Vous êtes sur la page 1sur 10

SOTHUA SOHOSO SOHIEUTHUADAT MĐSD KK1 MĐSD GCN1 DIENTICH1

11 423 BX 847079 LUK LUK 1178


21 430 BX 847086 BHK BHK 3841
16 479 BX 847136 BHK BHK 1080
23 507 BX 847164 BHK BHK 2207
10 481 BX 847164 LUK LUK 625
19 541 BX 847198 LUK LUK 939
20 556 BX 847213 LUK LUK 606
22 585 BX 847216 BHK BHK 754
10 559 BX 847216 BHK BHK 626
11 817 BX 847216 BHK BHK 2170
7 560 BX 847217 LUK LUK 666
17 562 BX 847219 LUK LUK 1058
15 574 BX 847231 LUK LUK 997
23 559 BX 847243 BHK BHK 1459
24 585 BX 847243 BHK BHK 244
12 585 BX 847243 BHK BHK 976
16 589 BX 847247 LUK LUK 786
27 591 BX 847249 LUK LUK 1046
26 606 BX 847264 LUK LUK 837
14 606 BX 847264 LUK LUK 733
8 621 BX 847279 LUK LUK 596
18 562 BX 847279 LUK LUK 626
19 621 BX 847279 LUK LUK 1626
1 112 BX 899412 ONT ONT 200
22 129 BX 899429 ONT ONT 200
12 147 BX 899447 ONT ONT 400
6 22 BX 899522 ONT ONT 200
4 42 BX 899542 ONT ONT 200
14 47 BX 899547 ONT ONT 200
10 50 BX 899550 ONT ONT 200
3 96 BX 899596 ONT ONT 200
11 99 BX 899599 ONT ONT 200
20 52 BX 899860 ONT ONT 200
41 712 CI 714636 ONT ONT 400
35 792 CI 738022 ONT ONT 400
13 724 CI 738034 ONT ONT 400
34 779 CI 738089 ONT ONT 400
33 790 CI 738100 ONT ONT 100
28 829 CI 738739 ONT ONT 300
30 833 CI 738743 ONT ONT 400
44 845 CI 738755 ONT ONT 400
31 637 CI 757300 ONT ONT 400
11 679 CI 783034 BHK BHK 7434
37 705 CI 783060 BHK BHK 155
5 293 CI 863727 ONT ONT 200
40 897 CI 863907 ONT ONT 400
47 898 CI 863908 ONT ONT 283
8 848 CI 863918 ONT ONT 400
19 878 CI 863948 ONT ONT 400
36 899 CI 863999 ONT ONT 400
THOIHANSUDUNG1 MĐSD KK2 MĐSD GCN2 DIENTICH2 THOIHANSUDUNG2
10/2050 0
1/7/2046 BHK BHK 4155
10/2050 0
1/7/2064 0
10/2050 0
1/7/2046 0
10/2050 0
10/2050 BHK BHK 2987 10/2050
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 BHK BHK 2048 10/2050
10/2050 BHK BHK 784 10/2050
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 BHK BHK 334 10/2050
10/2050 BHK BHK 1827 10/2050
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 0
10/2050 0
Lâu dài BHK BHK 9599 10/2050
Lâu dài BHK BHK 4155 10/2050
Lâu dài BHK BHK 8037 10/2050
Lâu dài BHK BHK 9418 10/2050
Lâu dài BHK BHK 9284 10/2050
Lâu dài BHK BHK 3627 10/2050
Lâu dài BHK BHK 9805 10/2050
Lâu dài BHK BHK 9007 10/2050
Lâu dài BHK BHK 9632 10/2050
Lâu dài BHK BHK 1752 10/2050
Lâu dài BHK BHK 2419 10/2050
Lâu dài BHK BHK 3420 10/2050
Lâu dài BHK BHK 5732 4/2033
Lâu dài BHK BHK 288 10/2050
Lâu dài BHK BHK 381 10/2050
Lâu dài BHK BHK 2834 10/2050
Lâu dài BHK BHK 1614 10/2050
Lâu dài BHK BHK 2116 10/2050
Lâu dài BHK BHK 3986 10/2050
10/2050 0
1/7/2046 BHK BHK 3200 10/2055
Lâu dài BHK BHK 1584 4/2023
Lâu dài BHK BHK 101 1/7/2046
Lâu dài BHK BHK 101 10/2050
Lâu dài BHK BHK 5362 4/2023
Lâu dài BHK BHK 6038 10/2050
Lâu dài BHK BHK 2377 10/2050
DOITUONGSUDUNG
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
GDC
STT HOVATEN NAMSINH CMND
1 Dương Vũ Lâm 1958 197404273
2 Lưu Danh Minh 1963 201779382
3 Nguyễn Đức Cảnh 1977 201775768
4 Phan Duy Tuấn 1968 197416429
5 Trần Anh Tuấn 1965 201835799
6 Tuấn Nguyên Giáp 1963 233280732
7 Đinh Kim Tuấn 1977 201748660
8 Đỗ Duy Mạnh 1974 201786230
9 Trần Đình Trọng 1978 192135820
10 Phạm Đức Huy 1989 197377672
11 Nguyễn Quang Hải 1996 206380833
12 Đoàn Văn Hậu 1997 212388706
13 Nguyễn Văn Quyết 1995 197404649
14 Đỗ Hùng Dũng 1997 212860203
15 Lương Xuân Trường 1999 201818758
16 Nguyễn Phong Hồng Duy 1991 206228046
17 Nguyễn Công Phượng 1993 197444649
18 Nguyễn Văn Toàn 1995 201787234
19 Bùi Tiến Dũng 1996 194647898
20 Lục Xuân Hưng 1995 209812347
21 Nguyễn Trọng Hoàng 1997 123675878
22 Đặng Văn Lâm 1995 198765729
23 Quế Ngọc Hải 1989 212861018
24 Phan Văn Đức 1993 213873890
