Vous êtes sur la page 1sur 1

LỊCH ĐÀO TẠO NĂM HỌC 2020-2021 (CẬP NHẬT NGÀY 23/6/2021)

31/08 - 05/09/20

07/09 - 12/09/20

14/09 - 19/09/20

21/09 - 26/09/20

28/09 - 03/10/20

05/10 - 10/10/20

12/10 - 17/10/20

19/10 - 24/10/20

26/10 - 31/10/20

02/11 - 07/11/20

09/11 - 14/11/20

16/11 - 21/11/20

23/11 - 28/11/20

30/11 - 05/12/20

07/12 - 12/12/20

14/12 - 19/12/20

21/12 - 26/12/20

28/12 - 02/01/21

04/01 - 09/01/21

11/01 - 16/01/21

18/01 - 23/01/21

25/01 - 30/01/21

01/02 - 06/02/21

08/02 - 13/02/21

15/02 - 20/02/21

22/02 - 27/02/21

01/03 - 06/03/21

08/03 - 13/03/21

15/03 - 20/03/21

22/03 - 27/03/21

29/03 - 03/04/21

05/04 - 10/04/21

12/04 - 17/04/21

19/04 - 24/04/21

26/04 - 01/05/21

03/05 - 08/05/21

10/05 - 15/05/21

17/05 - 22/05/21

24/05 - 29/05/21

31/05 - 05/06/21

07/06 - 12/06/21

14/06 - 19/06/21

21/06 - 26/06/21

28/06 - 03/07/21

05/07 - 10/07/21

12/07 - 17/07/21

19/07 - 24/07/21

26/07 - 31/07/21

02/08 - 07/08/21

09/08 - 14/08/21

16/08 - 21/08/21

23/08 - 28/08/21

30/08 - 04/09/21
CAO ĐẲNG
CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO

CAO ĐẲNG 2018 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 1


1 S CĐ CK 18A TP4 TP4 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─ ─ PLC PLC CNC CNC DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT EDM DT DT ĐC ĐC
2 C CĐ CK 18B TP4 TP4 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─ ─ CNC CNC PLC PLC DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT EDM ĐC DT ĐC DT DT
3 C CĐ CK 18C ─ ─ TP4 TP4 ─ PLC PLC CNC CNC ─o ─ ─ ─o ─ ─ DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT EDM DT ĐC ĐC DT DT DT DT
4 C CĐ CK 18D ─ ─ TP4 TP4 ─ CNC CNC ─o ─ PLC PLC ─ ─o ─ ─ DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT EDM DT DT ĐC DT ĐC DT DT
5 S CĐ CK 18E ─ ─ CNC CNC ─ ─o ─ PLC PLC ─ ─o ─ ─ TP4 TP4 DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT DT EDM DT DT ĐC ĐC
6 S CĐ CĐT 18A CĐT1 CĐT1 ─ ─ ─ ─o TBĐ TBĐ VĐK VĐK ─ ROBOT ─ ─o ─ ─ @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT CNC CNC DT CĐT2 CĐT2 ĐKTĐ DT DT DT DT
7 C CĐ CĐT 18B ─ ─ CĐT1 CĐT1 ─ ─o VĐK VĐK TBĐ TBĐ ROBOT ─ ─o ─ ─ ─ @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT CNC CNC DT CĐT2 CĐT2 DT ĐKTĐ DT DT
8 S CĐ CĐT 18S ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o TT TT TT TT TT TT TT ─ ─ @5 @5 ROBOT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT CNC CNC CĐT2 DT CĐT2 ĐKTĐ DT
CĐ CĐT
Trái buổi 18S CĐT1 CĐT1 TBĐ TBĐ VĐK VĐK @5 @5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP DT DT DT DT

9 S CĐ ÔTÔ 18A ─ ─ ─ ─o ─ ─ Đ.Ô1 Đ.Ô1 Đ.Ô1 TT TT TT TT TT TT ─ ─ @5 @5 DIESEL DIESEL DIESEL PXĐT PXĐT Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 XÉT DT DT DT DT
10 S CĐ ÔTÔ 18B DIESEL DIESEL DIESEL Đ.Ô1 Đ.Ô1 Đ.Ô1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 ─ @5 @5 PXĐT PXĐT TT TT TT TT TT TT ĐK DT DT DT DT
11 C CĐ ÔTÔ 18C ─ ─ ─ DIESEL DIESEL DIESEL ─o ─ ─ Đ.Ô1 Đ.Ô1 Đ.Ô1 ─ ─ Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 @5 @5 PXĐT PXĐT TT TT TT TT TT TT DỰ DT DT DT DT
12 C CĐ ÔTÔ 18D Đ.Ô1 Đ.Ô1 Đ.Ô1 TT TT TT TT TT TT ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ @5 @5 Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 DIESEL DIESEL DIESEL PXĐT PXĐT THI DT DT DT DT
13 S CĐ NL 18A ─ ─ HTLCN HTLCN HTLCN HTLCN ─ ─o ─ ─ ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT ─ ─ ─ @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT ĐT ĐT TN DT DT DT DT BẢO NỘP DỰ XÉT
14 C CĐ NL 18B ─ ─ ─ ─o ─ ─ HTLCN HTLCN HTLCN HTLCN ─o ─ ─ ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT @5 @5 DT TẾT ÂM LỊCH TT TT TT TT TT TT DT DT DT ĐT ĐT DT DT DT DT VỆ ĐIỂM TRỮ CÔNG
15 S CĐ ĐĐT 18ĐA ─ ─ ─ ─o ─ ─ LĐĐDD LĐĐDD ─ ─o VĐK VĐK ─ ─ ─ DT @5 @5 LĐĐCN NĂM TÂN SỬU KNTL KNTL MĐ2 MĐ2 MĐ2 TT TT TT TT TT TT LĐĐCN PLC DT PLC DT DT ĐỒ TN NHẬN
16 S CĐ ĐĐT 18ĐB ─ ─ VĐK VĐK ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ LĐĐDD LĐĐDD ─ DT @5 @5 LĐĐCN Tuần 24 - T6 LĐĐCN MĐ2 KNTL KNTL TT TT TT TT TT TT MĐ2 MĐ2 PLC DT PLC DT DT ÁN TN
17 C CĐ ĐĐT 18ĐC ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o LĐĐDD LĐĐDD ─ ─ VĐK VĐK ─ DT @5 @5 TT (12/02/2021) TT TT TT TT TT DT MĐ2 MĐ2 KNTL KNTL MĐ2 LĐĐCN LĐĐCN DT DT DT PLC PLC TN
18 C CĐ ĐĐT 18ĐD ─ ─ ─ ─o ─ ─ VĐK VĐK ─ ─o LĐĐDD LĐĐDD ─ ─ ─ DT @5 @5 MĐ2 MĐ2 TT TT TT TT TT TT MĐ2 LĐĐCN LĐĐCN PLC PLC DT DT KNTL KNTL DT
19 C CĐ ĐĐT 18ĐE ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o VĐK VĐK ─ ─ ─ DT LĐĐDD LĐĐDD @5 @5 MĐ2 MĐ2 KNTL KNTL TT TT TT TT TT TT LĐĐCN LĐĐCN MĐ2 DT DT DT PLC PLC
20 S CĐ ĐĐT 18ĐTF VĐK VĐK VĐK ─ PLC PLC ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o MMT MMT ─ ─ ─ ─ @5 @5 MCN MCN TKHT NHÚNG TT TT TT TT TT TT KNTL KNTL ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP DT DT DT DT
21 S CĐ ĐĐT 18ĐTG PLC PLC VĐK VĐK VĐK ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ @5 @5 TKHT NHÚNG TKHT NHÚNG MCN MCN TT TT TT TT TT TT KNTL KNTL MMT MMT DT DT DT DT
22 C CĐ ĐĐT 18ĐTH PLC PLC VĐK VĐK VĐK ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ DT @5 @5 MCN MCN TKHT NHÚNG TT TT TT TT TT TT DT DT MMT MMT DT KNTL KNTL DT
23 S CĐ ĐKTĐ 18A TBĐ TBĐ PLC PLC ĐKTĐ ĐKTĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ KNTL KNTL ─ DT @5 @5 TT TT TT TT TT TT DT DT MCN MCN TBHTTĐ TBHTTĐ DT DT DT DT ĐLĐKMT DT
24 C CĐ ĐKTĐ 18B ĐKTĐ ĐKTĐ TBĐ TBĐ PLC PLC ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT KNTL KNTL @5 @5 TT TT TT TT TT TT DT DT TBHTTĐ TBHTTĐ MCN MCN DT DT DT ĐLĐKMT
25 S CĐ ĐTTT 18VT HTVT HTVT ─ ─ ─ ─o TBĐC TBĐC ─ ─ ─o ─ ─ XLSTH XLSTH TĐ DT @5 @5 TĐ TT TT TT TT TT TT DT DT ĐKGSTB ĐKGSTB DT CISCO CISCO DT
26 C CĐ ĐTTT 18MT ─ HTVT HTVT ─ ─ ─o ─ ─ ─o TKQTHTM TKQTHTM TKQTW TKQTW ─ ─ DT @5 @5 LT SP LT SP TT TT TT TT TT TT DT DT ĐKGSTB ĐKGSTB DT DT DT CISCO CISCO
27 S CĐ TH 18PMA ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT
28 S CĐ TH 18PMB ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT
29 C CĐ TH 18PMC ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT
30 C CĐ TH 18MMT ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @5 @5 DT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT
31 S CĐ KT 18 ĐA NGHỀ TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT XÉT ĐKDT LTN THN NỘP ĐIỂM XÉT CNTN

