6 L1 Nhiêu Tự, P0918.016.090
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me12 Trần Khánh Dư, P0913.814.214
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Me79 Trần Văn Đang, 0903.841.479
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 119/11Đường 3/2, 0903.882.968
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology 0918.869.942
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0918.215.398
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - TĐT19 Khu An Lạc, Bì0918.059.109
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 81/44 Đông Hồ, P8,0918.016.090
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me185 Thái Phiên, P.9 0913.627.231
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M L42 K300 Cộng Hòa,0903.763.704
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology 8.3856353
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me79 Bạch Đằng, P15, Q.BThạnh
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me73 Liên tỉnh 5, Q8 0918.060.368
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal M 309 Nguyễn Chí Tha0906.941.818
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me50 Nguyễn Văn Đừn0903.199.170
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge10 Lý Thường Kiệt, 0902.346.544
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 2675/3A/1 Phạm Thế 0913.770.887
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 42/68/10 Hoàng Ho 908.324208
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 81/44 Đông Hồ, P8,0989.105.370
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M Q111/4A Đường 3/2, 903918444
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery0908.277.772
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 71KC/1D Phú Thạnh,0918.151.010
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 477 Xô Viết Nghệ Ti 918281164
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 60/15D4 Phạm Văn 0903.635.766
C
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 1 Lý Thường Kiệt, Q0908.185.700
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 18 Phạm Hữu Chí, Q0903.902.372
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me218/2A9 Thống Nhất0903.858.132
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me71/44/8 Quân sự, Q0908.132.289
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me357A/23B Nguyễn Tr0909.290.258
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 13 Đặng Minh Khiêm0903.672.515
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 53 Phạm Hữu Chí, P0937.356.260
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 104/17/18 An Binh,0918.109.122
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 787 Lũy Bán Bích,Tâ0903.692.645
U gan D0635 Surgery Surgery - 168/20/12 Chế Lan V 0913.760.398
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 263 Nguyễn Chí Tha0913.909.924
U gan D0635 Surgery Surgery - 314B Hòa Hưng, P130918.648.149
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0909.569.500
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 185 Thái Phiên, P.9 0907.975.585
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal M 9 Lê Đại Hành, Q.11
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 79 Hoàng Đạo, Q3 0903.698.915
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N12B Trần Phú, Q5 0903.730.977
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N118/29/12 Trần Văn0913.195.559
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 29D C/C Nhiêu Lộc C0903.681.284
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N500/19 Nguyễn Chí 0903.923.382
CTCH (5B3) D0160 Surgery Surgery - 342/71 Lý Thường Ki0906.869.579
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 132/1B/22 Tô Hiến 0918.257.239
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 493D/2 Hương lộ 2 0909.371.589
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - TSố 1 Đg 15, Khu Hi 0936.666.182
U gan D0635 Surgery Surgery - 388A/2D (TPR) CMỹ0918.425.461
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal M 543b Minh Phụng, 0913.874.262
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me536/43/11 Âu Cơ, P0902.577.537
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me540KT Ngô Gia Tự, 0909.316.543
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 424 Cao Thắng , Q 30913.727.206
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 752/5A Phạm Văn Bạ 0913.756.731
Chi trên D0143 Internal M Internal M 558 Lê Hồng Phong,0903.819.375
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 2210 Cộng Hòa , QT0908.732.105
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 140(558) Lê Hồng Phong, Q.10
Chi trên D0143 Internal M Internal M 19/7 Thạch Thị Tha 0938.257.764
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 587 Hậu Giang, Q.6 0903.952.012
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 24 Trần Hưng Đạo, 0913.141.020
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 91M Cư xá Lý Thường 0908.432.292
Chi trên D0143 Internal M Internal M 2B Nguyen Thien Thu 0903.961.526
Chi trên D0143 Internal M Internal M 107 Ba Hom , Q BT 0918.764.562
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 18D Tân Hưng, P9, 0903.933.709
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 131 Lạc Long Quân, 0903.764.676
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 40 Bùi Hữu Nghĩa , 0983.005.579
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 1340/5 Duong 3/2, 0903.943.032
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 116/41 Hoàng Hoa T0913.608.608
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesioHẻm 249, so 35/22 T0908.680.835
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 117/5 An Binh, Q.5 0903.771.686
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 75 / 64 Trần Xuân S 0908 104 337
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 56 Hùng Vương, Q60908.774.451
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 512 C/c Nguyễn Kiệ0908.631.507
Chi dưới D0142 Internal M Internal Med - Rheumatology 0908.918.247
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 18870B1 Lạc Long Q0983.787.686
Chi trên D0143 Internal M Internal M 11Ter Trần Phú, P.40903.872.666
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 107/7 CMỹ Tho8, Q0917.845.312
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 491/42 Nguyễn Đình0919.359.715
Chi trên D0143 Internal M Internal M 3/3A Nguyễn Văn Th0916.344.567
Chi trên D0143 Internal M Internal M 436/2A Đường /2, 0905.339.999
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 260 Đề Thám, Q.1 0918.484.974
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio305 Lô D2 cc Huỳnh0982.270.266
Chi trên D0143 Internal M Internal Med - Rheumatology 0913.155.488
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 338/22 An Dương V0918.131.231
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 175 Tân Phước, P6 0983.549.529
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 308/9/3 Xô Viết Ngh0957.831.234
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 587 Hậu Giang, Q.6 0903.605.183
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 31 Lê Quang Định , 0918.107.850
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 268 Bãi Sậy, Q8 0913.863.517
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 343/19 Tô Hiến Thà0903.695.868
Vi phẫu D0642 Surgery Surgery - 558 Lê Hồng Phong,0903.328.961
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 92 Thái Phiên, P2, 0918.632.577
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 18870B1 Lạc Long Q0903.116.578
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 13 Chế Lan Viên, P. 0903.363.178
Vi phẫu D0642 Surgery Surgery - 55/27 Lê Thị Hồng 0903.673.961
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 95 Cô Bắc, Q.1 0918.186.553
Chi trên D0143 Internal M Internal M 216 / 25A Dương Bá0908.138.791
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 24 Trần Hưng Đạo B, P7, Q5
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio54D Nguyễn Bỉnh Kh0903.746.720
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology 0909.393.228
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio61 Đường 09, KDC An 0918.226.635
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 235/18 Thích Quảng Đức, P4, Q.PN
Chi trên D0143 Internal M Internal M 112 Lô Q C/c Nguyễ0913.867.131
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 75 Bàn Cờ, Q.3 0913.783.445
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 526/162 Huỳnh Văn0908.320.805
Chi trên D0143 Internal M Internal M 309 Lô H KCN Tan Bi0989.517.989
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 3A Đường 9 , Trung 0913.707.455
Vi phẫu D0642 Surgery Surgery - 55/27 Lê Thị Hồng 0903.924.900
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 5 / 3 Nguyễn Bá Tòn0908.382.447
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 695/7 Hậu Giang, Q0909.644.582
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 565/95 Nguyễn Trãi,0918.110.520
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio20 Lô C Nguyễn Văn0918.357.798
Chi trên D0143 Internal M Internal M 336 Minh Phụng, F20903.030.463
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 8 Đường 17, F5, Q8 0903.215.211
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 743/45 Hồng Bàng, 0906.688.010
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 166E/1 Khu 3 Lê Hồ0903.780.293
Chi trên D0143 Internal M Internal M 1340/5 đường 3/2, 0903.701.966
Bệnh học D0082 Internal M Internal M 24/9 Bông Sao, P.5, 0903.878.130
Chi trên D0143 Internal M Internal M F12 cx Vĩnh Hội, Bế 0903.962.320
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 107/7C Nguyễn Kiệm 0903.779.268
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 126/14 A Phan Văn T 8.3806043
Chi trên D0143 Internal M Internal Med - Rheumatology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio70 Nguyễn Văn Sang0908.155.589
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 29 Trần Văn Đang, P0903.601.814
Chỉnh hình Nhi D0145 Surgery Surgery - 221 Nguyễn Thiện T0903.949.012
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0908.637.577
Chỉnh hình Nhi D0145 Surgery Surgery - 22 / 30 Thống Nhất,0918.026.018
Chỉ đạo tuyến  D0141 Other clini Other clinical spec
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - C3 Bình Thới, Q11 0913.825.705
Vi phẫu D0642 Surgery Surgery - 443/52 Lê Văn Sỹ, Q0903.956.646
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 311 Lo 6 c/c Phú Th0983.200.275
Chi trên D0143 Internal M Internal M 1601 Đường 3/2, Q.0913.914.672
Vi phẫu D0642 Surgery Surgery - 443/52 Lê Văn Sỹ, Q0903.729.965
Chi dưới D0142 Internal M Internal Med - Rheumatology 0908.004.680
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0913.710.719
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 209/5 Nguyễn Thái 0956.678.812
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 47/31 Nguyễn Văn Đ0908.107.803
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio16/14 Điện Biên Phủ0903.371.638
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 351 CMỹ Tho8, F13,0903.763.008
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio178 / 73 Tô Hiệu, P 0913.655.615
Chi trên D0143 Internal M Internal M 101 / 19 Tân Thành,0936.117.835
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 528/15/19 Lê Văn Sỹ, Q.PN
Chỉnh hình Nhi D0145 Surgery Surgery - 72C / 14 Bình Thới, 0903.355.374
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 216/25A Dương Bá 0 T908.844.823
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 356/90 Nguyễn Đình0914.943.585
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 2A Nam Hải, Q 8 0918.591.576
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 213/17 Nguyễn Thiệ0943.321.115
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio337/60 Nguyễn Đình0914.811.585
Chi dưới D0142 Internal M Internal M 6 Phan Văn Hân, Q. 0913.607.176
Vi phẫu D0642 Surgery Surgery - 137 Nguyễn Tiểu Lo0903.602.947
Cột sống B D0157 Surgery Surgery - 28B Mạc Cửu, Q.5 0913.773.834
Cột sống A D0156 Surgery Surgery - 11AF cx Đô Thành, 0903.746.388
Chỉnh hình Nhi D0145 Surgery Surgery - 65 Trường Trinh, Q.0983.445.954
Chi trên D0143 Internal M Internal M 22A Hùng Vương, P0903.646.237
Chỉnh hình Nhi D0145 Surgery Surgery - 7F/12 Cư Xá Vĩnh Hộ0913.185.691
Chi trên D0143 Internal M Internal Med - Rheumatology 0908.606.525
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio72A Tôn Thất Thuyết, 0918.471.243
Hậu Phẫu A D0214 Obstetrics Ob-Gyn - Post Operative
Hậu Phẫu A D0214 Obstetrics Ob-Gyn - P287 Lê Đại Hành, F10986.214.659
Khám bệnh B D0245 Obstetrics Ob-Gyn - P125/2 Ngô Đức Kế, 0909.215.369
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio5 Bà Triệu, Q10 0913.247.983
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G468 Tân Quý, Q.Tân0903.383.945
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O124/5 Lê Thị Bạch C0913.859.340
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me396 Tân Kỳ Tân Quý,0918.120.306
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - O169 Lạc Long Quân.0908.008.007
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology 0989.225.117
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - P653/3 Nguyễn Thị N0908.236.147
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O427 Hùng Vương, Q0907.118.767
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - O551 Bà Hạt, F8, Q100903.605.169
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio35 Nguyễn Tri Phư 0903.737.276
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - G963/5 Trần Hưng Đạ0122.275.2895
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G260/3Lưu Hữu Phướ0902.381.378
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - O78 Nguyễn Thái Sơn0913.256.147
Khám bệnh B D0245 Obstetrics Ob-Gyn - O116 đường 24 A Bìn0902.849.647
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio65/2 Sư Vạn Hạnh, 0913.162.795
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G865/5 Lê Văn Sỹ, Q. 0916.369.147
Khoa Sanh B D0263 Obstetrics Ob-Gyn - G98/5 Lý Thường Kiệt0915.236.147
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - P57/17 tổ 27 KP 13 Q0989.510.196
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio369/1 Kinh Dương 0908.147.321
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - P90A/D29 Lý Thường0903.214.236
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O36 Lạc Long Quân, 0903.640.392
Hậu Phẫu A D0214 Obstetrics Ob-Gyn - P70B Trần Bình Trọng0913.929.749
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O36/8/4 Lê Hồng Pho0918.510.524
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology 0908.049.054
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio21 Trần Bình Trọng,0907.123.478
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O9 Bis Tăng Bạt Hổ, 0909.001.205
Hậu Phẫu A D0214 Obstetrics Ob-Gyn - P162/4 Tôn Thất Thi 0908.039.934
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - O207/8 Đường 3/2 F 0908.012.036
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - P529/2 Nguyễn Tri P 0979.789.001
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - P34/1 Thống Nhất, P 0907.314.589
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - P03 XVNT ,Q.BT 0987.231.158
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O425 Kinh Dương Vư0914.167.802
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - O2D Phạm Hữu Chí , 0905.214.030
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me39/8 Khương Việt,Q0903.982.380
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me235 Bình Long, Bình0908.012.301
Hậu Phẫu A D0214 Obstetrics Ob-Gyn - P2G Lý Thường Kiệt, 0902.522.981
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G118/4 Huỳnh Thiên 0988.961.579
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G2/13Vườn Lan, F10,0908.221.553
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G283/46 CMT8, Tân B0122.458.7896
Khám bệnh B D0245 Obstetrics Ob-Gyn - P45-47 Trần Đình Xu,0909.436.434
Phụ Nội - Nội TiếD0479 Obstetrics Ob-Gyn - O529/2 Nguyễn Tri P 0913.846.724
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - G6 Minh Phụng, Q6 0903.569.874
Phụ Ngoại - UngD0477 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology 0908.048.866
Hậu Phẫu B D0215 Obstetrics Ob-Gyn - G46 Bùi Hữu Nghĩa, F0903.334.596
Nội TM D0435 Internal M Internal Me12 Lô B Cư Xá Lữ Gi 8.39234349
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 284 Đỗ Ngọc Thạch, Q.11
Nội TK D0430 Internal M Internal M 30 Phạm Đôn, P10, Q5
Nội TM D0435 Internal M Internal Me139 Phạm Văn Chí, 0913.724.808
Dịch vụ D0178 Internal M Internal M 323/11 Minh Phụng,0908.184.316
Dịch vụ D0178 Internal M Internal M 27 Phạm Đôn, P.10,0908.343.976
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 902 cc151 Nguyễn Đình Chính, QPN
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me262 Nguyễn Duy -F 0903.946.795
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me189/3 Nguyễn Văn T0903.854.440
Nội TK D0430 Internal M Internal M 47/25 Hà Tôn Quyền0903.883.573
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 1245 Nguyễn Chí Thanh, Q11
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me1025 Lê Bình. Q.Tân0903.859.884
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 435/9 Nguyễn Tri P 0903.903.691
Nội TM D0435 Internal M Internal Me202-204 Bà Hạt, P.90903.873.089
Nội TK D0430 Internal M Internal M 542/32 Nguyễn Chí 0982.310.976
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội TM D0435 Internal M Internal Me724 Trần Hưng Đạo, Q5
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 362/8/2A Lê Văn Lư0908 105 418
Nội TM D0435 Internal M Internal Me351 CMỹ Tho8, Q.1 0903.676.103
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N40 / 2 Đường 27, P. 0989.602.760