25 Hà Đức Chinh 1993 198716767
26 Nguyễn Huy Hùng 1993 198727675
27 Nguyễn Tuấn Mạnh 1993 209876934
28 Nguyễn Anh Đức 1995 206332669
29 Nguyễn Tiến Linh 1986 206332669
30 Bùi Tiến Dũng 1983 194628506
31 Tăng Cao Vĩnh 1995 201978654
32 Phạm Xuân Trường 1856 212860623
33 Lê Sỹ Tài 1956 278262309
34 Nguyễn Hồng Quân 1974 198890456
35 Nguyễn Văn Đức 1978 203535672
36 Lê Đức Nhật 1982 209898989
37 Trần MinhTiến 1973 209790902
38 Đinh Hữu Hoàng 1970 209276458
39 Trình Hoài Dương 1965 198009767
40 Nguyễn Hồng Đức 1998 198764589
41 Lê Văn Cừ 1945 187494578
42 Ngyễn Bá Hào 1984 103846893
43 Ngô Viết Nhật 1976 108474636
44 Nguyễn Phương Đông 1987 204048629
45 Lê Tuấn Thành 1998 294843626
46 Đặng Quang Hào 1999 298473893
47 Nguyễn Khắc Bắc 1976 294847473
48 Hồ Trung Dũng 1984 193937463
49 Đinh Nhật Tụy 1992 183984747
50 Nguyễn Văn Cảnh 1992 208462624
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
Dương Vũ Lâm
DIACHI
Khu 3, phường Trần Hưng Đạo, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Thôn 11, xã Hạ Long, huyện Vân Đồn, Quảng Ninh
Khu 5, phường Giếng Đày, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Khu Hợp Thành, phường Phương Nam, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Khu 7, phường Trung Vương, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Tổ 6, Khu 8, phường Yết Kiêu, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Số 80, đại lộ Hòa Bình, phường Trần Phú, TP Mong Cái, Quảng Ninh
Số 388, đường Trần Phú,phường Cẩm Trung, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Số 80, đại lộ Hòa Bình, phường Trần Phú, TP Móng Cái, Quảng Ninh
Số 783, đường Lê Thánh Tông, phường Bạch Đằng, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Số 37, thôn Nam, xã Phú Hải, Huyện Hải Hà, Quảng Ninh
Số 8 đại lộ Hòa Bình, Trần Phú, Móng Cái, Quảng Ninh
Thôn đè E, xã Lê Lợi, huyện Hoành Bồ, Quàng Ninh
Phường Trưng Vương, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Phường Trưng Vương, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Phường Trưng Vương, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Phường Bãi Cháy, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Bãi Cháy, tp Hạ long, Quảng Ninh
Phường Bãi Cháy, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Khu 1, Phường Quang Trung, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Khu 13, phường Mông Dương, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Phường Hà An, Thị xã Quảng Yên, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Hà Khẩu, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Trưng Vương, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Khu 1 đường Trần Nhân Tông, phường Thanh Sơn, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Xã Cẩm Hải, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Khu Quỳnh Trung, phường Đại yên, tp Hạ long, Quảng Ninh
Thôn Hồng Hà, phường Phương Nam, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Khu Trần Hưng Đạo, phường Cẩm Thạch, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Khu đô thị Cao Xanh, phường Cao Xanh, tp Hạ Long, Quảng Ninh
Khu Tre Mai, Phường Nam Khê, tp Uông Bí, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Phường Giếng Đáy, Tp Hạ Long, Quảng Ninh
Khu Trần Hưng Đạo, phường Cẩm Thạch, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Khu Trần Hưng Đạo, phường Cẩm Thạch, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Khu Trần Hưng Đạo, phường Cẩm Thạch, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Khu Trần Hưng Đạo, phường Cẩm Thạch, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh
Khu Trần Hưng Đạo, phường Cẩm Thạch, tp Cẩm Phả, Quảng Ninh

Vous aimerez peut-être aussi