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP BV
ĐĂNG KÝ LÀM LẠI ĐATN
ĐATN

HỌC GHÉP HỌC GHÉP


@5
HỌC KỲ PHỤ KIỂM TRA GIÁO TRÌNH NỘI BỘ
ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ VÉT NỘP
HỌC PHÍ HỌC PHÍ
HKP T7-CN XẾP TKB ĐIỂM HKP VÉT
XẾP TKB ĐIỂM THỜI GIAN
NỘI DUNG
CAO ĐẲNG 2019 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 1 TỪ ĐẾN TUẦN
1 S CĐ CK 19A TP1 TP1 ─ ─ ─ ─o KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ TP2 TP2 TP2 TP2 TQ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 TP3 TP3 TP3 TP3 05/04/2021 17/04/2021 32, 33 Khoa - Bộ môn chuẩn bị giáo trình
ĐỢT
2 S CĐ CK 19B ─ ─ TP1 TP1 ─ ─o ─ ─ KNTL KNTL ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ TP2 TP2 ─o ─ DT ─o TP2 DT DT DT DT DT DT @4 @4 TP2 TQ TP3 TP3 TP3 TP3 19/04/2021 28/04/2021 34, 35 Khoa - Bộ môn nộp giáo trình
1
3 S CĐ CK 19C ─ ─ ─ ─o TP1 TP1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ KNTL KNTL DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ TP2 TP2 ─ ─ TP2 TP2 ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT @4 @4 TQ TP3 TP3 TP3 TP3 04/05/2021 36 Kiểm tra giáo trình
4 C CĐ CK 19D KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o TP1 TP1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ TP2 TP2 ─o ─ DT ─o TP2 DT DT DT DT DT DT @4 @4 TP2 TQ TP3 TP3 TP3 TP3 04/10/2021 16/10/2021 6, 7 Khoa - Bộ môn chuẩn bị giáo trình
ĐỢT
5 C CĐ CK 19E ─ ─ KNTL KNTL ─ ─o ─ ─ TP1 TP1 ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ TP2 TP2 ─ ─ TP2 TP2 ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT @4 @4 TQ TP3 TP3 TP3 TP3 18/10/2021 30/10/2021 8, 9 Khoa - Bộ môn nộp giáo trình
2
6 C CĐ CK 19F ─ ─ ─ ─o KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o TP1 TP1 ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ TP2 TP2 TP2 TP2 TQ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 TP3 TP3 TP3 TP3 02/11/2021 10 Kiểm tra giáo trình
7 S CĐ CĐT 19A ─ ─ KNTL KNTL ─ ─o ─ ─ ─ CBĐL CBĐL ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ TP1 TP1 ─ ─ ─o ─ ─ PLC PLC ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐTCN ĐTCN
8 C CĐ CĐT 19B ─ ─ ─ ─o KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o ─ CBĐL CBĐL ─ ─ DT @3 @3 ─ TP1 TP1 ─ ─ ─o PLC PLC ─ ─ ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐTCN ĐTCN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
9 S CĐ ÔTÔ 19A KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ĐC1 ĐC1 ĐC1 ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ Ô2 Ô2 ─ ─ Ô1 Ô1 Ô2 ─o DT DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐHKK ĐHKK ĐC2 ĐC2
10 S CĐ ÔTÔ 19B ─ ─ KNTL KNTL ─ ─o ─ ─ ĐC1 ĐC1 ĐC1 ─ ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ Ô1 Ô1 Ô1 ─o ─ ─ ĐC2 ĐC2 ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @4 @4 Ô2 Ô2 ĐHKK ĐHKK STT KÝ HIỆU TÊN HỌC PHẦN BỘ MÔN
11 S CĐ ÔTÔ 19C ─ ─ ─ ─o KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o ─ ─ ĐC1 ĐC1 ĐC1 DT @3 @3 ─ ─ ─ ĐHKK ĐHKK ─o ─ ─ ─ ─ DT Ô1 Ô1 Ô1 DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐC2 ĐC2 Ô2 Ô2 1 ─ Học lý thuyết -
12 C CĐ ÔTÔ 19D ĐC1 ĐC1 ĐC1 ─ ─ ─ ĐC2 ĐC2 ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o KNTL KNTL Ô1 Ô1 Ô1 ─ ─ ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @4 @4 Ô2 Ô2 ĐHKK ĐHKK 2 ─o Học lý thuyết online -
13 C CĐ ÔTÔ 19E QS ─ ─ ─ ĐC1 ĐC1 ĐC1 ─o ─ ─ Ô2 Ô2 ─ ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ Ô1 Ô1 Ô1 DT KNTL KNTL DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐHKK ĐHKK ĐC2 ĐC2 3 DT Dự trữ -
14 S CĐ ÔTÔ 19F QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ĐC1 ĐC1 ĐC1 ─ ─o ĐHKK ĐHKK ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ KNTL KNTL ─ ─o ─ ─ ─ ─ DT DT Ô1 Ô1 DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐC2 ĐC2 Ô2 Ô2 4 BTL Bài tập lớn -
15 S CĐ NL 19A QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ MLDD MLDD ─ ĐCB ĐCB DT @3 @3 TBĐHTL TẾT ÂM LỊCH TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL ─ ─ ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 6 TQ Tham quan xí nghiệp, Tham quan doanh nghiệp -
16 S CĐ NL 19B QS ─ ĐCB ─ ĐCB ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ MLDD MLDD ─ DT @3 @3 ─ NĂM TÂN SỬU ─ ─ ─o TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL ─ ─ ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ─o ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 7 @1 Thi học kỳ 1 -
17 C CĐ NL 19C QS ─ ─ ĐCB ĐCB ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT MLDD MLDD @3 @3 ─ Tuần 24 - T6 ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL ─o ĐHKKCB DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐHKKCB ĐHKKCB 8 @2 Thi học kỳ 2 -
18 S CĐ ĐĐT 19A QS TBĐ TBĐ ─ KTCB ─ ─ ĐLĐ ĐLĐ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ DT @3 @3 TĐĐ (12/02/2021) TĐĐ ─ ─ ─ VHMCC ─o ĐTCS ─ ─ ─ ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐTCS XÉT 9 @3 Thi học kỳ 3 -
19 S CĐ ĐĐT 19B QS KTCB TBĐ TBĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ ĐLĐ ĐLĐ ─ ─o ─ ─ DT DT @3 @3 ─ ─ TĐĐ TĐĐ ─ ─o ─ ─ ĐTCS ─ ─o ─o VHMCC ─o DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐTCS ĐIỀU 10 @4 Thi học kỳ 4 -
20 C CĐ ĐĐT 19C QS ─ KTCB TBĐ TBĐ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ĐLĐ ĐLĐ ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ĐTCS TĐĐ TĐĐ ─o VHMCC ─ ─ ─ ─o ─o ĐTCS ─o DT DT DT DT DT @4 @4 KIỆN 11 @5 Thi học kỳ 5 -
