Vous êtes sur la page 1sur 1

GHI CHÚ / LEGEND:

T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A T4A
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 11.1 12 13 14
8525 550 6050 6050 550 7475 7800 6425 2600 4300 700 6200 300 9500
MẶT BẰNG CHỈ DẪN/ KEY PLAN
T4A
P
PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W PJ W T2C P4 A P4 A T4A P4 A T4A P4 A P4 A P4 A P4 A P4 A P4 A T4A P4 A P4 A P4 A P4 A P4 A
B.1 B.2 B.3 B.4 B.5 B.6 B.7 B.8 B.9 B.10 B.11 B.12 B.13 B.14 7 1 2 3 4 5 6 7 8 8.8 9 9.3 10 11 11. 1 12 13 14

P2A P2B
1 1
P2B
T 2A 1. 7 T 2B
2 P2B P2C
P2C 2. 5
A1 3 1
P2A P2B P2C
P2B
3 3. 7 1. 7 T 2C
4 P2C
T 2B 2. 5
P2A
4. 7 3
P2B P2C
4 P2C
5. 7 P2B 3. 7
6 4
P2C
4. 7 P2C
5 P2C
P2B 6 P2C
A1 7

W5
P2C
C

P2A
A4

PJ W P2B
B.L
C

P4 A
P
P4 A

1500
PJ W N
B.K P2A
F

T4A
P4 A
M

P4 A
L
T4A
K
P4 A
J.1
P2A
T4A
L J
P4 A
H

W5

W5
P4 A
G
T4A
F

N
P4 A
E.9
T4A
E
P4 A
D
PJ W
P4 A
B.J C

P4 A
B

P4 A
PJ W
B.H A

PJ W
B.G
PJ W
BF.7

PJ W
B.F
PJ W
BE.6

L5-2
PJ W
B.E

6750
P4 B
K
PJ W P4 B

T4A
B.D J

OAP_DD_0201
P4 B
P3 D H.1
D1 P4 B
H
T4B
P3A G
L

T4B
F
P4 B
T3D F.3
C
P4 B
E.5

M
P4 B
T3D E
B T3A
F P4 B
D.7

T4B
PJ W D
B.C
P4 B
C
T3D T3B P4 B
A C B.9

PJ W P3A
B.B A4

P4 B
A

T3C
PJ W
B.A C
P3B

W5
A1

P3C T3C
A1 P3C 7
T3C
P3C 6
5
P3C 4. 7
4
P3A P3C
4 P3C
T3C 3
P3A 2 2. 5
3 P3C
T3A 1
2 P3B
T3B

1425
5
P3A P3B
4. 7
1 P3B 4
3. 7

T4A
P3B
T3B 3
T3B
P3B 2 2. 5
P3B 1. 7
1 P3 D P3 D PJ W T3D P3 D PJ W P3 D P3 D T3D PJ W P3 D PJ W P3 D P3 D P4 B P4 B P4 B P4 B P4 B P4 B P4 B T4B P4 B T4B P4 B P4 B P4 B
1 1.7 B.12 2.5 3 B.13 3.7 4 4.7 B.14 5 P.1a 6 7 1 2 2.1 3 3.1 4 5 6 7 8 9 9.3 10

B6

W5

W5

W5

W5

W5

W5
KEY PLAN
L MẶT BẰNG ĐỊNH VỊ

W5

4025
SCALE/TỈ LỆ : N.T.S.
W5
T4A

B6
Stair Case
K

W5

2000 450 2600


W5
W3
W4 B42 W4 W3 B6 W5 T4A

B6 W5 B6
J.1

W5

W5

W3
Stair Case
W5

B32 B32

W6
W4
W6
150 T4A

B6
W1 W1 B32 W3 B32 W3
B41 B43
+125.950 +125.950
H
T4A

B52

B52
W1

W1
B42
150

4900
B33
220 270

B33
B6

W1 B32
J T4A 0 13/07/2018 TECHNICAL DESIGN

W5

W5
B52 W1 B52 W3 LẦN NGÀY NỘI DUNG SỬA ĐỔI/ MỤC ĐÍCH XUẤT BẢN KIỂM
G

B57

B57

B57
REV DATE AMENDEMENT/ PURPOSE OF THE ISSUE CHECK

W6

200 1550
W6 W3

B57

W4
T4A DỰ ÁN / PROJECT
W5

Stair Case W5

W5

W5

450
B20 B20 B20
W4 E KHÁCH SẠN, TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI,
150 T4A DỊCH VỤ VÀ VĂN PHÒNG, CĂN HỘ( KIỂU