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me62 Đinh Tiên Hoàng,0989.626.279
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 55 Bùi Hữu Nghĩa, P0909.584.309
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N407 Lô B cc Sơn Kỳ, 0913.434.532
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N196 Ba Đình, P10, Q0913.192.256
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal MeB1 Tang 11 C/C Phúc Thịnh, 341 Cao Đạt, Q5
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 100/127/23 đường 3/2, Q.11
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - Neurological Surgery0988.866.498
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 5 Trần Cảnh Chân, 0903.653.717
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me3 Lê Đai Hành.Q11 0903.622.244
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0908.773.643
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0168.942.5234
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 38/13 Do Doc Long, 8.38864131
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0983.775.773
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 106/203 Tôn Thất H0908.446.648
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal MeC88A Nguyễn Văn Q 8.39234349
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N39 / 5 Đường 21, Tổ0905 508 983
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 1025 Lê Bình. Q.Tân 8.38230006
Nội TM D0435 Internal M Internal Me145 Lê Văn Linh, P1 8.39400043
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N311 / 8 Liên Tỉnh, Q 0988 668 007
Nội TM D0435 Internal M Internal Me14 Đông Hồ, P14, Q0989.775.999
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio97 / 8 Kinh Dương V0937.389.916
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 666/30/7 Đường 3/20903.944.134
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me 8.39234349
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 146/3 Huỳnh Mẫn Đ0985.711.359
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 233/3/4 Vĩnh Viễn, 0918.139.484
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me145 Nhật Tảo, P8, 0983.276.256
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio62B Xóm Đất, P.8, Q0903.761.833
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me672Nguyễn Đình Chi0903.628.406
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 362/8/2A Lê Văn Lương, Tân Hưng, Q7
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene7 lô 9 cc Ấn Quang, 8.38320296
Nội TM D0435 Internal M Internal Me159/14 Phạm Thế Hi 8.38860804
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal M 24/12 Đoàn Thị Điểm, Q.PN
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 58 đường 817 Tạ Q 0903.997.039
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology 0949.463.597
Nội TK D0430 Internal M Internal M 71 lầu1 cc Cao Thắn 8.38537887
Nội TK D0430 Internal M Internal M 24 Lô U cx Phú Lâm D, P.10, Q6
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 613 Lê Hồng Phong, 8.38357988
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 23/2A KP2, P. Tân K0903.034.537
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N203 Lô A cc Hà Kiều,0989.031.007
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me186 Liên tĩnh 5,Q8
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me77 Huỳnh Tịnh Của, P8, Q3
Nội TM D0435 Internal M Internal Me666/30/7 đường 3/20168.496.3636
Dịch vụ D0178 Internal M Internal Med - Neurology
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 8200588//0903.611.292
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 8372796//0903.626.146
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 8372796//0903.626.146
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me289D Thạch Lam Q. 0908.133.912
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me30 Hoà Hảo -Q10 906386315
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge3 Trần Khánh Dư, Q 8.3843915
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Nhi D0327 Surgery Surgery - Pediatric Surgery
Ngoại Nhi D0327 Surgery Surgery - Pediatric Surgery
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - C321 Lê Đại Hành Q. 8.39628097
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 30/6 Nguyễn Cảnh 8.38353389
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Nội TM-HH D0515 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
Phẩu Thuật Tim D0456 Surgery Surgery - Cardiology
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Hàm mặt, TMD0545 ENT (OtolaENT - Facial Plastic & Reconstructive Surgery
PT Hàm mặt, TMD0545 ENT (OtolaENT - Facial Plastic & Reconstructive Surgery
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0903.992.965
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 8.38646562
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Chuyên môn (NộD0150 Internal M Internal Med - Cardiology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
Gây mê D0201 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TM D0340 Surgery Surgery - Cardiology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Ngoại TM D0340 Surgery Surgery - Cardiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
HS Nội D0227 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Ngoại TM (Tim pD0341 Surgery Surgery - Cardiology
HS Ngoại D0225 Surgery Surgery - Cardiology
Ngoại TM D0340 Surgery Surgery - Cardiology
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TM D0340 Surgery Surgery - Cardiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TM D0340 Surgery Surgery - Cardiology
Phòng mổ D0466 Surgery Surgery - Cardiology
HS Nội D0227 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TM (Tim pD0341 Surgery Surgery - Cardiology
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Đa khoa D0170 Internal M Internal M 642/67 Trần Quốc Tỏan, Q.3
Đa khoa D0170 Internal M Internal M 268/86D Đồng Nai, Q.10
Đa khoa D0170 Internal M Internal M 732F Thăng Long, Q. Tân Bình
Đa khoa D0170 Internal M Internal M 437 Đình Nghệ, Q11
Da Liễu D0171 Internal M Internal M 197/65 Nguyễn Văn Bảo, Q.Gò Vấp
Da Liễu D0171 Internal M Internal M 834B Nguyễn Văn Công, Q.Gò Vấp
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge244/13 Hải Thượng Lãn Ông, Q5
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge712 Bình Phú, Q6
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G355/67 Nguyễn Văn Lượng, Q6
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G566 Bình Tiên, Q.6
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene367/19 Lò Siêu, Q11
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 720/25 Nơ Trang Long, Bình Thạnh
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary 362 Gò Dầu, Q. Bình Tân
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me97 Nguyễn Sơn, Tân Phú
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 642/91 Lê Văn Sĩ, Tân Bình
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G497 Nguyễn Văn Đậu, Q.Bình Thạnh
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G525 Huỳnh Văn Bánh 0917.564.839
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G333/91 Trần Bình Tr0989.888.978
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene90/17 Lê Đức Thọ, Gò Vấp
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene658/37 Trần Hưng Đạo, Q.05
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G67 Nguyễn Văn Lươ0913.675.764
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G54 Gò Dầu, Tân Phú0909.614.762
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G76 Nguyễn Cửu Đàm0903.643.310
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G34 Văn Cao, Tân Ph 0913.169.047
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G126/5 Thạch Lam, T0958.924.262
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0919.495.072
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Chuyên môn D0148 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Cột sống D0155 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Cột sống D0155 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Cột sống D0155 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Cột sống D0155 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0988.818.407
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0917.320.312
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0912.319.450
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0914.349.000
Nội D0372 Internal M Internal Med - General 0903.080.519
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound 0903.388.570
Softhai D0577 Other clini Other clinical spec
Softhai D0577 Other clini Other clinical spec
Softhai D0577 Other clini Other clinical spec
Softhai D0577 Other clini Other clinical spec
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General 0913.728.273
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 12A Đặng Công Bỉnh0918.648.826
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 594/7 Sư Vạn Hạnh,0988.333.660
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clinical spec
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Ngoại TQ D0346 Obstetrics Ob-Gyn - G754/3 Kha Vạn Cân,0933.940.666
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G35/6 Võ Văn Ngân, 0988.036.333
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Da Liễu D0171 Internal M Internal Med - Dermatology
Da Liễu D0171 Internal M Internal Med - Dermatology
Nội TM - Lão kh D0436 Internal M Internal Med - Cardiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G12/5 Nguyễn Khuyến 0912.876.360
Ngoại Tiêu Hóa D0334 Surgery Surgery - ( 74/33 Lê Hồng Phon0903.040.502
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G54 Đường Số 9, Quậ0918.654.445
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G86/54 Thích Quảng 0907.321.456
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G125/65 Đặng Văn Bi0913.870.363
Ngoại Tiêu Hóa D0334 Surgery Surgery - ( 45/9 Phan Xích Lon0903.879.373
Ngoại Tiêu Hóa D0334 Surgery Surgery - (General)
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Da Liễu D0171 Internal M Internal Med - Dermatology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional medicine
Mũi Xoang D0291 ENT (OtolaENT - Gene76/8/2 Trần Huy Liệ0913.727.731
Mũi Xoang D0291 ENT (OtolaENT - General 0903.649.474
Mũi Xoang D0291 ENT (OtolaENT - General 0913.194.257
Mũi Xoang D0291 ENT (OtolaENT - Gene78/9 Ong Ích Khiêm0913.630.896
Mũi Xoang D0291 ENT (OtolaENT - General 0913.606.616
Nhi D0351 ENT (OtolaENT - Gene247/8 Minh Phụng, 0909.275.806
Nhi Tổng Hợp D0357 ENT (OtolaENT - Gene24/2 Nguyễn Kim , 0903.842.690
Phòng mổ D0466 ENT (OtolaENT - Gene67 Xóm Đất , F5, Q60913.169.047
Phòng khám D0464 ENT (OtolaENT - Gene43 Tô Hiệu , Q12 0918.076.419
Phòng khám D0464 ENT (OtolaENT - General 0915.019.773
Phòng khám D0464 ENT (OtolaENT - General
Phòng khám D0464 ENT (OtolaENT - General 0908.608.320
Phòng khám D0464 ENT (OtolaENT - General 0908.357.274
Tai Đầu Mặt Cổ D0580 ENT (OtolaENT - Gene316/5/7 Cống Quỳnh 0977.903.015
Tai Đầu Mặt Cổ D0580 ENT (OtolaENT - Gene256 Nguyễn Thái Sơn, Gò Vấp
Tai Đầu Mặt Cổ D0580 ENT (OtolaENT - Gene78/9 Lê Quang Định0903.837.670
Tai Đầu Mặt Cổ D0580 ENT (OtolaENT - General 0903.030.489
Tai Đầu Mặt Cổ D0580 ENT (OtolaENT - Gene32 Đường Số 2, Cư 0908.824.157
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec 0982.160.860
BGĐ D0089 Other clini Other clini 187 Lương Nhữ Học,0913.977.628
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy A5 Cư xá Bắc Hải, c 8.39703495
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy KK9 Cư xá Bắc Hải, B0913.104.474
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 29/89 Hoàng Hoa Thám, Q.BT
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 8.7139159
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M 229/45A1 Tân Kỳ Tân Quý, Q.TB
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal M 161A/28 Lạc Long Q8584927//0903727555
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal M 58/3 Lũy Bán Bích, 8.38855395
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 4B/38 CMỹ Tho8, Q 8.38426335
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 618/C8 XVNT, Q.BT 0903.697.056
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Me181/1F Cách Mạng T0908.446.865
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 015 lô D Chung cư Gò Dầu - P.10 Q.TB
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 142/12 Gò Dầu_Tân0903.368.064
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 20 Ngô Tất Tố,Bình 0909.313.663
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal Med - General 8449858//0908260655
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 99 Trần Quốc Toản -9325146//0903348303
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Med0903.762.804
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 93/4B Linh Trung Thủ Đức
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 317/12 Trường Chin8425136//0903747404
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 110 Thống Nhất Q. 0903.305.399
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 350/50C Hoàng Văn 8.38111056
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 117/882Y Nguyễn Ki9851248//0903979739
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal Med - General 0903.775.764
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 410/4 Xô Viết Nghệ 8.38984452
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 245/7 Cách Mạng Th9700548//0918178660
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M B76/4 Tôn Thất Thuy0903.396.057
Dinh Duỡng D0188 NutritionisNutritionist
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me26B/17 Lạc Long Quâ 8587736/9611781
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me84/2A Phan Tây Hồ 0913.765.834
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene7/A8 Đinh Bộ Lĩnh Q 8.38984352
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene23 Trần Xuân Hòa, P0913.673.510
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene77/30 Tân Kỳ Tân Q8105197//0913716203
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - GeneB.304 Chung Cư 26/ 8.39842736
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me71/3A Tân Mỹ, P. Tâ0983.100.771
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 165 Lê Hồng Phong 0903.888.080
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 42/6 Trương Công Đ8354235//0913741133
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 126 Huỳnh Tấn Phát0905.905.757
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General)
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General)
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 3/88 Tổ 192 - P.12 0903.348.990
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 35/5 Cư xá Phú Lâm 8.38756853
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 316 Hòa Bình - Bình0913.747.348
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 490 Vĩnh viễn , Q10
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me51/51A Nguyễn Trãi,0918.639.505
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Cơ xương khớp D0152 Internal M Internal Med - Rheumatology 0913.682.920
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology 0903.787.470
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me16 Ngô Quyền, Q10 8.38561684
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 247/8 Minh Phung, Q6
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me409/34 Hòa Hảo - P.0908.624.689
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 41Nguyễn Văn Giai,0913.710.299
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 416/5 Nguyễn Đình 0903.370.785
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 8.39234349
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 247/8 Minh Phụng, 0913.683.299
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 0909.824.080
Dịch vụ D0178 Internal M Internal M 416/5 Nguyễn Đình 0903.618.848
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy P12, l7 cc Phan văn 0903.747.434
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 144/34 Trần Phú, Q0913.123.581
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 202-204 Bà Hạt, P9,0903.919.793
Nội TM D0435 Internal M Internal Me88/8A Quang Trung, 8.39967108
Thận - Niệu D0595 Internal M Internal M 92/21A Nguyên Hồn0908.205.876
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 25/4 Hương lộ 13, 0989.035.609
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology 0903.692.203
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology 8.38554269
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology 0938.113.653
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 437C Phạm Văn Chí,0903.679.019
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General 0903.675.996
PK CXK D0493 Internal M Internal M 523/4 Tùng Thiện V0983.787.686
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me298D1 No Trang Lon0913.694.141
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene1505 Đ 3 - 2, P16, 913867577
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 254/33 CMỹ Tho8, 0908.124.819
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me229 Thong Nhat, Tan0903.649.222
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK CXK D0493 Internal M Internal M 18 - 20 Phạm Văn Chí, Q5
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - ( 112/16 Nguyễn Lâm0905.718.935
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - C16/18 Đặng Văn Ng 0903.611.615
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G159/12 Nguyễn Trãi, Q5
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal M 336B/4Đào Duy Anh, QPN
PK CXK D0493 Internal M Internal M 766/3e Sư Vạn Hạnh0983.787.686
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK CXK D0493 Internal M Internal M 180 LoG cc Hùng Vư0908.628.078
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 60/4 Phước Hưng, F0913.908.868