21 C CĐ ĐĐT 19D QS KTCB ─ TBĐ TBĐ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ĐLĐ ĐLĐ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ĐTCS ─ TĐĐ TĐĐ ─ VHMCC ─ ĐTCS ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 HỌC 12 TT Thực tập tốt nghiệp -
22 C CĐ ĐĐT 19E QS ĐLĐ ĐLĐ KTCB ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ TBĐ TBĐ ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ĐTCS ─ ─ ─o ─ ĐTCS VHMCC TĐĐ TĐĐ ─o DT DT DT DT DT @4 @4 TIẾP 13 QS Giáo dục quốc phòng LLCTTDQS
23 C CĐ ĐĐT 19F KTCB QS ─ ─ ĐLĐ ĐLĐ ─ ─o ─ ─ TBĐ TBĐ ─ ─o ─ ─ DT DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ĐTCS ─ TĐĐ TĐĐ ─o ─o ĐTCS VHMCC ─o DT DT DT DT DT @4 @4 VĐK VĐK VĐK 14 ATĐ TT An toàn điện ĐCN
24 S CĐ ĐĐT 19G KTCB QS ─ ─ ─ ─o ĐLĐ ĐLĐ TBĐ TBĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ DT DT @3 @3 ─ ─ ─ VHMCC ─o ─ ─ ─ ─o ĐTCS TĐĐ TĐĐ ─o ─o DT DT DT DT DT DT @4 @4 ĐTCS VĐK VĐK VĐK 15 ATĐL TT An toàn và đo lường điện tử thông tin ĐTVT
25 S CĐ ĐKTĐ 19A KTXS KTXS QS VHMCC ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ KTCB KTCB ─o ─ ─ DT DT DT @3 @3 ĐTCS VĐK VĐK ĐTCS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 16 BDSC TT Bảo dưỡng, sửa chữa ôtô Ôtô
26 C CĐ ĐKTĐ 19B QS KTXS VHMCC KTXS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ KTCB KTCB ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ ĐTCS ĐTCS VĐK VĐK ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 17 BQMN MD-Bơm, quạt, máy nén Điện lạnh
27 S CĐ ĐTTT 19A QS ĐTS ĐTS CBTM ─ ─ ─ ĐTTT ĐTTT ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ DT @3 @3 MMT MMT ─ ─ ─ ─o ─ ─ VĐK VĐK ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 18 BTHTĐK MD-Công nghệ bảo trì hệ thống điều khiển cơ khí và hệ thống tSCCK
28 C CĐ ĐTTT 19B QS ─ ─ ─ CBTM ĐTTT ĐTTT ─o ─ ─ ─ ─o ĐTS ĐTS ─ ─ DT @3 @3 MMT MMT ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o VĐK VĐK ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 19 CBĐL TT Cảm biến và đo lường CĐT
29 S CĐ TH 19A QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 20 CBTM TT Kỹ thuật cảm biến thông minh ĐTVT
30 S CĐ TH 19B QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 21 CĐ MD-Chẩn đoán ôtô Ôtô
31 C CĐ TH 19C QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 22 CĐT1 TT Cơ điện tử 1 CĐT
32 C CĐ TH 19D QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 23 CĐT2 TT Cơ điện tử 2 CĐT
33 S CĐ TH 19E QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 24 CĐXL MD-Chẩn đoán và xử lý hư hỏng của máy SCCK
34 C CĐ KT 19 QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 25 CGKL MD-Nhập nghề cắt gọt kim loại CTCK
HỌC GHÉP HỌC GHÉP 26 CISCO TT Mạng Cisco ĐTVT
@3 @4
27 CNC TT CNC, MD-CNC (CGKL), MD-CNC (SCCK) CTCK
HỌC GHÉP ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP 28 CTPH MD-Chế tạo phôi hàn & Gá lắp kết cấu hàn SCCK
HỌC PHÍ HỌC PHÍ
HỌC KỲ PHỤ HKP T7-CN XẾP TKB ĐIỂM HKP T7-CN XẾP TKB ĐIỂM 29 Đ.Ô1 TT Điện ôtô 1, MD-Điện ôtô 1 Ôtô
ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ HÈ NỘP 30 Đ.Ô2 TT Điện ôtô 2, MD-Điện ôtô 2 Ôtô
HỌC PHÍ
HKP HÈ XẾP TKB ĐIỂM 31 ĐA NGHỀ Đồ án Nghề tổng hợp Kinh tế
CAO ĐẲNG 2020 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 1 32 ĐC TT Động cơ Ôtô
1 S CĐ CK 20A SHĐK NCB ─ ─ H ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 NTL ─ ─ ĐCB ĐCB ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 33 ĐC1 TT Động cơ 1, MD-Động cơ 1 Ôtô
2 S CĐ CK 20B SHĐK NCB ─ ─ ─ H ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─o NTL ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 34 ĐC2 TT Động cơ 2, MD-Động cơ 2 Ôtô
3 C CĐ CK 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ H ─ ─ ─ ─ NCB ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ NTL ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ĐCB ĐCB ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 35 ĐC3 MD-Động cơ 3 Ôtô
4 C CĐ CK 20D SHĐK ─ ─ ─ ─ NCB ─ H ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o NTL ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 36 ĐCB TT Điện cơ bản ĐCN
5 S CĐ CK 20E SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ H ─ ─ ─ ─ ─ ─ NCB DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ĐCB ĐCB ─o ─o ─o DT DT DT DT NTL DT @2 @2 37 DCCT MD-Dụng cụ cầm tay SCCK
6 S CĐ CĐT 20A SHĐK ─ ─ NCB ─ ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ NTL ─ ─o KTĐT KTĐT ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 38 ĐHKK TT Hệ thống điều hòa không khí ôtô, MD-Điều hòa không khí Ôtô
7 C CĐ CĐT 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ NCB DT @1 @1 ─ ─ ─ NTL ─o ─ ─ KTĐT KTĐT ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 XÉT 39 ĐHKK Ô MD-Hệ thống điều hòa không khí ôtô Điện lạnh
8 S CĐ ÔTÔ 20A SHĐK ─ NCB ─ TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ DT ─o ĐCB ─o ─o DT DT DT DT ĐCB H @2 @2 ĐIỀU 40 ĐHKKCB TT Hệ thống điều hòa không khí cục bộ, MD-Hệ thống điều hòaĐiện lạnh
9 S CĐ ÔTÔ 20B SHĐK ─ ─ ─ NCB ─ TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ H ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ĐCB ─o ─o DT DT DT DT ĐCB DT @2 @2 KIỆN 41 ĐHKKTT TT Hệ thống điều hòa không khí trung tâm, MD-Hệ thống điều Điện lạnh
10 C CĐ ÔTÔ 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ NCB ─ TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o H ĐCB ─o ─o DT DT DT DT ĐCB DT @2 @2 HỌC 42 DIESEL TT Động cơ Diesel, MD-Động cơ Diesel Ôtô