B6

B6
W3 W3
T4A
F KHÁCH SẠN) CHO THUÊ

5450
E.9
B6

B6
B6

B57
B6

W5

W5
CƠ QUAN PHÊ DUYỆT/ AUTHORITIES APPROVAL:
W5

T4A

1925 1425
B10 W5 T4A
E
W5

W5

W5

W5

W5
W5

D
B6

W5 ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG / PROJECT LOCATION


Số 58, Đường Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội
KÈM THEO TỜ TRÌNH
SỐ .........NGÀY........THÁNG..... NĂM........
CHỦ ĐẦU TƯ / OWNER

5700
T4A
T4A
C CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN VÀ DU LỊCH

W5

W5

W5
B
TÂY HỒ VIEW

2550
W5
T4A
A
TƯ VẤN THIẾT KẾ CƠ ĐIỆN / M & E CONSULTANT

Indochine Engineering Vietnam Ltd

Unit 12-01, Pearl Plaza


561A Dien Bien Phu Street
Binh Thanh District, HCHC, Vietnam

TƯ VẤN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC/ ARCHITECTURAL CONSULTANT:

C.TY TNHH PTW VIỆT NAM


PTW VIETNAM CO.,LTD
TOWER 4A - 34th FLOOR PLAN www.ptw.com.au

SCALE 1 : 200 Level 5, Han-Viet Tower, 203 Minh Khai Street,


Hai Ba Trung District, Hanoi City, Vietnam.

MẶT BẰNG TẦNG 34 - THÁP 4A T: (84-24) 39744 252 F:(84-4) 39744 255

TỈ LỆ 1 : 200
CÔNG TY TNHH ARUP VIETNAM
ARUP VIETNAM CO.,LTD
8/F Star building 33 ter - 33 bis Mac Dinh Chi Street
Da Kao Ward District 1 Ho Chi Minh City Vietnam
Tel: (84-8) 6291 4062 Fax:(84-4) 6291 4072
Website: www.arup.com
TỔNG GIÁM ĐỐC / GENERAL DIRECTOR :
NEIL RONALD HARVEY

CHỦ TRÌ THIẾT KẾ


TRƯƠNG QUANG THẾ
NOTE: LEAD ENGINEER

BEAM SCHEDULE BEAM SCHEDULE BEAM SCHEDULE COLUMN SCHEDULE WALL SCHEDULE 1. FOR GENERAL NOTES, REFER TO DRAWING NUMBER S-001, S-002, S-003. THIẾT KẾ
DESIGNED BY PHAN THỊ HƯƠNG
Type Mark Type Type Mark Type Type Mark Type Type Mark CLOUMN SIZE Type Mark THICKNESS(mm) 2. THIS DRAWING SHOULD BE READ IN CONJUNCTION WITH THE RELEVANT ARCHITECTURAL.
B1 500 x 500 dp. B20 300 x 1200 dp. B48 300 x 500 dp. C1 1200 DIA W1 200 3. ALL LEVELS ARE IN METERS, UNLESS OTHERWISE SPECIFIED. THỂ HIỆN
NGỤY BẢO CHUNG
DRAWN BY
B2 1000 x 500 dp. B21 600 x 1200 dp. B49 400 x 1200 dp. C2 1600 DIA W2 250 4. ALL DIMENSIONS ARE IN MILIMETERS, UNLESS OTHERWISE SPECIFIED.
B3 800 x 1200 dp. B22 250 x 1200 dp. B50 250 x 500 dp. C3 1800 DIA W3 300 5. COLUMNS AND WALLS ARE 3 HOURS FIRE RESISTANCE, OTHER ELEMENTS QUẢN LÝ KỸ THUẬT
LÊ TRẦN BÌNH PHƯƠNG
CHECKED BY
C4 2000 DIA W4 350 ARE 1.5 HOURS FIRE RESISTANCE, UNLESS NOTED OTHERWISE.
B4 1500 x 500 dp. B23 800 x 1500 dp. B51 600 x 2000 dp.
B5 300 x 600 dp. B24 1000 x 1500 dp. B52 200 x 1200 dp. C6 800 x 800 W5 400 6. XXX NOTED SLAB THICKNESS (mm). GIAI ĐOẠN THIẾT KẾ / DESIGN PHASE

B6 400 x 600 dp. B26 800 x 1550 dp. B54 600 x 500 dp. C7 1000 x 1000 W6 500 7. (*) DENOTES FOR CRANKED BEAM (*). TECHNICAL DESIGN
B7 400 x 700 dp. B27 800 x 1750 dp. B57 200 x 500 dp. C8 1200 x 1000 W7 600 8. (#) DENOTES FOR VARYING SECTION BEAM.
THIẾT KẾ KỸ THUẬT
B8 600 x 700 dp. B28 1000 x 2000 dp. B58 1000 x 1200 dp. C9 2000 x 1000 W8 700 9. ALL LEVELS ARE BASED ON ARCHITECTURAL 25/05/2018
B9 300 x 800 dp. B29 800 x 2000 dp. B61 1600 x 2500 dp. C10 2200 x 1000 W9 800 10. REFER TO ARCHITECTS DRAWINGS FOR SETTING OUT OF SLAB EDGE. HẠNG MỤC / CATEGORY