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - GH4 CxTân Cảng, P.25, Q.BT
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal Med - Endocrinology 0903.505.435
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 72 Hưng Phú, P8, Q8
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 25/14 Bà Lê Chân, Q0903.334.068
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene194/46 Võ Văn Tần0913.120.599
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - Colon & Rectal Surgery
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G198 Trần Quý, Q11
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General 8.38554269
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
PK CXK D0493 Internal M Internal M 533/19 Nguyễn Tri Phương ,Q10
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 7A Đặng Tất, P.TĐ, 0913.920.174
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene567/K36 Nguyễn Tri Phương, Q.10
PK CXK D0493 Internal M Internal M 280/46 Bùi Hữu Nghĩa, P6, Q.TB
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal M 157 đường số 32,P. 0903.620.565
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery 0903.929.504 - 0989063999
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal M 25/14 Bà Lê Chân, Q.1
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 225 Hùng Vương, Q 8.38323787
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me20 Trầh Huy Liệu, Q.PN
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General) 0913.919.535
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 428-Nguyễn Chí Th 8.38554269
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene14/4 Hòa Bình, Q11
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal Med - Endocrinology
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory me 0908.955.945
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
Thẩm mỹ tạo hìnD0592 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 329 Phạm văn Bạch, P.15, Q.TB
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G79 Nguyễn Thiện Thuật, Q3
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene400/3 Lê Văn Sỹ, Q3 918182929
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery 0908.888.814
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene55/15 Lê Văn Sỹ, Q. 908337731
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Me46 Đường số 2, cx Đô Thành, P4, Q3
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene256 Nguyễn Văn Đậu, Q.BT
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene386/46 Lê Văn Sỹ, Q3
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me26/17 Trương Định, Q1
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M Q7 Bạch Mã, cx Bắc 0913.777.795
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
Thẩm mỹ tạo hìnD0592 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology 0918.059.930
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - U202 - 204 Bà Hạt, P 0958.889.793
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General 8.38554269
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
Thẩm mỹ tạo hìnD0592 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK CXK D0493 Internal M Internal M 318/109 Phạm Văn 0 H913.704.840
PK CXK D0493 Internal M Internal M 695/7 Hậu Giang, Q0909.664.582
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal M 400/3 Lê Văn Sỹ,Q.3
HS sau mổ D0228 Internal M Internal Me440/8 Nhật Tảo, Q.10
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 145 Tuy Lý Vương, 8364419/091317690
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal M 50/40K Nguyễn Thư 8.3895423
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - General
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me17k/30 Dương Đình Nghệ, Q11
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
Ngoại Hậu Môn D0323 Surgery Surgery - CA 14 Bà Hom, P12, 0918.368.115
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me8B cx Phan Đăng Lư0913.152.917
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me89 Tô Hiến Thành, Q10
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal M 51 Nguyễn Đình Chí8421047/0913676407
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene117 Đ Số 3, Q7 903851569
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
Ngoại TH-GM D0331 Surgery Surgery - (General)
PK Niệu - Nam k D0505 Internal M Internal Med - Urology 0903.854.222
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene249 Nguyễn Tri Phư 903676353
PK CXK D0493 Internal M Internal M 187/8 L3 Lương Nhữ Học, Q5
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 860/42/2A XVNT, P20918.104.400
Viêm gan D0537 Internal M Internal M 15KA Phạm Thế Hiển, Q8
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 173/4 Thành Thái, 0903.674.732
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me63 Nguyễn Thái Sơn, QGV
Ngoại Tiết Niệu D0332 Surgery Surgery - Urological Surgery
PK LN-MM D0496 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G37 Phạm Ngọc Thạch 0903.632.827
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology 0913.742.616
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 272 Thiên Phước, Q0913.190.606
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 119/11Đường3/2, 0903.882.968
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal M 399/15 Nguyễn Đình0908.336.382
PK Nộ i Tiết D0511 Internal M Internal Med - Endocrinology
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene136 G Nguyễn Tri P 903620156
PK Phổi D0520 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Sản Phụ KhoaD0521 Obstetrics Ob-Gyn - G432 Lạc Long Quân, 0913.678.064
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Thẩm mỹ tạo hìnD0592 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.333.729
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal M 225 Hùng Vương, Q0909.912.425
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - General 8.38344199
PK CXK D0493 Internal M Internal M 561 Bà Hạt, P8, Q100903.903.372
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology 0913.607.792
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 171FG Cô Bắc, Q1 0903.722.913
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
PK CXK D0493 Internal M Internal M 1/18 Lê Văn Lượng, Q7
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene414D Nguyễn Thị Mi0906.688.622
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene249 Ng Tri Phương, 903676353
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene274 Lý Thường Kiệt, 903361315
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me600/4 Minh Phụng, 0913.746.915
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - N2b Trần Phú, Q5 0903.730.977
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Me59 Hàn Hải Nguyên,0903.967.590
PK Da Liễu D0488 Internal M Internal Med - Dermatology
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal M 31A Trần Bình Trọng 8.38554269
PK Thần Kinh D0527 Internal M Internal Med - Neurology 0918.257.239
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene129 Ngô Quyền, P6, 913173707
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology 0908.431.304
Thẩm mỹ tạo hìnD0592 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PK TMH D0531 ENT (OtolaENT - Gene595 Hậu Giang, Q6 903711104
PK CXK D0493 Internal M Internal Med - Rheumatology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội TM D0435 Internal M Internal Me730Bis Trần Hưng Đ 8.38350455
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal Med - Endocrinology 0909.672.175
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 159 Hưng Phú F.8 Q0935.188.106
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M X2Bis Cư xá Bắc Hải0909.218.475
KHTH D0265 Other clini Other clini 46 Phạm Văn Chí, Q0913.895.355
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me288 Mạc Cửu. Q.5 0903.679.407
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene329 Hùng Vương, Q.6
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me16 Đường số 4 ,P.4, Q.8
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 150/9 Trần Tuấn khả0933.571.111
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 8 Bình Thới, Q.11
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 150/10 Lầu 1 Trần Tuấn Khải, Q.5
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 51 Minh Phụng, Q.60903.830.404
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me328/21 Nguyễn Thị 8.38320534
Nội TM D0435 Internal M Internal Me30 Đỗ Quang Đậu, P.Phạm Ngũ Lão, Q. 1
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me83 Trần Chánh Chiếu0919.509.770
Nội TK D0430 Internal M Internal M 316 An Dương Vương 0913.165.071
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal Med - Endocrinology 0918.432.804
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 8.3923426
Nội TK D0430 Internal M Internal M 305/5A Lê Văn Sỹ, Q 8.3844946
Nội TM D0435 Internal M Internal Me35B Hưng Phú, Q.8 8.38595539
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me3B/18 Au Cơ - P.14,0903.970.835
BGĐ D0089 Other clini Other clini 305 Bến Bình Đông,0913.885.907
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene256/159E Tân Phước 0913.670.509
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 39 Mai Thị Lựu, Q.1 8.38296305
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 8.3923426
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 48/30 Hồ Biểu Chán0989.519.869
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 237/4/48 Hòa Bình -0958.771.738
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me65/53 Đường 3 thán0903.043.851
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G004 Lô B c/c Nguyễn0903.875.303
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene7A/19/33 Thành Thá0983.895.950
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội TM D0435 Internal M Internal Me15/6C Ấp 2 Phú Xuâ0903.641.698
BGĐ D0089 Other clini Other clini 433/12 Hai Bà Trưng0903.742.180
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory me 0989.212.725
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G16 Nguyễn Bá Học, 0903.969.250
Nội TM D0435 Internal M Internal Me219 Nguyễn Trãi, Q.0903.366.229
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene60/9 Phước Hưng - P 0903.753.189
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene414 Nguyễn Thị Min0908.501.461
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 22/37/8 Đất Thánh 0983.399.736
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 532 Ngô Gia Tự, Q.50909.680.886
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 28 Chợ Lớn F.11 Q. 0918.232.501
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 9 Nguyễn Bỉnh Khiê 0918.030.954
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec 0932.666.005
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 184/1 Đặng Văn Ngữ, Q.PN
Gan mật D0199 Internal M Internal M 212 Nguyễn Trãi, Q 0903.707.705
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal Med - General
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 359/1D Lê Văn Sỹ, Q 8.39310585
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 389 Nguyễn Trãi, Q.0908.221.728
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 98 Đỗ Ngọc Thạnh, 0989.001.872
Nội cao cấp D0403 Internal M Internal M 74E Chợ Lớn, Q.6 0903.621.578
Nội TK D0430 Internal M Internal M 236/33 Lê Văn Sỹ, Q0908.374.148
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 70/4 Nguyễn Thị Nh0903.863.548
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 399/43/7 Nguyễn Đì0909.818.299
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 03 Phan Kế Bính, Q.0919.505.469
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 61 Âu Cơ, Q.TB 0903.719.580
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 21 Đường 27 - An Lạ0982.399.963
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TK D0430 Internal M Internal M 771B Hưng Phú, Q.80903.958.475
Nội TK D0430 Internal M Internal M 10 Trần Xuân Hòa - 0947.789.418
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 16/16/2 Nguyễn Thi0916.183.687
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M D2A Cư xá Phú Lâm 0989.002.619
B
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 336B/3 Hồ Văn Huê0903.003.300
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0903.866.955
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 0906.272.979
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 62 Bùi Minh Trực, Q0908.663.897
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0938.128.728
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 0983.535.831
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 99 Phan Văn Trị, Q. 38363321/0908826257
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 45 Nguyễn Văn Cừ, Q.5
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 157-Dường số 22-Q0903.620.565
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 19/50-Nguyễn Văn 0983.344.849
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 157bNguyễn Trãi.Q 0913.123.581
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 61/9/9-Đất Thánh-T0913.989.026
Thận - Niệu D0595 Surgery Surgery - Urological Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 164/35 Tân Xuân, Q0913.741.122
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 35/8C Quang Trung,0913.657.369
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General)
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General)
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 100/41 Vườn Lài, Q.0913.157.873
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General)
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 449/20 Trường Chinh 913316590
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General)
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - General
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - General
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene430/19 Gia Phú, P.3,0908.235.577
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - General
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me405/10 Xô Viết Ngh 8.3898172
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me11 D14 Nguyễn Du, 0903.939.117
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me831 Tân Kỳ Tân Quý,0903.777.765
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me557/B15 Nguyễn Tri0903.682.535
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Nội TK D0430 Internal M Internal M H4 C/xá Tân Cảng, P.25, Q. Bình Thạnh
Nội TK D0430 Internal M Internal M 599 Cách Mạng Thán 8.39700744
Nội TK D0430 Internal M Internal M 21/5 Hậu Lân - Bà 8910356//0903645329
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 0903.703.581
Nội TK D0430 Internal M Internal M 46/22B17 Bà Hom 7512076//0903608863
Nội TK D0430 Internal M Internal M 95/19C Cách Mạng T 8.38492773
Nội TK D0430 Internal M Internal M 50/5 Vườn Chuối Q. 8.3834021
Nội TK D0430 Internal M Internal M 26F Lý Chiêu Hoàng 8.38763081
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal Med - General 0917.117.959
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 54 Phan Van Tri, Q. 0988.883.525
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 592/17 Cộng Hòa Q 8.38498979
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 31 Sao Mai, Q.TB 8.9702187
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 149/33B4 Bành Văn 8.970164
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 123/22A Lê Lợi Q.GV
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 334 âu Cơ, Q.TB 8.38603369
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 31/2 Nguyễn Lâm, Q 8.3803061
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 66X35 Hoàng Hoa T 8.3811399
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 1161 Tự Lập, Q.TB 8.38422354
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Khám bệnh theoD0247 Internal M Internal M 522 P20 Nguyễn Tri 8.38631048
Khám bệnh theoD0247 Internal M Internal M 120 Dương Bá Trạc, 982989750
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - (General) 0903.630.361
Khám bệnh theoD0247 Internal M Internal Med - General 903783835
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8659525//0913846393
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8.38982914
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8.38420951
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8.38229643
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8.38421255
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8.3847779
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - General 8.38485954
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal MeLô 6 Khu 5 Đường 278101409//0903755276
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Me43 Cư xá Trần Quang8467642//0913677806
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Me2/2 Bàu Bàng - P.13 8.38104597
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Me90/3 Hoàng hoa Th 8110115//0903629080
Nội TM D0435 Internal M Internal MeF15 Khu phố chợ Ho 8.38102362
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Me274/22 Nam Kỳ Khởi 8.39326872
Nội TM D0435 Internal M Internal Me911/32/6 Lạc Long 8.38636016
Nội TM D0435 Internal M Internal Me49/2 Lê Lợi, Q1 8.38212999
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Me345/10 Tân Kỳ Tân 8470222//0913907185
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Me111/4 Nguyễn Thượn 8.5150177
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio16/24A Gò Dầu, Q.T0989.754.525
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio258 Huỳnh Văn Bánh 0903.782.362
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio23/30 Đồng Xoài, P.0914.222.829
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio100/25 Vườn Lài, P.0909.643.814