11 C CĐ ÔTÔ 20D SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ NCB TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ H ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT ĐCB @2 @2 ĐCB TIẾP 43 ĐKĐCN TT Điều khiển điện công nghiệp ĐCN
12 C CĐ ÔTÔ 20E SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ NCB ─ TP1 TP1 ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o H ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT ĐCB @2 @2 ĐCB 44 ĐKGSTB TT Điều khiển và giám sát thiết bị ĐTVT
13 S CĐ NL 20A SHĐK ─ GÒ H ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ LCB LCB ─ ─ ─ ─ @1 @1 NCB ─ ─ ─ ─o ─ ĐLĐL ĐLĐL ─ ─o KTĐT KTĐT ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @2 @2 45 ĐKTĐ Thí nghiệm Điều khiển tự động TĐH
14 C CĐ NL 20B SHĐK ─ ─ GÒ ─ ─ ─ ─ ─ H ─ ─ ─ LCB LCB ─ ─ @1 @1 ─ NCB ─ ─ ─o ─ ─ ─ ĐLĐL ĐLĐL ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT KTĐT KTĐT @2 @2 46 ĐLĐ TT Đo lường điện ĐCN
15 C CĐ NL 20C SHĐK ─ ─ ─ GÒ H ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ LCB LCB @1 TẾT ÂM LỊCH @1 ─ ─ NCB ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ĐLĐL ĐLĐL ─o ─o DT DT DT DT DT DT @2 @2 KTĐT KTĐT 47 ĐLĐKMT TT Đo lường và điều khiển bằng máy tính TĐH
16 S CĐ NL 20D SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ LCB LCB ─ ─ ─ ─ ─ GÒ H ─ @1 NĂM TÂN SỬU @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ NCB ─o ─o DT DT DT DT DT DT ĐLĐL ĐLĐL @2 @2 KTĐT KTĐT 48 ĐLĐL TT Đo lường điện lạnh, MD-Đo lường điện lạnh Điện lạnh
17 S CĐ ĐĐT 20A SHĐK ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ATĐ ─ ─ ─ ─ DT @1 Tuần 24 - T6 @1 ─ ─ ─ NTL ─o ─ ─ MĐ1 ─ MĐ1 ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT NCB DT @2 @2 49 ĐT TT Điện tử (chuyên ngành Nhiệt), MD-Điện tử (chuyên ngành TĐH
18 S CĐ ĐĐT 20B SHĐK ─ ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ATĐ ─ ─ ─ DT @1 (12/02/2021) @1 ─ NCB ─ ─ NTL ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT MĐ1 MĐ1 @2 @2 50 ĐTCB TT Điện tử cơ bản ĐTCN
19 C CĐ ĐĐT 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ ATĐ ─ ĐTCB ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ NCB ─ ─o NTL ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT MĐ1 MĐ1 @2 @2 51 ĐTCN TT Điện tử công nghiệp ĐTCN
20 C CĐ ĐĐT 20D SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ATĐ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ NCB ─o ─ NTL ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @2 @2 MĐ1 MĐ1 52 ĐTCS TT Điện tử công suất ĐTCN
21 C CĐ ĐĐT 20E SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB DT ATĐ @1 @1 ─ ─ ─ ─o NCB ─ ─ NTL ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @2 @2 MĐ1 MĐ1 53 ĐTS TT Điện tử số ĐTVT
22 S CĐ ĐĐT 20F SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ ─ DT ĐTCB ATĐ @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ NCB ─ ─ NTL ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @2 @2 MĐ1 MĐ1 54 ĐTTT TT Điện tử thông tin ĐTVT
23 S CĐ ĐĐT 20G SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐTCB ─ ─ ─ ─ DT ATĐ ĐTCB @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ NCB ─ ─o NTL ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @2 @2 MĐ1 MĐ1 55 EDM TT EDM và WireCut, MD-EDM SCCK
24 C CĐ ĐĐT 20H SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ATĐ DT ĐTCB ĐTCB @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o NCB DT DT DT DT DT DT DT DT @2 @2 NTL MĐ1 MĐ1 56 GÒ TT Gò SCCK
25 S CĐ ĐKTĐ 20A SHĐK ─ ─ KTĐ KTĐ ─ ─ ─ ─ ─ NCB ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 KTĐT KTĐT ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o NTL ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 57 H TT Hàn cơ bản SCCK
26 C CĐ ĐKTĐ 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ KTĐ KTĐ ─ ─ NCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ KTĐT KTĐT ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT NTL @2 @2 XÉT 58 H.KHÍ MD-Hàn khí SCCK
27 S CĐ ĐTTT 20A SHĐK ─ ─ ─ ─ KTĐT KTĐT ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐCB ĐCB DT @1 @1 ─ ─ ATĐL NCB MPTK MPTK ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 ĐIỀU 59 HĐCB MD-Hàn điện cơ bản SCCK
28 C CĐ ĐTTT 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ KTĐT KTĐT ─ ─ ─ ─ ─ ĐCB ĐCB DT @1 @1 MPTK MPTK ─ ATĐL NCB ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 KIỆN 60 HDLT MD-Hàn dây lõi thuốc SCCK
29 S CĐ TH 20A SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 HỌC 61 HĐNC1 MD-Hàn điện nâng cao 1 SCCK
30 C CĐ TH 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 TIẾP 62 HĐNC2 MD-Hàn điện nâng cao 2 SCCK
31 C CĐ TH 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 63 HTĐDLT MD-Hàn tự động dưới lớp thuốc SCCK
32 S CĐ TH 20D SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 64 HTLCN TT Hệ thống lạnh công nghiệp, MD-Hệ thống lạnh công nghiệpĐiện lạnh
33 C CĐ TH 20E SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 65 HTVT TT Hệ thống viễn thông ĐTVT
34 S CĐ TH 20F SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 66 KC Hàn MD-Kết cấu hàn SCCK
35 S CĐ KT 20 SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 67 KNTL TT Khí nén - Thủy lực, TT Khí nén - thủy lực, MD-TT Khí nén CĐT
HỌC GHÉP HỌC GHÉP 68 KTCB TT Kỹ thuật cảm biến ĐTCN
@1 @1 @2
HỌC GHÉP 69 KTCB TT Kỹ thuật cảm biến TĐH
HỌC KỲ PHỤ ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ HÈ NỘP 70 KTCTMH MD-Kiểm tra chất lượng mối hàn SCCK
HỌC PHÍ
HKP HÈ XẾP TKB ĐIỂM 71 KTĐ TT Kỹ thuật điện TĐH
72 KTĐT TT Kỹ thuật điện tử ĐTVT
31/08 - 05/09/20