B10 400 x 800 dp. B30 500 x 2000 dp B62 1200 x 1800 dp C11 900 x 1500 W10 1000 11. KITCHEN & BATHROOM AREAS TO HAVE LOCAL SLAB SETDOWN OF 50mm.
C12 1800 x 800 STRUCTURAL DESIGN
B11 600 x 800 dp. B31 600 x 600 dp. B63 2400 x 2500 dp
B11# 600 x 800/2000 dp. B32 200 x 600 dp. B65 600 x 1550 dp. C13 2000 x 800 THIẾT KẾ KẾT CẤU
C14 600 x 600
GHI CHÚ:
B12 800 x 800 dp. B33 500 x 600 dp. B66 600 x 1100 dp.
TÊN BẢN VẼ / DRAWING TITLE
B13 600 x 900 dp. B35 600 x 1500 dp. B71 1600 x 1500 dp C15 300 x 500 1. THAM KHẢO BẢN VẼ SỐ S-001, S-002, S-003 VỀ CÁC GHI CHÚ TỔNG QUÁT.
B13# 600 x 900/1650 dp. B36 600 x 2500 dp. B75 350 x 1500 dp. C18 400 x 800 3. TẤT CẢ CÁC CAO TRÌNH GHI BẰNG m, NGOẠI TRỪ ĐƯỢC GHI BẰNG CÁCH KHÁC.
B13#1 600 x 900/1400 dp. B37 700 x 1200 dp. CHS355.6x25 CHS355.6x25 CHS323.9x10 CHS323.9x10 4. TẤT CẢ KÍCH THƯỚC GHI BẰNG mm, NGOẠI TRỪ ĐƯỢC GHI BẰNG CÁCH KHÁC.
5. CẤP CHỐNG CHÁY LÀ CỦA CỘT VÀ VÁCH LÀ 3 GIỜ. CỦA CÁC CẤU KIỆN KHÁC
TOWER 4A - 34th FLOOR PLAN
B13* 600 x 900 dp.(500) B38 700 x 800 dp. TB1 2600 x 1000 dp.
LÀ 1.5 GIỜ NGOẠI TRỪ CÓ NHỮNG GHI CHÚ KHÁC. THÁP 4A - MẶT BẰNG TẦNG 34
B13*2 600 x 900 dp.(450) B39 700 x 2500 dp. TB2 2300 x 1000 dp.
B14 600 x 1000 dp. B40 700 x 1500 dp. TFB4 4000 x 2500 dp. 6. XXX CHỈ CHIỀU DÀY SÀN (mm).
B14# 600 x 1000/2200 dp. B41 200 x 800 dp. TFB5 4500 x 2500 dp. 7. (*) GHI CHÚ CHO DẦM GÃY KHÚC.
LẦN CHỈNH SỬA
8. (#) GHI CHÚ CHO DẦM THAY ĐỔI TIẾT DIỆN. REVISION NO 0
B15 700 x 1000 dp. B42 350 x 600 dp. UB457x191x82 UB457x191x82 BẢN VẼ SỐ
OAP_DD_0170
9. TẤT CẢ CÁC CAO ĐỘ THEO CAO ĐỘ KIẾN TRÚC NGÀY 25/05/2018 DRAWING NO NGÀY BH
B16 800 x 1000 dp. B43 250 x 600 dp. UB457x191x89 UB457x191x89 ISSUED DATE 13/07/2018
B17 1200 x 1000 dp. B44 800 x 600 dp. UB533x210x92 UB533x210x92 10. THAM KHẢO BẢN VẼ KIẾN TRÚC CHO ĐỊNH VỊ MÉP SÀN.
B18 1600 x 1000 dp B45 800 x 1450 dp. UC356x368x153 UC356x368x153 11. GIẬT SÀN 50mm CHO PHÒNG ĂN VÀ NHÀ TẮM.
TÊN FILE/ TỈ LỆ/
B19 800 x 900 dp. B46 500 x 1200 dp. FILE NAME
TOWER 4A - 34th FLOOR PLAN
SCALE 1:200
MÃ DỰ ÁN/ KHỔ GIẤY/
242860 PAPER SIZE
A1
PROJ No

Vous aimerez peut-être aussi