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio19/43 Trần Bình Trọ0908.567.005
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio370 Xô Viết Nghệ Tĩ0983.910.658
Nội TM D0435 Internal M Internal Me102/6 Xô Viết Nghệ 0913.162.168
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - Ge97/34 Phạm Phú Th 8.39710475
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - Ge143/4C Ung Văn Khi5111414//0903928211
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - Ge39/7E1Đ Hòa Bình P9613874//0903654101
Mắt-TMH D0288 OphthalmoOphth - Ge189/B2 Cống Quỳnh,0903.359.218
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 66 Đỗ Ngọc Thạnh -8556327//0913816072
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 23 Khu 105 Phan Hu 8.39875386
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 14 Võ Thành Trang, P.11, Q. Tân Bình
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 35E Cư xá Lý Thường Kiệt - P7, Q.10
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 239Bis Au Cơ, Q.TB 8850587//0903964362
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 49A Lê Trực, P.7, Q 0913.747.348
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal Med - General
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal M 220/3 Hồ Văn Huê, 8424415//0903734407
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal M 407/2 Minh Phụng - 8.38585804
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal M 10B Cư xá Thủy Sản 8.37400429
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M 952 Trần Hưng Đạo, 8.38366642
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal M 148A Hòa Hưng, P13 8.38632249
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M 118/29 Trần Kế Xương, Q.PN
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M 1A/27 Lý Thường Kiệ 8.39715693
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M 325 Bùi Đình Túy, Q8416411//0903355969
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M K32-K300 Cộng Hòa 8.38463905
VLTL - PHCN D0648 Rehabilita Rehabilita 77 Thích Minh Nguyệ 0937.855.116
VLTL - PHCN D0648 Rehabilita Rehabilita 28/1 Chu Văn An - P17,Q.TB
VLTL - PHCN D0648 Rehabilita Rehabilita 245/45X10 Bành Văn 8.39703345
VLTL - PHCN D0648 Rehabilita Rehabilita 09 Lô A CC Tôn Thất8255132//0908108213
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional medicine
Ngoại Dịch vụ D0322 Surgery Surgery - (General)
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General)
BGĐ D0089 Other clini Other clini 405/24 Xô Viết Nghệ0909.195.67
A3 - Nội Tiêu HóD0029 Internal M Internal Me788/14E Nguyễn Ki 8.69665559
A10 - Đông Y D0006 Internal M Internal Med - Traditional medicine
A10 - Đông Y D0006 Internal M Internal Med - Traditional medicine
A10 - Đông Y D0006 Internal M Internal Med - Traditional medicine
A10 - Đông Y D0006 Internal M Internal Med - Traditional medicine
A11 - CBCC D0008 Internal M Internal Med - General 0908.248.204
A11 - CBCC D0008 Internal M Internal M 49/12 Huỳnh Mẫn Đạ 8.38402754
A11 - CBCC D0008 Internal M Internal Med - General
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Med - Critical Care Me0973.230.306
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
A14 - Lọc máu D0012 Internal M Internal M 134/1 Hoàng Hoa T 0696.621.07
A14 - Lọc máu D0012 Internal M Internal Med - Nephrology
A15 - Nội thận D0014 Internal M Internal M 07 Trương Minh Giả 8.69665352
A15 - Nội thận D0014 Internal M Internal M 89/22 Phạm Văn Chi0167.989.5568
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal Med - Neurology 0988.602.810
A17 - Bệnh NN D0017 Internal M Internal Med - Ocupational Me0989.014.563
A17 - Bệnh NN D0017 Internal M Internal Med - Ocupational Me0979.733.054
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal Med - General 0913.964.950
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal M 78I6 Phạm Ngũ Lão,0913.857.090
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal M 557A/G6 Nguyễn Tri0913.945.625
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal Med - General
A20 - Phóng xạ D0022 Imaginary Imaginary - Radiology
A20 - Phóng xạ D0022 Imaginary Imaginary - Radiology
A21 - Nội Tiết D0024 Internal M Internal Med - Endocrinology
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal M 22/2 Đông An, Bình065 03783631
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal M 166/27 Nguyễn Kiệm 0979.446.287
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal Med - General
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal Med - General
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Med - Cardiology
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Me1A-19 Nguyễn Thái 8.38957149
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Med - Cardiology
A3 - Nội Tiêu HóD0029 Internal M Internal Me80/9C Quang Trung, 8.3894591
A3 - Nội Tiêu HóD0029 Internal M Internal Me42 Bạch Đằng, Q.TB 8.38941367
A3 - Nội Tiêu HóD0029 Internal M Internal Me788/76B Nguyễn Ki 8.38443293
A3 - Nội Tiêu HóD0029 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
A3 - Nội Tiêu HóD0029 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Me12/4H Quang Trung 8.39872011
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Me79 Nguyễn Kiệm, Q 0903.397.351
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Disea0908.415.602
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
A5 - Lao & Bệnh D0035 Internal M Internal M 18A3 Hiệp Thành 17, 8.37175912
A5 - Lao & Bệnh D0035 Internal M Internal M 159 Nguyễn Kiệm, 8.38943394
A5 - Lao & Bệnh D0035 Internal M Internal Med - Respiratory me 8.38955757
A5 - Lao & Bệnh D0035 Internal M Internal M 115/75 Nguyễn Kiệm, Q.GV
A5 - Lao & Bệnh D0035 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
A5 - Lao & Bệnh D0035 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
A6 - Tâm thần D0039 Psychiatry Psychiatry
A6 - Tâm thần D0039 Psychiatry Psychiatry
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal M 117/3 Nguyễn Kiệm,0838 941 756
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal Med - Neurology
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal M 334/192/9 Dương Q0903.878.683
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal M 24/17C Ngô Tất Tố, 0989.014.127
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal M 64/4B Quang Trung,0974.672.335
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal M 78K4 Phạm Ngũ Lão0903.612.487
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal Med - Dermatology
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal M 203/6 Nguyễn Văn 8.39841568
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal Med - Dermatology 8.38997475
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal Med - Dermatology 0913.700.173
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal Med - Dermatology
A8 - Da liễu D0043 Internal M Internal Med - Dermatology
A9 - Nhi D0047 Pediatrics Ped - Gene92/85 Nguyễn Hồng 8.38940726
B11 - Sản D0052 Obstetrics Ob-Gyn - G105/9 Nguyễn Kiệm 8.38955259
B11 - Sản D0052 Obstetrics Ob-Gyn - General 8.38957154
B11 - Sản D0052 Obstetrics Ob-Gyn - General 8.38943466
B11 - Sản D0052 Obstetrics Ob-Gyn - General
B11 - Sản D0052 Obstetrics Ob-Gyn - General
B11 - Sản D0052 Obstetrics Ob-Gyn - General 8.39014794
B12 - Bỏng D0053 Surgery Surgery - Burn 0913.127.091
B12 - Bỏng D0053 Surgery Surgery - Burn
B12 - Bỏng D0053 Surgery Surgery - Burn
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General) 0979.866.926
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - ( 1A14 Nguyễn Thái S0168.593.6788
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General) 0989.001.646
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General)
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - ( 3/3 Nguyễn Thái Sơ 8.39852792
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - ( 16 Cây Trâm, Q.GV 0903.952.775
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General) 0988.140.014
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General)
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General) 0988.140.014
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General) 0914.144.672
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General)
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - (General) 0989.001.565
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - 159/6 Bạch Đằng, Q0989.002.287
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - 208 Trần Huy Liệu, 0913.919.941
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - 78G5 Phạm Ngũ Lão0983.398.418
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0907.203.547
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0982.751.148
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0928.852.440
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - 1A-33 Nguyễn Thái 0908.531.342
B2 - Ngoại Tiết D0058 Surgery Surgery - U43/11A Trần Hữu Tr0913.714.746
B2 - Ngoại Tiết D0058 Surgery Surgery - U194/41 Võ Văn Tần,0913.830.789
B2 - Ngoại Tiết D0058 Surgery Surgery - U133/8 Thích Quảng 0903.737.073
B2 - Ngoại Tiết D0058 Surgery Surgery - U788/30 Nguyễn Kiệ 0908.104.170
B2 - Ngoại Tiết D0058 Surgery Surgery - Urological Surgery
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - (General) 0982.550.515
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - (General) 0982.290.128
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
B5 - Phòng mỗ D0068 Surgery Surgery - (General)
B5 - Phòng mỗ D0068 Surgery Surgery - (General)
B5 - Phòng mỗ D0068 Surgery Surgery - (General)
B5 - Phòng mỗ D0068 Surgery Surgery - (General)
B5 - Phòng mỗ D0068 Surgery Surgery - (General)
B6 - Ngoại TK D0070 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.878.149
B6 - Ngoại TK D0070 Surgery Surgery - Neurological Surgery0988.570.139
B7 - Mắt D0073 OphthalmoOphth - General
B7 - Mắt D0073 OphthalmoOphth - GeC10 Trường Chinh, 8.38853858
B7 - Mắt D0073 OphthalmoOphth - General
B7 - Mắt D0073 OphthalmoOphth - General
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial 8.38943367
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxill78-K10 Phạm Ngũ L 8.39856201
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial 8.38943772
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial 8.39890539
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0903.646.601
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial 8.39850825
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxill199/6 Hoàng Văn Th 8.38478267
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial
B8 - RHM D0078 Oral MaxillOral Maxillo Facial
B9 - TMH D0080 ENT (OtolaENT - Gene215/7A Huỳnh Văn 0903.206.673
Ban Đào tạo D0081 Other clini Other clinical spec
Ban Đào tạo D0081 Other clini Other clinical spec
Ban Đào tạo D0081 Other clini Other clinical spec
C13 - Cấp cứu lưD0103 Internal M Internal Med - Emergency Med 8.38944771
C13 - Cấp cứu lưD0103 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
C13 - Cấp cứu lưD0103 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
C13 - Cấp cứu lưD0103 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal Med - General 0908.531.342
C5 - Vi sinh D0114 MicrobioloMicrobiology
C5 - Vi sinh D0114 MicrobioloMicrobiology
C5 - Vi sinh D0114 MicrobioloMicrobiology
C5 - Vi sinh D0114 MicrobioloMicrobiology
C5 - Vi sinh D0114 MicrobioloMicrobiology
C5 - Vi sinh D0114 MicrobioloMicrobiology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0986.222.216
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0903.184.145
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
KHTH D0265 Other clini Other clini 1/B9 Nguyễn Thái Sơn, Q.GV
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0903.921.312
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Sinh Hóa D0575 BiochemistBiochemistry
Vi sinh D0643 MicrobioloMicrobiology
Vi sinh D0643 MicrobioloMicrobiology
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
KHTH D0265 Other clini Other clini TK4/4 Bến Chương 0903.962.569
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clinical spec 0913.401.256
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0918.539.566
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0903.910.540
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G615/108 Đường 3 thá 0903.667.743
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 629/74A Cách Mạng Tháng 8, Q.10
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 0984.751.664
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic 8.39613958
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0919.031.537
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0904.357.167
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clinical spec 0909.567.936
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0903.615.529
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0913.115.278
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0913.852.779
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0983.424.261
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me029 lô B3 cc Khánh H0918.622.762
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 835/18 Trần Hưng Đ0903.333.389
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Med - Cardiology
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me606 Phan Văn Trị, Q.5
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me47/13 Trần Quốc To08. 39067962
Nội TM 2 D0440 Internal M Internal Me24/4 Đinh Tiên Hoà 0908.121.518
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal MeN9 cc Bàu Cát , P3, 0913.704.458
Nội TQ 1 D0451 Internal M Internal Med - General
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me84 Nguyễn Trãi, P.B0918.427.000
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me012 Cx 675 Nguyễn 0918.138.462
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me37/11 Âu Cơ, P9, Q.TB
Phòng khám D0464 Internal M Internal M B1/2 Cộng Hòa, P130913.727.375
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me6 Yersin, Q1 0918.273.127
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M H5 Cx 80 căn Nguyễn 8.38645648
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Med - Geriatric Medicine
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me360 Cx Vạn Hạnh, Q10
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 10G Trần Nhật Duật0913.839.264
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM 2 D0440 Internal M Internal Me299/2/23 Lý Thường0907.174.977
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me80/23 Trần Quang Diệu, P11, Q3
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me28 Nguyễn Quốc Ca0903.660.110
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Med - Geriatric Medicine
Nội TK D0430 Internal M Internal M 15 Ng Thi Tần, Q8 0903.675.088
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me128/1 Bùi Hữu Nghĩ0903.888.520
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 19/50 Nguyễn Văn 0983.344.849
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me89/22 Đoàn Văn Bơ, Q.4
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M A2 NHDiet, Q.TB 0903.743.257
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Med - Geriatric Medicine
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 165 Huỳnh Mẫn Đạt, P8, Q.5
PT GMHS D0542 Surgery Surgery - ( 38B An Điềm, P10, 0989.003.556
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 137/21B Âu Dương Lân, Q8
Nội TK D0430 Internal M Internal M 294 Bà Hạt, Q10 0913.626.936
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 161B/13 Lạc Long Q0908.493.522
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - General
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal MeJ4 Cx Phú Lâm A, Q60913.635.423
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 233/3/4 Vĩnh Viễn, Q10
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M B14 cx Phú Lâm B, Q0935.158.368
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Me34 đường số 9 Lãnh Binh Thăng, Q.11
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 601/9 CMỹ Tho8, P0908.557.094
Nội TK D0430 Internal M Internal M 215 Trần Hưng Đạo,0903.881.672
Nội TQ 1 D0451 Internal M Internal Med - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 26/3 LP Man, Đ Số 10902.349.199
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TM 2 D0440 Internal M Internal Me42/3a Phó Cơ Điều, 0908.153.077
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Me244 Cống Quỳnh, Q 0918.047.604
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 251 Nguyễn Trọng T0918.353.678
Nội TM 2 D0440 Internal M Internal Me433/1824 Nguyễn Tr0918.135.903
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 572/22 Nguyễn Trãi,0957.020.459
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me740 Điện Biên Phủ, 0908.621.182
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 175/619 Lý Thường Kiệt, Q.TB
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G233 Miếu Nổi, BT 0918.452.384
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Med - Cardiology
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 341/45A Lạc Long Q0908.822.414
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 606 Phan Văn Trị, Q0903.918.525
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology 0987.707.758
PT GMHS D0542 Surgery Surgery - ( 148 Bắc Hải, Q10 0913.157.053
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G19 Trần Cao Vân, Q1
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 165 Huỳnh Mẫn Đạt,0903.719.255
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 368 Hai Ba Trung, Q0903.930.708
Nội TM 2 D0440 Internal M Internal MeB14 Cx Phú Lâm B, 0903.755.088
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me57 Ngô Gia Tự, Q.10
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Med - Geriatric Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội TQ 2 D0452 Internal M Internal Med - General