07/09 - 12/09/20

14/09 - 19/09/20

21/09 - 26/09/20

28/09 - 03/10/20

05/10 - 10/10/20

12/10 - 17/10/20

19/10 - 24/10/20

26/10 - 31/10/20

02/11 - 07/11/20

09/11 - 14/11/20

16/11 - 21/11/20

23/11 - 28/11/20

30/11 - 05/12/20

07/12 - 12/12/20

14/12 - 19/12/20

21/12 - 26/12/20

28/12 - 02/01/21

04/01 - 09/01/21

11/01 - 16/01/21

18/01 - 23/01/21

25/01 - 30/01/21

01/02 - 06/02/21

08/02 - 13/02/21

15/02 - 20/02/21

22/02 - 27/02/21

01/03 - 06/03/21

08/03 - 13/03/21

15/03 - 20/03/21

22/03 - 27/03/21

29/03 - 03/04/21

05/04 - 10/04/21

12/04 - 17/04/21

19/04 - 24/04/21

26/04 - 01/05/21

03/05 - 08/05/21

10/05 - 15/05/21

17/05 - 22/05/21

24/05 - 29/05/21

31/05 - 05/06/21

07/06 - 12/06/21

14/06 - 19/06/21

21/06 - 26/06/21

28/06 - 03/07/21

05/07 - 10/07/21

12/07 - 17/07/21

19/07 - 24/07/21

26/07 - 31/07/21

02/08 - 07/08/21

09/08 - 14/08/21

16/08 - 21/08/21

23/08 - 28/08/21

30/08 - 04/09/21
73 KTĐT TT Kỹ thuật điện tử ĐTCN
CAO ĐẲNG 74 KTXS TT Kỹ thuật xung - số ĐTCN
CÁC NGHỀ ĐÀO TẠO 75 LCB TT Lạnh cơ bản, MD-Lạnh cơ bản Điện lạnh
76 LĐĐ TT Kỹ thuật lắp đặt điện ĐCN
77 LĐĐCN TT Lắp đặt điện công nghiệp ĐCN
CAO ĐẲNG 2018 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 1 78 LĐĐDD TT Lắp đặt điện dân dụng ĐCN
1 S CĐN CGKL 18A CNC CNC PBNC PBNC TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT PBNC PBNC TRTG TRTG TRTG TRTG TRV TRV TRV TRT TRT TRT PSCĐC PSCĐC PSCĐC PBR DT DT DT DT DT DT PBR PBR MPTN EDM 79 LT SP TT Lập trình smartphone ĐTVT
2 C CĐN CGKL 18B PBNC PBNC PBNC PBNC TRTG TRTG TRTG TRTG TRV TRV TRV TRT TRT TRT PSCĐC PSCĐC PSCĐC PBR PBR PBR MPTN CNC CNC TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT DT DT TT TT TT DT EDM 80 MCN TT Mạng công nghiệp TĐH
3 S CĐN SCCK 18 BTHTĐK BTHTĐK R<10R>10 R<10R>10 CĐXL CĐXL DT DT DT CNC CNC ĐC ĐC TP3 TP3 TP3 TP3 SCBPP HànSCBPP Hàn TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT PLC PLC 81 MCN TT Mạng công nghiệp ĐTCN
4 S CĐN HÀN 18 TIG TIG HDLT HDLT TTSX2 TTSX2 TTSX2 TTSX2 TTSX2 TTSX2 TTSX2 TTSX2 DT HTĐDLT HTĐDLT KTCTMH KTCTMH KC Hàn KC Hàn TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT 82 MĐ TT Máy điện ĐCN
5 C CĐN KTML 18A ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL ĐHKK Ô ĐHKK Ô HTLCN HTLCN HTLCN HTLCN TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT ĐT ĐT ĐT DT DT DT DT DT DT DT DT DT PLC PLC PLC 83 MĐ1 TT Máy điện 1 ĐCN
6 S CĐN KTML 18B BQMN BQMN TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT HTLCN HTLCN HTLCN HTLCN DT DT PLC PLC PLC DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT ĐT ĐT ĐT 84 MĐ2 TT Máy điện 2 ĐCN
7 S CĐN KTML 18C TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL TBĐHTL ĐHKK Ô ĐHKK Ô TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT HTLCN HTLCN HTLCN HTLCN ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT ĐHKKTT DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT ĐT ĐT ĐT PLC PLC PLC 85 MĐKCĐ TT Máy điện - Khí cụ điện ĐCN
8 C CĐN ÔTÔ 18A Ô3 Ô3 Ô3 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ĐHKK ĐHKK BDSC BDSC BDSC ĐC3 ĐC3 ĐC3 Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 PXĐT PXĐT PXĐT CĐ CĐ DIESEL DT DT DT DT DT DT DIESEL DIESEL DIESEL 86 MLDD TT Máy lạnh dân dụng, MD-Máy lạnh dân dụng Điện lạnh
9 C CĐN ÔTÔ 18B ĐC3 ĐC3 ĐC3 PXĐT PXĐT PXĐT CĐ CĐ ĐHKK ĐHKK Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 Ô3 Ô3 Ô3 DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL BDSC BDSC BDSC TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT DT DT TT TT TT 87 MMCB MD-MIG, MAG cơ bản SCCK
10 S CĐN ÔTÔ 18C Ô3 Ô3 Ô3 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ĐC3 ĐC3 ĐC3 BDSC BDSC BDSC Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 ĐHKK ĐHKK DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL PXĐT PXĐT DT DT DT DT DT DT PXĐT CĐ CĐ ÔN THI THI NỘP XÉT 88 MMNC MD-MIG, MAG nâng cao SCCK
11 S CĐN ÔTÔ 18D Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 ĐC3 ĐC3 ĐC3 ĐHKK ĐHKK PXĐT PXĐT PXĐT DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL BDSC BDSC BDSC Ô3 Ô3 Ô3 CĐ CĐ TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT DT DT TT TT TT THI TN TN ĐIỂM CÔNG 89 MMT TT Mạng máy tính ĐTVT
12 C CĐN ÔTÔ 18E PXĐT PXĐT PXĐT Đ.Ô2 Đ.Ô2 Đ.Ô2 DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL ĐC3 ĐC3 ĐC3 CĐ CĐ Ô3 Ô3 Ô3 ĐHKK TẾT ÂM LỊCH ĐHKK BDSC BDSC BDSC TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT DT DT DT TT TT TT TN LT TH TN NHẬN 90 MPTK TT Mô phỏng và thiết kế mạch điện tử ĐTVT
13 S CĐN ĐCN 18A LĐĐCN LĐĐCN LĐĐCN TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TĐĐ TĐĐ KNTL KNTL NĂM TÂN SỬU KTCB KTCB PLC PLC ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN DT DT VHMCC TH TN 91 MPTN MD-Mài phắng, tròn ngoài CTCK