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenter 8.3860313
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 61/9/9 Đất Thánh, Q.TB
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 136/7B Nguyễn Tri 0908.147.399
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 84-Duong so 26-Binh Phu-Q.6
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội TQ 1 D0451 Internal M Internal Med - General
Nội TM 1 D0439 Internal M Internal Me138A Trần Phú, Q5
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G44 Nguyễn Văn Đậu,0902.755.599 - 0908182601
Hô Hấp D0219 Internal M Internal M 33 Huỳnh Thúc Khán 8.38216259
HH Trẻ Em 1 D0702 Internal M Internal M 298/1A Phan Văn Trị0918.698.543
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 157/12 Nhiêu Tứ, P 0958.836.609
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 324 Nguyễn Thiện T0983.980.232
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 159/280B Phó Cơ Đi0903.660.157
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 103 Nguyễn Trãi, Q.0977.383.606
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 17 Võ Thị Sáu, Q.1
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T111K C/c Nguyễn Th0903.938.183
PK Lao D0494 Internal M Internal M 28/E3 Đường 3/2, P0918.450.806
Khoa B2_HH NguD0254 Internal M Internal M 115/50 Trần Đình X 0913.727.093
Ung Thư D0638 Internal M Internal M 325/7C Nguyễn Trãi0903.647.557
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T78C Âu Dương Lân, 0938.424.942
Khoa B2_HH NguD0254 Internal M Internal M 167 Ngô Quyền, Q10908.120.626
Khoa B1_HH NhiD0253 Internal M Internal M 147/34/17 Lũy Bán B0918.377.998
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 1/165B Nguyễn Văn0909.278.091
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T313 Hoàng Hoa Thám 0913.667.583
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T91C Lạc Long Quân, 0908.457.769
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M C4 Cư Xá Tân Kỳ Tân0913.118.782
Khoa B1_HH NhiD0253 Internal M Internal M 103A Bùi Thị Xuân, 8.38398988
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 68/1 Lữ Gia, P.15, 0903.957.406
Khoa C5 D0255 Internal M Internal M 523/19 Nguyễn Tri 8.38577337
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T291 Hàn Hải Nguyên0903.940.225
Khoa C5 D0255 Internal M Internal M 103A Bùi Thị Xuân, 8.38398988
Khoa E1 D0257 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T86 CT Tam Đảo, P.15, Q10
Khoa E1 D0257 Internal M Internal M 107C Lạc Long Quân,0983.710.821
Khoa B1_HH NhiD0253 Internal M Internal M 292 Hòa Hảo, Q10 0984.628.329
Phổi D0458 Internal M Internal M 242/103 Nguyễn Thi0903.913.734
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 314 Hòa Hảo, Q.10 8.38350924
PK Lao D0494 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal M 102/17 Bàu Cát 2, P0913.185.885
PK Lao D0494 Internal M Internal M 114/192A Cao Thắng 8.38395279
Phổi D0458 Internal M Internal M 21 Mạc Thiên Tích, P0903.365.441
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T67 Phó Cơ Điều, P.40903.932.553
PK Lao D0494 Internal M Internal M P.125, Lầu 1, Lô C, 0908.164.591
PK Lao D0494 Internal M Internal M J10 Căn Cứ 26, P17,0838.551.746
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T615/12/6 CMT8, P10913.147.240
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me24/424 Thống Nhất,0989.501.614
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T265/9/3 Hưng Phú, 0983.109.079
Khoa B2_HH NguD0254 Surgery Surgery - ( 58 Bình Giã, P.13, Q 8.38100702
PK Lao D0494 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Lao D0494 Internal M Internal M 292 Hòa Hảo, Q10 8.38354311
Khoa E2 D0258 Internal M Internal M 98/685 Nguyễn Kiệm 0909.533.698
PK Lao D0494 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Khoa C5 D0255 Internal M Internal M 274/17 Nguyễn Trãi0903.770.887
PK Lao D0494 Internal M Internal M J10 Căn cứ 26, P.17, Q. Gò Vấp
Khoa E2 D0258 Internal M Internal M 364/45 Bến Bình Đô0913.805.082
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me430C Ngô Gia Tự, Q0903.772.973
Khoa C5 D0255 Internal M Internal M 219 Nguyễn Trãi, Q. 8.39202233
Khoa E2 D0258 Internal M Internal M 110 lô C cc Ngô Gia 0903.354.068
PK Lao D0494 Internal M Internal M 430/19 Gia Phú, P.30918.062.336
Ung Thư D0638 Internal M Internal M 456 Lý Thái Tổ, Q100903.760.437
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T78/12 Mạc Thiên Tí 0838.551.746
Khoa B1_HH NhiD0253 Internal M Internal M 186/B15 Bình Thới, 0903.660.206
Chuyên viên D0151 Internal M Internal Med - Respiratory me 0913.856.996
Khoa C5 D0255 Internal M Internal M CC Lạc Long Quân, 0989.036.832
PK Lao D0494 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Khoa E2 D0258 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T268/7 Lầu 1 Hải Thư0903.940.411
Khám Xuyễn D0250 Internal M Internal Med - Respiratory me 0908.222.321
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T68/14 Bàu Cát, P12,08 38551746
Chuyên viên D0151 Internal M Internal M 161 Trần Hưng Đạo,0913.856.996
PK Lao D0494 Internal M Internal M 274/17 Nguyễn Trãi0903.877.003
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 447Nguyễn Chí Thanh, Q5
Nội TK D0430 Internal M Internal M 225 Hùng Vương, Q5
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 107 Lê Hồng Phong F.2 Q.5
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 32 Nguyễn Văn Đừng F.6 Q.5
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 532 Ngô Gia Tự F.9 0909.680.886
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene522B Hậu Giang, Q6
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene1011 Hồng Bàng, P10903.386.068
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 32 Đường số 24, P10909.325.619
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0902.534.277
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 429/32 Bình Trị Đôn0977.993.404
Da Liễu D0171 Internal M Internal Med - Dermatology 0938.888.768
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 37 Đường số 1A, P. 0938.677.212
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 814/11 Sư Vạn Hạnh0918.007.028
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội TQ D0449 Internal M Internal M B14 Cư xá Phú Lâm 0903.733.736
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 212 Nguyễn Trãi, Q1
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 135/1 Hùng Vương0908.278.220
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 1D5-8 Skygarden Q 0903.736.542
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 53/13 Nguyen Hong0903.170.048
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - GeneSo 4 Đường 3, Khu Phố 3, Q. Thủ Đức
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - 260/10 Bà Hạt, Q100903.605.529
Chăm sóc và ĐT D0135 Internal M Internal Med - Rheumatology
YH TDTT D0663 Internal M Internal Med - Orthopedics
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - A29 Nam Quang 2, Q7
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 27 Huỳnh Tịnh Của, 7815388/ 0903641451
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 18 Trần Quốc Toản,0913.669.596
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy A19/1 Đường 41, P.0903.809.840
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 46 Đường số 2, cx Đ0903665211/ 7715539
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology 0909.242.065
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
CTCH D0158 Internal M Internal Med - Orthopedics
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - ( 390/86 Nguyễn Đình0909.199.935
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - ( 103 Lê Quang Định, 0908.485.676
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - ( 201 Bờ Sông, Khu Ph0902.004.171
CTCH D0158 Internal M Internal Med - Orthopedics
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - (General)
CTCH D0158 Internal M Internal Med - Orthopedics
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Internal M Surgery - ( 541 Ngô Gia Tự, P9,0985.918.204
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 540 Ngô Gia Tự, P9,0919.437.569
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - (General)
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 322A/11 Vĩnh Viễn, 0918.459.904
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - ( 565/32 Bình Thới, P0913.747.897
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - ( 189 Tạ Quang Bửu, 0909.742.981
CTCH D0158 Internal M Internal Med - Orthopedics
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 871 Phạm Thế Hiển,0913.791.812
CTCH D0158 Internal M Internal Med - Orthopedics
Nội TM D0435 Internal M Internal Me16 Ngô Quyền, Q10
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 709 Bến Bình Đông.Q8
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 32/26 XVNT, Q.BT 0918.018.327
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 202A Nguyễn Thị Th0908.273.058/ 8505468
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 141 Bàn Cờ. F.3. Q30907.998.997
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 351/33/53 Bùi Minh0988.436.365
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0913.612.351
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 32/53 Lê Cảnh Chân0937.076.170
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 9 Xóm Củi, Q.8 0902.331.299
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0983.834.148
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 260A Hưng Phú, Q.80919.888.789
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 137 Đường số 8, F4, Q8
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 160 Tạ Quang Bửu, F0169.379.1920
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 167 Đường số 8, Q80907.125.885
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội TQ D0449 Internal M Internal M A7/22/X2 Bình Hưng0906.988.945
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0907.017.117
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 1283A Phạm Thế Hiển, Q8
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 44/5D Phạm Văn Chiêu, Q.GV
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 45/ 76 đường 20, P 0908.270.624
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 22/394 Lê Đức Thọ,0903.731.832
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 5/7C23 Lê Văn Thọ, 0903.917.748
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 108/A28 Lê Văn Thọ0902.973.030
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal M 2/19 Bạch Đằng, Q. 0989.974.310
A14 - Lọc máu D0012 Internal M Internal M 78/24C,Phạm Ngũ Lã 0982.200.259
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - Thoracic Surgery 0908.183.702
A21 - Nội Tiết D0024 Internal M Internal M 662 (189/22) Phan V0903.607.673
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal Med - General 0989.002.179
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
A21 - Nội Tiết D0024 Internal M Internal Med - Endocrinology
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal M 105/10 Nguyễn Kiệ 8.38940946
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Med - Cardiology
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
B9 - TMH D0080 ENT (OtolaENT - Gene1A31 Nguyễn Thái S0989.004.011
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal Med - General 0913.714.746
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal M 105/761 căn số 3, P0979.888.073
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Med - Cardiology
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T107 Nguyễn Kiệm, Q.GV
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Med - Cardiology
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal MeC40 Khu Ba Son Nguyễn Oanh, Q.GV
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Me243/42 Nguyễn Oanh 0979.790.157
A21 - Nội Tiết D0024 Internal M Internal Med - Endocrinology 0913.917.781
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal M 220/7 Hoàng Hoa T 0913.180.975
A14 - Lọc máu D0012 Internal M Internal M Khu tập thể BV 175 0989.204.092
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 4/5 Yên Thế, Q.TB 0909.304.885
B6 - Ngoại TK D0070 Surgery Surgery - N115/7E Nguyễn Kiệ 0989.007.546
A17 - Bệnh NN D0017 Internal M Internal M 552 Phan Văn Trị, P5, Q.GV
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal MeC40 Khu Ba Son Ng 0908.253.949
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal Med - General 8.38943675
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal MeK7 Đường 26 tháng 8.9841236
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Me552 Phan Văn Trị, P 0985.354.428
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Me4/5 Yên Thế, Q.TB 0913.803.578
B9 - TMH D0080 ENT (OtolaENT - Gene1A7 Hẻm 115 Nguyễ0989.004.037
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - (General) 0982.346.982
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal M 290/3/7 Nguyễn Vă0918.018.756
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 78/G24 Phạm Ngũ L 8.39851224
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal M 136 Bạch Đằng, Q.T0989.002.257
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Me106 Nguyễn Thái Sơ0913.805.345
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal Med - General
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal Med - General
B6 - Ngoại TK D0070 Surgery Surgery - Neurological Surgery0982.828.595
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 784B Nguyễn Kiệm,0989.351.437
B1 - CTCH D0049 Surgery Surgery - 243/42 Nguyễn Oanh 0988.542.941
B9 - TMH D0080 ENT (OtolaENT - Gene723/12 Nguyễn Thái0989.117.688
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal M 137 Hà Huy Giáp, Q 8.371613371
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal M 78C26 Phạm Ngũ Lã0918.730.480
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal M 31 Phạm Ngũ Lão, 0913.768.886
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 15/18A Lê Văn Thọ,0986.464.627
B6 - Ngoại TK D0070 Surgery Surgery - Neurological Surgery0982.828.595
A14 - Lọc máu D0012 Internal M Internal Med - Nephrology 0986.897.169
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.777.693
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal M 122 Phạm Ngũ Lão, 8.9852584
A21 - Nội Tiết D0024 Internal M Internal M 33/3K Quang Trung 8.987218
A1 - Nội CB D0002 Internal M Internal M C40 Thất sơn,P7, Q.GV
B15 - Ngoại ND D0056 Surgery Surgery - ( 107 Nguyễn Kiệm, 0903.318.689
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T64 Hồng Hà, P2, Q.T0982.303.993
A12 - HSCC D0009 Internal M Internal Me122 Phạm Ngũ Lão, 0903.750.448
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal Med - General
BGĐ D0089 Other clini Other clini 51/36 Nguyễn Trãi, P.02, Q.5
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 106 CC Him Lam, P70908.354.977
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 540 Ngô Gia Tự, P9,098.369.6377
CTCH D0158 Surgery Surgery - 23/9 Trần Đình Xu, 0918.437.643
Nội Khớp D0406 Surgery Surgery - 98/4 Đường Nguyễn0983.735.303
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Ngoại TK D0336 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G43/6 Lê Văn Quới, 0908.654.373
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G16/4 Bùi Văn Ba, Q 0907.363.533
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C16/9/5B Phạm Thế H090 8353 626
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nội Nhi D0408 Pediatrics Ped - General
Nam học D0292 Internal M Internal M 4 Tôn Đản, Quận 4
PK Tiêu Hóa D0528 Surgery Surgery - (General)
Phòng khám D0464 Surgery Surgery - (General)
Phòng khám D0464 Surgery Surgery - (General)
Phòng khám D0464 Surgery Surgery - (General)
Phòng khám D0464 Surgery Surgery - (General)
Phòng khám D0464 Surgery Surgery - (General)
Nhiễm D0358 Pediatrics Ped - Infectious Diseases
Nhiễm D0358 Pediatrics Ped - Infectious Diseases
Nhiễm D0358 Pediatrics Ped - Infectious Diseases
Nhiễm D0358 Pediatrics Ped - Infectious Diseases
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Lọc thận D0281 Internal M Internal Med - Nephrology
Lọc thận D0281 Internal M Internal Med - Nephrology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - General
Khám A (Dịch vụD0241 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene219A An Bình, P7, Q0909.543.357
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene32/44 Ông Ích Khiê 0918.165.644
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G18C/203 CC Huỳnh V0989.597.528
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0989.950.503
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal Med - Neurology
A7 - Nội TK D0042 Internal M Internal Med - Neurology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Người Lớn D0704 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Người Lớn D0704 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 2 D0703 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 1 D0702 Internal M Internal Med - Hematology
HH Người Lớn D0704 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 1 D0702 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 1 D0702 Internal M Internal Med - Hematology
HH Trẻ Em 1 D0702 Internal M Internal Med - Hematology
HH Người Lớn D0704 Internal M Internal Med - Hematology
Ung Bướu D0637 Internal M Internal Med - Oncology
Ung Bướu D0637 Internal M Internal Med - Oncology
Ung Bướu D0637 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
Nội 3 D0384 Internal M Internal Med - Oncology
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
PK TQ - YHGĐ D0532 Internal M Internal Med - General
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
PK Hô hấp D0492 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu hóa & D0428 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
U gan D0635 Surgery Surgery - Hepatology