14 S CĐN ĐCN 18B ĐKĐCN TĐĐ TĐĐ TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT KNTL KNTL KTCB KTCB Tuần 24 - T6 PLC PLC ĐKĐCN ĐKĐCN LĐĐCN LĐĐCN LĐĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN DT DT DT DT DT DT DT DT DT VHMCC ÔN 92 N TT Nguội SCCK
15 C CĐN ĐCN 18C ĐKĐCN TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TĐĐ TĐĐ KNTL KNTL LĐĐCN ĐKĐCN (12/02/2021) ĐKĐCN ĐKĐCN KTCB KTCB PLC PLC ĐKĐCN LĐĐCN LĐĐCN ĐKĐCN DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT VHMCC THI 93 NCB TT Nguội cơ bản SCCK
16 C CĐN ĐCN 18D TĐĐ TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT KTCB KTCB KNTL KNTL PLC PLC TĐĐ ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN LĐĐCN LĐĐCN LĐĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN DT DT DT DT DT DT DT DT DT VHMCC TN 94 NSC MD-Nhập nghề nguội sửa chữa SCCK
17 S CĐN ĐCN 18E KTCB KTCB ĐKĐCN TĐĐ TĐĐ TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT KNTL KNTL ĐKĐCN LĐĐCN LĐĐCN LĐĐCN PLC PLC ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN ĐKĐCN DT DT DT DT DT DT DT DT DT DT VHMCC LT 95 NTL TT Nguội tháo lắp SCCK
18 S CĐN ĐTCN 18A TBĐT TBĐT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ─ ─ ─ MCN MCN ─o ─ ─ ─o MMT MMT VHMCC ─ ─ @5 @5 DT LĐĐCN LĐĐCN DT DT DT DT DT DT LĐĐCN 96 Ô1 TT Ôtô 1, MD-Ôtô 1 Ôtô
19 C CĐN ĐTCN 18B TBĐT TBĐT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ─ ─ ─ MMT MMT ─o ─ ─ ─o ─ ─ DT DT VHMCC @5 @5 MCN MCN DT DT DT DT DT DT DT DT LĐĐCN LĐĐCN LĐĐCN 97 Ô2 TT Ôtô 2, MD-Ôtô 2 Ôtô
20 C CĐN ĐTCN 18C ─ TBĐT TBĐT ─ ─ ─o ─ ─ MMT MMT ─o MCN MCN ─ ─ @5 @5 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT DT DT DT VHMCC DT DT DT DT DT DT DT DT DT LĐĐCN LĐĐCN LĐĐCN 98 Ô3 MD-Ôtô 3 Ôtô
21 S CĐN QTM 18A ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ @5 @5 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT XÉT 99 PBCB MD-Phay bào cơ bản CTCK
22 C CĐN QTM 18B ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ @5 @5 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ĐKDT 100 PBNC MD-Phay bào nâng cao CTCK
23 C CĐN QTM 18C ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ @5 @5 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TN 101 PBR MD-Phay bánh răng CTCK
24 S CĐN SCMT 18A TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ─ ─ ─ ─o SCBN SCBN ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o @5 DT DT DT DT DT DT @5 102 PLC TT PLC cơ bản, TT Kỹ thuật PLC CĐT
25 C CĐN SCMT 18B TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o SCBN SCBN ─ ─ ─o ─o ─o @5 DT DT DT DT DT DT @5 103 PLC TT PLC TĐH
26 C CĐN KTDN 18 TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT TT ĐA NGHỀ ĐA NGHỀ XÉT ĐKDT LTN THN NỘP ĐIỂM XÉT CNTN 104 PLC TT PLC ĐTCN
THI LẠI TN THI LẠI TN 105 PSCĐC MD-Phay sử dụng đầu chia CTCK
ĐĂNG KÝ THI LẠI MÔN TỐT NGHIỆP LT NGHỀ TH NGHỀ
106 PXĐT TT Phun xăng - Đánh lửa điện tử, MD-Phun xăng điện tử Ôtô
HỌC GHÉP HỌC GHÉP 107 R<10R>10 MD-Tháo lắp và điều chỉnh máy có độ phức tạp R<10 và R>10 SCCK
@5 @5 @5
HỌC GHÉP 108 ROBOT TT Robot công nghiệp CĐT
ĐÓNG
HỌC KỲ PHỤ ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP ĐĂNG KÝ HỌC PHÍ HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP 109 SCBN TT Sửa chữa bộ nguồn, màn hình máy tính ĐTVT
HỌC PHÍ XẾP TKB
HKP T7-CN XẾP TKB ĐIỂM HKP T7-CN ĐIỂM 110 SCBPP Hàn MD-Sửa chữa chi tiết máy bằng phương pháp hàn SCCK
ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ HÈ NỘP 111 SCCTDC MD-Sửa chữa chi tiết dạng càng, dạng bạc, dạng đĩa, khớp nối SCCK
HỌC PHÍ
HKP HÈ XẾP TKB ĐIỂM 112 TBĐ TT Trang bị điện ĐCN
CAO ĐẲNG 2019 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 1 113 TBĐ TT Trang bị điện TĐH
1 S CĐN CGKL 19A QS ─ ─ H ─ PBCB PBCB ─o ─ PBCB PBCB ─ ─ ─o ─ ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ TNC TNC KNTL KNTL TNC TNC ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 114 TBĐC TT Thiết bị đầu cuối ĐTVT
2 C CĐN CGKL 19B QS H ─ PBCB PBCB ─ ─ PBCB PBCB ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ TNC TNC ─ ─ TNC TNC ─o KNTL KNTL ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 115 TBĐHTL TT Trang bị điện hệ thống lạnh, MD-Trang bị điện hệ thống lạ Điện lạnh
3 C CĐN SCCK 19 QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o TRUCHS TRUCHS TP2 TP2 TP2 TP2 ─ ─ @3 @3 ─ SCCTDC SCCTDC ─ ─ ─o KNTL KNTL ─ ─ TBĐ TBĐ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 116 TBĐT TT Trang bị điện tử trên máy công cụ ĐTCN
4 C CĐN HÀN 19 QS HĐCB HĐCB HĐCB HĐCB ─ ─ ─ ─o ─ ─ HĐNC1 HĐNC1 ─ ─o ─ ─ @3 @3 DT HĐNC2 HĐNC2 HĐNC2 HĐNC2 MMCB MMCB MMNC MMNC TTSX1 TTSX1 TTSX1 TTSX1 TTSX1 DT DT DT DT DT DT TTSX1 TTSX1 TTSX1 TTSX1 TTSX1 117 TBHTTĐ TT Thiết bị và hệ thống tự động TĐH