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
Viêm gan D0537 Internal M Internal Med - Hepatology
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Gan mật D0199 Internal M Internal Med - Hepatology
Gan mật D0199 Internal M Internal Med - Hepatology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Gan mật D0199 Internal M Internal Med - Hepatology
Gan mật D0199 Internal M Internal Med - Hepatology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Tiêu hóa - Gan D0609 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
YH TDTT D0663 Internal M Internal M 69/1 Lê Lai, F12, Q. 0913.898.095
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Ngoại LNMM D0324 Surgery Surgery - Colon & Rectal Surgery
Ung Thư D0638 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0908.827.307
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0169.991.771
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0909.611.086
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0988.308.690
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0989.514.239
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0983.626.007
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0908.422.221
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0908.016.789
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0909.753.858
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec 0918.455.508
KHTH D0265 Other clini Other clini 70 Phước Hưng - P.80908.595.959
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clini 285 Đường 3 tháng 0989.059.484
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clinical spec 0918.895.998
Ngoại CTCH - TK D0320 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0918.724.932
Ngoại CTCH - TK D0320 Surgery Surgery - 141 Trần Nhân Tôn,0913.735.929
Ngoại CTCH - TK D0320 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0913.161.878
Ngoại CTCH - TK D0320 Surgery Surgery - Neurological Surgery0937.006.006
Ngoại CTCH - TK D0320 Surgery Surgery - N134/E14 Tô Hiến Thà0939.833.866
Ngoại CTCH - TK D0320 Surgery Surgery - Neurological Surgery0918.436.627
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G69C0 Cư xá 304 - Đư0918.341.023
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - GC4/16 cc 189C Cống0903.726.667
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G550 Bà Hạt, Q.10 0903.947.415
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G177/79Bis Bùi Hữu N0903.301.100
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G236/17 Trần Hưng Đ0903.961.103
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0919.506.090
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General 0944.149.417
Nội cao cấp D0403 Internal M Internal M P315 Lô A cc Hùng 0903.332.985
Nội cao cấp D0403 Internal M Internal Med - General 0908.564.507
Nội cao cấp D0403 Internal M Internal Med - General 0909.236.279
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me26BisTân Hòa Đông,0913.956.789
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me266/274 Nguyễn Tri0983.808.096
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me389 Nguyễn Trãi, Q.0906.662.369
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me30 Phan Xích Long, 8.39900506
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 118 Hải Thượng Lãn0909.757.579
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 3 Đường 3 tháng 2, 0989.015.628
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal Med - General 0915.317.975
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 0983.626.007
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0902.660.650
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 56/7 Thủ Khoa Huân0913.818.822
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0908.114.751
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General 0903.699.597
PT GMHS D0542 Surgery Surgery - ( 1/48 Tân Kỳ Tân Qu0908.434.678
Phòng mổ D0466 Surgery Surgery - (General) 0908.138.846
PT GMHS D0542 Surgery Surgery - (General) 0903.660.369
Phòng mổ D0466 Surgery Surgery - (General) 0903.326.227
Phòng mổ D0466 Surgery Surgery - (General)
Dinh Duỡng D0188 NutritionisNutritionist 0908.532.195
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clini 190 Phú Thọ Hòa, Q0909.582.286
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clini 13I cx Trần Quốc Th0918.140.671
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0909.087.861
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0903.600.713
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0983.761.558
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0903.307.457
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General 0908.457.919
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clini 140/23 Sư Vạn Hạnh0903.726.532
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clini 112/73C Nguyễn Lâ0918.534.040
Liên chuyên khoD0278 Other clini Other clini 2683/2B Phạm Thế H 0903.687.154
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy 0908.873.784
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy 8.38470497
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray 0903.659.598
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray 0908.398.011
YHDT D0667 Internal M Internal Med - Traditional med0937.716.411
YHDT D0667 Internal M Internal Med - Traditional med0983.125.918
YHDT D0667 Internal M Internal Med - Traditional med0918.724.964
BGĐ D0089 Other clini Other clini 100/A4 An Dương Vương, Q.5
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
YHDT D0667 Internal M Internal Med - Traditional medicine
YHDT D0667 Internal M Internal Me522G1 Nguyễn Tri Phương - P.12, Q.10
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
X Quang D0651 Imaginary Imaginary - X ray
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene100/16 An Dương Vương, Q.5
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 150/2 Trần Tuấn Khải - P.5, Q.5
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal Med - General
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal Med - General
Sản Dịch Vụ D0568 Obstetrics Ob-Gyn - G557/S32 Nguyễn Tri Phương - P.14, Q.10
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill90A/18D Lý Thường Kiệt, Q.10
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill100/14 An Dương Vương - P.9, Q.5
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 100/25 An Dương Vương, Q.5
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 108/18/46 Đường 3 tháng 2 - P.14, Q.10
Tim Thận Khớp D0615 Internal M Internal M 11-13 Hưng Phú - P.0903.389.633
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G36/18/33 D11 - P.160913.895.375
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G44/18 Tân Hưng - P.0908.189.340
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại Dịch vụ D0322 Surgery Surgery - ( 966 Hậu Giang - P.10903.388.578
Ngoại Dịch vụ D0322 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Dịch vụ D0322 Surgery Surgery - ( 29B Trần Hưng Đạo, Q.5
Ngoại Dịch vụ D0322 Surgery Surgery - (General)
Ngoại CTCH D0318 Surgery Surgery - 4/7 Đường C7 Hoàn0903.927.951
Ngoại CTCH D0318 Surgery Surgery - 529/138 Huỳnh Văn Bánh - P.14, Q.PN
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - General
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - General
Luân khoa D0282 Internal M Internal Med - General
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me5 lô R Lò Gốm - P.7, 0903.906.465
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0918.499.330
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Me106/216B Tôn Thất Hiệp, Q.11
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Me2/20 ấp 2 - Bình Hư0908.280.917
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
A4 - Nhiễm D0032 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
A3 - Nội TK D0030 Internal M Internal M 150/2 Trần Tuấn Khải, Q.5
A3 - Nội TK D0030 Internal M Internal Med - Neurology
A3 - Nội TK D0030 Internal M Internal M 105/1294 Nguyễn Văn Lượng - P.17, Q.GV
A3 - Nội TK D0030 Internal M Internal M 75 An Bình, Q.5
A2 - Dịch vụ D0018 Internal M Internal M 34/91 Trần Bình Trọ0903.653.515
A2 - Dịch vụ D0018 Internal M Internal Med - General
A1 - Nội TQ D0004 Internal M Internal Med - General
Tổ chức cán bộ  D0621 Other clini Other clini 51Bến Phú Định, Q.0913.854.440
Tổ chức cán bộ  D0621 Other clini Other clini 461 Bà Hạt, Q.10 0913.602.179
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 177/31 Nguyễn Văn Đậu, Q.BT
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 160 Bùi Hữu Nghĩa, Lầu 1, Q.5
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 376/10 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.3
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 3 Hưng Long, Q.10
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 75/3C Trần Văn Đang, Q.3
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clini 230F Nguyễn Thị Minh Khai, Q.3
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me100/139A Thích Quảng Đức, Q.PN
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me88H Lý Chiêu Hoàng0903.777.243
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge107B/306 cc Viễn Đô0903.736.251
Ngoại TM D0340 Surgery Surgery - Cardiology
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G129/29 Nguyễn Trãi,0913.908.118
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G45 Vĩnh Nam, Q.8
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G71/8 Nguyễn Trãi, Q0903.884.167
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G246/57 Hòa Hưng - P.13, Q.10
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - P256 Phan Đình Phùng Q.PN
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me32/1A Lê Trọng Tấn,0913.785.737
Nhiễm D0358 Internal M Internal MeA11/36 Qui Đức, Q.0918.048.764
Nhiễm D0358 Internal M Internal Me280/70/9 Bùi Hữu Nghĩa, Q.BT
Hô Hấp D0219 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nội tiết - Lão Kh D0419 Internal M Internal M 150/10 Trần Tuấn Khải - P.5, Q.5
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Me87/17B Nguyễn Sơn - P.18, Q.TB
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TK D0430 Internal M Internal M 146 Phạm Phú Thứ, Q.6
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill5/3Trần Não, Q2
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G214 Võ Văn Tần, Q30913.147.267
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G315 Hòa Hảo, Q10 0908.442.235
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G47C Trần Phú, P4, Q0915.768.100
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G20 Đường 24 KDC Bì0908.771.726
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G6 đường 42, P.Tân T0918.351.577
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G5B CC 162 Nguyễn T0918.372.249
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene58B Trần Hưng Đạo, Q5
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene64 Nguyễn Lâm, Q10903.786.684
VLTL D0647 PhysiotherPhysiotherapy
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional medicine
YHCT D0664 Internal M Internal Med - Traditional medicine
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
CC - HSCC & CĐ D0128 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
CC - HSCC & CĐ D0129 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary 40/43A Lý Thường K0903.764.344
Chỉ đạo tuyến  D0141 Internal M Internal Me115 Cô Bắc, Q.1
Chống Nhiễm KhD0147 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Đại lý thuốc D0173 Pharmacy Pharmacy
Điều Trị Theo YêD0186 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Dinh Duỡng D0188 NutritionisNutritionist
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0913.887.575
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0913.812.014
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me398 Nơ Trang Long, Q.BT
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me150 Lê Quang Định,0903.844.957
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me64/2C Trần Đình Xu, Q.1
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0903.381.310
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Lão Khoa D0273 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.789.837
Mắt D0284 OphthalmoOphth - General
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge60/8B Phạm Văn Chiêu, Q.GV
Nhiễm Việt - An D0365 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.801.252
Nhiễm Việt - An D0365 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm Việt - An D0365 Internal M Internal Me151/106J Nguyễn Kim, Q.10
Nhiễm Việt - An D0365 Internal M Internal Me47/5 Tân Hóa, Q.6
Nhi A D0353 Internal M Internal Me294/13 Nguyễn Chí Thanh, Q.10
Nhi A D0353 Internal M Internal Me59/8 Liên Tỉnh 15, Nhà Bè
Nhi A D0353 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.645.574
Nhi A D0353 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.904.409
Nhi A D0353 Internal M Internal MeD9/253 ấp 4, Xã Phạm Văn Hai, Q.BC
Nhi B D0354 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhi B D0354 Internal M Internal Me385 Lê Đại Hành, Q.11
Nhi B D0354 Internal M Internal Me698 Hưng Phú, Q.8 0903.992.374
Nhi B D0354 Internal M Internal Me31 Gò Công, Q.5
Nhi B D0354 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhi C D0355 Internal M Internal Me20/6A Kỳ Đồng, Q.3
Nhi C D0355 Internal M Internal Me109G Lò Siêu, Q.11
Nhi C D0355 Internal M Internal Me100 Võ Trứ, Q.8
Nhi C D0355 Internal M Internal Me32 Trần Bình Trọng, Q.TB
Nhi C D0355 Internal M Internal Me311/39D Dương Bá Trạc, Q.8
Nhi C D0355 Internal M Internal Me20/6 Lý Thường Kiệt, Q.TB
Nhi C D0355 Internal M Internal MeXX7L Cư xá Bắc Hải - Hồng Lĩnh, Q.10
Nhi D D0356 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhi D D0356 Internal M Internal Me1376 Hoàng Văn Thụ Q.TB
Nhi D D0356 Internal M Internal Me31C Trần Bình Trọng, Q.5
Nhi D D0356 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhi D D0356 Internal M Internal Me15 Đường 18 - P.4, Q.8
Nhi D D0356 Internal M Internal Me31A Trần Bình Trọng, Q.5
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm A D0359 Internal M Internal Me34A Tân Quý - P.16, Q.TB
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me33 Nguyễn Trọng Tuyển, Q.TB
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me15P Cư xá Bà Hạt, Q.10
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me125/68 Âu Dương Lân, Q.8
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me4/20 Bàu Bàng, Q.TB
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Me100/2C Trần Hưng Đạo, Q.1
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm B D0360 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm C D0361 Internal M Internal MeI11 Cư xá Bắc Hải, Q.10
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Me580/14A Phạm Văn Chí, Q.6
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Me237 Hàn Hải Nguyên0903.615.164
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Me12-14 Nguyễn Trãi - P.2, Q.5
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.630.430
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Me023 lô C cc Ngô Gia 0913.923.551
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Me18/1 Cách Mạng Tháng 8 - P.15, Q.TB
Nhiễm C D0361 Internal M Internal Me466/33 Hưng Phú, Q.8
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Me35/9A Trần Đình Xu, Q.1
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Me5/34 Lý Thường Kiệt0913.131.812
Nhiễm D D0362 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Tổ chức cán bộ  D0621 Other clini Other clinical spec
C1 - Phòng khámD0099 Internal M Internal Med - General
B9 - TMH D0080 ENT (OtolaENT - Gene78C22 Phạm Ngũ Lã0989.002.259
B3 - Ngoại Bụng D0062 Surgery Surgery - ( 15/18A Lê Văn Thọ,0983.733.320
A2 - Nội TM D0019 Internal M Internal Med - Cardiology
A15 - Nội thận D0014 Internal M Internal M C152 Căn cứ 26B Ph 8.9891658
B4 - Ngoại LN D0065 Surgery Surgery - T683/8,Nguyễn Kiệm 8.62573916
A22 - Nội ND D0025 Internal M Internal M 788/1B Nguyễn Kiệ 0913.632.443
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 10 Huỳnh Tấn Phát, Q7
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G309 Nguyễn Chí Thanh, Q5
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 925 Phạm Thế Hiển,0903.211.213
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 2 Tuy Lý Vương, Q80934.257.245
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
GPTM D0210 Surgery Surgery - Plastic Surgery
Nội TM D0435 Internal M Internal Me97 Trần Quốc Tuấn, Q.GV
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 232/7 Bà Hạt, Quận 10
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal Med - Rheumatology
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 535/9 Hoàng Diệu, Quận 4
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G860/4 Hùng Vương,0913.925.844
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 40/1 Nguyễn Ảnh T 0908.212.807
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 14 ĐS 9, Khu Bình Đ 8.3845397
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 3c Đông Hưng Thin 0945.679.313
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Ngoại CTCH D0318 Surgery Surgery - 324/88 An Dương Vương, Bình Tân
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 12 V Nguyễn Văn Tr 8.3845397
Lọc thận D0281 Internal M Internal M 677/18 CMỹ Tho8, T0903.357.736
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 133 Hoa Lan, F5, Q.PN
Lọc thận D0281 Internal M Internal M 73 Liên Tỉnh. Q8 8.3845397
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 22/3 Trần Hưng Đạo , Q5
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G361/127 Lê Quang Định, Quận Gò Vấp
Phòng khám D0464 Internal M Internal M 816/30 Nguyễn Thiện Thuật, Q.3
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 86/3 Nhất Chi Mai, F4, Q.Tân Bình