5 S CĐN KTML 19A QS MLDD MLDD MLDD MLDD ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ @3 @3 ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 BQMN BQMN 118 TBNV TT Sửa chữa các thiết bị ngoại vi ĐTVT
6 C CĐN KTML 19B QS ĐCB ĐCB ─ ─ MLDD MLDD MLDD MLDD ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ ─o ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @4 @4 ĐHKK Ô ĐHKK Ô 119 TCB MD-Tiện cơ bản CTCK
7 C CĐN KTML 19C QS ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─o ─ ─ MLDD MLDD MLDD MLDD ─ ─o ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ĐHKKCB ─o DT DT DT DT DT @4 @4 ĐHKKCB BQMN BQMN 120 TĐ TT Tổng đài ĐTVT
8 C CĐN ÔTÔ 19A QS ─ ─ ─ ĐC2 ĐC2 ĐC2 ─o ─ ─ Ô1 Ô1 Ô1 ─ ─o ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ Đ.Ô1 Đ.Ô1 KNTL KNTL Ô2 Ô2 ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 121 TĐĐ TT Truyền động điện ĐCN
9 C CĐN ÔTÔ 19B QS ĐC2 ĐC2 ĐC2 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ Ô1 Ô1 Ô1 DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ KNTL KNTL ─ ─o Đ.Ô1 Đ.Ô1 ─o ─o Ô2 DT DT DT DT DT DT @4 @4 Ô2 122 TIG MD-Hàn TIG SCCK
10 S CĐN ÔTÔ 19C QS ─ ─ ─ Ô1 Ô1 Ô1 ─o ─ ĐC2 ĐC2 ĐC2 ─ ─o ─ ─ DT @3 @3 ─ TẾT ÂM LỊCH ─ ─ ─o KNTL KNTL ─ Đ.Ô1 Đ.Ô1 ─ ─o Ô2 Ô2 ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 XÉT 123 TKHT NHÚNG TT Thiết kế hệ thống nhúng ĐTCN
11 S CĐN ÔTÔ 19D QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ĐC2 ĐC2 ĐC2 ─o ─ Ô1 Ô1 Ô1 ─ DT @3 @3 ─ NĂM TÂN SỬU ─ ─ ─o ─ ─ Ô2 Ô2 KNTL KNTL ─o Đ.Ô1 Đ.Ô1 ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 ĐIỀU 124 TKQTHTM TT Thiết kế và quản trị hệ thống mạng ĐTVT
12 S CĐN ĐCN 19A QS MĐ MĐ MĐ MĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ @3 @3 TBĐ Tuần 24 - T6 TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 KIỆN 125 TKQTW TT Thiết kế và quản trị web ĐTVT
13 S CĐN ĐCN 19B QS ─ ─ ─ ─o MĐ MĐ MĐ MĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ @3 @3 TBĐ (12/02/2021) TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 HỌC 126 TNC MD-Tiện nâng cao CTCK
14 C CĐN ĐCN 19C QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o MĐ MĐ MĐ MĐ ─ ─ ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 TIẾP 127 TP1 TT Tiện - Phay 1 CTCK
15 C CĐN ĐCN 19D QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ MĐ MĐ MĐ MĐ @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 128 TP2 TT Tiện - Phay 2 CTCK
16 C CĐN ĐCN 19E QS MĐ MĐ MĐ MĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ TBĐ TBĐ TBĐ TBĐ DT DT DT DT DT DT @4 @4 TBĐ 129 TP3 TT Tiện - Phay 3 CTCK
17 S CĐN ĐTCN 19A QS KNTL KNTL ─ ─ ĐTCS ─ ─o ĐTCS MĐKCĐ MĐKCĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─ @3 @3 ─ ─ ─ ─o VĐK VĐK PLC PLC ─ ─ ─ ─o VĐK ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 TBĐT TBĐT 130 TP4 TT Tiện - Phay 4 CTCK
18 S CĐN ĐTCN 19B QS ─ ─ ─ ─o ─ ĐTCS MĐKCĐ MĐKCĐ ĐTCS ─ ─ ─o ─ ─ DT DT @3 @3 KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o VĐK VĐK ─ ─ ─ VĐK ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 PLC PLC TBĐT TBĐT 131 TQ Tham quan doanh nghiệp CTCK
19 C CĐN ĐTCN 19C QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ĐTCS ─ ─o ĐTCS ─ MĐKCĐ MĐKCĐ ─ DT DT @3 @3 KNTL KNTL ─ ─ ─ ─o ─ ─ VĐK VĐK VĐK ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 TBĐT TBĐT PLC PLC 132 TRT MD-Tiện ren thang CTCK
20 S CĐN QTM 19A QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 133 TRTG MD-Tiện ren tam giác CTCK
21 C CĐN QTM 19B QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 134 TRUCHS MD-Công nghệ sửa chữa chi tiết dạng trục, các loại hộp số SCCK
22 S CĐN SCMT 19A QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o TBĐC TBĐC ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o TBNV TBNV ─o DT DT DT DT DT @4 @4 135 TRV MD-Tiện ren vuông CTCK
23 C CĐN SCMT 19B QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ TBĐC TBĐC DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @4 @4 TBNV TBNV 136 TTSX1 TT sản xuất 1 SCCK
24 S CĐN KTDN 19 QS ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ DT @3 @3 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @4 @4 137 TTSX2 TT sản xuất 2 SCCK
HỌC GHÉP HỌC GHÉP 138 VĐK TT Vi điều khiển ứng dụng CĐT
@5 @4
139 VĐK TT Vi điều khiển ứng dụng ĐTVT
HỌC GHÉP ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ T7-CN NỘP 140 VĐK TT Ứng dụng vi điều khiển TĐH
HỌC PHÍ HỌC PHÍ
HKP T7-CN ĐIỂM HKP T7-CN ĐIỂM
HỌC KỲ PHỤ XẾP TKB XẾP TKB 141 VĐK TT Ứng dụng vi điều khiển ĐTCN
ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ HÈ NỘP 142 VĐT Vẽ điện tử ĐTCN
HỌC PHÍ
HKP HÈ XẾP TKB ĐIỂM 143 VHMCC TT Vận hành máy công cụ CTCK