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G13 Lô B3 CC phường0909.959.612
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 323/9 Nguyễn Thị Minh Khai, Q1
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 323/26 Sư Vạn Hạnh, Quận 10
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 122 Hương Sơn, Quận 1
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 344/43 Lê Hồng Phong, Quận 10
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 98/25 Trần Quang Khải, Quận 1
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 97/5 Lương Nhữ Học, Q5
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 437/65/27 Lê Đức T0983.636.462
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 325 Phan Huy Ích, Quận Phú Nhuận
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 304/75 Đào Duy Anh0988.200.999
CXK - YHTT D0162 Internal M Internal M 433/78 Nguyễn Tất Thành, Quận 4
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene812/14 Phạm Thế Hiển, Q8
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene326 Nguyễn Thị Thập, Q7
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 382/3/12B Huỳnh Tấ0908.831.102
Nội TK D0430 Internal M Internal M 611/19 Điện Biên Phủ, Q.3
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G12 Bàu Cát, F13, Q.TBình
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 435/9 Nguyễn Tri P 0903.903.691
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 55 Lê Quang Định, Q.BT
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0908.192.929
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0907.259.995
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0909.318.359
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0909.452.709
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 170C Phan Đăng Lưu0903.949.817
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 118/29 Trần Kế Xươ0988.081.411
CTCH D0158 Surgery Surgery - 1013/27 Phạm Thế H 0913.650.079
CTCH D0158 Surgery Surgery - 396/11/2A Dương Q0918.474.716
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0913.733.766
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0903.903.828
CTCH D0158 Surgery Surgery - 295/20/40/4A Bùi Tư 0913.687.108
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0908.084.679
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0903.779.519
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio258 Đội Cung, P.9, 0918.222.751
Nội thận nhân t D0415 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 34/12 Quang Trung,0918.671.483
Khám bệnh theoD0247 Internal M Internal Med - General
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - GeneD10 c/c 26B Phan Vă 8.38945517
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me268/65 Nguyễn Thái0983.020.759
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 97-99 Trần Quang Di0908.366.367
HS Nội D0227 Internal M Internal Me257 Lạc Long Quân, 0903.642.446
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal Med - General 0988.881.789
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio400 CMT8, Q. Tân B0908.345.407
HS Nội D0227 Internal M Internal Me10 Nguyễn Xuân Kho0914.015.635
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 156/2A Trần Bình Tr0903.612.182
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal M 24/60 Phan Văn Hớn0908.123.246
HS Nội D0227 Internal M Internal Me234 Lý Thường Kiệt,0903.886.555
Ngoại B - (TK&C D0314 Surgery Surgery - 49/8 Tân Quý, P.16,0983.326.910
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 91A7/8 Phạm Văn Hai 0913.601.375
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me1A/27 Lý Thường Kiệ0918.883.342
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G116/10 Hoàng Hoa T0913.919.353
Ngoại B - (TK&C D0314 Surgery Surgery - 696 Nguyễn Chí Than 0918.031.098
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 81 Nguyễn Trọng Tu0913.633.520
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal Med - General
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 174/44/11 Bùi Thị X0913.882.101
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M Nguyễn Thái Sơn, P.0913.127.636
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 195A NKKN, P.2, Q. 0903.950.953
Nội thận nhân t D0415 Internal M Internal M 106/775 Nguyễn Kiệ 8.3895377
Nội TM D0435 Internal M Internal MeM18 Bàu Cát , P.13, 8.38491067
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene40/13A Trần Quang D 8.38436832
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal M 7/17 Nguyễn Bá Tòn0909.354.348
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio97/3 Trần Lục, Q. T 0908.338.736
Ngoại B - (TK&C D0314 Surgery Surgery - 579/23/5 Phú Thọ Hò 0903.605.122
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me61A1, Đặng Dung, T0983.100.771
Nội TM D0435 Internal M Internal Me36/18 Lê Thị Riêng, Q.1
Cấp cứu D0122 Internal M Internal M 20A Thủ Khoa Huân,0918.733.702
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal M 168/25 Đặng Văn Ng0913.122.014
Nội tổng hợp B3D0448 Internal M Internal Med - General 0903.078.922
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Me3/8 Nguyễn Thái Sơn 8.39851476
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Nội TM D0435 Internal M Internal Me157 Nơ Trang Long,0903.850.217
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 823 Đường 3 Tháng0988.956.267
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nội thận nhân t D0415 Internal M Internal Med - Nephrology
HS Nội D0227 Internal M Internal Me58 Trương Công Định 0913.726.911
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene91 Tân Vĩnh, P.6, Q.0903.606.229
HS Nội D0227 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Khám bệnh theoD0247 Internal M Internal M 107KC/15 Thoại Ngọ0918.856.432
Khám bệnh theoD0247 Internal M Internal M 118/19 Tân Hưng, Q0919.172.824
Ngoại B - (TK&C D0314 Surgery Surgery - N6/6 Dương Quảng Hà 0913.734.615
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal Med - General
Ngoại B - (TK&C D0314 Surgery Surgery - N34/12 Nguyễn Tất T0904.194.940
Nội thận nhân t D0415 Internal M Internal M 61/63A Chu Văn An,0903.945.588
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 10/29 Đặng Văn Ng 0908.128.405
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me245/83/7 Bành Văn 8.39701764
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Me3/24 Lê Văn Thọ Q. 0989.010.725
Nội tổng hợp B1D0446 Internal M Internal M 42 Phạm Văn Xảo, P0903.988.148
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 59/6 Hiệp Bình Ph 0984.989.902
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology 8.39710633
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal M 478/13 Hòa Hảo, Q. 8.38562691
A3 - Nhiễm D0028 Internal M Internal Me112/12 Tân Xuân Q.TB
Nội tổng hợp A1D0444 Internal M Internal M 302 Trần Hưng Đạo, 8.38572062
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 86/100 Ông Ích Khiê0913.734.410
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 11/9 Cộng Hòa, P.140913.844.889
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio14/12 Kỳ Đồng, Q.3 0913.655.404
Nội tổng hợp B2D0447 Internal M Internal M 458 CMỹ Tho8, Q.Tb0903.318.537
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Ngoại B - (TK&C D0314 Surgery Surgery - N31 Đường số 8, cx Bì0918.554.748
Mắt-TMH D0288 ENT (OtolaENT - Gene185 Nguyễn Văn Thủ 8.382925
Nội TM D0435 Internal M Internal Me14 Lô B Chu Văn Lài, 8.3978024
HS Nội D0227 Internal M Internal Me27/3A Giò An, Q.Tâ 0917.253.390
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G142/1 Bạch Đằng, Q0903.770.479
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 97-Nguyễn Thị Nhỏ,0903.863.548
Nội TM D0435 Internal M Internal Me15 Nguyễn Văn Bảo, 8.38651545
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 254/33 CMỹ Tho8 P0908.124.819
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 106B Tôn Thất Tùng0903.855.339
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 18/2 Đô Đốc Long, 0903.841.843
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 544A/42 Lạc Long Q0975.099.654
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal M 256/8/3/1 Lạc Long 0908.128.630
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 51C Độc Lập, Q.TB 0903.390.681
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 274 Lý Thường Kiệt 0903.862.968
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 1160 Huỳnh Văn Chí0918.162.469
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 16/8a ÂuCơ, QTB 0903.375.951
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 1/7 CMỹ Tho8, Q.Tân Bình
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 18/1Trường Chinh, 0903.32.7813
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 144 Hồng Lạc Q.Tân0909.702.906
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 1025/30 Cư xá Tự D0903.364.313
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 169/8CMỹ Tho8, P70918.644.703
Nội TK D0430 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 1500 Hồng Lạc, Q.T 0913.716.463
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 13/95 Trần Văn Hoàng, Q.TB
Nội D0372 Internal M Internal Med - General
Nội D0372 Internal M Internal M 12/2B Hiền Vương, P.Phú Thạnh, Q.TP
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 98 Cao Văn, Tân Ph 0986.231.478
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 28 Tân Sơn Nhì, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú
Nội TQ D0449 Internal M Internal M 423 Nguyễn Trọng Tuyển,P.2,Q.Tân Bình
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 319 Phú Thọ Hoà, P0907.815.646
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene55 Phạm Văn Xảo. Q.Tân Phú
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 23 Ý Lan, Tân Phú 0985.147.896
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 24 Huỳnh Thiện Lộc0908.170.405
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nội D0372 Internal M Internal Med - General
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 21/41 Trần Quốc Tuấn, p.1,Q.Gò Vấp
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene48/1 Vườn Lài, P.Tân Thành, Q.Tân Phú
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene55 Phạm Văn Xảo. Q.Tân Phú
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 18/2 Lê Thiệt, P7, T 0907.361.259
Nhi D0351 Pediatrics Ped - Gene491/6 Luỹ Bánh Bích, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 361/5 Đường Số 1, 0905.369.258
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 78/6 Quang Trung, 0918.223.893
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nội D0372 Internal M Internal M 47/52 Lương Ngọc Quyến, P.5,Q.Gò Vấp
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội D0372 Internal M Internal M 8/41 Trần Văn Ơn, Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene145 Vườn Lài, Tân 0983.569.478
TMH D0617 ENT (OtolaENT - Gene56/07/11 Lê Đình T 0983.070.731
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 117 Văn Cao, P.Phú 0908.209.981
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General 8.8245364
Nội Khớp D0406 Surgery Surgery - 43/6/4 Lý Thường K0914.337.498
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - 300 Huỳnh Văn Bánh 0913.600.542
CTCH D0158 Surgery Surgery - 125 Ngô Quyền, P.H0903.165.495
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
CTCH D0158 Surgery Surgery - 187/4 Cô Giang, Qu0926.987.498
CTCH D0158 Surgery Surgery - 87 Đường số 3, cx C0987.145.120
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Nội TM - Lão kh D0436 Internal M Internal Med - Cardiology 0988.939.515
CTCH D0158 Surgery Surgery - Orthopedics Surgery 0166.516.9416
Nội Khớp D0406 Surgery Surgery - 75 Lê Văn Lương, 0907.365.374
Nội TM - Lão kh D0436 Internal M Internal Med - Cardiology
Nhi D0351 Pediatrics Ped - General
Nội TM - Lão kh D0436 Internal M Internal MeCC Bình Trưng Đông, F.BTD, Q2
Nhiễm D0358 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.967.052
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal M 71 Đường số 13, F L0908.322.282
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G195/21 Tô Hiến Thà0918.761.346
Nộ i Tiết D0416 Internal M Internal Med - Endocrinology 0908.164.163
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - General
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
CTCH D0158 Surgery Surgery - 533/2 Đinh Bộ Lĩnh 0986.397.397
Nội Khớp D0406 Surgery Surgery - Lã Xuân Oai, P.Tăng0977.538.511
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Me2587 Lạc Long Quân - P.11, Q.TB
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Me1 Huỳnh Mẫn Đạt, Q.4
Nhiễm E D0363 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.850.418
Nhiễm Việt - An D0365 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nội A D0393 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.650.986
Nội A D0393 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.675.899
Nội A D0393 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nội A D0393 Internal M Internal Me214 Võ Văn Tần P6 0908.171.213
Nội B D0399 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Nội B D0399 Internal M Internal Med - Infectious Disea0913.621.616
Nội B D0399 Internal M Internal Me14 Phạm Đôn - P.14, Q.5
Nội B D0399 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me327/38 Trần Bình Trọng, Q.5
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me226/14 Lê Văn Sỹ, Q0913.896.806
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me54/8 Vườn Chuối, Q.3
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me491 Lê Hồng Phong, Q.10
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Phòng khám D0464 Internal M Internal Me124 Đặng Văn Ngữ, Q.PN
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill75 Tôn Thất Hiệp, Q0903.982.896
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxillo Facial 0903.982.896
RHM D0558 Oral MaxillOral Maxill45Ter Tôn Thất Thuyết, Q.4
Siêu âm D0573 Imaginary Imaginary - Ultra sound 0903.779.613
Uốn ván D0640 Internal M Internal Me191 Hoàng Diệu, Q.4
Uốn ván D0640 Internal M Internal Me411/7 Nguyễn Đình Chiểu, Q.3
Uốn ván D0640 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Uốn ván D0640 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.723.983
Uốn ván D0640 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.910.964
Uốn ván D0640 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.734.758
Uốn ván D0640 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Uốn ván D0640 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
Xét nghiệm D0660 ExaminatioExamination
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
CĐHA D0130 Imaginary Imaginary diagnostic
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
Giải phẫu bệnh D0204 Pathology Patho - (Anatomical & Clinical Pathology)
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology
HSCC 1 D0230 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 1 D0230 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 2 D0231 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 2 D0231 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 2 D0231 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 2 D0231 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC 2 D0231 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Ngoại 2 - Gan m D0305 Surgery Surgery - (General) 0908.161.019
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 2 - Gan m D0305 Surgery Surgery - Hepatology
Niệu A D0368 Surgery Surgery - Urological Surgery
Niệu A D0368 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - ( 43 Đường 817, Quậ0909.614.762
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
Ngoại 1 - Tiêu h D0299 Surgery Surgery - (General)
KHTH D0265 Other clini Other clinical spec
Ngoại 2 - Gan m D0305 Surgery Surgery - Hepatology
Ngoại 2 - Gan m D0305 Surgery Surgery - Hepatology
Ngoại 2 - Gan m D0305 Surgery Surgery - Hepatology
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Ngoại 3-LN-MM-D0309 Surgery Surgery - Thoracic Surgery
Niệu A D0368 Surgery Surgery - Urological Surgery
Niệu A D0368 Surgery Surgery - Urological Surgery
Niệu B D0369 Surgery Surgery - Urological Surgery
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Nội soi D0412 Imaginary Imaginary - Endoscopy
Thận nhân tạo D0599 Internal M Internal Med - Nephrology
Chống Nhiễm KhD0147 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
BGĐ D0089 Other clini Other clinical spec
Tổ chức cán bộ  D0621 Other clini Other clinical spec
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0982.399.828
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0919.679.912
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0989.702.658
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0988.461.808
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0908.231.340
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0903.867.678
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Disea0908.471.883
Bệnh Nhiệt Đới D0086 Internal M Internal Med - Infectious Diseases
Bỏng D0092 Surgery Surgery - Burn
Bỏng D0092 Surgery Surgery - Burn
Bỏng D0092 Surgery Surgery - Burn
Dược D0191 Pharmacy Pharmacy 0918.172.490
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology 0903.917.907
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
Huyết Học LS D0234 Internal M Internal Med - Hematology
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0989.298.322
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0918.148.863
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me 903.392632
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Me0909.543.357
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - N427 A Hùng Vương 0903.926.348
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery0988.516.178
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.636.868
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge119C Xã Tân Sơn 2, 0903.664.799
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge157/30 Đường 3/2, 0903.685.066
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge185 Thái Phiên, P.9 0903.636.034
Mắt D0284 OphthalmoOphth - GeHồ Bá Kiện ,q10 0913.136.139
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge543b Minh Phụng, 0903.952.194
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge318 Điện Biên Phủ, 0908.188.806
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge319B khu tm Thuận 0126.459.2259
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge79 Hòa Hưng, P12, 0913.650.105
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge63a Vạn Kiếp, T3, Q0903.668.081
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge64 Nguyễn Thới Trun 0903.340.567
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge136 Đường Số 2, P. 0903.716.620
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge48 Lê Đại Hành, Q5 0913.652.196
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge190 Nguyễn Hồng Đ0908.450.757
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge39 Xóm Củi, Q5 0903.644.278
Mắt D0284 OphthalmoOphth - Ge827 Hưng Phú, P10,0903.363.781
Gan Mật tụy (4BD0200 Internal M Internal Med - Hepatology
Gan Mật tụy (4BD0200 Internal M Internal Med - Hepatology
Gan Mật tụy (4BD0200 Internal M Internal Med - Hepatology
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - T12/45 KP6 An Lạc, 0906.880.999
Ngoại LNTM (7BD0326 Surgery Surgery - TB22 - 239 CMỹ Tho80913.560.956
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U113 Phạm Văn Hân,0918.086.162
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U89 Lê Đại Hành, Q1 0903.723.493
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U175/5 Nguyễn Tri P 0902.771.102
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U449/115 Nguyễn Tri0913.907.820
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U293B Nguyễn Văn Trỗi, Q. PN
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U140/190A Nguyễn Tri Phương, Q5
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U56/29 Cx Lữ Gia, P10913.677.187
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U178/4/8E Phan Đăng0918.017.034
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - Urological Surgery
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U17 Đường 79, P. Tâ 0903.720.456
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U521/91/22A Hoàng Văn Thụ, Q. TB
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U230 Ngô Gia Tự, Q50903.720.456
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U726 Nguyễn Đình Ch0913.677.016
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - Urological Surgery 0903.688.109
Ngoại Tiết Niệu D0333 Surgery Surgery - U141 Nguyễn Thị Tần0903.626.964
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 489 Tùng Thiện Vươ0908.353.561
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 430 XVNT, P25, Q. B0989.511.198
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 134/2 Bùi Thị Xuân,0913.920.747
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 129 Lê Thị Bạch Cát0903.644.860
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 13/2 Vườn Chuối, Q0903.347.052
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 57 Đường 21A, B.T. 0907.576.099
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 648/4 CMỹ Tho8, P1 918.900345
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 522/R20 Nguyễn Tri 931.172877
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 337/1 Trường Chinh, 903.865285
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 107 Hồ Thị Kỷ, Q10 983.903885
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General) 0909.334.497
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 45/12C Điện Biên Ph 913.914541
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 252 Bến Chương Dư 918.437364
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General) 0909.881.588
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( XX Đường Hồng Lĩnh0913.895.726
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 4/23 XVNT, P19, Q. 0913.154.006
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - (General)
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( K1 Cx. Đống Đa, P140989.888.812
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 141 Nguyễn Cư Trin0989.950.580
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 153 Nguyễn Cư Trin0903.637.968
Ngoại Tiêu hóa D0335 Surgery Surgery - ( 17 Lê Đại Hành, P4, 0903.125.712
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N12 Trần Khánh Dư, P0918.678.677
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N12/14 Hoàng Hoa Th0903.355.174
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0972.301.705
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0903.856.277
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0918.476.879
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N640/2 Hồng Bàng, 0913.727.476
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - NH241 K300 Cộng Hòa 0918.161.607
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - NHưng Phú,Quận 8 0989.299.759
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - NC134 Phan Văn Trị, 0913.773.298
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0988.866.498
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N318 Điện Biên Phủ, 0903.663.482
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0908.152.315
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N424 Lạc Long Quân, 0903.713.447
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery 919.168345
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N77/32 TKT, Q. TP 0913.746.822
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0983.314.145
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N129/27 Nguyễn Trãi,0903.636.722
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N87 Chu Văn An, P.260906.323.334
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0989.031.007
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N21/6A Đông Thới Th0903.922.597
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N907 Kinh Dương Vư0908.373.319
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.628.246
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0983.366.722
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N907 Kinh Dương Vươ 0918.633.809
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0909.494.497
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N271 Cx. Ngân Hàng,0908.129.917
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N53/21/8 Khu Phố 6, 0945.885.775
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0988.668.007
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N20 Thuận Kiều, Q5 0913.746.829
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N23 Bến Đò, Cần Giuộ0982.390.945
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0918.059.930
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0989.959.577
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0169.866.337
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.775.070
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N131 Hà Tôn Quyền, 0903.774.933
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N42 Đông Hồ, P4, Q80913.724.684
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0933.656.599
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0982.213.321
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N174/107/10 Nguyễn0913.988.868
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0907.792.333
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - NQ111/4A Đường 3/2, 0913.731.761
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - N181/3 Tân Phước, P0903.717.212
CTSN D0161 Surgery Surgery - Neurological Surgery0903.638.145
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0989.003.214
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.726.975
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.733.2124
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0919.168.345
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0903.749.797
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0166.903.6351
Ngoại TK (3B1 + D0338 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.710.266
Nội Thận D0413 Internal M Internal M 119C Xã Tân Sơn 2, 0903.854.222
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology 0903.604.583
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M L42 K300 Cộng Hòa, 918.029779
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 80/8 Tân Hòa Đông, 918.284867
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 60/15D4 Phạm Văn C 918.83406
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 86 Phạm Văn Xảo, P.0904.478.177
Nộ i Tiết (T24) D0424 Internal M Internal M 385/31 Chiến Lược, 0918.042.185
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me827 Hưng Phú, P10,0913.745.929
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me20/17 Hồ Đắc Di, P. 0903.315.299
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me181/3 Tân Phước, P0903.987.020
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me50/23 ĐTH, P.1, Q. 0903.372.940
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal MeCao ốc C1 Cc Lô B T 908.880763
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me246/4B, 28 XVNT, P. 988.800263
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me288A1 Thạch Lam, P0918.115.966
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me53 Lê Đại Hành, P6, 0913.857.594
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenter0918.343.430
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Me132/2 Tô Hiến Thàn0913.828.989
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal Med - Neurology 0908.101.540
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal Med - Neurology 0913.154.420
Nội TK (9B3) D0434 Internal M Internal Med - Neurology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me30 Phạm Đôn, Q5 0903.199.170
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
TM học can thiệ D0616 Surgery Surgery - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me15 Lê Đại Hành, Q1 0913.161.919
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Me400A Lê Văn Sỹ, Q3 0908.011.848
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology 0913.732.252
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology 0919.197.263
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General 0918.133.837
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal Med - General 0908.311.014
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 596/5 Nguyễn Đình 0903.722.898
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 28 A Trần Huy Liệu 0913.677.016
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 6/9A Tống Duy Tân,0913.745.659
Nội TQ (10B1) D0450 Internal M Internal M 382 Hưng Phú, Q8 0903.789.790
Phổi D0458 Internal M Internal M C5/15 Bình Hưng, C0903.742.939
Phổi D0458 Internal M Internal M 63/7 Bông Sao, P. 5 0903.673.451
Phổi D0458 Internal M Internal M 42 Dạ Nam, Q8 0913.777.752
Phổi D0458 Internal M Internal M 66A Nguyễn Du, Q. GV
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory me 0918.856.449
Phổi D0458 Internal M Internal M 5 Trương Quốc Dung0913.741.140
Phổi D0458 Internal M Internal M 206 C/C CMỹ Tho8, 0P903.645.355
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory medicine (Pulmonology)
Phổi D0458 Internal M Internal Med - Respiratory me 0913.192.002
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesiology 0903.355.174
HS Ngoại TK D0226 Surgery Surgery - Neurological Surgery0913.700.441
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesioCao ốc C1,,Lô B, Kê 0913.134.497
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio382C Hưng Phú, Q80918.059.109
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio914 Nguyễn Thục, Q5
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - P03A Đường 29, Q. B0913.905.523
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery 0913.731.202
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - P80 An Dương Vương0903.718.442
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
TMH (6B1) D0618 ENT (OtolaENT - Gene12B Trần Phú, Q5 0908.687.367
Tiêu hóa - Ung D0610 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Ung Thư D0638 Obstetrics Ob-Gyn - Oncology
Nội 2 D0378 Internal M Internal Med - Oncology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
TMH D0617 ENT (OtolaENT - General
Ngoại 1 D0297 Surgery Surgery - ( 112 Bạch Đằng, P120908. 159.133
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 769/28/27/2 Phạm T0906.911.303
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 246 Tôn Thất Hiệp, 0937.146.893
Ngoại 2 - (TQ) D0304 Surgery Surgery - ( 79G5 âu Cơ, F14, Q 0903.903.453
B9 - TMH D0080 ENT (OtolaENT - Gene723/8 Nguyễn Thái 0989.004.037
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 40C Nguyễn Kiệm, 0989.324.148
Nội tổng hợp A2D0445 Internal M Internal M 68 Nguyễn Ảnh Thủ0908.098.908
Ngoại A - (TQ) D0313 Surgery Surgery - ( 108 Âu Cơ, F14, Q1 0905.905.757
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 82/6/3 Hòa Bình, , 0938.638.673
Nội Khớp D0406 Internal M Internal M 53/5 Nguyễn Kiệm, 0986.333.633
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G45/35 Hoàng Văn Th0918.653.873
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G561/54/2 Sư Vạn Hạ0985.632.569
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - G256/3 Lũy Bán Bích,0984.231.258
Ngoại D0296 Surgery Surgery - ( 12 Bùi Thế Mỹ, Tân 0903.369.741
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C63a Vạn Kiếp, T3, Q090 8231 512
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C64 Nguyễn Thới Trun 090 3611 600
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C136 Đường Số 2, P. 091 3741 723
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C48 Lê Đại Hành, Q5 090 7796 788
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C39 Xóm Củi, Q5 090 3139 949
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C827 Hưng Phú, P10,0903.788.915
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C45 Nguyễn Văn Cừ, P 0989.072.638
PT Tim mạch D0713 Surgery Surgery - C50/23 ĐTH, P.1, Q. 090 3674 985
PT Tạo Hình Th D0586 Surgery Surgery - Plastic Surgery
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Sản phụ khoa D0570 Obstetrics Ob-Gyn - General
Nội Tiêu Hóa D0427 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM (7B3) D0438 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Nội Tiêu Hóa D0512 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK Nội TM D0514 Internal M Internal Med - Cardiology
PK CTCH D0486 Internal M Internal Med - Orthopedics
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
Nội TQ D0449 Internal M Internal Med - General
PK Nội TQ D0517 Internal M Internal Med - General
Nội Tiêu Hoá (8BD0429 Internal M Internal Med - GI (Gastroenterology)
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Rheumatology
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - General
Phòng khám D0464 Internal M Internal Med - Cardiology
Nội TM D0435 Internal M Internal Med - Cardiology
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Med - Critical Care Medicine
Nội TQ 2 D0452 Internal M Internal Med - General
Nội Thận D0413 Internal M Internal Med - Nephrology
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Cấp cứu D0122 Internal M Internal Med - Emergency Medicine
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Criti 557 Bà Hạt, Q10 0913.798.551
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio341 Sư Vạn Hạnh, Q08 39271119
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Criti 125 Lý Thường Kiệt 0909.662.177
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio1136/17, Đường 3/2 08 39271119
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Criti 1781 Phạm Thế Hiể0903.715.903
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Critical Care Medicine
CTCH D0158 Pediatrics Ped - Orth 20/1/34 Nguyễn Hồ0907.854.736
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Critical Care Medicine
CTCH D0158 Pediatrics Ped - Orth 264/3 Nguyễn Chí T0903.999.650
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio92 Đường 21 Bình Tr08 39271119
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio419 Hoà Hảo, Q10 08 39271119
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio211/7/8C Vĩnh Viễn0908.211.346
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Criti 557/E Nguyễn Tri P 0913.159.503
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio468/24 Nguyễn Chí 0908.252.651
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Criti 65 Đường 3/2, Q10
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Critical Care Medicine
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Critical Care Medicine
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Critical Care Medicine
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio561/9 XVNT, Q.BT 08 39271119
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Criti 29 Vạn Kiếp, QTB 0913.864.410
CTCH D0158 Pediatrics Ped - Orth 101/50 Thoại Ngọc 0989.010.280
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio39 cc Quân Sự, Q.1108 39271119
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio29 Lý Văn Phức, Q1 08 39271119
PT GMHS D0542 AnesthesioAnesthesio489/16 Huỳnh Văn 08 39271119
Ngoại D0296 Pediatrics Ped - Critical Care Medicine
CTCH D0158 Pediatrics Ped - Orth 214/2 An Dương Vư0903.738.945
Sàn chậu niệu D0567 Surgery Surgery - Urological Surgery
Nội Khớp D0406 Internal M Internal Med - Rheumatology
Ngoại TQ D0346 Surgery Surgery - G11 Lô K cx Nguyễn Đình Chiểu, Q.PN
HSCC & CĐ D0229 Internal M Internal Me645 Bình