CAO ĐẲNG 2020 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 1 144 XLSTH TT Xử lý số tín hiệu ĐTVT
1 S CĐN CGKL 20A SHĐK ─ ─ ─ NCB ─ ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 TCB TCB ─ ─ ─ ─o ─ NTL TCB TCB ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @2 @2
2 C CĐN CGKL 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ĐCB ĐCB ─ ─ NCB ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ NTL TCB TCB ─o ─o TCB ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT TCB @2 @2
3 S CĐN SCCK 20 SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ N N ─ ─ H H ─ ─ ─ ─ ─ @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ DCCT DCCT ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT TP1 TP1 ĐCB @2 @2 ĐCB
4 S CĐN HÀN 20 SHĐK ─ ĐCB ĐCB ─ ─ H.KHÍ H.KHÍ ─ ─ ─ HĐCB HĐCB ─ ─ NCB ─ @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ CTPH CTPH ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT HĐNC1 HĐNC1 HĐNC1 @2 @2 HĐNC1
5 S CĐN KTML 20A SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ NCB ─ ─ GÒ H ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT @2 @2
6 S CĐN KTML 20B SHĐK H ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ GÒ NCB ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT ĐCB ĐCB @2 @2
7 C CĐN KTML 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ GÒ H ─ ─ NCB ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT ĐCB ĐCB @2 @2
8 S CĐN ÔTÔ 20A SHĐK NCB TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o H ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT DT @2 @2 ĐCB ĐCB
9 S CĐN ÔTÔ 20B SHĐK ─ ─ NCB TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ĐCB ĐCB ─ ─ H ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 XÉT
10 C CĐN ÔTÔ 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ NCB TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT TẾT ÂM LỊCH @1 @1 ─ ĐCB ĐCB ─ ─ ─o H ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 ĐIỀU
11 C CĐN ÔTÔ 20D SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ NCB TP1 TP1 ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT NĂM TÂN SỬU @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ H ─o ─o ĐCB ─o ─o ─o DT DT DT ĐCB DT DT @2 @2 KIỆN
12 S CĐN ĐCN 20A SHĐK ─ NTL ─ ─ ─ ─ ─ ATĐ ─ ─ NCB ─ ─ ─ ─ DT Tuần 24 - T6 @1 @1 LĐĐ LĐĐ LĐĐ ─ ─ ─ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 HỌC
13 S CĐN ĐCN 20B SHĐK ─ ─ NTL ─ ─ ─ ─ ATĐ ─ ─ ─ NCB ─ ─ ─ DT (12/02/2021) @1 @1 ─ ─ ─ LĐĐ LĐĐ LĐĐ ─o ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2 TIẾP
14 C CĐN ĐCN 20C SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ NTL ─ ─ ─ ATĐ NCB ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ LĐĐ LĐĐ LĐĐ ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2
15 C CĐN ĐCN 20D SHĐK ─ NCB ─ ─ ─ ─ ─ ─ NTL ─ ─ ATĐ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o LĐĐ LĐĐ ─o ─o ─o DT DT DT LĐĐ DT DT @2 @2
16 S CĐN ĐTCN 20A SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐCB ĐCB ─ ─ ─ ─ ─ DT DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o DT ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT DT NCB @2 @2 ĐLĐ ĐLĐ KTCB
17 C CĐN ĐTCN 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ĐCB ĐCB ─ ─ ─ DT DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o DT ─o ─o ─o DT DT DT DT DT NCB DT @2 @2 ĐLĐ ĐLĐ KTCB
18 S CĐN QTM 20A SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2
19 C CĐN QTM 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2
20 S CĐN SCMT 20A SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ KTĐT KTĐT ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2
21 C CĐN SCMT 20B SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ KTĐT KTĐT DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2
22 C CĐN KTDN 20 SHĐK ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ ─ DT @1 @1 ─ ─ ─ ─o ─ ─ ─ ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o ─o DT DT DT DT DT @2 @2
HỌC GHÉP HỌC GHÉP
@1 @2
HỌC GHÉP
HỌC KỲ PHỤ ĐĂNG KÝ ĐÓNG HỌC KỲ PHỤ HÈ NỘP
HỌC PHÍ
HKP HÈ XẾP TKB ĐIỂM

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52

TRUNG CẤP 2018 BẢO VỆ NỘP XÉT


ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP ĐATN ĐIỂM CNTN

THỐNG KÊ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52
LÝ THUYẾT 172 0 0 0 62 61 91 75 118 95 101 86 104 92 104 80 101 110 117 67 51 23 51 0 43 77 56 90 57 57 69 81 65 61 88 92 84 93 52 34 14 2 0 0 0 0
S S Sáng 88 0 0 0 30 30 47 37 55 42 53 44 52 46 58 42 52 53 60 36 28 13 24 0 20 36 28 43 29 34 36 41 35 36 44 47 49 48 28 18 8 2 0 0 0 0
C C Chiều 84 0 0 0 32 31 44 38 63 53 48 42 52 46 46 38 49 57 57 31 23 10 27 0 23 41 28 47 28 23 33 40 30 25 44 45 35 45 24 16 6 0 0 0 0 0